コンテンツにスキップ

Lưỡi cưa lọng

元の価格 0 - 元の価格 260.000
元の価格 0
0 - 260.000
0 - 260.000
現在の価格 0

Vỉ 5 lưỡi cưa kiếm Bosch dùng cho kim loại mềm, vật liệu BIM, số răng từ 14 TPI - 18 TPI, chiều dài 225mm (Flexible for Metal)

Bosch
在庫あり

Vỉ 5 lưỡi cưa kiếm Bosch dùng cho kim loại mềm, vật liệu BIM, số răng từ 14 TPI - 18 TPI, chiều dài 225mm (Flexible for Metal) ____________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 260.000
元の価格 0
0 - 260.000
0 - 260.000
現在の価格 0
元の価格 157.000 - 元の価格 157.000
元の価格 157.000
157.000
157.000 - 157.000
現在の価格 157.000

Vỉ 5 lưỡi cưa lọng cắt sắt nhanh Bosch T321AF vật liệu BIM, dài 106mm (mã số 2608636705)

Bosch
在庫あり

Vỉ 5 lưỡi cưa lọng cắt sắt nhanh Bosch T321AF vật liệu BIM, dài 106mm (mã số 2608636705) ____________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 157.000 - 元の価格 157.000
元の価格 157.000
157.000
157.000 - 157.000
現在の価格 157.000
元の価格 82.000 - 元の価格 99.000
元の価格 82.000
82.000 - 99.000
82.000 - 99.000
現在の価格 82.000

Vỉ 5 lưỡi cưa lọng cắt sắt Bosch T118 vật liệu thép HSS, dài 67mm

Bosch
在庫あり

Vỉ 5 lưỡi cưa lọng cắt sắt Bosch T118 vật liệu thép HSS, dài 67mm ___________________ Dải sản phẩm ‣ Mã SP 2608631013: T118A - dùng cho sắt tấm dà...

詳細を全部見る
元の価格 82.000 - 元の価格 99.000
元の価格 82.000
82.000 - 99.000
82.000 - 99.000
現在の価格 82.000
元の価格 162.000 - 元の価格 162.000
元の価格 162.000
162.000
162.000 - 162.000
現在の価格 162.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita B-10431 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI, chiều dài 132mm đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita B-10431 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI, chiều dài 132mm đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) ________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 162.000 - 元の価格 162.000
元の価格 162.000
162.000
162.000 - 162.000
現在の価格 162.000
元の価格 227.000 - 元の価格 227.000
元の価格 227.000
227.000
227.000 - 227.000
現在の価格 227.000

Vỉ 5 lưỡi cưa kiếm Bosch S922BF dùng cho kim loại mềm, vật liệu BIM, chiều dài 150mm, dày 0.9mm, mã số 2608656014 (Flexible for Metal)

Bosch
在庫あり

Vỉ 5 lưỡi cưa kiếm Bosch S922BF dùng cho kim loại mềm, vật liệu BIM, chiều dài 150mm, dày 0.9mm, mã số 2608656014 (Flexible for Metal) ____________...

詳細を全部見る
元の価格 227.000 - 元の価格 227.000
元の価格 227.000
227.000
227.000 - 227.000
現在の価格 227.000
元の価格 28.000 - 元の価格 28.000
元の価格 28.000
28.000
28.000 - 28.000
現在の価格 28.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS dòng sản phẩm kinh tế Makita D-34877 dùng cho gỗ, số răng 8 TPI, chiều dài 100mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS dòng sản phẩm kinh tế Makita D-34877 dùng cho gỗ, số răng 8 TPI, chiều dài 100mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 2 sao ) ___________...

詳細を全部見る
元の価格 28.000 - 元の価格 28.000
元の価格 28.000
28.000
28.000 - 28.000
現在の価格 28.000
元の価格 105.000 - 元の価格 105.000
元の価格 105.000
105.000
105.000 - 105.000
現在の価格 105.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85737 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 76mm đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85737 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 76mm đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) _______________________ Thông số ...

