コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Lưỡi cưa đĩa cắt gỗ

元の価格 84.000 - 元の価格 103.000
元の価格 84.000
84.000 - 103.000
84.000 - 103.000
現在の価格 84.000

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita dòng sản phẩm kinh tế đường kính 110mm, số răng từ 12-24 kiểu ATB, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita dòng sản phẩm kinh tế đường kính 110mm, số răng từ 12-24 kiểu ATB, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 2 sao ) __________...

詳細を全部見る
元の価格 84.000 - 元の価格 103.000
元の価格 84.000
84.000 - 103.000
84.000 - 103.000
現在の価格 84.000
元の価格 217.000 - 元の価格 223.000
元の価格 217.000
217.000 - 223.000
217.000 - 223.000
現在の価格 217.000

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita dòng sản phẩm kinh tế, đường kính 185mm, số răng từ 40-60, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita dòng sản phẩm kinh tế, đường kính 185mm, số răng từ 40-60, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 2 sao ) __________________...

詳細を全部見る
元の価格 217.000 - 元の価格 223.000
元の価格 217.000
217.000 - 223.000
217.000 - 223.000
現在の価格 217.000
元の価格 74.000 - 元の価格 86.000
元の価格 74.000
74.000 - 86.000
74.000 - 86.000
現在の価格 74.000

Lưỡi cưa gỗ dân dụng Bosch đường kính 110mm, 30 - 40 răng, lỗ cốt 20mm

Bosch
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ dân dụng Bosch đường kính 110mm, 30 - 40 răng, lỗ cốt 20mm ____________________ Dải sản phẩm ‣ Mã SP 2608644315: 30 răng ‣ Mã SP 260864...

詳細を全部見る
元の価格 74.000 - 元の価格 86.000
元の価格 74.000
74.000 - 86.000
74.000 - 86.000
現在の価格 74.000
元の価格 172.000 - 元の価格 733.000
元の価格 172.000
172.000 - 733.000
172.000 - 733.000
現在の価格 172.000

Lưỡi cưa gỗ chuyên dụng Bosch đường kính 160mm - 305mm, 24 răng - 120 răng, lỗ cốt 25.4mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ chuyên dụng Bosch đường kính 160mm - 305mm, 24 răng - 120 răng, lỗ cốt 25.4mm (Dòng Expert) _______________________________________ Dải...

詳細を全部見る
元の価格 172.000 - 元の価格 733.000
元の価格 172.000
172.000 - 733.000
172.000 - 733.000
現在の価格 172.000
元の価格 160.000 - 元の価格 160.000
元の価格 160.000
160.000
160.000 - 160.000
現在の価格 160.000

Bộ 2 lưỡi cưa gỗ TCT TOTAL TAC2331653 đường kính lưỡi 165mm, 24 răng, lỗ cốt 20mm

TOTAL
在庫あり

Bộ 2 lưỡi cưa gỗ TCT TOTAL TAC2331653 đường kính lưỡi 165mm, 24 răng, lỗ cốt 20mm __________________________ Thông số kỹ thuật - Đường kính 165mm -...

詳細を全部見る
元の価格 160.000 - 元の価格 160.000
元の価格 160.000
160.000
160.000 - 160.000
現在の価格 160.000
元の価格 324.000 - 元の価格 385.000
元の価格 324.000
324.000 - 385.000
324.000 - 385.000
現在の価格 324.000

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita dòng sản phẩm kinh tế, đường kính 255mm, số răng từ 40-60, lỗ cốt 25.4mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita dòng sản phẩm kinh tế, đường kính 255mm, số răng từ 40-60, lỗ cốt 25.4mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 2 sao ) ________________...

