コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Lưỡi dao rọc giấy, dao rọc cáp và lưỡi dao cạo - dao xủi

元の価格 17.000 - 元の価格 17.000
元の価格 17.000
17.000
17.000 - 17.000
現在の価格 17.000

Bộ 10 lưỡi dao rọc giấy thép chất lượng cao 18x100mm TOLSEN 30011

TOLSEN
在庫あり

Bộ 10 lưỡi dao rọc giấy thép chất lượng cao 18x100mm TOLSEN 30011

元の価格 17.000 - 元の価格 17.000
元の価格 17.000
17.000
17.000 - 17.000
現在の価格 17.000
元の価格 47.000 - 元の価格 508.000
元の価格 47.000
47.000 - 508.000
47.000 - 508.000
現在の価格 47.000

Lưỡi dao rọc cáp cong Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lưỡi dao rọc cáp cong Stanley Thông số: 011983: vỉ 5 lưỡi 1110983: hộp 100 lưỡi

元の価格 47.000 - 元の価格 508.000
元の価格 47.000
47.000 - 508.000
47.000 - 508.000
現在の価格 47.000
元の価格 26.000 - 元の価格 26.000
元の価格 26.000
26.000
26.000 - 26.000
現在の価格 26.000

Bộ 10 lưỡi dao liền thép SK5 61x31x19mm TOLSEN 30010

TOLSEN
在庫あり

Bộ 10 lưỡi dao liền thép SK5 61x31x19mm TOLSEN 30010 Dùng cho các dao rọc giấy TOLEN: 30008, 30007, 30019, 30108

元の価格 26.000 - 元の価格 26.000
元の価格 26.000
26.000
26.000 - 26.000
現在の価格 26.000
元の価格 76.000 - 元の価格 76.000
元の価格 76.000
76.000
76.000 - 76.000
現在の価格 76.000

Bộ 10 lưỡi dao rọc giấy thép SK5 25x140mm TOLSEN 30017

TOLSEN
在庫あり

Bộ 10 lưỡi dao rọc giấy thép SK5 25x140mm TOLSEN 30017

元の価格 76.000 - 元の価格 76.000
元の価格 76.000
76.000
76.000 - 76.000
現在の価格 76.000
元の価格 12.000 - 元の価格 12.000
元の価格 12.000
12.000
12.000 - 12.000
現在の価格 12.000

Bộ 10 lưỡi dao tiện dụng INGCO HUKB61001

INGCO
在庫あり

Bộ 10 lưỡi dao tiện dụng INGCO HUKB61001 10 cái/bộ. Kích thước: 61X19mm Thích hợp cho các mã hàngHUK6128/HUK6118/HUK618/HUK615/HUK6236/HUK6288. Đón...

詳細を全部見る
元の価格 12.000 - 元の価格 12.000
元の価格 12.000
12.000
12.000 - 12.000
現在の価格 12.000
元の価格 12.000 - 元の価格 12.000
元の価格 12.000
12.000
12.000 - 12.000
現在の価格 12.000

Bộ 10 lưỡi dao rọc giấy thép chất lượng cao 9x80mm TOLSEN 30012

TOLSEN
在庫あり

Bộ 10 lưỡi dao rọc giấy thép chất lượng cao 9x80mm TOLSEN 30012

元の価格 12.000 - 元の価格 12.000
元の価格 12.000
12.000
12.000 - 12.000
現在の価格 12.000
元の価格 50.000 - 元の価格 50.000
元の価格 50.000
50.000
50.000 - 50.000
現在の価格 50.000

Bộ 10 lưỡi dao 18mm x 100mm thép SK2, SATA 93433A

SATA
在庫あり

Bộ 10 lưỡi dao 18mmx100mm thép SK2, SATA 93433A Thay thế cho các dao: SATA 93424A, 93426 and 93427

元の価格 50.000 - 元の価格 50.000
元の価格 50.000
50.000
50.000 - 50.000
現在の価格 50.000
元の価格 61.000 - 元の価格 553.000
元の価格 61.000
61.000 - 553.000
61.000 - 553.000
現在の価格 61.000

Lưỡi dao rọc 18mm - 25mm Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lưỡi dao rọc 18mm - 25mm Stanley Thông số: 11301T: 18mm, 10cái 11301H: 18mm, 100cái 011325: 25mm, 10cái

