コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Lưỡi cưa vòng, lưỡi cưa dây

元の価格 909.000 - 元の価格 924.000
元の価格 909.000
909.000 - 924.000
909.000 - 924.000
現在の価格 909.000

Hộp 5 lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 835mm, số răng từ 14-24 TPI, răng dạng sóng ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 835mm, số răng từ 14-24 TPI, răng dạng sóng ( Cấp 3 sao ) ___________...

詳細を全部見る
元の価格 909.000 - 元の価格 924.000
元の価格 909.000
909.000 - 924.000
909.000 - 924.000
現在の価格 909.000
元の価格 420.000 - 元の価格 428.000
元の価格 420.000
420.000 - 428.000
420.000 - 428.000
現在の価格 420.000

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 1140mm, số răng từ 14-24 TPI, răng dạng sóng ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 1140mm, số răng từ 14-24 TPI, răng dạng sóng ( Cấp 3 sao ) ________________...

詳細を全部見る
元の価格 420.000 - 元の価格 428.000
元の価格 420.000
420.000 - 428.000
420.000 - 428.000
現在の価格 420.000
元の価格 124.000 - 元の価格 124.000
元の価格 124.000
124.000
124.000 - 124.000
現在の価格 124.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng bàn HCS Makita A-31108 dùng cho gỗ, cưa theo đường cong, số răng 70 TPI dùng cho máy SJ401

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng bàn HCS Makita A-31108 dùng cho gỗ, cưa theo đường cong, số răng 70 TPI dùng cho máy SJ401 ___________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 124.000 - 元の価格 124.000
元の価格 124.000
124.000
124.000 - 124.000
現在の価格 124.000
元の価格 136.000 - 元の価格 136.000
元の価格 136.000
136.000
136.000 - 136.000
現在の価格 136.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng bàn HCS Makita A-31099 dùng cho gỗ, cưa thẳng, số răng 60 TPI dùng cho máy SJ401

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng bàn HCS Makita A-31099 dùng cho gỗ, cưa thẳng, số răng 60 TPI dùng cho máy SJ401 ___________________________ Thông số - Độ dày:...

詳細を全部見る
元の価格 136.000 - 元の価格 136.000
元の価格 136.000
136.000
136.000 - 136.000
現在の価格 136.000
元の価格 1.201.000 - 元の価格 1.201.000
元の価格 1.201.000
1.201.000
1.201.000 - 1.201.000
現在の価格 1.201.000

Hộp 3 lưỡi cưa vòng HCS Makita B-16695 dùng cho kim loại, chiều dài 2240mm, số răng 14 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 3 lưỡi cưa vòng HCS Makita B-16695 dùng cho kim loại, chiều dài 2240mm, số răng 14 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao ) _____________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 1.201.000 - 元の価格 1.201.000
元の価格 1.201.000
1.201.000
1.201.000 - 1.201.000
現在の価格 1.201.000
元の価格 719.000 - 元の価格 759.000
元の価格 719.000
719.000 - 762.000
719.000 - 762.000
現在の価格 719.000

Hộp 3 lưỡi cưa vòng HCS Makita dùng cho kim loại mỏng, chiều dài 1140mm, số răng từ 14-24 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 3 lưỡi cưa vòng HCS Makita dùng cho kim loại mỏng, chiều dài 1140mm, số răng từ 14-24 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao ) _________________________ Dãi...

詳細を全部見る
元の価格 719.000 - 元の価格 759.000
元の価格 719.000
719.000 - 762.000
719.000 - 762.000
現在の価格 719.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Chụp che lưỡi cưa vòng Makita 197975-3 dùng cho máy DPB182

Makita
在庫あり

Chụp che lưỡi cưa vòng Makita 197975-3 dùng cho máy DPB182

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 3.442.000 - 元の価格 3.442.000
元の価格 3.442.000
3.442.000
3.442.000 - 3.442.000
現在の価格 3.442.000

Chụp che lưỡi cưa vòng Makita 196325-9 dùng cho máy 2107F

Makita
在庫あり

Chụp che lưỡi cưa vòng Makita 196325-9 dùng cho máy 2107F

元の価格 3.442.000 - 元の価格 3.442.000
元の価格 3.442.000
3.442.000
3.442.000 - 3.442.000
現在の価格 3.442.000
元の価格 230.000 - 元の価格 230.000
元の価格 230.000
230.000
230.000 - 230.000
現在の価格 230.000

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Milwaukee 48-39-0560 dùng cho kim loại dày, chiều dài 1140mm, số răng 14/18 TPI

Milwaukee
在庫あり

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Milwaukee 48-39-0560 dùng cho kim loại dày, chiều dài 1140mm, số răng 14/18 TPI ___________________________ Thông số kỹ thuậ...

詳細を全部見る
元の価格 230.000 - 元の価格 230.000
元の価格 230.000
230.000
230.000 - 230.000
現在の価格 230.000
元の価格 296.000 - 元の価格 296.000
元の価格 296.000
296.000
296.000 - 296.000
現在の価格 296.000

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Milwaukee 48-39-0550 dùng cho kim loại dày, chiều dài 1140mm, số răng 10/14 TPI

Milwaukee
在庫あり

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Milwaukee 48-39-0550 dùng cho kim loại dày, chiều dài 1140mm, số răng 10/14 TPI ___________________________ Thông số kỹ thuậ...