詳細を全部見る
元の価格 324.000 - 元の価格 385.000
元の価格 324.000
324.000 - 385.000
324.000 - 385.000
現在の価格 324.000
元の価格 150.000 - 元の価格 413.000
元の価格 150.000 - 元の価格 413.000
元の価格 150.000
150.000 - 413.000
150.000 - 413.000
現在の価格 150.000

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita dòng sản phẩm kinh tế, đường kính 160mm, số răng từ 24-60 kiểu ATAF và ATB lỗ cốt 20mm, dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita dòng sản phẩm kinh tế, đường kính 160mm, số răng từ 24-60 kiểu ATAF và ATB lỗ cốt 20mm, dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao ) _...

詳細を全部見る
元の価格 150.000 - 元の価格 413.000
元の価格 150.000 - 元の価格 413.000
元の価格 150.000
150.000 - 413.000
150.000 - 413.000
現在の価格 150.000
最大4.000節約 0割引
元の価格 0 - 元の価格 215.000
元の価格 0
0 - 215.000
0 - 215.000
現在の価格 0

Lưỡi cưa gỗ chuyên dụng Bosch đường kính 100mm - 160mm, 40 răng, lỗ cốt 20mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ chuyên dụng Bosch đường kính 100mm - 160mm, 40 răng, lỗ cốt 20mm (Dòng Expert) _______________________________________ Dải sản phẩm: ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 215.000
元の価格 0
0 - 215.000
0 - 215.000
現在の価格 0
元の価格 99.000 - 元の価格 99.000
元の価格 99.000
99.000
99.000 - 99.000
現在の価格 99.000

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita D-66999 đường kính 125mm, lỗ cốt 20mm, 40 răng loại ATAFR

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita D-66999 đường kính 125mm, lỗ cốt 20mm, 40 răng loại ATAFR ___________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính lưỡi: 12...

詳細を全部見る
元の価格 99.000 - 元の価格 99.000
元の価格 99.000
99.000
99.000 - 99.000
現在の価格 99.000
元の価格 169.000 - 元の価格 169.000
元の価格 169.000
169.000
169.000 - 169.000
現在の価格 169.000

Lưỡi cưa gỗ 165mm, cốt 20mm MAKITA (dùng cho máy cưa đĩa dùng pin)(cấp 3 sao)

Makita
在庫切れ

Lưỡi cưa gỗ 165mm, cốt 20mm MAKITA (dùng cho máy cưa đĩa dùng pin)(cấp 3 sao) Dải sản phẩm: Số răng: 40, răng ATAF | Mã SP: B-17027 | Loại kinh...

詳細を全部見る
元の価格 169.000 - 元の価格 169.000
元の価格 169.000
169.000
169.000 - 169.000
現在の価格 169.000
完売
元の価格 801.000 - 元の価格 801.000
元の価格 801.000
801.000
801.000 - 801.000
現在の価格 801.000

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita B-69892 công nghệ Efficut đường kính 165mm, 60 răng kiểu ATBR lỗ cốt 20mm, dùng cho máy cưa đa góc ( Cấp 5 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita B-69892 công nghệ Efficut đường kính 165mm, 60 răng kiểu ATBR lỗ cốt 20mm, dùng cho máy cưa đa góc ( Cấp 5 sao ) ___________...

詳細を全部見る
元の価格 801.000 - 元の価格 801.000
元の価格 801.000
801.000
801.000 - 801.000
現在の価格 801.000
元の価格 475.000 - 元の価格 475.000
元の価格 475.000
475.000
475.000 - 475.000
現在の価格 475.000

Lưỡi cưa gỗ Efficut Makita B-69462 đường kính lưỡi 125mm, lỗ cốt 20mm, 45 răng loại ATAFR ( Cấp 5 sao )

Makita
在庫切れ

Lưỡi cưa gỗ Efficut Makita B-69462 đường kính lưỡi 125mm, lỗ cốt 20mm, 45 răng loại ATAFR ( Cấp 5 sao )

元の価格 475.000 - 元の価格 475.000
元の価格 475.000
475.000
475.000 - 475.000
現在の価格 475.000
完売
元の価格 51.000 - 元の価格 606.000
元の価格 51.000
51.000 - 606.000
51.000 - 606.000
現在の価格 51.000

Lưỡi cưa gỗ tròn SATA, đường kính từ 110mm - 254mm

SATA
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ tròn SATA, đường kính từ 110mm - 254mm (lưỡi cưa đĩa SATA) ___________________________________________________ Dãi sản phẩm : SATA 536...