詳細を全部見る
元の価格 105.000 - 元の価格 105.000
元の価格 105.000
105.000
105.000 - 105.000
現在の価格 105.000
元の価格 185.000 - 元の価格 185.000
元の価格 185.000
185.000
185.000 - 185.000
現在の価格 185.000

Lưỡi cưa lọng HCS loại B (chốt cài) dùng cho gỗ MAKITA A-86315 (cắt nhanh)(5 cái/hộp)

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa lọng HCS loại B (chốt cài) dùng cho gỗ MAKITA A-86315 (cắt nhanh)(5 cái/hộp) Số: L-10 | Số răng: 6 | Cắt thẳng

元の価格 185.000 - 元の価格 185.000
元の価格 185.000
185.000
185.000 - 185.000
現在の価格 185.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Vỉ 5 lưỡi cưa kiếm tối ưu Bosch S644D dùng cho gỗ, chiều dài 150mm, số răng 6 TPI, mã số 2608650673 (Top for Wood)

Bosch
在庫切れ

Vỉ 5 lưỡi cưa kiếm tối ưu Bosch S644D dùng cho gỗ, chiều dài 150mm, số răng 6 TPI, mã số 2608650673 (Top for Wood) ________________________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
完売
元の価格 41.000 - 元の価格 41.000
元の価格 41.000
41.000
41.000 - 41.000
現在の価格 41.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS dòng sản phẩm kinh tế Makita dùng cho gỗ, nhựa số răng 6 TPI, chiều dài 100mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS dòng sản phẩm kinh tế Makita dùng cho gỗ, nhựa số răng 6 TPI, chiều dài 100mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 2 sao ) ______________...

詳細を全部見る
元の価格 41.000 - 元の価格 41.000
元の価格 41.000
41.000
41.000 - 41.000
現在の価格 41.000
元の価格 162.000 - 元の価格 162.000
元の価格 162.000
162.000
162.000 - 162.000
現在の価格 162.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt siêu nhanh Makita B-06460 dùng cho gỗ, nhựa số răng 8-11 TPI, chiều dài 100mm đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt siêu nhanh Makita B-06460 dùng cho gỗ, nhựa số răng 8-11 TPI, chiều dài 100mm đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) _____...

詳細を全部見る
元の価格 162.000 - 元の価格 162.000
元の価格 162.000
162.000
162.000 - 162.000
現在の価格 162.000
元の価格 120.000 - 元の価格 120.000
元の価格 120.000
120.000
120.000 - 120.000
現在の価格 120.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh, vết cắt đẹp Makita A-85640 dùng cho gỗ, nhựa số răng 6 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh, vết cắt đẹp Makita A-85640 dùng cho gỗ, nhựa số răng 6 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) ...

詳細を全部見る
元の価格 120.000 - 元の価格 120.000
元の価格 120.000
120.000
120.000 - 120.000
現在の価格 120.000
元の価格 111.000 - 元の価格 111.000
元の価格 111.000
111.000
111.000 - 111.000
現在の価格 111.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh, vết cắt đẹp Makita A-85628 dùng cho gỗ, nhựa số răng 9 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh, vết cắt đẹp Makita A-85628 dùng cho gỗ, nhựa số răng 9 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) ...

詳細を全部見る
元の価格 111.000 - 元の価格 111.000
元の価格 111.000
111.000
111.000 - 111.000
現在の価格 111.000
元の価格 52.000 - 元の価格 52.000
元の価格 52.000
52.000
52.000 - 52.000
現在の価格 52.000

Lưỡi cưa lọng (cưa gỗ) TOTAL TAC51101D

TOTAL
在庫あり

Lưỡi cưa lọng (cưa gỗ) TOTAL TAC51101D

元の価格 52.000 - 元の価格 52.000
元の価格 52.000
52.000
52.000 - 52.000
現在の価格 52.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
139.000
139.000 - 139.000
現在の価格 139.000

Vỉ 5 lưỡi cưa lọng cắt gỗ Bosch T308B, vật liệu HCS, chiều dài 91mm, mép cắt sạch và đẹp, mã số 2608663751 (Extra-Clean For Wood)

Bosch
在庫あり

Vỉ 5 lưỡi cưa lọng cắt gỗ Bosch T308B, vật liệu HCS, chiều dài 91mm, mép cắt sạch và đẹp, mã số 2608663751 (Extra-Clean For Wood) ________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
139.000
139.000 - 139.000
現在の価格 139.000
元の価格 89.000 - 元の価格 89.000
元の価格 89.000
89.000
89.000 - 89.000
現在の価格 89.000

Vỉ 5 lưỡi cưa lọng cắt gỗ nhanh Bosch T144D vật liệu thép HCS, dài 74mm (mã số 2608630040)

Bosch
在庫あり

Vỉ 5 lưỡi cưa lọng cắt gỗ nhanh Bosch T144D vật liệu thép HCS, dài 74mm (mã số 2608630040) ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Thép Carbon Cao...

