コンテンツにスキップ

Made in Germany - Sản phẩm được sản xuất tại Cộng hoà liên bang Đức

フィルター

元の価格 7.001.000 - 元の価格 7.001.000
元の価格
7.001.000
7.001.000 - 7.001.000
現在の価格 7.001.000

Kìm bấm cose đa năng, loại 3 ngàm bấm dòng MultiCrimp KNIPEX 97 33 01 chiều dài 250mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 6mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose đa năng, loại 3 ngàm bấm dòng MultiCrimp KNIPEX 97 33 01 chiều dài 250mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 6mm² ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.515.000 - 元の価格 1.515.000
元の価格
1.515.000
1.515.000 - 1.515.000
現在の価格 1.515.000

Kìm cắt cáp thép, có lỗ bấm đầu khuyên KNIPEX 95 61 190 chiều dài 190mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp thép, có lỗ bấm đầu khuyên KNIPEX 95 61 190 chiều dài 190mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 950.000 - 元の価格 950.000
元の価格
950.000
950.000 - 950.000
現在の価格 950.000

Kéo cắt, chuyên dùng cho thợ điện KNIPEX 95 05 155 SB chiều dài 155mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kéo cắt, chuyên dùng cho thợ điện KNIPEX 95 05 155 SB chiều dài 155mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________________ Thông số kỹ thuậ...

詳細を全部見る
元の価格 836.000 - 元の価格 836.000
元の価格
836.000
836.000 - 836.000
現在の価格 836.000

Kéo cắt tích hợp lỗ bấm cose, chuyên dùng cho thợ điện KNIPEX 95 05 10 SB chiều dài 190mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kéo cắt tích hợp lỗ bấm cose, chuyên dùng cho thợ điện KNIPEX 95 05 10 SB chiều dài 190mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.003.000 - 元の価格 1.003.000
元の価格
1.003.000
1.003.000 - 1.003.000
現在の価格 1.003.000

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 11 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 11 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mở ________________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る
元の価格 510.000 - 元の価格 510.000
元の価格
510.000
510.000 - 510.000
現在の価格 510.000

Bộ hàm kẹp xoay 360° KNIPEX 85 59 250 A dùng cho kìm mỏ quạ tháo lắp cổ dê 85 51 250 A, 85 85 250 AF

KNIPEX
在庫あり

Bộ hàm kẹp xoay 360° KNIPEX 85 59 250 A dùng cho kìm mỏ quạ tháo lắp cổ dê 85 51 250 A, 85 85 250 AF

元の価格 747.000 - 元の価格 747.000
元の価格 747.000
747.000
747.000 - 747.000
現在の価格 747.000

Bộ chìa khóa đa năng, chuyên dùng mở tủ điện công nghiệp KNIPEX 00 11 03 chiều dài 76mm

KNIPEX
在庫あり

Bộ chìa khóa đa năng, chuyên dùng mở tủ điện công nghiệp KNIPEX 00 11 03 chiều dài 76mm _______________________ Các chi tiết bao gồm: - Khóa 2 rãnh...

詳細を全部見る
元の価格 524.000 - 元の価格 524.000
元の価格
524.000
524.000 - 524.000
現在の価格 524.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 01 dùng cho các loại kìm cắt ống nhựa

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 01 dùng cho các loại kìm cắt ống nhựa _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ đặc biệt...

詳細を全部見る
元の価格 1.770.000 - 元の価格 1.770.000
元の価格
1.770.000
1.770.000 - 1.770.000
現在の価格 1.770.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 10 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 4mm - 20mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 10 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 4mm - 20mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 185mm ...

詳細を全部見る
元の価格 1.848.000 - 元の価格 1.848.000
元の価格 1.848.000
1.848.000
1.848.000 - 1.848.000
現在の価格 1.848.000

Kìm cắt cộng lực kiểu càng cua góc 85° KNIPEX 61 02 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cộng lực kiểu càng cua góc 85° KNIPEX 61 02 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 3.439.000 - 元の価格 7.725.000
元の価格
3.439.000 - 7.725.000
3.439.000 - 7.725.000
現在の価格 3.439.000

Kìm cộng lực hạng nặng KNIPEX chiều dài từ 460mm - 910mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cộng lực hạng nặng KNIPEX chiều dài từ 460mm - 910mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX...

詳細を全部見る
元の価格 1.515.000 - 元の価格 1.515.000
元の価格
1.515.000
1.515.000 - 1.515.000
現在の価格 1.515.000

Kìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX 71 31 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX 71 31 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Thông số kỹ thuật ...

詳細を全部見る
元の価格 954.000 - 元の価格 954.000
元の価格
954.000
954.000 - 954.000
現在の価格 954.000

Kìm cắt KNIPEX 70 15 110 chiều dài 110mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt KNIPEX 70 15 110 chiều dài 110mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 110mm ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.508.000 - 元の価格 1.508.000
元の価格 1.508.000
1.508.000
1.508.000 - 1.508.000
現在の価格 1.508.000

Kìm mở phe ngoài dạng móng ngựa, góc vát đầu kìm 30° KNIPEX 45 21 200 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài dạng móng ngựa, góc vát đầu kìm 30° KNIPEX 45 21 200 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________...