詳細を全部見る
元の価格 51.000 - 元の価格 606.000
元の価格 51.000
51.000 - 606.000
51.000 - 606.000
現在の価格 51.000
元の価格 248.000 - 元の価格 248.000
元の価格 248.000
248.000
248.000 - 248.000
現在の価格 248.000

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita D-61466 dòng sản phẩm kinh tế, đường kính 185mm 60 răng kiểu TCG lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 1 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita D-61466 dòng sản phẩm kinh tế, đường kính 185mm 60 răng kiểu TCG lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 1 sao )

元の価格 248.000 - 元の価格 248.000
元の価格 248.000
248.000
248.000 - 248.000
現在の価格 248.000
元の価格 486.000 - 元の価格 747.000
元の価格 486.000
486.000 - 747.000
486.000 - 747.000
現在の価格 486.000

Lưỡi cưa gỗ và ván ép MDF TCT Makita công nghệ Efficut đường kính 165mm số răng từ 25-56, kiểu ATAFR, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 5 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ và ván ép MDF TCT Makita công nghệ Efficut đường kính 165mm số răng từ 25-56, kiểu ATAFR, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 5 sao ...

詳細を全部見る
元の価格 486.000 - 元の価格 747.000
元の価格 486.000
486.000 - 747.000
486.000 - 747.000
現在の価格 486.000
元の価格 317.000 - 元の価格 605.000
元の価格 317.000
317.000 - 605.000
317.000 - 605.000
現在の価格 317.000

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita công nghệ Efficut đường kính 185mm số răng từ 24-45 kiểu ATAFR, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 5 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita công nghệ Efficut đường kính 185mm số răng từ 24-45 kiểu ATAFR, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 5 sao ) _____________...

詳細を全部見る
元の価格 317.000 - 元の価格 605.000
元の価格 317.000
317.000 - 605.000
317.000 - 605.000
現在の価格 317.000
元の価格 170.000 - 元の価格 170.000
元の価格 170.000
170.000
170.000 - 170.000
現在の価格 170.000

Lưỡi cưa gỗ, nhôm TCT Makita B-14607 dòng sản phẩm kinh tế, đường kính 85mm, 20 răng kiểu ATB, lỗ cố 15mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ, nhôm TCT Makita B-14607 dòng sản phẩm kinh tế, đường kính 85mm, 20 răng kiểu ATB, lỗ cố 15mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao ) ______...

詳細を全部見る
元の価格 170.000 - 元の価格 170.000
元の価格 170.000
170.000
170.000 - 170.000
現在の価格 170.000
元の価格 450.000 - 元の価格 908.000
元の価格 450.000
450.000 - 908.000
450.000 - 908.000
現在の価格 450.000

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita đường kính 190mm, số răng từ 24-72 kiểu ATB và ATAF, lỗ cốt 20mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita đường kính 190mm, số răng từ 24-72 kiểu ATB và ATAF, lỗ cốt 20mm ( Cấp 3 sao ) ___________________________ B-03866: 24 răng ...

