コンテンツにスキップ

Made in Indonesia - Sản phẩm được sản xuất tại Indonesia

フィルター

元の価格 970.000 - 元の価格 1.752.000
元の価格 970.000
970.000 - 1.752.000
970.000 - 1.752.000
現在の価格 970.000

Đồng hồ đo đa năng Ampe, Volt, RMS, AVG Hanyoung Nux LM3 Series, kích thước 96mm x 48mm. Tiêu chuẩn CE, UL, KC

HANYOUNG NUX
在庫あり

Đồng hồ đo đa năng Ampe, Volt, RMS, AVG Hanyoung Nux LM3 Series, kích thước 96mm x 48mm. Tiêu chuẩn CE, UL, KC Ưu điểm:  ★ Màn hình LCD có độ sáng...

詳細を全部見る
元の価格 595.000 - 元の価格 595.000
元の価格 595.000
595.000
595.000 - 595.000
現在の価格 595.000

Bộ chuyển đổi thông số điện Hanyoung Nux HLP1, Kích thước 48mm x 25.5mm, Tín hiệu vào 4mA ~ 20mA DC

HANYOUNG NUX
在庫あり

Bộ chuyển đổi thông số điện Hanyoung Nux HLP1, Kích thước 48mm x 25.5mm, Tín hiệu vào 4mA ~ 20mA Ưu điểm:  ★ Độ chính xác cao ±0.3 % of FS  ★ Đồng...

詳細を全部見る
元の価格 1.379.000 - 元の価格 1.731.000
元の価格 1.379.000
1.379.000 - 1.731.000
1.379.000 - 1.731.000
現在の価格 1.379.000

Đồng hồ đo xung đa năng Hangyoung Nux LP3 Series, Kích thước 96mm x 48mm. Tiêu chuẩn CE, KC, IP66

HANYOUNG NUX
在庫あり

Đồng hồ đo xung đa năng Hangyoung Nux LP3 Series, Kích thước 96mm x 48mm. Tiêu chuẩn CE, KC, IP66 Ưu điểm:  ★ Đo xung tốc độ cao (50 KHz)  ★ Đồng ...

詳細を全部見る
元の価格 2.129.000 - 元の価格 3.013.000
元の価格 2.129.000
2.129.000 - 3.013.000
2.129.000 - 3.013.000
現在の価格 2.129.000

Đồng hồ đo công suất Hanyoung Nux WM3 series, true RMS, điện 1 pha, 220V AC, kích thước 96mm x 48mm, Tiêu chuẩn CE

HANYOUNG NUX
在庫あり

Đồng hồ đo công suất Hanyoung Nux WM3 series, true RMS, điện 1 pha, 220V AC, kích thước 96mm x 48mm, Tiêu chuẩn CE Digital Wattmeter, ____________...

詳細を全部見る
元の価格 832.000 - 元の価格 832.000
元の価格 832.000
832.000
832.000 - 832.000
現在の価格 832.000

Đồng hồ ampe kế đo dòng DC Hangyoung Nux BS6-ND20, Kích thước 72mm x 36mm

HANYOUNG NUX
在庫あり

Đồng hồ ampe kế đo dòng DC Hangyoung Nux BS6-ND20, Kích thước 72mm x 36mm ___________________ Ưu điểm:  ★ Chính xác và độ phân giải cao ở nhiều dã...

詳細を全部見る
元の価格 832.000 - 元の価格 832.000
元の価格 832.000
832.000
832.000 - 832.000
現在の価格 832.000

Đồng hồ Volt kế đo dòng DC Hangyoung Nux BS6-ND10, Kích thước 72mm x 36mm

HANYOUNG NUX
在庫あり

Đồng hồ Volt kế đo dòng DC Hangyoung Nux BS6-ND10, Kích thước 72mm x 36mm ___________________ Ưu điểm:  ★ Chính xác và độ phân giải cao ở nhiều dã...

詳細を全部見る
元の価格 832.000 - 元の価格 832.000
元の価格 832.000
832.000
832.000 - 832.000
現在の価格 832.000

Đồng hồ ampe kế đo dòng AC Hangyoung Nux BS6-NA20, Kích thước 72mm x 36mm

HANYOUNG NUX
在庫あり

Đồng hồ ampe kế đo dòng AC Hangyoung Nux BS6-NA20, Kích thước 72mm x 36mm ___________________ Ưu điểm:  ★ Chính xác và độ phân giải cao ở nhiều dã...

詳細を全部見る
元の価格 832.000 - 元の価格 832.000
元の価格 832.000
832.000
832.000 - 832.000
現在の価格 832.000

Đồng hồ Volt kế đo dòng AC Hangyoung Nux BS6-NA10, Kích thước 72mm x 36mm

HANYOUNG NUX
在庫あり

Đồng hồ Volt kế đo dòng AC Hangyoung Nux BS6-NA10, Kích thước 72mm x 36mm ___________________ Ưu điểm:  ★ Chính xác và độ phân giải cao ở nhiều dã...