詳細を全部見る
元の価格 296.000 - 元の価格 296.000
元の価格 296.000
296.000
296.000 - 296.000
現在の価格 296.000
元の価格 309.000 - 元の価格 309.000
元の価格 309.000
309.000
309.000 - 309.000
現在の価格 309.000

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Milwaukee 48-39-0520 dùng cho kim loại dày, chiều dài 1140mm, số răng 18 TPI

Milwaukee
在庫あり

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Milwaukee 48-39-0520 dùng cho kim loại dày, chiều dài 1140mm, số răng 18 TPI ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 309.000 - 元の価格 309.000
元の価格 309.000
309.000
309.000 - 309.000
現在の価格 309.000
元の価格 296.000 - 元の価格 296.000
元の価格 296.000
296.000
296.000 - 296.000
現在の価格 296.000

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Milwaukee 48-39-0510 dùng cho kim loại dày, chiều dài 1140mm, số răng 14 TPI

Milwaukee
在庫あり

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Milwaukee 48-39-0510 dùng cho kim loại dày, chiều dài 1140mm, số răng 14 TPI ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 296.000 - 元の価格 296.000
元の価格 296.000
296.000
296.000 - 296.000
現在の価格 296.000
元の価格 309.000 - 元の価格 309.000
元の価格 309.000
309.000
309.000 - 309.000
現在の価格 309.000

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Milwaukee 48-39-0500 dùng cho kim loại dày, chiều dài 1140mm, số răng 10 TPI

Milwaukee
在庫あり

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Milwaukee 48-39-0500 dùng cho kim loại dày, chiều dài 1140mm, số răng 10 TPI ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 309.000 - 元の価格 309.000
元の価格 309.000
309.000
309.000 - 309.000
現在の価格 309.000
元の価格 309.000 - 元の価格 309.000
元の価格 309.000
309.000
309.000 - 309.000
現在の価格 309.000

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Milwaukee 48-39-0530 dùng cho kim loại dày, chiều dài 1140mm, số răng 24 TPI

Milwaukee
在庫あり

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Milwaukee 48-39-0530 dùng cho kim loại dày, chiều dài 1140mm, số răng 24 TPI ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 309.000 - 元の価格 309.000
元の価格 309.000
309.000
309.000 - 309.000
現在の価格 309.000
元の価格 370.000 - 元の価格 583.000
元の価格 370.000
370.000 - 586.000
370.000 - 586.000
現在の価格 370.000

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 1140mm, số răng từ 10-18 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 1140mm, số răng từ 10-18 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao ) ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 370.000 - 元の価格 583.000
元の価格 370.000
370.000 - 586.000
370.000 - 586.000
現在の価格 370.000
元の価格 458.000 - 元の価格 458.000
元の価格 458.000
458.000
458.000 - 458.000
現在の価格 458.000

LƯỠI CƯA VÒNG 16/LB1200F MAKITA JM21080296

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA VÒNG 16/LB1200F MAKITA JM21080296

元の価格 458.000 - 元の価格 458.000
元の価格 458.000
458.000
458.000 - 458.000
現在の価格 458.000
元の価格 458.000 - 元の価格 458.000
元の価格 458.000
458.000
458.000 - 458.000
現在の価格 458.000

LƯỠI CƯA VÒNG 13/LB1200F MAKITA JM21080295

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA VÒNG 13/LB1200F MAKITA JM21080295

元の価格 458.000 - 元の価格 458.000
元の価格 458.000
458.000
458.000 - 458.000
現在の価格 458.000
元の価格 886.000 - 元の価格 939.000
元の価格 886.000
886.000 - 939.000
886.000 - 939.000
現在の価格 886.000

Hộp 5 lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 730mm số răng từ 14-24 TPI, răng dạng sóng ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 730mm số răng từ 14-24 TPI, răng dạng sóng ( Cấp 3 sao ) ____________...

詳細を全部見る
元の価格 886.000 - 元の価格 939.000
元の価格 886.000
886.000 - 939.000
886.000 - 939.000
現在の価格 886.000
元の価格 782.000 - 元の価格 782.000
元の価格 782.000
782.000
782.000 - 782.000
現在の価格 782.000

LƯỠI CƯA VÒNG 24TPI MAKITA B-42422

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA VÒNG 24TPI MAKITA B-42422

元の価格 782.000 - 元の価格 782.000
元の価格 782.000
782.000
782.000 - 782.000
現在の価格 782.000
元の価格 368.000 - 元の価格 368.000
元の価格 368.000
368.000
368.000 - 368.000
現在の価格 368.000

LƯỠI CƯA VÒNG 1140MM X 10TPI/PB002G MAKITA B-30128

MAKITA
在庫あり

LƯỠI CƯA VÒNG 1140MM X 10TPI/PB002G MAKITA B-30128

元の価格 368.000 - 元の価格 368.000
元の価格 368.000
368.000
368.000 - 368.000
現在の価格 368.000
元の価格 905.000 - 元の価格 1.088.000
元の価格 905.000
909.000 - 1.094.000
909.000 - 1.094.000
現在の価格 909.000

Hộp 3 lưỡi cưa vòng HCS Makita dùng cho gỗ, chiều dài 2240mm, số răng từ 4-6 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 3 lưỡi cưa vòng HCS Makita dùng cho gỗ, chiều dài 2240mm, số răng từ 4-6 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao ) ____________________________ Dãi sản phẩm ...

