コンテンツにスキップ

Made in EU - Sản phẩm được sản xuất tại các nước liên minh Châu Âu

元の価格 153.000 - 元の価格 185.000
元の価格 153.000
153.000 - 185.000
153.000 - 185.000
現在の価格 153.000

Ổ cắm công nghiệp lắp nổi, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 5 cực (3P+N+PE), IP44

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp nổi, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 5 cực (3P+N+PE), IP44 Các phiên bản PCE F115-6: Tải 16A, điện thế 400V, 5 cực (16A - 5P - ...

詳細を全部見る
元の価格 181.000 - 元の価格 260.000
元の価格 181.000
181.000 - 260.000
181.000 - 260.000
現在の価格 181.000

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 5 cực (3P+N+PE), IP44

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 5 cực (3P+N+PE), IP44 Các phiên bản PCE F415-6: Tải 16A, điện thế 400V, 5 cực (16A - 5P - 4...

詳細を全部見る
元の価格 162.000 - 元の価格 237.000
元の価格 162.000
162.000 - 237.000
162.000 - 237.000
現在の価格 162.000

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 4 cực (3P+PE), IP44

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 4 cực (3P+PE), IP44 Các phiên bản PCE F414-6: Tải 16A, điện thế 400V, 4 cực (16A - 4P - 400...

詳細を全部見る
元の価格 138.000 - 元の価格 215.000
元の価格 138.000
138.000 - 215.000
138.000 - 215.000
現在の価格 138.000

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 230V, 3 cực (2P+PE), IP44

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 230V, 3 cực (2P+PE), IP44 Các phiên bản PCE F413-6: Tải 16A, điện thế 230V, 3 cực (16A - 3P - 230...

詳細を全部見る
元の価格 145.000 - 元の価格 182.000
元の価格 145.000
145.000 - 182.000
145.000 - 182.000
現在の価格 145.000

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt thẳng, 16A - 32A, 400V, 5 cực (3P+N+PE), IP44

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt thẳng, 16A - 32A, 400V, 5 cực (3P+N+PE), IP44Các phiên bảnPCE F315-6: Tải 16A, điện thế 400V, 5 cực (16A - 5P - 400V ...

詳細を全部見る
元の価格 124.000 - 元の価格 153.000
元の価格 124.000
124.000 - 153.000
124.000 - 153.000
現在の価格 124.000

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt thẳng, 16A - 32A, 230V, 3 cực (2P+PE), IP54

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt thẳng, 16A - 32A, 230V, IP54 CEE-flanged socket straight (70x70mm) 16A 3p 6h IP44/IP54 Các phiên bản PCE F313-6: Tải ...

詳細を全部見る
元の価格 78.000 - 元の価格 78.000
元の価格 78.000
78.000
78.000 - 78.000
現在の価格 78.000

Hộp nổi lắp ổ cắm âm PCE F106-0, tiêu chuẩn công nghiệp (Tương thích với PCE F1050-0B và PCE F105-0B), Chuẩn IP44

PCE
在庫あり

Hộp nổi lắp ổ cắm âm PCE F106-0, tiêu chuẩn công nghiệp (Tương thích với PCE 1050-0B và PCE 105-0B), Chuẩn IP44 Surface mount box for socket

元の価格 69.000 - 元の価格 69.000
元の価格 69.000
69.000
69.000 - 69.000
現在の価格 69.000

Phích cắm âm PCE F2510-S, tải 16A, điện áp 250V, có tiếp địa, Kháng bụi và nước chuẩn IP20, tiêu chuẩn công nghiệp

PCE
在庫あり

Phích cắm âm PCE F2510-S, tải 16A/250V, Kháng bụi và nước chuẩn IP20 Cấu hình 2P + E Rubber connector/ Splashproof _____________________ Sử dụng tố...

