コンテンツにスキップ

Made in Germany - Sản phẩm được sản xuất tại Cộng hoà liên bang Đức

フィルター

元の価格 13.600.000 - 元の価格 13.600.000
元の価格 13.600.000
13.600.000
13.600.000 - 13.600.000
現在の価格 13.600.000

Vali chứa dụng cụ cở lớn, có tay nắm kéo BIG Twin Move KNIPEX 00 21 41 LE chất liệu nhựa ABS, khung viền nhôm

KNIPEX
在庫あり

Vali chứa dụng cụ cở lớn, có tay nắm kéo BIG Twin Move KNIPEX 00 21 41 LE chất liệu nhựa ABS, khung viền nhôm _______________________________ Thông...

詳細を全部見る
元の価格 712.000 - 元の価格 712.000
元の価格 712.000
805.000
805.000 - 805.000
現在の価格 805.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 13 ngăn KNIPEX 00 19 41 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 13 ngăn KNIPEX 00 19 41 LE ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyester bền và chịu mài mòn...

詳細を全部見る
元の価格 204.000 - 元の価格 615.000
元の価格
204.000 - 615.000
204.000 - 615.000
現在の価格 204.000

Tua vít dẹp KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ 2.5mm - 10mm

KNIPEX
在庫あり

Tua vít dẹp KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ 2.5mm - 10mm ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 20 25: 2.5mm x 177mm KNIPEX 98 20...

詳細を全部見る
元の価格 6.555.000 - 元の価格 6.555.000
元の価格
6.555.000
6.555.000 - 6.555.000
現在の価格 6.555.000

Kìm bấm cose đa năng, loại 3 ngàm bấm dòng MultiCrimp KNIPEX 97 33 01 chiều dài 250mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 6mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose đa năng, loại 3 ngàm bấm dòng MultiCrimp KNIPEX 97 33 01 chiều dài 250mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 6mm² ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 3.959.000 - 元の価格 3.959.000
元の価格
3.959.000
3.959.000 - 3.959.000
現在の価格 3.959.000

Kìm bấm cose nối thẳng, cose tròn bọc nhựa cách điện dòng PreciForce KNIPEX 97 52 36 chiều dài 220mm, khả năng bấm cose từ 0,5mm²–6,0mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose nối thẳng, cose tròn bọc nhựa cách điện dòng PreciForce KNIPEX 97 52 36 chiều dài 220mm, khả năng bấm cose từ 0,5mm²–6,0mm² __________...

詳細を全部見る
元の価格 1.706.000 - 元の価格 1.706.000
元の価格
1.706.000
1.706.000 - 1.706.000
現在の価格 1.706.000

Kìm cắt cáp thép, có lỗ bấm đầu khuyên KNIPEX 95 61 190 chiều dài 190mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp thép, có lỗ bấm đầu khuyên KNIPEX 95 61 190 chiều dài 190mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 950.000 - 元の価格 950.000
元の価格
950.000
950.000 - 950.000
現在の価格 950.000

Kéo cắt, chuyên dùng cho thợ điện KNIPEX 95 05 155 SB chiều dài 155mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kéo cắt, chuyên dùng cho thợ điện KNIPEX 95 05 155 SB chiều dài 155mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________________ Thông số kỹ thuậ...

詳細を全部見る
元の価格 836.000 - 元の価格 836.000
元の価格
836.000
836.000 - 836.000
現在の価格 836.000

Kéo cắt tích hợp lỗ bấm cose, chuyên dùng cho thợ điện KNIPEX 95 05 10 SB chiều dài 190mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kéo cắt tích hợp lỗ bấm cose, chuyên dùng cho thợ điện KNIPEX 95 05 10 SB chiều dài 190mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.003.000 - 元の価格 1.003.000
元の価格
1.003.000
1.003.000 - 1.003.000
現在の価格 1.003.000

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 11 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 11 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mở ________________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る
元の価格 510.000 - 元の価格 510.000
元の価格
510.000
510.000 - 510.000
現在の価格 510.000

Bộ hàm kẹp xoay 360° KNIPEX 85 59 250 A dùng cho kìm mỏ quạ tháo lắp cổ dê 85 51 250 A, 85 85 250 AF

KNIPEX
在庫あり

Bộ hàm kẹp xoay 360° KNIPEX 85 59 250 A dùng cho kìm mỏ quạ tháo lắp cổ dê 85 51 250 A, 85 85 250 AF

元の価格 747.000 - 元の価格 747.000
元の価格 747.000
747.000
747.000 - 747.000
現在の価格 747.000

Bộ chìa khóa đa năng, chuyên dùng mở tủ điện công nghiệp KNIPEX 00 11 03 chiều dài 76mm

KNIPEX
在庫あり

Bộ chìa khóa đa năng, chuyên dùng mở tủ điện công nghiệp KNIPEX 00 11 03 chiều dài 76mm _______________________ Các chi tiết bao gồm: - Khóa 2 rãnh...

