コンテンツにスキップ

Lưỡi cưa đĩa đa năng cắt các loại vật liệu chuyên dụng khác

元の価格 776.000 - 元の価格 1.068.000
元の価格 776.000
776.000 - 1.068.000
776.000 - 1.068.000
現在の価格 776.000

Lưỡi cưa đa vật liệu TCT Makita đường kính 305mm, số răng từ 80-120 kiểu TCG, lỗ cốt 30mm dùng cho máy cưa đa góc ( Cấp 1 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa đa vật liệu TCT Makita đường kính 305mm, số răng từ 80-120 kiểu TCG, lỗ cốt 30mm dùng cho máy cưa đa góc ( Cấp 1 sao ) ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 123.000
元の価格 0
0 - 123.000
0 - 123.000
現在の価格 0

Lưỡi cưa đa năng Bosch đường kính từ 76mm - 125mm, lỗ cốt 10mm - 22,23mm, xuất xứ Thuỵ Sỹ

Bosch
在庫あり

Lưỡi cưa đa năng Bosch đường kính từ 76mm - 125mm, lỗ cốt 10mm - 22,23mm, xuất xứ Thuỵ Sỹ _______________________________ Dải sản phẩm: ‣ Mã SP 260...

詳細を全部見る
元の価格 337.000 - 元の価格 337.000
元の価格 337.000
337.000
337.000 - 337.000
現在の価格 337.000

Lưỡi cưa đa vật liệu TCT Makita D-63616 đường kính 165mm, 60 răng kiểu TCG, lỗ cốt 30mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 1 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa đa vật liệu TCT Makita D-63616 đường kính 165mm, 60 răng kiểu TCG, lỗ cốt 30mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 1 sao ) ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 246.000 - 元の価格 246.000
元の価格 246.000
246.000
246.000 - 246.000
現在の価格 246.000

Lưỡi cắt đa năng Milwaukee 4932464716 (CB 76) đường kính 76mm

Milwaukee
在庫あり

Lưỡi cắt đa năng Milwaukee 4932464716 (CB 76) đường kính 76mm _________________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính lưỡi: 76mm (3 inch) Độ...

詳細を全部見る
元の価格 952.000 - 元の価格 952.000
元の価格 952.000
952.000
952.000 - 952.000
現在の価格 952.000

Lưỡi cưa đa vật liệu TCT Makita D-81979 đường kính 305mm, 100 răng, lỗ cốt 30mm

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa đa vật liệu TCT Makita D-81979 đường kính 305mm, 100 răng, lỗ cốt 30mm _______________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính lưỡi: ...

詳細を全部見る
元の価格 672.000 - 元の価格 672.000
元の価格 672.000
672.000
672.000 - 672.000
現在の価格 672.000

Lưỡi cưa đa vật liệu TCT Makita D-81804 đường kính 260mm, 100 răng, lỗ cốt 30mm

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa đa vật liệu TCT Makita D-81804 đường kính 260mm, 100 răng, lỗ cốt 30mm _______________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính lưỡi: ...

詳細を全部見る
元の価格 1.486.000 - 元の価格 1.486.000
元の価格 1.486.000
1.486.000
1.486.000 - 1.486.000
現在の価格 1.486.000

Lưỡi cưa CORIAN/Bản xi măng sợi 165mm, cốt 20mm MAKITA (dùng cho máy cưa đĩa và máy cưa đĩa cắt sâu)(cấp 4 sao)

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa CORIAN/Bản xi măng sợi 165mm, cốt 20mm MAKITA (dùng cho máy cưa đĩa và máy cưa đĩa cắt sâu)(cấp 4 sao) Dải sản phẩm: Số răng: 48 răng TCG ...

詳細を全部見る
元の価格 877.000 - 元の価格 877.000
元の価格 877.000
877.000
877.000 - 877.000
現在の価格 877.000

Lưỡi cưa tấm panel cách nhiệt TCT Makita B-63161 đường kính 165mm, 42 răng kiểu SMTCG lỗ cốt 20mm, dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa tấm panel cách nhiệt TCT Makita B-63161 đường kính 165mm, 42 răng kiểu SMTCG lỗ cốt 20mm, dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao ) _____________...

詳細を全部見る
元の価格 116.000 - 元の価格 116.000
元の価格 116.000
116.000
116.000 - 116.000
現在の価格 116.000

lưỡi cưa hợp kim 125x24t MAKITA D-70926

Makita
在庫あり

lưỡi cưa hợp kim 125x24t MAKITA D-70926 (T.C.T.SAW BLADE 125X24T)

元の価格 753.000 - 元の価格 753.000
元の価格 753.000
753.000
753.000 - 753.000
現在の価格 753.000

Lưỡi cưa nhựa và sợi tổng hợp TCT Makita E-11972 công nghệ Efficut đường kính 185mm, 40 răng kiểu ATAFR lỗ cốt 20mm, dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 5 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa nhựa và sợi tổng hợp TCT Makita E-11972 công nghệ Efficut đường kính 185mm, 40 răng kiểu ATAFR lỗ cốt 20mm, dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 5 s...