詳細を全部見る
元の価格 450.000 - 元の価格 908.000
元の価格 450.000
450.000 - 908.000
450.000 - 908.000
現在の価格 450.000
元の価格 1.619.000 - 元の価格 1.619.000
元の価格 1.619.000
1.619.000
1.619.000 - 1.619.000
現在の価格 1.619.000

Lưỡi cưa gỗ Makita 792114-6 đường kính 415mm, 70 răng dạng hạt, răng lớn hơn giúp cắt nhanh hơn, lỗ cốt 25mm

Makita
在庫切れ

Lưỡi cưa gỗ Makita 792114-6 đường kính 415mm, 70 răng dạng hạt, răng lớn hơn giúp cắt nhanh hơn, lỗ cốt 25mm

元の価格 1.619.000 - 元の価格 1.619.000
元の価格 1.619.000
1.619.000
1.619.000 - 1.619.000
現在の価格 1.619.000
完売
元の価格 57.000 - 元の価格 57.000
元の価格 57.000
57.000
57.000 - 57.000
現在の価格 57.000

Lưỡi cưa gỗ CoolTeq Bosch 2608644669 đường kính 110mm, 12 răng, lỗ cốt 20mm

Bosch
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ CoolTeq Bosch 2608644669 đường kính 110mm, 12 răng, lỗ cốt 20mm, dày 1.6mm x 1mm ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường kính 1...

詳細を全部見る
元の価格 57.000 - 元の価格 57.000
元の価格 57.000
57.000
57.000 - 57.000
現在の価格 57.000
元の価格 251.000 - 元の価格 251.000
元の価格 251.000
251.000
251.000 - 251.000
現在の価格 251.000

Vỉ 3 lưỡi cưa gỗ TCT siêu mỏng Total TAC236140 đường kính 140mm

TOTAL
在庫あり

Vỉ 3 lưỡi cưa gỗ TCT siêu mỏng Total TAC236140 đường kính 140mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 140mm(5-1/2 inch) ‣ Số lượng ră...

詳細を全部見る
元の価格 251.000 - 元の価格 251.000
元の価格 251.000
251.000
251.000 - 251.000
現在の価格 251.000
元の価格 203.000 - 元の価格 203.000
元の価格 203.000
203.000
203.000 - 203.000
現在の価格 203.000

Lưỡi cưa gỗ TCT Total TAC231623 đường kính 235mm

TOTAL
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ TCT Total TAC231623 đường kính 235mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 235mm (9-1/4 inch) ‣ Số lượng răng cưa: 60T ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 203.000 - 元の価格 203.000
元の価格 203.000
203.000
203.000 - 203.000
現在の価格 203.000
元の価格 91.000 - 元の価格 91.000
元の価格 91.000
91.000
91.000 - 91.000
現在の価格 91.000

Lưỡi cưa gỗ TCT Total TAC231258 đường kính 125mm

TOTAL
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ TCT Total TAC231258 đường kính 125mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 125mm (5 inch) ‣ Số lượng răng cưa: 40T ‣ Lỗ c...

詳細を全部見る
元の価格 91.000 - 元の価格 91.000
元の価格 91.000
91.000
91.000 - 91.000
現在の価格 91.000
元の価格 120.000 - 元の価格 466.000
元の価格 120.000
120.000 - 466.000
120.000 - 466.000
現在の価格 120.000

Lưỡi cưa gỗ dân dụng Bosch đường kính từ 180mm - 250mm, 24 răng - 120 răng, lỗ cốt 25.4mm

Bosch
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ dân dụng Bosch đường kính từ 180mm - 250mm, 24 răng - 120 răng, lỗ cốt 25.4mm ___________________ Dải sản phẩm ‣ Mã SP 2608644317: đườn...

詳細を全部見る
元の価格 120.000 - 元の価格 466.000
元の価格 120.000
120.000 - 466.000
120.000 - 466.000
現在の価格 120.000
元の価格 233.000 - 元の価格 266.000
元の価格 233.000
233.000 - 266.000
233.000 - 266.000
現在の価格 233.000

Lưỡi cưa gỗ dân dụng Bosch đường kính 230mm, 40 răng - 60 răng, lỗ cốt 30mm

Bosch
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ dân dụng Bosch đường kính 230mm, 40 răng - 60 răng, lỗ cốt 30mm _______________________________________ Dải sản phẩm: ‣ Mã SP 260864430...