詳細を全部見る
元の価格 596.000 - 元の価格 596.000
元の価格
596.000
596.000 - 596.000
現在の価格 596.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 01 dùng cho các loại kìm cắt ống nhựa

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 01 dùng cho các loại kìm cắt ống nhựa _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ đặc biệt...

詳細を全部見る
元の価格 2.010.000 - 元の価格 2.010.000
元の価格
2.010.000
2.010.000 - 2.010.000
現在の価格 2.010.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 10 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 4mm - 20mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 10 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 4mm - 20mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 185mm ...

詳細を全部見る
元の価格 1.848.000 - 元の価格 1.848.000
元の価格 1.848.000
1.848.000
1.848.000 - 1.848.000
現在の価格 1.848.000

Kìm cắt cộng lực kiểu càng cua góc 85° KNIPEX 61 02 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cộng lực kiểu càng cua góc 85° KNIPEX 61 02 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 3.439.000 - 元の価格 7.725.000
元の価格
3.439.000 - 7.725.000
3.439.000 - 7.725.000
現在の価格 3.439.000

Kìm cộng lực hạng nặng KNIPEX chiều dài từ 460mm - 910mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cộng lực hạng nặng KNIPEX chiều dài từ 460mm - 910mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX...

詳細を全部見る
元の価格 1.515.000 - 元の価格 1.515.000
元の価格
1.515.000
1.515.000 - 1.515.000
現在の価格 1.515.000

Kìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX 71 31 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX 71 31 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Thông số kỹ thuật ...

詳細を全部見る
元の価格 954.000 - 元の価格 954.000
元の価格
954.000
954.000 - 954.000
現在の価格 954.000

Kìm cắt KNIPEX 70 15 110 chiều dài 110mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt KNIPEX 70 15 110 chiều dài 110mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 110mm ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.508.000 - 元の価格 1.508.000
元の価格 1.508.000
1.508.000
1.508.000 - 1.508.000
現在の価格 1.508.000

Kìm mở phe ngoài dạng móng ngựa, góc vát đầu kìm 30° KNIPEX 45 21 200 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài dạng móng ngựa, góc vát đầu kìm 30° KNIPEX 45 21 200 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________...

詳細を全部見る
元の価格 518.000 - 元の価格 1.082.000
元の価格 518.000
584.000 - 1.218.000
584.000 - 1.218.000
現在の価格 584.000

Kìm mở phe ngoài KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 2.022.000 - 元の価格 2.292.000
元の価格 2.022.000
2.022.000 - 2.292.000
2.022.000 - 2.292.000
現在の価格 2.022.000

Kìm điện đa năng 6 trong 1 KNIPEX cách điện 1000V, có lò xo nút khóa ngàm chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm điện đa năng 6 trong 1 KNIPEX cách điện 1000V, có lò xo nút khóa ngàm chiều dài 200mm, mạ chrome __________________________ Phiên bản KNIPEX 13...

詳細を全部見る
元の価格 3.015.000 - 元の価格 3.015.000
元の価格 3.015.000
3.015.000
3.015.000 - 3.015.000
現在の価格 3.015.000

Kìm tuốt dây tự động MultiStrip 10 KNIPEX 12 42 195 khả năng tuốt từ 0,03 - 10mm², chiều dài 195mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây tự động MultiStrip 10 KNIPEX 12 42 195 khả năng tuốt từ 0,03 - 10mm², chiều dài 195mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kh...

詳細を全部見る
元の価格 743.000 - 元の価格 1.524.000
元の価格 743.000
743.000 - 1.524.000
743.000 - 1.524.000
現在の価格 743.000

Gシリーズ 内径スナップリングプライヤー 5 inch- 13 inch、カーブチップ、SATA

SATA
在庫あり

Gシリーズ 内径スナップリングプライヤー 5 inch- 13 inch、カーブチップ、SATA_____________________________________________________________製品バリエーション:SATA 73040 - 5 inchサイズ。サークリッ...

詳細を全部見る
元の価格 675.000 - 元の価格 1.396.000
元の価格 675.000
675.000 - 1.396.000
675.000 - 1.396.000
現在の価格 675.000

Gシリーズ 内径スナップリングプライヤー 5 inch~13 inch、ストレートチップ SATA

SATA
在庫あり

Gシリーズ 内径スナップリングプライヤー 5 inch~13 inch、ストレートチップ SATA____________________________________________製品バリエーション:SATA 73030 - 5 inchサイズ。サークリップ対応範囲:8~13mm、チップ...

詳細を全部見る
元の価格 743.000 - 元の価格 1.440.000
元の価格 743.000
743.000 - 1.440.000
743.000 - 1.440.000
現在の価格 743.000

Gシリーズ 外付けスナップリングプライヤー 5 inch~13 inch、ストレートチップ、SATA

SATA
在庫あり

Gシリーズ 外付けスナップリングプライヤー 5 inch~13 inch、ストレートチップ、SATA__________________________________________________製品バリエーション:SATA 73010 - 5 inchサイズ。サークリップ径:3~10mm...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....