元の価格 61.000 - 元の価格 553.000
元の価格 61.000
61.000 - 553.000
61.000 - 553.000
現在の価格 61.000
元の価格 67.000 - 元の価格 499.000
元の価格 67.000
67.000 - 499.000
67.000 - 499.000
現在の価格 67.000

Lưỡi dao rọc thẳng Stanley 11-921, kích thước 19mm x 62mm

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lưỡi dao rọc thẳng Stanley 11-921, kích thước 19mm x 62mm _________________________ Dải sản phẩm: 11-921T: 1 vỉ/ 10 lưỡi 11-921H: 1 hộp/10 vỉ/ 10...

詳細を全部見る
元の価格 67.000 - 元の価格 499.000
元の価格 67.000
67.000 - 499.000
67.000 - 499.000
現在の価格 67.000
元の価格 104.000 - 元の価格 104.000
元の価格 104.000
104.000
104.000 - 104.000
現在の価格 104.000

Bộ 10 lưỡi dao rọc giấy SATA 93616 chất liệu thép SK2 phủ Titanium vàng kích thước 18 x 100mm

SATA
在庫あり

Bộ 10 lưỡi dao rọc giấy SATA 93616 chất liệu thép SK2 phủ Titanium vàng kích thước 18 x 100mm 10Pc. Titanium Gold Blades, 8-point, 18x100mm _______...

詳細を全部見る
元の価格 104.000 - 元の価格 104.000
元の価格 104.000
104.000
104.000 - 104.000
現在の価格 104.000
元の価格 183.000 - 元の価格 183.000
元の価格 183.000
183.000
183.000 - 183.000
現在の価格 183.000

Hộp 100 lưỡi dao rọc đa năng (loại nhọn 2 đầu) chất liệu bằng thép SK5 Workpro WP213003

WORKPRO
在庫あり

Hộp 100 lưỡi dao rọc đa năng (loại nhọn 2 đầu) chất liệu bằng thép SK5 Workpro WP213003 _______________ • More durable heat-treated SK5 blades • Ad...

詳細を全部見る
元の価格 183.000 - 元の価格 183.000
元の価格 183.000
183.000
183.000 - 183.000
現在の価格 183.000
元の価格 25.000 - 元の価格 25.000
元の価格 25.000
25.000
25.000 - 25.000
現在の価格 25.000

Hộp 10 lưỡi dao rọc đa năng (loại nhọn 2 đầu) bằng thép SK5, chứa trong hộp nhựa loại tốt Workpro WP213002

WORKPRO
在庫あり

Hộp 10 lưỡi dao rọc đa năng (loại nhọn 2 đầu) bằng thép SK5, chứa trong hộp nhựa loại tốt Workpro WP213002 (10 lưỡi dao trong một hộp) hộp trượt ra...

詳細を全部見る
元の価格 25.000 - 元の価格 25.000
元の価格 25.000
25.000
25.000 - 25.000
現在の価格 25.000
元の価格 23.000 - 元の価格 23.000
元の価格 23.000
23.000
23.000 - 23.000
現在の価格 23.000

Hộp 10 lưỡi dao rọc đa năng (loại nhọn 2 đầu) thép SK5 Workpro WP213001

WORKPRO
在庫あり

Hộp 10 lưỡi dao rọc đa năng (loại nhọn 2 đầu) thép SK5 Workpro WP213001 __________________ • Suitable for cardboard/gypsum board/thiboard, etc. • 1...

詳細を全部見る
元の価格 23.000 - 元の価格 23.000
元の価格 23.000
23.000
23.000 - 23.000
現在の価格 23.000
元の価格 246.000 - 元の価格 246.000
元の価格 246.000
246.000
246.000 - 246.000
現在の価格 246.000

Hộp 10 lưỡi dao rọc Makita B-65517

Makita
在庫あり

Hộp 10 lưỡi dao rọc Makita B-65517 _______________________ Dùng cho các mẫu dao: Makita B-65785/ B-65501

元の価格 246.000 - 元の価格 246.000
元の価格 246.000
246.000
246.000 - 246.000
現在の価格 246.000
元の価格 2.077.000 - 元の価格 2.077.000
元の価格 2.077.000
2.077.000
2.077.000 - 2.077.000
現在の価格 2.077.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 49 150 dùng cho dao rọc cáp 16 40 150

