コンテンツにスキップ

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

フィルター

元の価格 490.000 - 元の価格 490.000
元の価格 490.000
490.000
490.000 - 490.000
現在の価格 490.000

Kìm cắt, uốn điện lệch tâm chuyên nghiệp 200mm (8 inch) Fujiya 1700-200, chất liệu hợp kim thép. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, uốn điện lệch tâm chuyên nghiệp 200mm (8 inch) Fujiya 1700-200, chất liệu hợp kim thép cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản _______...

詳細を全部見る
元の価格 9.579.000 - 元の価格 9.579.000
元の価格 9.579.000
9.579.000
9.579.000 - 9.579.000
現在の価格 9.579.000

Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu Model 3431, dải đo từ 250V - 1000V

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu Model 3431, dải đo từ 250V - 1000V Analog Insulantion/ Continuity Tester Model 3431 ___________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 362.000 - 元の価格 362.000
元の価格 362.000
362.000
362.000 - 362.000
現在の価格 362.000

Kìm mũi nhọn mini, đầu mũi cong 150° siêu mảnh, có lò xo trợ lực Fujiya MP8-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn mini, đầu mũi cong 150° siêu mảnh, có lò xo trợ lực Fujiya MP8-150 kích thước 150mm Minitech Tweezer Long Nose Pliers ________________...

詳細を全部見る
元の価格 292.000 - 元の価格 292.000
元の価格 292.000
292.000
292.000 - 292.000
現在の価格 292.000

Kìm mũi nhọn, đầu mũi siêu mảnh, có lò xo trợ lực Fujiya MP7-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn, đầu mũi siêu mảnh, có lò xo trợ lực Fujiya MP7-150 kích thước 150mm Minitech Tweezer Long Nose Pliers ____________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 311.000 - 元の価格 311.000
元の価格 311.000
311.000
311.000 - 311.000
現在の価格 311.000

Kìm mũi nhọn Fujiya 380-170 kích thước 170mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn Fujiya 380-170 kích thước 170mm Long Nose Pliers ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài sản phẩm: 170mm (6.7 inch) ‣ Khả nă...

詳細を全部見る
元の価格 385.000 - 元の価格 385.000
元の価格 385.000
385.000
385.000 - 385.000
現在の価格 385.000

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-23254 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 10 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-23254 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 10 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng ) ___________...

詳細を全部見る
元の価格 155.000 - 元の価格 155.000
元の価格 155.000
155.000
155.000 - 155.000
現在の価格 155.000

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00810 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI, chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00810 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI, chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao ) __________________________ Thông số - Cấp: ...

詳細を全部見る
元の価格 170.000 - 元の価格 170.000
元の価格 170.000
170.000
170.000 - 170.000
現在の価格 170.000

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00804 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 125mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00804 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 125mm ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông số - Cấp: 3...

詳細を全部見る
元の価格 243.000 - 元の価格 243.000
元の価格 243.000
243.000
243.000 - 243.000
現在の価格 243.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita 792707-9 loại cưa nhanh, đường cắt đẹp dùng cho gỗ, số răng 6 TPI chiều dài 150mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita 792707-9 loại cưa nhanh, đường cắt đẹp dùng cho gỗ, số răng 6 TPI chiều dài 150mm ( Cấp 3 sao ) ____________________...

詳細を全部見る
元の価格 382.000 - 元の価格 382.000
元の価格 382.000
382.000
382.000 - 382.000
現在の価格 382.000

Kìm mũi nhọn mini, có lò xo trợ lực, hàm kẹp trơn Fujiya MP9A-110 kích thước 110mm

FUJIYA
在庫切れ

Kìm mũi nhọn mini, có lò xo trợ lực, hàm kẹp trơn Fujiya MP9A-110 kích thước 110mm Minitech Short Nose Pliers ___________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Dây đo cho ampe kìm AC/DC, thiết bị đo Hioki L9206

HIOKI
在庫あり

Dây đo cho ampe kìm AC/DC, thiết bị đo Hioki L9206 Test lead Hioki L9206 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài 1000mm

元の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
現在の価格 0
0 - 0
現在の価格 0

Bộ cáp dây đo nối dài Hioki L4940 dài 1500mm

HIOKI
在庫あり

Bộ cáp dây đo nối dài Hioki L4940 dài 1500mm Connection Cable Set Hioki L4940 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với phụ kiện: L49...

