Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
Bộ nguồn tổ ong Hanyoung Nux TPS Series. Tiêu chuẩn CE Ưu điểm: ★ Có nhiều cơ chế bảo vệ an toàn: Over current, Over Voltage, bảo vệ thấp áp, quá...
詳細を全部見るBộ cấp nguồn DC lắp thanh ray Hanyoung Nux DPS series. Tiêu chuẩn CE Ưu điểm: ★ Có nhiều cơ chế bảo vệ an toàn: Over current, Over Voltage, bảo v...
詳細を全部見るĐồng hồ đo đa năng Ampe, Volt, RMS, AVG Hanyoung Nux LM6 Series, kích thước 72mm x 36mm. Tiêu chuẩn CE, UL, KC Ưu điểm: ★ Màn hình LCD có độ sáng...
詳細を全部見るĐồng hồ đo đa năng Ampe, Volt, RMS, AVG Hanyoung Nux LM3 Series, kích thước 96mm x 48mm. Tiêu chuẩn CE, UL, KC Ưu điểm: ★ Màn hình LCD có độ sáng...
詳細を全部見るBộ chuyển đổi thông số điện Hanyoung Nux HLP1, Kích thước 48mm x 25.5mm, Tín hiệu vào 4mA ~ 20mA Ưu điểm: ★ Độ chính xác cao ±0.3 % of FS ★ Đồng...
詳細を全部見るĐồng hồ đo xung đa năng Hangyoung Nux LP3 Series, Kích thước 96mm x 48mm. Tiêu chuẩn CE, KC, IP66 Ưu điểm: ★ Đo xung tốc độ cao (50 KHz) ★ Đồng ...
詳細を全部見るĐồng hồ đo công suất Hanyoung Nux WM3 series, true RMS, điện 1 pha, 220V AC, kích thước 96mm x 48mm, Tiêu chuẩn CE Digital Wattmeter, ____________...
詳細を全部見るĐồng hồ ampe kế đo dòng DC Hangyoung Nux BS6-ND20, Kích thước 72mm x 36mm ___________________ Ưu điểm: ★ Chính xác và độ phân giải cao ở nhiều dã...
詳細を全部見るĐồng hồ Volt kế đo dòng DC Hangyoung Nux BS6-ND10, Kích thước 72mm x 36mm ___________________ Ưu điểm: ★ Chính xác và độ phân giải cao ở nhiều dã...
詳細を全部見るĐồng hồ ampe kế đo dòng AC Hangyoung Nux BS6-NA20, Kích thước 72mm x 36mm ___________________ Ưu điểm: ★ Chính xác và độ phân giải cao ở nhiều dã...
詳細を全部見るĐồng hồ Volt kế đo dòng AC Hangyoung Nux BS6-NA10, Kích thước 72mm x 36mm ___________________ Ưu điểm: ★ Chính xác và độ phân giải cao ở nhiều dã...
詳細を全部見るĐồng hồ Ampe kế đo dòng DC Hangyoung Nux BS3-ND20, Kích thước 96mm x 48mm ___________________ Ưu điểm: ★ Chính xác và độ phân giải cao ở nhiều dã...
詳細を全部見るĐồng hồ Volt kế đo dòng DC Hangyoung Nux BS3-ND10, Kích thước 96mm x 48mm ___________________ Ưu điểm: ★ Chính xác và độ phân giải cao ở nhiều dã...
詳細を全部見るĐồng hồ Ampe kế đo dòng AC Hangyoung Nux BS3-NA20, Kích thước 96mm x 48mm ___________________ Ưu điểm: ★ Chính xác và độ phân giải cao ở nhiều dã...
詳細を全部見るĐồng hồ Volt kế đo dòng AC Hangyoung Nux BS3-NA10, Kích thước 96mm x 48mm ___________________ Ưu điểm: ★ Chính xác và độ phân giải cao ở nhiều dã...
詳細を全部見るĐồng hồ Ampe kế đo dòng DC Hangyoung Nux BS3-ND20, Kích thước 96mm x 48mm ___________________ Ưu điểm: ★ Chính xác và độ phân giải cao ở nhiều dã...
詳細を全部見るĐồng hồ đo xung, đo tần số, đo tốc độ vòng quay Hanyoung Nux LP1, kích thước 48mm x 24mm, IP66 ___________________ Ưu điểm: ★ Nhỏ gọn, thông số r...
詳細を全部見るBộ đếm kết hợp bộ định thời gian Hanyoung Nux GF7A Series, Kích thước 72mm x 72mm. Digital counter/Timer with LCD Display. Bộ định thời gian kết hợ...
詳細を全部見るBộ đếm kết hợp bộ định thời gian Hanyoung Nux GF4A Series, Kích thước 48mm x 48mm. Digital counter/Timer with LCD Display. Bộ định thời gian kết hợ...
詳細を全部見るRelay thời gian đôi, màn hình LCD Hanyoung Nux TT7H Series.Kích thước 72mm x 72mm. Digital Twin Timer with LCD Display. Bộ định thời gian đôi. Cách...
詳細を全部見るRelay thời gian màn hình LCD Hanyoung Nux TF4A Series. Socket 8 chân tròn. Kích thước 48mm x 48mm. Timer with LCD Display. Bộ định thời gian. Cách ...
詳細を全部見るRelay thời gian màn hình LCD 4 số Hanyoung Nux LT4 Series. Socket 8 chân tròn. Kích thước 48mm x 48mm. Tiêu chuẩn CE, KC, IP66 Timer with LCD Displ...
詳細を全部見るBộ đếm có màn hình kỹ thuật số Hanyoung Nux LC1 Series. Tiêu chuẩn CE, IP66 Counter with LCD Display Cách chọn phiên bản: NUX LC1 Không có cổng đ...
詳細を全部見るBộ định thời gian màn hình kỹ thuật số Hanyoung Nux LT1 Series. Tiêu chuẩn CE, IP66 Timer with LCD Display Cách chọn phiên bản: NUX LT1 Không có ...
詳細を全部見る