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 49 150 dùng cho dao rọc cáp 16 40 150 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép chất lượng cao ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 2.077.000 - 元の価格 2.077.000
元の価格 2.077.000
2.077.000
2.077.000 - 2.077.000
現在の価格 2.077.000
元の価格 412.000 - 元の価格 412.000
元の価格 412.000
412.000
412.000 - 412.000
現在の価格 412.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 39 135 dùng cho dụng cụ tuốt cáp tròn 16 30 135 SB/ 16 30 145 SB

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 39 135 dùng cho dụng cụ tuốt cáp tròn 16 30 135 SB/ 16 30 145 SB _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ch...

詳細を全部見る
元の価格 412.000 - 元の価格 412.000
元の価格 412.000
412.000
412.000 - 412.000
現在の価格 412.000
元の価格 216.000 - 元の価格 216.000
元の価格 216.000
216.000
216.000 - 216.000
現在の価格 216.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 29 165 dùng cho dụng cụ tuốt dây 16 20 16 SB / 16 20 28 SB / 16 20 165 SB

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 29 165 dùng cho dụng cụ tuốt dây 16 20 16 SB / 16 20 28 SB / 16 20 165 SB _______________________________ Thông số kỹ t...

詳細を全部見る
元の価格 216.000 - 元の価格 216.000
元の価格 216.000
216.000
216.000 - 216.000
現在の価格 216.000
元の価格 890.000 - 元の価格 890.000
元の価格 890.000
890.000
890.000 - 890.000
現在の価格 890.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 50 145 E01 dùng cho dao rọc cáp 16 50 145 SB

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 50 145 E01 dùng cho dao rọc cáp 16 50 145 SB _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 30 x 7mm ‣ T...

詳細を全部見る
元の価格 890.000 - 元の価格 890.000
元の価格 890.000
890.000
890.000 - 890.000
現在の価格 890.000
元の価格 328.000 - 元の価格 328.000
元の価格
328.000
328.000 - 328.000
現在の価格 328.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 98 56 09 dùng cho dao rọc cáp KNIPEX 98 56

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 98 56 09 dùng cho dao rọc cáp KNIPEX 98 56 ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép y khoa không gỉ, t...

詳細を全部見る
元の価格 328.000 - 元の価格 328.000
元の価格
328.000
328.000 - 328.000
現在の価格 328.000
元の価格 70.000 - 元の価格 70.000
元の価格 70.000
70.000
70.000 - 70.000
現在の価格 70.000

Hộp 10 lưỡi dao rọc giấy SATA 05676 chất liệu thép SK2, kích thước 18 x 100mm

SATA
在庫あり

Hộp 10 lưỡi dao rọc giấy SATA 05676 chất liệu thép SK2, kích thước 18 x 100mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Quy cách: 10 lưỡi/hộ...

詳細を全部見る
元の価格 70.000 - 元の価格 70.000
元の価格 70.000
70.000
70.000 - 70.000
現在の価格 70.000
元の価格 35.000 - 元の価格 35.000
元の価格 35.000
35.000
35.000 - 35.000
現在の価格 35.000

Hộp 10 lưỡi dao rọc giấy SATA 05672 chất liệu thép SK4, kích thước 18 x 100mm

SATA
在庫あり

Hộp 10 lưỡi dao rọc giấy SATA 05672 chất liệu thép SK4, kích thước 18 x 100mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước lưỡi: 1...

詳細を全部見る
元の価格 35.000 - 元の価格 35.000
元の価格 35.000
35.000
35.000 - 35.000
現在の価格 35.000
元の価格 24.000 - 元の価格 24.000
元の価格 24.000
24.000
24.000 - 24.000
現在の価格 24.000

Hộp 10 lưỡi dao rọc giấy SATA 05671 chất liệu thép SK4, kích thước 9 x 80mm

SATA
在庫あり

Hộp 10 lưỡi dao rọc giấy SATA 05671 chất liệu thép SK4, kích thước 9 x 80mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước lưỡi: 9 x...