詳細を全部見る
元の価格 832.000 - 元の価格 832.000
元の価格 832.000
832.000
832.000 - 832.000
現在の価格 832.000

Đồng hồ Ampe kế đo dòng DC Hangyoung Nux BS3-ND20, Kích thước 96mm x 48mm

HANYOUNG NUX
在庫あり

Đồng hồ Ampe kế đo dòng DC Hangyoung Nux BS3-ND20, Kích thước 96mm x 48mm ___________________ Ưu điểm:  ★ Chính xác và độ phân giải cao ở nhiều dã...

詳細を全部見る
元の価格 832.000 - 元の価格 832.000
元の価格 832.000
832.000
832.000 - 832.000
現在の価格 832.000

Đồng hồ Volt kế đo dòng DC Hangyoung Nux BS3-ND10, Kích thước 96mm x 48mm

HANYOUNG NUX
在庫あり

Đồng hồ Volt kế đo dòng DC Hangyoung Nux BS3-ND10, Kích thước 96mm x 48mm ___________________ Ưu điểm:  ★ Chính xác và độ phân giải cao ở nhiều dã...

詳細を全部見る
元の価格 832.000 - 元の価格 832.000
元の価格 832.000
832.000
832.000 - 832.000
現在の価格 832.000

Đồng hồ Ampe kế đo dòng AC Hangyoung Nux BS3-NA20, Kích thước 96mm x 48mm

HANYOUNG NUX
在庫あり

Đồng hồ Ampe kế đo dòng AC Hangyoung Nux BS3-NA20, Kích thước 96mm x 48mm ___________________ Ưu điểm:  ★ Chính xác và độ phân giải cao ở nhiều dã...

詳細を全部見る
元の価格 832.000 - 元の価格 832.000
元の価格 832.000
832.000
832.000 - 832.000
現在の価格 832.000

Đồng hồ Volt kế đo dòng AC Hangyoung Nux BS3-NA10, Kích thước 96mm x 48mm

HANYOUNG NUX
在庫あり

Đồng hồ Volt kế đo dòng AC Hangyoung Nux BS3-NA10, Kích thước 96mm x 48mm ___________________ Ưu điểm:  ★ Chính xác và độ phân giải cao ở nhiều dã...

詳細を全部見る
元の価格 832.000 - 元の価格 832.000
元の価格 832.000
832.000
832.000 - 832.000
現在の価格 832.000

Đồng hồ Ampe kế đo dòng DC Hangyoung Nux BS3-ND20, Kích thước 96mm x 48mm

HANYOUNG NUX
在庫あり

Đồng hồ Ampe kế đo dòng DC Hangyoung Nux BS3-ND20, Kích thước 96mm x 48mm ___________________ Ưu điểm:  ★ Chính xác và độ phân giải cao ở nhiều dã...

詳細を全部見る
元の価格 715.000 - 元の価格 715.000
元の価格 715.000
715.000
715.000 - 715.000
現在の価格 715.000

Đồng hồ đo xung, đo tần số, đo tốc độ vòng quay Hanyoung Nux LP1, kích thước 48mm x 24mm, IP66

HANYOUNG NUX
在庫あり

Đồng hồ đo xung, đo tần số, đo tốc độ vòng quay Hanyoung Nux LP1, kích thước 48mm x 24mm, IP66 ___________________ Ưu điểm:  ★ Nhỏ gọn, thông số r...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.341.000
元の価格 0
0 - 1.341.000
0 - 1.341.000
現在の価格 0

Bộ đếm kết hợp bộ định thời gian Hanyoung Nux GF7A Series, Kích thước 72mm x 72mm.

HANYOUNG NUX
在庫あり

Bộ đếm kết hợp bộ định thời gian Hanyoung Nux GF7A Series, Kích thước 72mm x 72mm. Digital counter/Timer with LCD Display. Bộ định thời gian kết hợ...

詳細を全部見る
元の価格 554.000 - 元の価格 686.000
元の価格 554.000
554.000 - 686.000
554.000 - 686.000
現在の価格 554.000

Bộ đếm kết hợp bộ định thời gian Hanyoung Nux GF4A Series, Kích thước 48mm x 48mm.

HANYOUNG NUX
在庫あり

Bộ đếm kết hợp bộ định thời gian Hanyoung Nux GF4A Series, Kích thước 48mm x 48mm. Digital counter/Timer with LCD Display. Bộ định thời gian kết hợ...

