Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
Bộ chia 3 ổ cắm công nghiệp PCE F9430401 tải 16A, 3 cực (2P+PE), điện áp 230V, cấp chống nước IP44, cách điện kép, đầu cắm đấu nối nhanh Distributi...
詳細を全部見るỔ cắm công nghiệp lắp nổi, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 5 cực (3P+N+PE), IP44 Các phiên bản PCE F115-6: Tải 16A, điện thế 400V, 5 cực (16A - 5P - ...
詳細を全部見るỔ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 5 cực (3P+N+PE), IP44 Các phiên bản PCE F415-6: Tải 16A, điện thế 400V, 5 cực (16A - 5P - 4...
詳細を全部見るỔ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 4 cực (3P+PE), IP44 Các phiên bản PCE F414-6: Tải 16A, điện thế 400V, 4 cực (16A - 4P - 400...
詳細を全部見るỔ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 230V, 3 cực (2P+PE), IP44 Các phiên bản PCE F413-6: Tải 16A, điện thế 230V, 3 cực (16A - 3P - 230...
詳細を全部見るỔ cắm công nghiệp lắp âm, mặt thẳng, 16A - 32A, 400V, 5 cực (3P+N+PE), IP44Các phiên bảnPCE F315-6: Tải 16A, điện thế 400V, 5 cực (16A - 5P - 400V ...
詳細を全部見るỔ cắm công nghiệp lắp âm, mặt thẳng, 16A - 32A, 230V, IP54 CEE-flanged socket straight (70x70mm) 16A 3p 6h IP44/IP54 Các phiên bản PCE F313-6: Tải ...
詳細を全部見るHộp nổi lắp ổ cắm âm PCE F106-0, tiêu chuẩn công nghiệp (Tương thích với PCE 1050-0B và PCE 105-0B), Chuẩn IP44 Surface mount box for socket
Phích cắm âm PCE F2510-S, tải 16A/250V, Kháng bụi và nước chuẩn IP20 Cấu hình 2P + E Rubber connector/ Splashproof _____________________ Sử dụng tố...
詳細を全部見るPhích cắm công nghiệp có tiếp địa PCE F0512-S, Tải 16A, điện áp 250V, Kháng nước chuẩn IP44 + Chống va đập Cấu hình 2P + E Rubber connector/ Splash...
詳細を全部見るPhích cắm công nghiệp có tiếp địa PCE F0511-S, Tải 16A, điện áp 250V, Kháng nước chuẩn IP44 Cấu hình 2P + E Rubber connector/ Splashproof _________...
詳細を全部見るMáy cưa lọng Makita DJV181 dùng Pin 18V LXT độ xọc 26mm, công tắc điện tử Jig Saw __________________________ Phiên bản DJV181Z: Chỉ thân máy. Chưa ...
詳細を全部見るトルクマルチプライアー SATA________________________________________________製品バリエーション:SATA 96491:1/2 inchシャフト。入力280Nm、出力1500NmSATA 96492:3/4 inchシャフト。入力500Nm、出...
詳細を全部見るGシリーズ 1 inch Dr. 調整式トルクレンチ 96431/96433 SATA_________________________________________製品バリエーション:SATA 96431:200~1000Nm。長さ:1030mmSATA 96433:500~2000Nm。...
詳細を全部見るMáy đo khoảng cách tia laser đỏ 100m TLM330 StTANLEY STHT1-77140 ___________________________________________________ Thông tin sản phẩm: • Chứng ...
詳細を全部見るBào cầm tay lưỡi thay thế Stanley 5-21-515
Bào cầm tay lưỡi thay thế 40MM G12-020/G12-220NBStanley 0-12-508
Bào cầm tay lưỡi 110/H124 Stanley 0-12-330
0割引
0割引
Máy hút bụi Makita VC2000L công suất 1,000W, dung tích 20L lực hút 21 kPa ( hút khô và ướt )
Máy hút bụi Makita VC2000L công suất 1,000W, dung tích 20L lực hút 21 kPa ( hút khô và ướt ) Vacuum Cleaner ( Wet & Dry ) _____________________...
詳細を全部見るMáy đo khoảng cách bằng Laser Makita LD080P dùng Pin AAA, đo tối đa 80m Laser Distance Measure ___________________________ Thông số kỹ thuật - Phạm...
詳細を全部見るMáy đo khoảng cách bằng Laser Makita LD030P dùng Pin AAA, đo tối đa 30m Laser Distance Measure ___________________________ Thông số kỹ thuật - Phạm...
詳細を全部見る
0割引
0割引
Máy khoan bê tông Makita HR4511C công suất 1,350W đuôi gài SDS-Max, công nghệ chống rung AVT
Máy khoan bê tông Makita HR4511C công suất 1,350W đuôi gài SDS-Max, công nghệ chống rung AVT Rotary Hammer _____________________________ Chức năng:...
詳細を全部見るMáy mài góc Makita GA9030, đường kính lưỡi 230mm, công suất 2400W, công tắc bóp, có chức năng xoay trục thân máy Angle Grinder ____________________...
詳細を全部見るMáy ghép mộng Makita DPJ180 dùng Pin 18V LXT đường kính lưỡi 100mm Plate Joiner _____________________________ Phiên bản DPJ180RFE: Thân máy + 2 Pin...
詳細を全部見る