コンテンツにスキップ

Made in Germany - Sản phẩm được sản xuất tại Cộng hoà liên bang Đức

フィルター

元の価格 411.000 - 元の価格 411.000
元の価格
411.000
411.000 - 411.000
現在の価格 411.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 39 02 V01 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 02, 90 31 03

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 39 02 V01 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 02, 90 31 03 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép k...

詳細を全部見る
元の価格 262.000 - 元の価格 262.000
元の価格
262.000
262.000 - 262.000
現在の価格 262.000

Dao nạo ba via thay thế KNIPEX 90 31 03 E01 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 03

KNIPEX
在庫あり

Dao nạo ba via thay thế KNIPEX 90 31 03 E01 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 03

元の価格 977.000 - 元の価格 1.387.000
元の価格 977.000
977.000 - 1.387.000
977.000 - 1.387.000
現在の価格 977.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 130mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 130mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 892.000 - 元の価格 1.310.000
元の価格 892.000
892.000 - 1.310.000
892.000 - 1.310.000
現在の価格 892.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 225mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 225mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa...

詳細を全部見る
元の価格 737.000 - 元の価格 1.534.000
元の価格 737.000
737.000 - 1.534.000
737.000 - 1.534.000
現在の価格 737.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 305mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 305mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chốn...

詳細を全部見る
元の価格 670.000 - 元の価格 1.409.000
元の価格 670.000
670.000 - 1.409.000
670.000 - 1.409.000
現在の価格 670.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt _...

詳細を全部見る
元の価格 1.156.000 - 元の価格 1.285.000
元の価格 1.156.000
1.156.000 - 1.285.000
1.156.000 - 1.285.000
現在の価格 1.156.000

Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh cong 90°, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 130mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh cong 90°, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 130mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm...

詳細を全部見る
元の価格 4.352.000 - 元の価格 4.352.000
元の価格 4.352.000
4.352.000
4.352.000 - 4.352.000
現在の価格 4.352.000

Kìm mở phe trong cỡ lớn, mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 590mm - 600mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong cỡ lớn, mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 590mm - 600mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện _________________...

詳細を全部見る
元の価格 4.336.000 - 元の価格 4.336.000
元の価格 4.336.000
4.336.000
4.336.000 - 4.336.000
現在の価格 4.336.000

Kìm mở phe trong cỡ lớn KNIPEX chiều dài từ 570mm - 580mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong cỡ lớn KNIPEX chiều dài từ 570mm - 580mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện _________________________ Dãi s...

詳細を全部見る
元の価格 102.000 - 元の価格 102.000
元の価格
102.000
102.000 - 102.000
現在の価格 102.000

Lò xo xoắn thay thế KNIPEX 94 19 185 02 dùng cho dụng cụ cắt ống 94 10 185

KNIPEX
在庫あり

Lò xo xoắn thay thế KNIPEX 94 19 185 02 dùng cho dụng cụ cắt ống 94 10 185 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ...

詳細を全部見る
元の価格 811.000 - 元の価格 811.000
元の価格
811.000
811.000 - 811.000
現在の価格 811.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 94 19 185 dùng cho dụng cụ cắt ống 94 10 185

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 94 19 185 dùng cho dụng cụ cắt ống 94 10 185 _____________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ đặc biệt, t...

詳細を全部見る
元の価格 1.901.000 - 元の価格 1.901.000
元の価格
1.901.000
1.901.000 - 1.901.000
現在の価格 1.901.000

Dụng cụ cắt ống nhựa KNIPEX 94 10 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 6mm - 35mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ cắt ống nhựa KNIPEX 94 10 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 6mm - 35mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 18...

詳細を全部見る
元の価格 3.296.000 - 元の価格 3.296.000
元の価格
3.296.000
3.296.000 - 3.296.000
現在の価格 3.296.000

Dao cắt ống đồng, Inox KNIPEX 90 31 03 BK chiều dài 260mm, đường kính cắt từ 6mm - 76mm

KNIPEX
在庫あり

Dao cắt ống đồng, Inox KNIPEX 90 31 03 BK chiều dài 260mm, đường kính cắt từ 6mm - 76mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài:...

詳細を全部見る
元の価格 1.115.000 - 元の価格 1.115.000
元の価格
1.115.000
1.115.000 - 1.115.000
現在の価格 1.115.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 40 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 40

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 40 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 40

元の価格 511.000 - 元の価格 511.000
元の価格
511.000
511.000 - 511.000
現在の価格 511.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 185 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 20 185

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 185 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 20 185 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ đặc...

詳細を全部見る
元の価格 834.000 - 元の価格 834.000
元の価格
834.000
834.000 - 834.000
現在の価格 834.000

Trục hiệu chuẩn KNIPEX 90 29 15 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 25 20

KNIPEX
在庫あり

Trục hiệu chuẩn KNIPEX 90 29 15 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 25 20

元の価格 1.109.000 - 元の価格 1.109.000
元の価格
1.109.000
1.109.000 - 1.109.000
現在の価格 1.109.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 02 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 25 20

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 02 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 25 20 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ đặc b...

詳細を全部見る
元の価格 2.922.000 - 元の価格 2.922.000
元の価格
2.922.000
2.922.000 - 2.922.000
現在の価格 2.922.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 40 chiều dài 210mm, đường kính cắt tối đa từ 26mm - 40mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 40 chiều dài 210mm, đường kính cắt tối đa từ 26mm - 40mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 21...

詳細を全部見る
元の価格 1.169.000 - 元の価格 1.169.000
元の価格
1.169.000
1.169.000 - 1.169.000
現在の価格 1.169.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 25 25 E01 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 25

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 25 25 E01 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 25

元の価格 3.557.000 - 元の価格 3.557.000
元の価格
3.557.000
3.557.000 - 3.557.000
現在の価格 3.557.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 25 chiều dài 210mm, đường kính cắt tối đa 26mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 25 chiều dài 210mm, đường kính cắt tối đa 26mm ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 210mm ‣ Chất l...

詳細を全部見る
元の価格 1.109.000 - 元の価格 1.109.000
元の価格
1.109.000
1.109.000 - 1.109.000
現在の価格 1.109.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 25 20 E01 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 20

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 25 20 E01 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 20

元の価格 3.044.000 - 元の価格 3.044.000
元の価格
3.044.000
3.044.000 - 3.044.000
現在の価格 3.044.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 20 chiều dài 210mm, đường kính cắt từ 12mm - 35mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 20 chiều dài 210mm, đường kính cắt từ 12mm - 35mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 210mm...

詳細を全部見る
元の価格 1.490.000 - 元の価格 1.490.000
元の価格
1.490.000
1.490.000 - 1.490.000
現在の価格 1.490.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 12mm - 25mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 12mm - 25mm _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 185...

詳細を全部見る
元の価格 289.000 - 元の価格 289.000
元の価格
289.000
289.000 - 289.000
現在の価格 289.000

Chốt khóa lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 23 01 E02 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 23 01 BK

KNIPEX
在庫あり

Chốt khóa lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 23 01 E02 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 23 01 BK ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng: C...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....