詳細を全部見る
元の価格 905.000 - 元の価格 1.088.000
元の価格 905.000
909.000 - 1.094.000
909.000 - 1.094.000
現在の価格 909.000
元の価格 320.000 - 元の価格 320.000
元の価格 320.000
320.000
320.000 - 320.000
現在の価格 320.000

LƯỠI CƯA VÒNG 18 BIMETAL MAKITA B-10350

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA VÒNG 18 BIMETAL MAKITA B-10350

元の価格 320.000 - 元の価格 320.000
元の価格 320.000
320.000
320.000 - 320.000
現在の価格 320.000
元の価格 659.000 - 元の価格 659.000
元の価格 659.000
659.000
659.000 - 659.000
現在の価格 659.000

LƯỠI CƯA VÒNG 6 CHO GỖ MAKITA 792640-5

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA VÒNG 6 CHO GỖ MAKITA 792640-5

元の価格 659.000 - 元の価格 659.000
元の価格 659.000
659.000
659.000 - 659.000
現在の価格 659.000
元の価格 762.000 - 元の価格 762.000
元の価格 762.000
762.000
762.000 - 762.000
現在の価格 762.000

Hộp 3 lưỡi cưa vòng HCS Makita 792567-9 dùng cho gỗ, chiều dài 1140m số răng 6 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 3 lưỡi cưa vòng HCS Makita 792567-9 dùng cho gỗ, chiều dài 1140m số răng 6 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông số - Cấp...

詳細を全部見る
元の価格 762.000 - 元の価格 762.000
元の価格 762.000
762.000
762.000 - 762.000
現在の価格 762.000
元の価格 17.890.000 - 元の価格 17.890.000
元の価格 17.890.000
17.890.000
17.890.000 - 17.890.000
現在の価格 17.890.000

BỘ ĐẾ CƯA VÒNG VÀ VỎ BẢO VỆ/2107F MAKITA 196341-1

Makita
在庫あり

BỘ ĐẾ CƯA VÒNG VÀ VỎ BẢO VỆ/2107F MAKITA 196341-1

元の価格 17.890.000 - 元の価格 17.890.000
元の価格 17.890.000
17.890.000
17.890.000 - 17.890.000
現在の価格 17.890.000
元の価格 19.854.000 - 元の価格 19.854.000
元の価格 19.854.000
19.854.000
19.854.000 - 19.854.000
現在の価格 19.854.000

Bộ chân đế kèm chụp che lưỡi Makita 196326-7 dùng cho máy cưa vòng 2107F

Makita
在庫あり

Bộ chân đế kèm chụp che lưỡi Makita 196326-7 dùng cho máy cưa vòng 2107F

元の価格 19.854.000 - 元の価格 19.854.000
元の価格 19.854.000
19.854.000
19.854.000 - 19.854.000
現在の価格 19.854.000
元の価格 17.810.000 - 元の価格 17.810.000
元の価格 17.810.000
17.810.000
17.810.000 - 17.810.000
現在の価格 17.810.000

Chân đế Makita 194026-3 dùng cho máy cưa vòng 2107F

Makita
在庫あり

Chân đế Makita 194026-3 dùng cho máy cưa vòng 2107F

元の価格 17.810.000 - 元の価格 17.810.000
元の価格 17.810.000
17.810.000
17.810.000 - 17.810.000
現在の価格 17.810.000
元の価格 40.000 - 元の価格 43.000
元の価格 40.000
40.000 - 43.000
40.000 - 43.000
現在の価格 40.000

Lưỡi cưa gỗ thưa, thép 65Mn, răng cưa 2 mặt loại B, 530 - 610mm TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ thưa, thép 65Mn, răng cưa 2 mặt loại B, 530 - 610mm TOLSEN Dải sản phẩm: 530mm/21 inch | Mã SP: 31105 610mm/24 inch | Mã SP: 30106

元の価格 40.000 - 元の価格 43.000
元の価格 40.000
40.000 - 43.000
40.000 - 43.000
現在の価格 40.000
元の価格 31.000 - 元の価格 43.000
元の価格 31.000
31.000 - 43.000
31.000 - 43.000
現在の価格 31.000

Lưỡi cưa gỗ dày, thép 65Mn, răng cưa 2 mặt loại A, 530 - 610mm TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ dày, thép 65Mn, răng cưa 2 mặt loại A, 530 - 610mm TOLSEN Dải sản phẩm: 530mm/21 inch | Mã SP: 31099 610mm/24 inch | Mã SP: 31100

元の価格 31.000 - 元の価格 43.000
元の価格 31.000
31.000 - 43.000
31.000 - 43.000
現在の価格 31.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.