詳細を全部見る
元の価格 233.000 - 元の価格 266.000
元の価格 233.000
233.000 - 266.000
233.000 - 266.000
現在の価格 233.000
元の価格 340.000 - 元の価格 959.000
元の価格 340.000
340.000 - 959.000
340.000 - 959.000
現在の価格 340.000

Lưỡi cưa gỗ chuyên dụng Bosch đường kính 235mm - 356mm, 40 răng - 100 răng, lỗ cốt 30mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ chuyên dụng Bosch đường kính 235mm - 356mm, 40 răng - 100 răng, lỗ cốt 30mm (Dòng Expert) _______________________________________ Dải s...

詳細を全部見る
元の価格 340.000 - 元の価格 959.000
元の価格 340.000
340.000 - 959.000
340.000 - 959.000
現在の価格 340.000
元の価格 275.000 - 元の価格 275.000
元の価格 275.000
275.000
275.000 - 275.000
現在の価格 275.000

Lưỡi cưa gỗ chuyên dụng Bosch 2608642985 đường kính 184mm, 60 răng, lỗ cốt 25.5mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ chuyên dụng Bosch đường kính 184mm, 60 răng, lỗ cốt 25.5mm (Dòng Expert) _______________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đ...

詳細を全部見る
元の価格 275.000 - 元の価格 275.000
元の価格 275.000
275.000
275.000 - 275.000
現在の価格 275.000
元の価格 293.000 - 元の価格 293.000
元の価格 293.000
293.000
293.000 - 293.000
現在の価格 293.000

Lưỡi cưa gỗ CoolTeq Bosch 2608644721 đường kính 254mm, 24 răng, cốt 30mm

Bosch
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ CoolTeq Bosch 2608644721 đường kính 254mm, 24 răng, cốt 30mm _______________________ Thông tin sản phẩm: ★ Đường kính đĩa 254 mm ★ Lỗ c...

詳細を全部見る
元の価格 293.000 - 元の価格 293.000
元の価格 293.000
293.000
293.000 - 293.000
現在の価格 293.000
元の価格 249.000 - 元の価格 249.000
元の価格 249.000
249.000
249.000 - 249.000
現在の価格 249.000

Lưỡi cưa gỗ CoolTeq Bosch 2608644720 đường kính 235mm, 20 răng , lỗ cốt 30mm

Bosch
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ CoolTeq Bosch 2608644720 đường kính 235mm, 20 răng , lỗ cốt 30mm _______________________ Thông tin sản phẩm: ★ Đường kính đĩa 235 mm ★...

詳細を全部見る
元の価格 249.000 - 元の価格 249.000
元の価格 249.000
249.000
249.000 - 249.000
現在の価格 249.000
元の価格 132.000 - 元の価格 132.000
元の価格 132.000
132.000
132.000 - 132.000
現在の価格 132.000

Lưỡi cưa gỗ CoolTeq Bosch 2608644718 đường kính 184mm, 16 răng, lỗ cốt 25.4m

Bosch
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ CoolTeq Bosch 2608644718 đường kính 184mm, 16 răng, lỗ cốt 25.4m ______________________ Thông tin sản phẩm: ★ Đường kính đĩa 184 mm ★...

詳細を全部見る
元の価格 132.000 - 元の価格 132.000
元の価格 132.000
132.000
132.000 - 132.000
現在の価格 132.000
元の価格 1.747.000 - 元の価格 2.437.000
元の価格 1.747.000 - 元の価格 2.437.000
元の価格 1.747.000
1.747.000 - 2.327.000
1.747.000 - 2.327.000
現在の価格 1.747.000

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita đường kính 405mm, số răng từ 30-48 kiểu ATB, lỗ cốt 25.4mm dùng cho máy cưa bàn

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita đường kính 405mm, số răng từ 30-48 kiểu ATB, lỗ cốt 25.4mm dùng cho máy cưa bàn ____________________________ Dãi sản phẩm A-...