詳細を全部見る
元の価格 95.000 - 元の価格 95.000
元の価格 95.000
95.000
95.000 - 95.000
現在の価格 95.000

Phích cắm công nghiệp có tiếp địa PCE F0512-S, Tải 16A, điện áp 250V, Kháng nước chuẩn IP44 + Chống va đập

PCE
在庫あり

Phích cắm công nghiệp có tiếp địa PCE F0512-S, Tải 16A, điện áp 250V, Kháng nước chuẩn IP44 + Chống va đập Cấu hình 2P + E Rubber connector/ Splash...

詳細を全部見る
元の価格 68.000 - 元の価格 68.000
元の価格 68.000
68.000
68.000 - 68.000
現在の価格 68.000

Phích cắm công nghiệp có tiếp địa PCE F0511-S, Tải 16A, điện áp 250V, Kháng nước chuẩn IP44

PCE
在庫あり

Phích cắm công nghiệp có tiếp địa PCE F0511-S, Tải 16A, điện áp 250V, Kháng nước chuẩn IP44 Cấu hình 2P + E Rubber connector/ Splashproof _________...

詳細を全部見る
元の価格 5.140.000 - 元の価格 5.140.000
元の価格 5.140.000
5.140.000
5.140.000 - 5.140.000
現在の価格 5.140.000

Máy cưa lọng Makita DJV181 dùng Pin 18V LXT độ xọc 26mm, công tắc điện tử

Makita
在庫あり

Máy cưa lọng Makita DJV181 dùng Pin 18V LXT độ xọc 26mm, công tắc điện tử Jig Saw __________________________ Phiên bản DJV181Z: Chỉ thân máy. Chưa ...

詳細を全部見る
元の価格 56.012.000 - 元の価格 139.189.000
元の価格 56.012.000
56.012.000 - 139.189.000
56.012.000 - 139.189.000
現在の価格 56.012.000

トルクマルチプライアー SATA

SATA
在庫あり

トルクマルチプライアー SATA________________________________________________製品バリエーション:SATA 96491:1/2 inchシャフト。入力280Nm、出力1500NmSATA 96492:3/4 inchシャフト。入力500Nm、出...

詳細を全部見る
元の価格 29.702.000 - 元の価格 74.685.000
元の価格 29.702.000
29.702.000 - 74.685.000
29.702.000 - 74.685.000
現在の価格 29.702.000

Gシリーズ 1 inch Dr. 調整式トルクレンチ 96431/96433 SATA

SATA
在庫あり

Gシリーズ 1 inch Dr. 調整式トルクレンチ 96431/96433 SATA_________________________________________製品バリエーション:SATA 96431:200~1000Nm。長さ:1030mmSATA 96433:500~2000Nm。...

詳細を全部見る
元の価格 5.636.000 - 元の価格 5.636.000
元の価格 5.636.000
5.636.000
5.636.000 - 5.636.000
現在の価格 5.636.000

Máy đo khoảng cách tia laser đỏ 100m TLM330 StTANLEY STHT1-77140

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Máy đo khoảng cách tia laser đỏ 100m TLM330 StTANLEY STHT1-77140 ___________________________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Chứng ...

詳細を全部見る
元の価格 59.000 - 元の価格 59.000
元の価格 59.000
59.000
59.000 - 59.000
現在の価格 59.000

Bào cầm tay lưỡi thay thế Stanley 5-21-515

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Bào cầm tay lưỡi thay thế Stanley 5-21-515

元の価格 111.000 - 元の価格 111.000
元の価格 111.000
111.000
111.000 - 111.000
現在の価格 111.000

Bào cầm tay lưỡi thay thế 40MM G12-020/G12-220NBStanley 0-12-508

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Bào cầm tay lưỡi thay thế 40MM G12-020/G12-220NBStanley 0-12-508