詳細を全部見る
元の価格 24.000 - 元の価格 24.000
元の価格 24.000
24.000
24.000 - 24.000
現在の価格 24.000
元の価格 71.000 - 元の価格 71.000
元の価格 71.000
71.000
71.000 - 71.000
現在の価格 71.000

Hộp 10 lưỡi dao móc Kendo 30657, lưỡi dao thép SK5

KENDO
在庫あり

Hộp 10 lưỡi dao móc Kendo 30657, lưỡi dao thép SK5 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Lưỡi dao thép SK5 ‣ Hộp đựng lưỡi dao

元の価格 71.000 - 元の価格 71.000
元の価格 71.000
71.000
71.000 - 71.000
現在の価格 71.000
元の価格 36.000 - 元の価格 36.000
元の価格 36.000
36.000
36.000 - 36.000
現在の価格 36.000

Hộp 10 lưỡi dao rọc giấy Kendo 30656, lưỡi dao thép SK5

KENDO
在庫あり

Hộp 10 lưỡi dao rọc giấy Kendo 30656, lưỡi dao thép SK5 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Lưỡi dao thép SK5 ‣ Hộp đựng lưỡi dao

元の価格 36.000 - 元の価格 36.000
元の価格 36.000
36.000
36.000 - 36.000
現在の価格 36.000
元の価格 23.000 - 元の価格 31.000
元の価格 23.000
23.000 - 31.000
23.000 - 31.000
現在の価格 23.000

Hộp 10 lưỡi dao rọc giấy Kendo, chiều rộng từ 9mm - 18mm, lưỡi dao thép SK5

KENDO
在庫あり

Hộp 10 lưỡi dao rọc giấy Kendo, chiều rộng từ 9mm - 18mm, lưỡi dao thép SK5 ___________________ Dải sản phẩm KENDO 30651: Kích thước 90mm x 9mm x 0...

詳細を全部見る
元の価格 23.000 - 元の価格 31.000
元の価格 23.000
23.000 - 31.000
23.000 - 31.000
現在の価格 23.000
元の価格 25.000 - 元の価格 25.000
元の価格 25.000
25.000
25.000 - 25.000
現在の価格 25.000

Bộ 10 lưỡi dao xủi SK5 Kendo 30948, kích thước 39mm

KENDO
在庫あり

Bộ 10 lưỡi dao xủi SK5 Kendo 30948, kích thước 39mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước 39mm ‣ Lưỡi thép carbon ‣ Vỏ lưỡi dao PP

元の価格 25.000 - 元の価格 25.000
元の価格 25.000
25.000
25.000 - 25.000
現在の価格 25.000
元の価格 225.000 - 元の価格 225.000
元の価格
225.000
225.000 - 225.000
現在の価格 225.000

Vĩ 10 lưỡi dao rọc giấy thay thế KNIPEX 90 10 165 E02 dùng cho dao rọc giấy 90 10 165 BK

KNIPEX
在庫あり

Vĩ 10 lưỡi dao rọc giấy thay thế KNIPEX 90 10 165 E02 dùng cho dao rọc giấy 90 10 165 BK __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: ...

詳細を全部見る
元の価格 225.000 - 元の価格 225.000
元の価格
225.000
225.000 - 225.000
現在の価格 225.000
元の価格 120.000 - 元の価格 120.000
元の価格 120.000
120.000
120.000 - 120.000
現在の価格 120.000

Lưỡi cạo kim loại TOTAL THT183006

TOTAL
在庫あり

Lưỡi cạo kim loại TOTAL THT183006

元の価格 120.000 - 元の価格 120.000
元の価格 120.000
120.000
120.000 - 120.000
現在の価格 120.000
元の価格 34.000 - 元の価格 34.000
元の価格 34.000
34.000
34.000 - 34.000
現在の価格 34.000

Bộ 5 Lưỡi dao trái ấu thép SK5 50x38x19mm TOLSEN 30013

TOLSEN
在庫切れ

Bộ 5 Lưỡi dao trái ấu thép SK5 50x38x19mm TOLSEN 30013

元の価格 34.000 - 元の価格 34.000
元の価格 34.000
34.000
34.000 - 34.000
現在の価格 34.000
完売
元の価格 113.000 - 元の価格 113.000
元の価格 113.000
113.000
113.000 - 113.000
現在の価格 113.000

Hộp 10 lưỡi dao rọc cáp thẳng 63x19mm Bosch 1600A016ZH, vật liệu thép S2

Bosch
在庫あり

Hộp 10 lưỡi dao rọc thẳng 63x19mm dao Bosch 1600A016ZH _________________________________ Thông tin sản phẩm ★ vật liệu thép S2 CVM có độ bền cao s...

