コンテンツにスキップ

Lưỡi cưa lọng

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Vỉ 5 lưỡi cưa lọng cắt nhựa PP, PE Bosch T102D vật liệu HCS, dài 77mm, mép cắt sạch và đẹp (mã số 6208667444)

Bosch
在庫あり

Vỉ 5 lưỡi cưa lọng cắt nhựa PP, PE Bosch T102D vật liệu HCS, dài 77mm, mép cắt sạch và đẹp (mã số 6208667444) ___________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Vỉ 5 lưỡi cưa lọng cắt nhựa PMMA (nhựa dẻo trong suốt) Bosch T102BF vật liệu BIM, dài 68mm, mép cắt đẹp và sạch (mã số 6208636781)

Bosch
在庫あり

Vỉ 5 lưỡi cưa lọng cắt nhựa PMMA (nhựa dẻo trong suốt) Bosch T102BF vật liệu BIM, dài 68mm, mép cắt đẹp và sạch (mã số 6208636781) ________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Vỉ 3 lưỡi cưa lọng cắt được đa vật liệu mềm Bosch T313AW vật liệu HCS, dài 129mm, mép cắt sạch và đẹp (mã số 6208635187)

Bosch
在庫あり

Vỉ 3 lưỡi cưa lọng cắt được đa vật liệu mềm Bosch T313AW vật liệu HCS, dài 129mm, mép cắt sạch và đẹp (mã số 6208635187) ___________________ Thông ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Vỉ 3 lưỡi cưa lọng cắt Inox Bosch T118EHM vật liệu thép không gỉ, dài 54mm, chiều cao răng cưa 1.4mm (mã số 2608900562)

Bosch
在庫あり

Vỉ 3 lưỡi cưa lọng cắt Inox Bosch T118EHM vật liệu thép không gỉ, dài 54mm, chiều cao răng cưa 1.4mm (mã số 2608900562) _______________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Vỉ 3 lưỡi cưa lọng cắt mịn dùng cho gạch Ceramic Bosch T150RIFF vật liệu HM/TC, dài 59mm (mã số 2608633105)

Bosch
在庫あり

Vỉ 3 lưỡi cưa lọng cắt mịn dùng cho gạch Ceramic Bosch T150RIFF vật liệu HM x TC, dài 59mm (mã số 2608633105) _______________________ Thông số kỹ t...

詳細を全部見る
元の価格 139.000 - 元の価格 208.000
元の価格 139.000
139.000 - 208.000
139.000 - 208.000
現在の価格 139.000

Vỉ 5 lưỡi cưa lọng cắt sắt Bosch T318 vật liệu thép HSS, dài 106mm

Bosch
在庫あり

Vỉ 5 lưỡi cưa lọng cắt sắt Bosch T318 vật liệu thép HSS, dài 106mm ___________________ Dải sản phẩm ‣ Mã SP 2608631404: T318B - dùng cho sắt tấm d...

詳細を全部見る
元の価格 109.000 - 元の価格 109.000
元の価格 109.000
109.000
109.000 - 109.000
現在の価格 109.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85905 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 60mm, đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85905 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 60mm, đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông ...

詳細を全部見る
元の価格 53.000 - 元の価格 53.000
元の価格 53.000
53.000
53.000 - 53.000
現在の価格 53.000

LƯỠI CƯA LỌNG KIM LOẠI/CƠ BẢN(5CÁI/BỘ) MAKITA D-34936-12

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA LỌNG KIM LOẠI/CƠ BẢN(5CÁI/BỘ) MAKITA D-34936-12

元の価格 53.000 - 元の価格 53.000
元の価格 53.000
53.000
53.000 - 53.000
現在の価格 53.000

LƯỠI CƯA LỌNG KIM LOẠI/CƠ BẢN(5CÁI/BỘ) MAKITA D-34920

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA LỌNG KIM LOẠI/CƠ BẢN(5CÁI/BỘ) MAKITA D-34920

元の価格 53.000 - 元の価格 53.000
元の価格 53.000
53.000
53.000 - 53.000
現在の価格 53.000

LƯỠI CƯA LỌNG KIM LOẠI/CƠ BẢN(5CÁI/BỘ) MAKITA D-34914

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA LỌNG KIM LOẠI/CƠ BẢN(5CÁI/BỘ) MAKITA D-34914

元の価格 55.000 - 元の価格 55.000
元の価格 55.000
55.000
55.000 - 55.000
現在の価格 55.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS dòng sản phẩm kinh tế Makita D-34908 dùng cho kim loại, số răng 21 TPI, chiều dài 75mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS dòng sản phẩm kinh tế Makita D-34908 dùng cho kim loại, số răng 21 TPI, chiều dài 75mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 2 sao ) _____...

詳細を全部見る
元の価格 816.000 - 元の価格 816.000
元の価格 816.000
816.000
816.000 - 816.000
現在の価格 816.000

Hộp 3 lưỡi cưa lọng TC/HM Makita B-06909 dùng cho sợi thủy tinh, tấm thạch cao và nhựa FRP, số răng 6 TPI, chiều dài 132mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 3 lưỡi cưa lọng TC/HM Makita B-06909 dùng cho sợi thủy tinh, tấm thạch cao và nhựa FRP, số răng 6 TPI, chiều dài 132mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3...