詳細を全部見る
元の価格 1.405.000 - 元の価格 1.405.000
元の価格 1.405.000
1.405.000
1.405.000 - 1.405.000
現在の価格 1.405.000

Lưỡi cưa nhựa và sợi tổng hợp TCT Makita E-11988 công nghệ Efficut đường kính 260mm, 75 răng kiểu ATAFR lỗ cốt 25.4mm dùng cho máy cưa đa góc ( Cấp 5 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa nhựa và sợi tổng hợp TCT Makita E-11988 công nghệ Efficut đường kính 260mm, 75 răng kiểu ATAFR lỗ cốt 25.4mm dùng cho máy cưa đa góc ( Cấp...

詳細を全部見る
元の価格 633.000 - 元の価格 633.000
元の価格 633.000
633.000
633.000 - 633.000
現在の価格 633.000

Lưỡi cưa tấm xi măng sợi Cellulose Makita D-72104 đường kính 165mm, 4 răng kiểu FTG, lỗ cốt 20mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa tấm xi măng sợi Cellulose Makita D-72104 đường kính 165mm, 4 răng kiểu FTG, lỗ cốt 20mm ( Cấp 2 sao )

元の価格 350.000 - 元の価格 350.000
元の価格 350.000
350.000
350.000 - 350.000
現在の価格 350.000

Lưỡi cưa đa vật liệu TCT Makita D-63622 đường kính 185mm, 60 răng kiểu TCG, lỗ cốt 30mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 1 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa đa vật liệu TCT Makita D-63622 đường kính 185mm, 60 răng kiểu TCG, lỗ cốt 30mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 1 sao ) ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 508.000 - 元の価格 676.000
元の価格 508.000
533.000 - 676.000
533.000 - 676.000
現在の価格 533.000

Lưỡi cưa đa vật liệu TCT Makita đường kính 260mm, số răng từ 80-120 kiểu TCG, lỗ cốt 30mm dùng cho máy cưa đa góc ( Cấp 1 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa đa vật liệu TCT Makita đường kính 260mm, số răng từ 80-120 kiểu TCG, lỗ cốt 30mm dùng cho máy cưa đa góc ( Cấp 1 sao ) ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 418.000 - 元の価格 418.000
元の価格 418.000
418.000
418.000 - 418.000
現在の価格 418.000

Lưỡi cưa đa vật liệu TCT Makita D-63557 đường kính 235mm, 60 răng kiểu TCG, lỗ cốt 30mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 1 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa đa vật liệu TCT Makita D-63557 đường kính 235mm, 60 răng kiểu TCG, lỗ cốt 30mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 1 sao ) ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 931.000 - 元の価格 931.000
元の価格 931.000
931.000
931.000 - 931.000
現在の価格 931.000

LƯỠI CƯA HỢP KIM 305MMX25.4MMX100T MAKITA D-34481

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA HỢP KIM 305MMX25.4MMX100T MAKITA D-34481

元の価格 931.000 - 元の価格 931.000
元の価格 931.000
931.000
931.000 - 931.000
現在の価格 931.000

LƯỠI CƯA HỢP KIM 305MMX25.4MMX100T MAKITA D-34475

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA HỢP KIM 305MMX25.4MMX100T MAKITA D-34475

元の価格 931.000 - 元の価格 931.000
元の価格 931.000
931.000
931.000 - 931.000
現在の価格 931.000

LƯỠI CƯA HỢP KIM 305MMX25.4MMX100T MAKITA D-34469

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA HỢP KIM 305MMX25.4MMX100T MAKITA D-34469

元の価格 931.000 - 元の価格 931.000
元の価格 931.000
931.000
931.000 - 931.000
現在の価格 931.000

LƯỠI CƯA HỢP KIM 305MMX25.4MMX100T MAKITA D-34453

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA HỢP KIM 305MMX25.4MMX100T MAKITA D-34453

元の価格 931.000 - 元の価格 931.000
元の価格 931.000
931.000
931.000 - 931.000
現在の価格 931.000

LƯỠI CƯA HỢP KIM 305MMX25.4MMX100T MAKITA D-34447

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA HỢP KIM 305MMX25.4MMX100T MAKITA D-34447

元の価格 931.000 - 元の価格 931.000
元の価格 931.000
931.000
931.000 - 931.000
現在の価格 931.000

LƯỠI CƯA HỢP KIM 305MMX25.4MMX100T MAKITA D-34431

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA HỢP KIM 305MMX25.4MMX100T MAKITA D-34431

元の価格 931.000 - 元の価格 931.000
元の価格 931.000
931.000
931.000 - 931.000
現在の価格 931.000

LƯỠI CƯA HỢP KIM 305MMX25.4MMX100T MAKITA D-34425

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA HỢP KIM 305MMX25.4MMX100T MAKITA D-34425

元の価格 375.000 - 元の価格 375.000
元の価格 375.000
375.000
375.000 - 375.000
現在の価格 375.000

LƯỠI CƯA HỢP KIM CHO MBR 235MMX25MMX40T MAKITA D-16592

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA HỢP KIM CHO MBR 235MMX25MMX40T MAKITA D-16592

元の価格 302.000 - 元の価格 302.000
元の価格 302.000
302.000
302.000 - 302.000
現在の価格 302.000

LƯỠI CƯA HỢP KIM CHO MBR 235MMX25MMX20T MAKITA D-16081

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA HỢP KIM CHO MBR 235MMX25MMX20T MAKITA D-16081

No important note data found for this set. awating for data feed....