詳細を全部見る
元の価格 89.000 - 元の価格 89.000
元の価格 89.000
89.000
89.000 - 89.000
現在の価格 89.000
元の価格 117.000 - 元の価格 117.000
元の価格 117.000
117.000
117.000 - 117.000
現在の価格 117.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85802 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 80mm đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85802 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 80mm đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 117.000 - 元の価格 117.000
元の価格 117.000
117.000
117.000 - 117.000
現在の価格 117.000
元の価格 117.000 - 元の価格 117.000
元の価格 117.000
117.000
117.000 - 117.000
現在の価格 117.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-86561 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 90mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-86561 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 90mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) _______________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 117.000 - 元の価格 117.000
元の価格 117.000
117.000
117.000 - 117.000
現在の価格 117.000
元の価格 58.000 - 元の価格 58.000
元の価格 58.000
58.000
58.000 - 58.000
現在の価格 58.000

Lưỡi cưa lọng (cưa kim loại) TOTAL TAC51118B

TOTAL
在庫あり

Lưỡi cưa lọng (cưa kim loại) TOTAL TAC51118B

元の価格 58.000 - 元の価格 58.000
元の価格 58.000
58.000
58.000 - 58.000
現在の価格 58.000
元の価格 71.000 - 元の価格 71.000
元の価格 71.000
71.000
71.000 - 71.000
現在の価格 71.000

Bộ 5 lưỡi cưa lọng HSS 75mm T118B dùng cho kim loại TOLSEN 76812

TOLSEN
在庫あり

Bộ 5 lưỡi cưa lọng HSS 75mm T118B dùng cho kim loại TOLSEN 76812 __________________________________ - Chân chữ T - Răng: 12TPI - Cắt thẳng nhanh c...

詳細を全部見る
元の価格 71.000 - 元の価格 71.000
元の価格 71.000
71.000
71.000 - 71.000
現在の価格 71.000
元の価格 458.000 - 元の価格 476.000
元の価格 458.000
458.000 - 476.000
458.000 - 476.000
現在の価格 458.000

Lưỡi cưa lọng bàn Makita độ rộng lưỡi từ 6mm - 16mm

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa lọng bàn Makita độ rộng lưỡi từ 6mm - 16mm _________________________ Kích thước JM21080294: Độ rộng 6mm (Cắt cong/chi tiết hẹp) JM21080295...

詳細を全部見る
元の価格 458.000 - 元の価格 476.000
元の価格 458.000
458.000 - 476.000
458.000 - 476.000
現在の価格 458.000
元の価格 88.000 - 元の価格 88.000
元の価格 88.000
88.000
88.000 - 88.000
現在の価格 88.000

Lưỡi cưa lọng HCS kiểu MAKITA dùng cho gỗ - cắt hoàn thiện (cho máy 4304)(5 cái/hộp)

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa lọng HCS kiểu MAKITA dùng cho gỗ - cắt hoàn thiện (cho máy 4304)(5 cái/hộp) Dải sản phẩm: 10S, Số răng: 9 | Cắt thẳng | Mã SP: A-85824...

詳細を全部見る
元の価格 88.000 - 元の価格 88.000
元の価格 88.000
88.000
88.000 - 88.000
現在の価格 88.000
元の価格 107.000 - 元の価格 107.000
元の価格 107.000
107.000
107.000 - 107.000
現在の価格 107.000

Lưỡi cưa lọng HSS/HCS kiểu MAKITA dùng cho gỗ, nhựa - hoàn thiện cho ván ép gia công (cho máy 4304)(5 cái/hộp)

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa lọng HSS/HCS kiểu MAKITA dùng cho gỗ, nhựa - hoàn thiện cho ván ép gia công (cho máy 4304)(5 cái/hộp) Dải sản phẩm: NO.41, Số răng: 12 | ...

詳細を全部見る
元の価格 107.000 - 元の価格 107.000
元の価格 107.000
107.000
107.000 - 107.000
現在の価格 107.000
元の価格 136.000 - 元の価格 136.000
元の価格 136.000
136.000
136.000 - 136.000
現在の価格 136.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh, đường cắt đẹp Makita A-85927 dùng cho gỗ, nhựa số răng 8 TPI, chiều dài 82mm đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh, đường cắt đẹp Makita A-85927 dùng cho gỗ, nhựa số răng 8 TPI, chiều dài 82mm đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao ) ...

詳細を全部見る
元の価格 136.000 - 元の価格 136.000
元の価格 136.000
136.000
136.000 - 136.000
現在の価格 136.000
No important note data found for this set. awating for data feed....