コンテンツにスキップ

KYOCERA

Kyocera Power Tools (tiền thân là Ryobi Nhật Bản) nổi tiếng với máy công cụ mạnh mẽ, bền bỉ và hiệu quả cho mọi công trình

フィルター

元の価格 7.753.000 - 元の価格 7.753.000
元の価格 7.753.000
7.753.000
7.753.000 - 7.753.000
現在の価格 7.753.000

Máy xịt rữa áp lực cao Koycera AJP-2010 công suất 2000W, áp lực tối đa 150bar

KYOCERA
在庫あり

Máy xịt rữa áp lực cao Koycera AJP-2010 công suất 2000W, áp lực tối đa 150bar _________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Công suất: 2.000 W ‣ Áp lực: 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.349.000 - 元の価格 1.349.000
元の価格 1.349.000
1.349.000
1.349.000 - 1.349.000
現在の価格 1.349.000

Máy mài góc đường kính đĩa 100mm Koycera G-1110D công suất 1000W, công tắc bóp

KYOCERA
在庫あり

Máy mài góc đường kính đĩa 100mm Koycera G-1110D công suất 1000W, công tắc bóp ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất 1.000 W ‣ Đường kí...

詳細を全部見る
元の価格 1.050.000 - 元の価格 1.050.000
元の価格 1.050.000
1.050.000
1.050.000 - 1.050.000
現在の価格 1.050.000

Máy khoan Koycera D-110VR công suất 500W, đầu kẹp 10mm

KYOCERA
在庫あり

Máy khoan Koycera D-110VR công suất 500W, đầu kẹp 10mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 500 W ‣ Tốc độ không tải: 0 - 2,800 min-...

詳細を全部見る
元の価格 1.967.000 - 元の価格 1.967.000
元の価格 1.967.000
1.967.000
1.967.000 - 1.967.000
現在の価格 1.967.000

Máy cắt gạch bê tông đường kính đĩa cắt 125mm Koycera C-1250, công suất 1400W

KYOCERA
在庫あり

Máy cắt gạch bê tông đường kính đĩa cắt 125mm Koycera C-1250, công suất 1400W ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 1400W ‣ Đường kính...

詳細を全部見る
元の価格 3.585.000 - 元の価格 3.585.000
元の価格 3.585.000
3.585.000
3.585.000 - 3.585.000
現在の価格 3.585.000

Máy cưa kiếm Koycera ARJK110 công suất 220W, độ xọc 10mm

KYOCERA
在庫あり

Máy cưa kiếm Koycera ARJK110 công suất 220W, độ xọc 10mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 210W ‣ Chiều sâu cắt tối đa Ống PCV 120...

詳細を全部見る
元の価格 3.763.000 - 元の価格 3.763.000
元の価格 3.763.000
3.763.000
3.763.000 - 3.763.000
現在の価格 3.763.000

Máy khoan động lực Koycera APD220VR công suất 800W, đầu kẹp 13mm

KYOCERA
在庫あり

Máy khoan động lực Koycera APD220VR công suất 800W, đầu kẹp 13mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 800 W ‣ Tốc độ không tải 0 - 1...

詳細を全部見る
元の価格 2.100.000 - 元の価格 2.100.000
元の価格 2.100.000
2.100.000
2.100.000 - 2.100.000
現在の価格 2.100.000

Máy cưa lọng Koycera AJ6500V công suất 400W, độ xọc 65mm

KYOCERA
在庫あり

Máy cưa lọng Koycera AJ6500V công suất 400W, độ xọc 65mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 400W ‣ Chiều sâu cắt tối đa 65mm (gỗ), ...

詳細を全部見る
元の価格 3.771.000 - 元の価格 3.771.000
元の価格 3.771.000
3.771.000
3.771.000 - 3.771.000
現在の価格 3.771.000

Máy siết bu lông cốt 1/2 inch Koycera AIW2000 công suất 320W, lực siết 200N.m

KYOCERA
在庫あり

Máy siết bu lông cốt 1/2 inch Koycera AIW2000 công suất 320W, lực siết 200N.m ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 320 W ‣ Lực siết: ...