元の価格 301.000 - 元の価格 301.000
元の価格 301.000
301.000
301.000 - 301.000
現在の価格 301.000

Bào cầm tay lưỡi 110/H124 Stanley 0-12-330

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Bào cầm tay lưỡi 110/H124 Stanley 0-12-330

元の価格 5.306.000 - 元の価格 5.306.000
元の価格 5.306.000
5.306.000
5.306.000 - 5.306.000
現在の価格 5.306.000

Máy hút bụi Makita VC2000L công suất 1,000W, dung tích 20L lực hút 21 kPa ( hút khô và ướt )

Makita
在庫あり

Máy hút bụi Makita VC2000L công suất 1,000W, dung tích 20L lực hút 21 kPa ( hút khô và ướt ) Vacuum Cleaner ( Wet & Dry ) _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 3.643.000 - 元の価格 3.643.000
元の価格 3.643.000
3.643.000
3.643.000 - 3.643.000
現在の価格 3.643.000

Máy đo khoảng cách bằng Laser Makita LD080P dùng Pin AAA, đo tối đa 80m

Makita
在庫あり

Máy đo khoảng cách bằng Laser Makita LD080P dùng Pin AAA, đo tối đa 80m Laser Distance Measure ___________________________ Thông số kỹ thuật - Phạm...

詳細を全部見る
元の価格 1.641.000 - 元の価格 1.641.000
元の価格 1.641.000
1.641.000
1.641.000 - 1.641.000
現在の価格 1.641.000

Máy đo khoảng cách bằng Laser Makita LD030P dùng Pin AAA, đo tối đa 30m

Makita
在庫あり

Máy đo khoảng cách bằng Laser Makita LD030P dùng Pin AAA, đo tối đa 30m Laser Distance Measure ___________________________ Thông số kỹ thuật - Phạm...

詳細を全部見る
元の価格 15.760.000 - 元の価格 15.760.000
元の価格 15.760.000
15.760.000
15.760.000 - 15.760.000
現在の価格 15.760.000

Máy khoan bê tông Makita HR4511C công suất 1,350W đuôi gài SDS-Max, công nghệ chống rung AVT

Makita
在庫あり

Máy khoan bê tông Makita HR4511C công suất 1,350W đuôi gài SDS-Max, công nghệ chống rung AVT Rotary Hammer _____________________________ Chức năng:...

詳細を全部見る
元の価格 3.112.000 - 元の価格 3.112.000
元の価格 3.112.000
3.112.000
3.112.000 - 3.112.000
現在の価格 3.112.000

Máy mài góc Makita GA9030, đường kính lưỡi 230mm, công suất 2400W, công tắc bóp, có chức năng xoay trục thân máy

Makita
在庫あり

Máy mài góc Makita GA9030, đường kính lưỡi 230mm, công suất 2400W, công tắc bóp, có chức năng xoay trục thân máy Angle Grinder ____________________...

詳細を全部見る
元の価格 4.667.000 - 元の価格 7.627.000
元の価格 4.667.000
4.667.000 - 7.627.000
4.667.000 - 7.627.000
現在の価格 4.667.000

Máy ghép mộng Makita DPJ180 dùng Pin 18V LXT đường kính lưỡi 100mm

Makita
在庫あり

Máy ghép mộng Makita DPJ180 dùng Pin 18V LXT đường kính lưỡi 100mm Plate Joiner _____________________________ Phiên bản DPJ180RFE: Thân máy + 2 Pin...

詳細を全部見る
元の価格 9.164.000 - 元の価格 9.164.000
元の価格 9.164.000
9.164.000
9.164.000 - 9.164.000
現在の価格 9.164.000

Máy cắt rãnh hợp kim nhôm Makita CA5000X công suất 1.300W, đường kính lưỡi 118mm

Makita
在庫あり

Máy cắt rãnh hợp kim nhôm Makita CA5000X công suất 1.300W, đường kính lưỡi 118mm Aluminium Groove Cutter ________________ Điều tốc điện tử giúp ổn ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....