詳細を全部見る
元の価格 1.012.000 - 元の価格 1.012.000
元の価格 1.012.000
1.012.000
1.012.000 - 1.012.000
現在の価格 1.012.000

Relay thời gian đôi, màn hình LCD Hanyoung Nux TT7H Series. Kích thước 72mm x 72mm.

HANYOUNG NUX
在庫あり

Relay thời gian đôi, màn hình LCD Hanyoung Nux TT7H Series.Kích thước 72mm x 72mm. Digital Twin Timer with LCD Display. Bộ định thời gian đôi. Cách...

詳細を全部見る
元の価格 1.002.000 - 元の価格 1.002.000
元の価格 1.002.000
1.002.000
1.002.000 - 1.002.000
現在の価格 1.002.000

Relay thời gian màn hình LCD Hanyoung Nux TF4A Series. Socket 8 chân tròn. Kích thước 48mm x 48mm.

HANYOUNG NUX
在庫あり

Relay thời gian màn hình LCD Hanyoung Nux TF4A Series. Socket 8 chân tròn. Kích thước 48mm x 48mm. Timer with LCD Display. Bộ định thời gian. Cách ...

詳細を全部見る
元の価格 1.095.000 - 元の価格 1.095.000
元の価格 1.095.000
1.095.000
1.095.000 - 1.095.000
現在の価格 1.095.000

Relay thời gian màn hình LCD 4 số Hanyoung Nux LT4 Series. Socket 8 chân tròn. Kích thước 48mm x 48mm. Tiêu chuẩn CE, KC, IP66

HANYOUNG NUX
在庫あり

Relay thời gian màn hình LCD 4 số Hanyoung Nux LT4 Series. Socket 8 chân tròn. Kích thước 48mm x 48mm. Tiêu chuẩn CE, KC, IP66 Timer with LCD Displ...

詳細を全部見る
元の価格 661.000 - 元の価格 712.000
元の価格 661.000
661.000 - 712.000
661.000 - 712.000
現在の価格 661.000

Bộ đếm số màn hình LCD Hanyoung Nux LC1 Series. Tiêu chuẩn CE, IP66

HANYOUNG NUX
在庫あり

Bộ đếm có màn hình kỹ thuật số Hanyoung Nux LC1 Series. Tiêu chuẩn CE, IP66 Counter with LCD Display Cách chọn phiên bản:   NUX LC1 Không có cổng đ...

詳細を全部見る
元の価格 673.000 - 元の価格 726.000
元の価格 673.000
673.000 - 726.000
673.000 - 726.000
現在の価格 673.000

Bộ định thời gian màn hình kỹ thuật số Hanyoung Nux LT1 Series. Tiêu chuẩn CE, IP66

HANYOUNG NUX
在庫あり

Bộ định thời gian màn hình kỹ thuật số Hanyoung Nux LT1 Series. Tiêu chuẩn CE, IP66 Timer with LCD Display Cách chọn phiên bản:   NUX LT1 Không có ...

詳細を全部見る
元の価格 1.190.000 - 元の価格 2.580.000
元の価格 1.190.000
1.190.000 - 2.580.000
1.190.000 - 2.580.000
現在の価格 1.190.000

Bộ đếm số và định thời gian màn hình kỹ thuật số Hanyoung Nux LC Series. Tiêu chuẩn CE, KC, IP66

HANYOUNG NUX
在庫あり

Bộ đếm số và định thời gian màn hình kỹ thuật số Hanyoung Nux LC Series. Tiêu chuẩn CE, KC, IP66 Counter/ timer with LCD Display Cách chọn phiên bả...

詳細を全部見る
元の価格 285.000 - 元の価格 285.000
元の価格 285.000
285.000
285.000 - 285.000
現在の価格 285.000

Bộ định thời gian đôi, cài đặt Analog Hanyoung Nux TF62A Series. Socket 8 chân tròn, 38.4mm x 42.4mm. Tiêu chuẩn CE

HANYOUNG NUX
在庫あり

Bộ định thời gian đôi, cài đặt Analog Hanyoung Nux TF62A Series. Socket 8 chân tròn, 38.4mm x 42.4mm. Tiêu chuẩn CE Relay thời gian analog/ chỉnh c...

詳細を全部見る
元の価格 224.000 - 元の価格 224.000
元の価格 224.000
224.000
224.000 - 224.000
現在の価格 224.000

Bộ định thời gian Analog Hanyoung Nux T48A Series. Socket 8 chân tròn, 48mm x 48mm. Tiêu chuẩn CE

HANYOUNG NUX
在庫あり

Bộ định thời gian Analog Hanyoung Nux T48A Series. Socket 8 chân tròn, 48mm x 48mm. Tiêu chuẩn CE Relay thời gian analog/ chỉnh cơ/ Analog small ti...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....