詳細を全部見る
元の価格 562.000 - 元の価格 562.000
元の価格 562.000
562.000
562.000 - 562.000
現在の価格 562.000

Hộp 3 lưỡi cưa lọng TC/HM Makita B-06890 dùng cho sợi thủy tinh, tấm thạch cao và nhựa FRP, số răng 6 TPI, chiều dài 100mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 3 lưỡi cưa lọng TC/HM Makita B-06890 dùng cho sợi thủy tinh, tấm thạch cao và nhựa FRP, số răng 6 TPI, chiều dài 100mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3...

詳細を全部見る
元の価格 189.000 - 元の価格 189.000
元の価格 189.000
189.000
189.000 - 189.000
現在の価格 189.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS loại cắt siêu nhanh Makita B-06482 dùng cho nhiều loại vật liệu khác nhau, số răng 6-10 TPI, chiều dài 100mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS loại cắt siêu nhanh Makita B-06482 dùng cho nhiều loại vật liệu khác nhau, số răng 6-10 TPI, chiều dài 100mm, đuôi gài kiểu...

詳細を全部見る
元の価格 181.000 - 元の価格 181.000
元の価格 181.000
181.000
181.000 - 181.000
現在の価格 181.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS loại cắt siêu nhanh Makita B-06476 dùng cho Inox, số răng 10-18 TPI, chiều dài 100mm, đuôi gài kiểu B ( cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS loại cắt siêu nhanh Makita B-06476 dùng cho Inox, số răng 10-18 TPI, chiều dài 100mm, đuôi gài kiểu B ( cấp 3 sao ) _______...

詳細を全部見る
元の価格 118.000 - 元の価格 118.000
元の価格 118.000
118.000
118.000 - 118.000
現在の価格 118.000

Bộ 3 lưỡi cưa lọng B-50, B-51, B-52 MAKITA B-06292

Makita
在庫切れ

Bộ 3 lưỡi cưa lọng B-50, B-51, B-52 MAKITA B-06292

元の価格 70.000 - 元の価格 70.000
元の価格 70.000
70.000
70.000 - 70.000
現在の価格 70.000

Vĩ 2 lưỡi cưa lọng HSS Makita B-01367 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 76mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Vĩ 2 lưỡi cưa lọng HSS Makita B-01367 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 76mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 77.000 - 元の価格 77.000
元の価格 77.000
77.000
77.000 - 77.000
現在の価格 77.000

Lưỡi cưa lọng HSS loại B (chốt cài) dùng cho gỗ cứng/nhựa cứng, nhôm, thép mềm MAKITA B-01351 (2 cái/hộp)

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa lọng HSS loại B (chốt cài) dùng cho gỗ cứng/nhựa cứng, nhôm, thép mềm MAKITA B-01351 (2 cái/hộp) Số: B-26 | Số răng: 9 | Cắt đường cong

元の価格 70.000 - 元の価格 70.000
元の価格 70.000
70.000
70.000 - 70.000
現在の価格 70.000

Vĩ 2 lưỡi cưa lọng HSS Makita B-01345 cưa đa vật liệu, số răng 9 TPI chiều dài 100mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Vĩ 2 lưỡi cưa lọng HSS Makita B-01345 cưa đa vật liệu, số răng 9 TPI chiều dài 100mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) _______________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 88.000 - 元の価格 88.000
元の価格 88.000
88.000
88.000 - 88.000
現在の価格 88.000

BỘ LƯỠI CƯA LỌNG (5 LOẠI) MAKITA A-87018

Makita
在庫あり

BỘ LƯỠI CƯA LỌNG (5 LOẠI) MAKITA A-87018

元の価格 105.000 - 元の価格 105.000
元の価格 105.000
105.000
105.000 - 105.000
現在の価格 105.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng đa vật liệu Makita A-86898 nhiều kích thước, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng đa vật liệu Makita A-86898 nhiều kích thước, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) _________________________ Chi tiết - Mã số kỹ thuật ...

詳細を全部見る
元の価格 113.000 - 元の価格 113.000
元の価格 113.000
113.000
113.000 - 113.000
現在の価格 113.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85787 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 76mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85787 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 76mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông ...

詳細を全部見る
元の価格 139.000 - 元の価格 139.000
元の価格 139.000
139.000
139.000 - 139.000
現在の価格 139.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85771 cưa đa vật liệu, số răng 9 TPI chiều dài 100mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85771 cưa đa vật liệu, số răng 9 TPI chiều dài 100mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) ______________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 117.000 - 元の価格 117.000
元の価格 117.000
117.000
117.000 - 117.000
現在の価格 117.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85765 cưa đa vật liệu, số răng 9 TPI chiều dài 100mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85765 cưa đa vật liệu, số răng 9 TPI chiều dài 100mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) ______________________ Thông s...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....