詳細を全部見る
元の価格 2.399.000 - 元の価格 2.399.000
元の価格 2.399.000
2.399.000
2.399.000 - 2.399.000
現在の価格 2.399.000

Máy mài góc đường kính đĩa 125mm Koycera AG1259 công suất 1010W, công tắc trượt

KYOCERA
在庫あり

Máy mài góc đường kính đĩa 125mm Koycera AG1259 công suất 1010W, công tắc trượt ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất 1010W ‣ Đường kín...

詳細を全部見る
元の価格 954 - 元の価格 954
元の価格 954
954
954 - 954
現在の価格 954

Máy mài góc đường kính đĩa 100mm Koycera AG1010X công suất 770W, công tắc trượt

KYOCERA
在庫あり

Máy mài góc đường kính đĩa 100mm Koycera AG1010X công suất 770W, công tắc trượt ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất 770W ‣ Đường kính...

詳細を全部見る
元の価格 1.737.000 - 元の価格 1.737.000
元の価格 1.737.000
1.737.000
1.737.000 - 1.737.000
現在の価格 1.737.000

Máy mài góc đường kính đĩa 100mm Koycera AG1009 công suất 1010W, công tắc trượt

KYOCERA
在庫あり

Máy mài góc đường kính đĩa 100mm Koycera AG1009 công suất 1010W, công tắc trượt ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất 1010W ‣ Đường kí...

詳細を全部見る
元の価格 3.074.000 - 元の価格 3.074.000
元の価格 3.074.000
3.074.000
3.074.000 - 3.074.000
現在の価格 3.074.000

Máy cắt sắt đường kính đĩa cắt 355mm Koycera AC3561 công suất 2300W

KYOCERA
在庫あり

Máy cắt sắt đường kính đĩa cắt 355mm Koycera AC3561 công suất 2300W ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 2300W ‣ Đường kính đĩa cắt 3...

詳細を全部見る
元の価格 3.923.000 - 元の価格 6.346.000
元の価格 3.923.000
3.923.000 - 6.346.000
3.923.000 - 6.346.000
現在の価格 3.923.000

Máy cưa cành trên cao Kyocera BPCS-1800 dùng Pun 18V, chiều dài lam 150mm

KYOCERA
在庫あり

Máy cưa cành trên cao Kyocera BPCS-1800 dùng Pun 18V, chiều dài lam 150mm _____________________ Dải sản phẩm: ‣ BPCS-1800Z: Chỉ có thân máy ‣ BPCS...

詳細を全部見る
元の価格 2.946.000 - 元の価格 5.487.000
元の価格 2.946.000
2.946.000 - 5.487.000
2.946.000 - 5.487.000
現在の価格 2.946.000

Máy tỉa hàng rào dùng Pin 18V Kyocera BHT-1803 chiều dài lưỡi 300mm

KYOCERA
在庫あり

Máy tỉa hàng rào dùng Pin 18V Kyocera BHT-1803 chiều dài lưỡi 300mm _____________________ Dải sản phẩm: ‣ BHT1803Z: Chỉ có thân máy ‣ BHT1803L1: T...

詳細を全部見る
元の価格 465 - 元の価格 1.210.000
元の価格 465
465 - 1.210.000
465 - 1.210.000
現在の価格 465

Máy vặn vít mini dùng Pin 3.6V Kyocera lực xiết 3.5N.m

KYOCERA
在庫あり

Máy vặn vít mini dùng Pin 3.6V Kyocera lực xiết 3.5N.m ___________________ Dải sản phẩm: ‣ BDX-2: Thân máy + Pin 3.6V dung lượng 1.5Ah ‣ HSD-360L...

詳細を全部見る
元の価格 2.607.000 - 元の価格 2.607.000
元の価格 2.607.000
2.607.000
2.607.000 - 2.607.000
現在の価格 2.607.000

Máy khoan dùng Pin 12V Kyocera BD-120C 2B, đầu kẹp 10mm

KYOCERA
在庫あり

Máy khoan dùng Pin 12V Kyocera BD-120C 2B, đầu kẹp 10mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Khả năng vặn: gỗ 20mm, thép 10mm ‣ Lực siết tối đa:...