詳細を全部見る
元の価格 113.000 - 元の価格 113.000
元の価格 113.000
113.000
113.000 - 113.000
現在の価格 113.000
元の価格 19.000 - 元の価格 19.000
元の価格 19.000
19.000
19.000 - 19.000
現在の価格 19.000

Hộp 10 lưỡi dao rọc giấy cỡ 9mm, vật liệu bằng thép SK5 cao cấp Workpro WP212001

WORKPRO
在庫あり

Hộp 10 lưỡi dao rọc giấy cỡ 9mm, vật liệu bằng thép SK5 cao cấp Workpro WP212001 ______________________ SK5 SNAP-OFF BLADES • Suitable for cardboar...

詳細を全部見る
元の価格 19.000 - 元の価格 19.000
元の価格 19.000
19.000
19.000 - 19.000
現在の価格 19.000
元の価格 335.000 - 元の価格 335.000
元の価格 335.000
335.000
335.000 - 335.000
現在の価格 335.000

Lưỡi dao Toughcase Dewalt DWHT11131C

DEWALT
在庫あり

Lưỡi dao Toughcase Dewalt DWHT11131C ________________________________________________ Thông tin sản phẩm: • Vỏ hộp có độ bền cao giúp bảo vệ lưỡi ...

詳細を全部見る
元の価格 335.000 - 元の価格 335.000
元の価格 335.000
335.000
335.000 - 335.000
現在の価格 335.000
元の価格 43.000 - 元の価格 43.000
元の価格 43.000
43.000
43.000 - 43.000
現在の価格 43.000

Bộ 2 lưỡi rao rọc giấy SATA 93618 chuyên dùng để cắt hộp carton

SATA
在庫あり

Bộ 2 lưỡi rao rọc giấy SATA 93618 chuyên dùng để cắt hộp carton 2Pc. Box Cutter Blades ______________________________________________ ● Đầu dụng cụ...

詳細を全部見る
元の価格 43.000 - 元の価格 43.000
元の価格 43.000
43.000
43.000 - 43.000
現在の価格 43.000
元の価格 36.000 - 元の価格 36.000
元の価格 36.000
36.000
36.000 - 36.000
現在の価格 36.000

Bộ 10 lưỡi dao rọc giấy SATA 93617 chất liệu thép SK2, kích thước 9 x 73mm

SATA
在庫あり

Bộ 10 lưỡi dao rọc giấy SATA 93617 chất liệu thép SK2, kích thước 9 x 73mm 10Pc. Sharp Angle Blades, 9-point, 9x73mm

元の価格 36.000 - 元の価格 36.000
元の価格 36.000
36.000
36.000 - 36.000
現在の価格 36.000
元の価格 61.000 - 元の価格 61.000
元の価格 61.000
61.000
61.000 - 61.000
現在の価格 61.000

Bộ 10 lưỡi dao rọc giấy SATA 93437, chất liệu thép SK2, kích thước 18 x 100mm

SATA
在庫あり

Bộ 10 lưỡi dao rọc giấy SATA 93437, chất liệu thép SK2, kích thước 18 x 100mm 10Pc. Spare Blades, 15-Point, 18x100mm _____________________________...

詳細を全部見る
元の価格 61.000 - 元の価格 61.000
元の価格 61.000
61.000
61.000 - 61.000
現在の価格 61.000
元の価格 48.000 - 元の価格 48.000
元の価格 48.000
48.000
48.000 - 48.000
現在の価格 48.000

Bộ 10 lưỡi dao rọc giấy SATA 93436, chất liệu thép SK2, kích thước 18 x 100mm

SATA
在庫あり

Bộ 10 lưỡi dao rọc giấy SATA 93436, chất liệu thép SK2, kích thước 18 x 100mm 10Pc. Spare Blades, 8-point, 18x100mm _______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 48.000 - 元の価格 48.000
元の価格 48.000
48.000
48.000 - 48.000
現在の価格 48.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.