詳細を全部見る
元の価格 518.000 - 元の価格 1.082.000
元の価格 518.000
518.000 - 1.082.000
518.000 - 1.082.000
現在の価格 518.000

Kìm mở phe ngoài KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 3.015.000 - 元の価格 3.015.000
元の価格 3.015.000
3.015.000
3.015.000 - 3.015.000
現在の価格 3.015.000

Kìm tuốt dây tự động MultiStrip 10 KNIPEX 12 42 195 khả năng tuốt từ 0,03 - 10mm², chiều dài 195mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây tự động MultiStrip 10 KNIPEX 12 42 195 khả năng tuốt từ 0,03 - 10mm², chiều dài 195mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kh...

詳細を全部見る
元の価格 743.000 - 元の価格 1.524.000
元の価格 743.000
743.000 - 1.524.000
743.000 - 1.524.000
現在の価格 743.000

Gシリーズ 内径スナップリングプライヤー 5 inch- 13 inch、カーブチップ、SATA

SATA
在庫あり

Gシリーズ 内径スナップリングプライヤー 5 inch- 13 inch、カーブチップ、SATA_____________________________________________________________製品バリエーション:SATA 73040 - 5 inchサイズ。サークリッ...

詳細を全部見る
元の価格 675.000 - 元の価格 1.396.000
元の価格 675.000
675.000 - 1.396.000
675.000 - 1.396.000
現在の価格 675.000

Gシリーズ 内径スナップリングプライヤー 5 inch~13 inch、ストレートチップ SATA

SATA
在庫あり

Gシリーズ 内径スナップリングプライヤー 5 inch~13 inch、ストレートチップ SATA____________________________________________製品バリエーション:SATA 73030 - 5 inchサイズ。サークリップ対応範囲:8~13mm、チップ...

詳細を全部見る
元の価格 743.000 - 元の価格 1.440.000
元の価格 743.000
743.000 - 1.440.000
743.000 - 1.440.000
現在の価格 743.000

Gシリーズ 外付けスナップリングプライヤー 5 inch~13 inch、ストレートチップ、SATA

SATA
在庫あり

Gシリーズ 外付けスナップリングプライヤー 5 inch~13 inch、ストレートチップ、SATA__________________________________________________製品バリエーション:SATA 73010 - 5 inchサイズ。サークリップ径:3~10mm...

詳細を全部見る
元の価格 322.000 - 元の価格 485.000
元の価格 322.000
322.000 - 485.000
322.000 - 485.000
現在の価格 322.000

7 inch から12 inch SATA対応 クイック調整式溝ジョイントプライヤー

SATA
在庫あり

7 inch から12 inch SATA対応 クイック調整式溝ジョイントプライヤー___________________________________________________製品バリエーション:SATA 72419:7 inch。最大ジョー開度:25mm。最大クランプ力:630NS...

詳細を全部見る
元の価格 166.000 - 元の価格 450.000
元の価格 166.000
166.000 - 450.000
166.000 - 450.000
現在の価格 166.000

Gシリーズ スロット付きSATAドライバー

SATA
在庫あり

Gシリーズ スロット付きSATAドライバー_____________________________________________製品バリエーション:SATA 63708: 3x60mmSATA 63701: 3x80mmSATA 63709: 3x100mmSATA 63710: 3x15...

詳細を全部見る
元の価格 583.000 - 元の価格 583.000
元の価格 583.000
583.000
583.000 - 583.000
現在の価格 583.000

Kìm tuốt dây cách điện 1000V SATA 70141 kích thước 150mm

SATA
在庫あり

Kìm tuốt dây cách điện 1000V SATA 70141 kích thước 150mm VDE Wire Stripper ________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 150mm (6 i...

詳細を全部見る
元の価格 2.645.000 - 元の価格 2.645.000
元の価格 2.645.000
2.645.000
2.645.000 - 2.645.000
現在の価格 2.645.000

Bộ kìm và tua vít tổng hợp 9 chi tiết, cách điện 1000V SATA 09262

SATA
在庫あり

Bộ kìm và tua vít tổng hợp 9 chi tiết, cách điện 1000V SATA 09262 9Pc VDE Tool Set ____________________________________________ Các sản phẩm trong ...

詳細を全部見る
元の価格 48.000 - 元の価格 48.000
元の価格 48.000
48.000
48.000 - 48.000
現在の価格 48.000

Phụ tùng Bosch - Mã số 1619PA1407

Bosch Authorized Service Center
在庫あり

Chổi than Bosch 1 619 PA1 407 ___________________ Thông tin kỹ thuật: ‣ Tương thích với máy: GSB 550

No important note data found for this set. awating for data feed....