詳細を全部見る
元の価格 2.579.000 - 元の価格 2.579.000
元の価格 2.579.000
2.579.000
2.579.000 - 2.579.000
現在の価格 2.579.000

Máy chà nhám tròn 300W Koycera ARSE1250

KYOCERA
在庫あり

Máy chà nhám tròn Koycera ARSE1250 công suất 300W _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 300W ‣ Tốc độ không tải: 6000 ~ 12.000 v...

詳細を全部見る
元の価格 5.164.000 - 元の価格 5.164.000
元の価格 5.164.000
5.164.000
5.164.000 - 5.164.000
現在の価格 5.164.000

Máy đục bê tông Kyocera ACH470 công suất 1050W

KYOCERA
在庫あり

Máy đục bê tông Kyocera ACH470 công suất 1050W ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 1050W ‣ Lực đập: 8.8J ‣ Tốc độ đập: 3.000 min-1 ...

詳細を全部見る
元の価格 1.382.000 - 元の価格 1.382.000
元の価格 1.382.000
1.382.000
1.382.000 - 1.382.000
現在の価格 1.382.000

Máy thổi gió Kyocera ABL3500 công suất 630W

KYOCERA
在庫あり

Máy thổi gió Kyocera ABL3500 công suất 630W ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 630W ‣ Lưu lượng khí: 3.5m3 / min-1 ‣ Tốc độ không t...

詳細を全部見る
元の価格 2.247.000 - 元の価格 2.247.000
元の価格 2.247.000
2.247.000
2.247.000 - 2.247.000
現在の価格 2.247.000

Máy khoan động lực Kyocera PD-750K, công suất 750W, đầu kẹp 13mm (kèm 75 món phụ kiện)

KYOCERA
在庫あり

Máy khoan động lực Kyocera PD-750K, công suất 750W, đầu kẹp 13mm (kèm 75 món phụ kiện) -------------------------- Thông tin sản phẩm - Công suất ...

詳細を全部見る
元の価格 1.647.000 - 元の価格 1.647.000
元の価格 1.647.000
1.647.000
1.647.000 - 1.647.000
現在の価格 1.647.000

Máy khoan động lực Kyocera PD-550K, công suất 550W, đầu kẹp 13mm (kèm 87 phụ kiện đi kèm)

KYOCERA
在庫あり

Máy khoan động lực Kyocera PD-550K, công suất 550W, đầu kẹp 13mm (kèm 87 phụ kiện đi kèm) ------------------------------- Thông tin sản phẩm - C...

詳細を全部見る
元の価格 1.483.000 - 元の価格 1.483.000
元の価格 1.483.000
1.483.000
1.483.000 - 1.483.000
現在の価格 1.483.000

Máy đo khoảng cách tia laser 40m Kyocera LDM-410

KYOCERA
在庫あり

Máy đo khoảng cách tia laser 40m Kyocera LDM-410 -------------------------------------- Thông tin sản phẩm - Khoảng cách đo: 0.2 - 40m - Dung s...

詳細を全部見る
元の価格 2.617.000 - 元の価格 4.937.000
元の価格 2.617.000
2.617.000 - 4.937.000
2.617.000 - 4.937.000
現在の価格 2.617.000

Máy phun xịt rửa áp lực cao dùng Pin 18V Kyocera BPW-1800, áp lực 2.4MPa, đầu phun 5 in1

KYOCERA
在庫あり

Máy phun xịt rửa áp lực cao dùng Pin 18V Kyocera BPW-1800, áp lực 2.4MPa, đầu phun 5 in1 _____________________ Dải sản phẩm: ‣ BPW1800Z: Chỉ có th...

詳細を全部見る
元の価格 3.737.000 - 元の価格 3.737.000
元の価格 3.737.000
3.737.000
3.737.000 - 3.737.000
現在の価格 3.737.000

Máy hút bụi 15L Kyocera AVC1100 công suất 1050W

KYOCERA
在庫あり

Máy hút bụi 15L Kyocera AVC1100 công suất 1050W ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 1.050W ‣ Lưu lường hút: 2.5m³/ min-1 ‣ Công suất...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....