詳細を全部見る
元の価格 1.747.000 - 元の価格 2.437.000
元の価格 1.747.000 - 元の価格 2.437.000
元の価格 1.747.000
1.747.000 - 2.327.000
1.747.000 - 2.327.000
現在の価格 1.747.000
最大110.000節約 0割引
元の価格 590.000 - 元の価格 590.000
元の価格 590.000
590.000
590.000 - 590.000
現在の価格 590.000

Hộp 2 lưỡi cưa gỗ TCT Makita D-34316 đường kính 235mm, 24 răng kiểu ATB lỗ cốt 25mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 2 lưỡi cưa gỗ TCT Makita D-34316 đường kính 235mm, 24 răng kiểu ATB lỗ cốt 25mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 2 sao ) ___________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 590.000 - 元の価格 590.000
元の価格 590.000
590.000
590.000 - 590.000
現在の価格 590.000
元の価格 690.000 - 元の価格 690.000
元の価格 690.000
690.000
690.000 - 690.000
現在の価格 690.000

Hộp 2 lưỡi cưa gỗ TCT Makita D-21319 đường kính 235mm, 24 răng và 40 răng kiểu ATB lỗ cốt 25mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 2 lưỡi cưa gỗ TCT Makita D-21319 đường kính 235mm, 24 răng và 40 răng kiểu ATB lỗ cốt 25mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 2 sao ) _________________...

詳細を全部見る
元の価格 690.000 - 元の価格 690.000
元の価格 690.000
690.000
690.000 - 690.000
現在の価格 690.000
元の価格 637.000 - 元の価格 637.000
元の価格 637.000
670.000
670.000 - 670.000
現在の価格 670.000

Hộp 2 lưỡi cưa gỗ TCT Makita D-20068 đường kính 235mm, 20 răng và 48 răng, kiểu ATB lỗ cốt 30mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 2 lưỡi cưa gỗ TCT Makita D-20068 đường kính 235mm, 20 răng và 48 răng, kiểu ATB lỗ cốt 30mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 2 sao ) ________________...

詳細を全部見る
元の価格 637.000 - 元の価格 637.000
元の価格 637.000
670.000
670.000 - 670.000
現在の価格 670.000
元の価格 520.000 - 元の価格 520.000
元の価格 520.000
520.000
520.000 - 520.000
現在の価格 520.000

Lưỡi cưa gỗ 255mm, răng ATAF, cốt 25.4 - 30mm MAKITA (cho máy cưa đa góc trượt/máy cưa đa góc)(cấp 3 sao)

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ 255mm, răng ATAF, cốt 25.4 - 30mm MAKITA (cho máy cưa đa góc trượt/máy cưa đa góc)(cấp 3 sao) Dải sản phẩm: Số răng: 32 | Cốt 25.4mm ...

詳細を全部見る
元の価格 520.000 - 元の価格 520.000
元の価格 520.000
520.000
520.000 - 520.000
現在の価格 520.000
元の価格 483.000 - 元の価格 483.000
元の価格 483.000
483.000
483.000 - 483.000
現在の価格 483.000

Lưỡi cưa gỗ 255mm, răng ATAF, cốt 25.4 - 30mm MAKITA (cho máy cưa đa góc trượt/máy cưa đa góc)(cấp 3 sao)

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ 255mm, răng ATAF, cốt 25.4 - 30mm MAKITA (cho máy cưa đa góc trượt/máy cưa đa góc)(cấp 3 sao) Dải sản phẩm: Số răng: 32 | Cốt 25.4mm ...

詳細を全部見る
元の価格 483.000 - 元の価格 483.000
元の価格 483.000
483.000
483.000 - 483.000
現在の価格 483.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.