詳細を全部見る
元の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
現在の価格 0
0 - 0
現在の価格 0

Dây đo Hioki L2120 dài 1400mm

HIOKI
在庫あり

Dây đo Hioki L2120 dài 1400mm Pin Type Lead Hioki L2120 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Từ mối nối đến đầu đo (A): 300mm ‣ Chiều dài đầu đ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
13.185.000
13.185.000 - 13.185.000
現在の価格 13.185.000

Dây đo Hioki L2103 dài 1500mm

HIOKI
在庫あり

Dây đo Hioki L2103 dài 1500mm Pin Type Lead Hioki L2103 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Từ mối nối đến đầu đo (A): 250mm ‣ Chiều dài đầu đ...

詳細を全部見る
元の価格 8.112.000 - 元の価格 8.112.000
元の価格 8.112.000
8.112.000
8.112.000 - 8.112.000
現在の価格 8.112.000

Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu Model 3161A, dải do 15V -500V

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục 500V Kyoritsu Model 3161A Analog Insulantion/ Continuity Tester Model 3161A ___________________ Thông số kỹ...

詳細を全部見る
元の価格 126.954.000 - 元の価格 126.954.000
元の価格 126.954.000
126.954.000
126.954.000 - 126.954.000
現在の価格 126.954.000

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 12.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3128, dải đo từ 500V - 12.000V

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 12.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3128, dải đo từ 500V - 12.000V High Voltage Insulation Tester Kyoritsu Kew 3128 ...

詳細を全部見る
元の価格 66.374.000 - 元の価格 66.374.000
元の価格 66.374.000
66.374.000
66.374.000 - 66.374.000
現在の価格 66.374.000

Thiết bị đo điện trở điện áp cao kỹ thuật số Kyoritsu Model 3127 dải đo từ 250V - 5000V, có Bluetooth

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở điện áp cao kỹ thuật số Kyoritsu Model 3127 dải đo từ 250V - 5000V, có Bluetooth High Voltage Insulation Tester Kyoritsu Model...

詳細を全部見る
元の価格 362.000 - 元の価格 362.000
元の価格 362.000
362.000
362.000 - 362.000
現在の価格 362.000

Kìm mũi nhọn mini, có lò xo trợ lực, hàm kẹp răng cưa Fujiya MP9-110 kích thước 110mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn mini, có lò xo trợ lực, hàm kẹp răng cưa Fujiya MP9-110 kích thước 110mm Minitech Short Nose Pliers ___________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 236.000 - 元の価格 236.000
元の価格 236.000
236.000
236.000 - 236.000
現在の価格 236.000

Kìm mũi nhọn đa năng. có lò xo trợ lực Fujiya GMR-150S kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn đa năng. có lò xo trợ lực Fujiya GMR-150S kích thước 150mm Multi-Purpose Long Nose Pliers __________________________________ Thông số ...

詳細を全部見る
元の価格 242.000 - 元の価格 242.000
元の価格 242.000
242.000
242.000 - 242.000
現在の価格 242.000

Kìm cắt chéo 150mm (6 inch) Fujiya GKN-150, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo 150mm (6 inch) Fujiya GKN-150, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Diagonal Cutting Nippers _____________...

詳細を全部見る
元の価格 366.000 - 元の価格 386.000
元の価格 366.000
366.000 - 386.000
366.000 - 386.000
現在の価格 366.000

Kìm cắt có lò xo trợ lực Fujiya 70H Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt có lò xo trợ lực Fujiya 70H Series kích thước từ 175mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers _________________________________ Kích thước Fujiya...

詳細を全部見る
元の価格 212.000 - 元の価格 212.000
元の価格 212.000
212.000
212.000 - 212.000
現在の価格 212.000

Kìm cắt mini, cò lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya FMN-125S kích thước 125mm

FUJIYA
在庫切れ

Kìm cắt mini, cò lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya FMN-125S kích thước 125mm Mini Nippers _________________________________ Thông số kỹ thuật Chất li...

詳細を全部見る
元の価格 4.104.000 - 元の価格 4.104.000
元の価格 4.104.000
4.104.000
4.104.000 - 4.104.000
現在の価格 4.104.000

Ampe kìm đo dòng AC/DC kỹ thuật số Kyoritsu Model 2033 dải đo 40A-300A

KYORITSU
在庫あり

Ampe kìm đo dòng AC/DC kỹ thuật số Kyoritsu Model 2033 dải đo 40A-300A Digital AC/DC Clamp Meters Kyoritsu Model 2033 ___________________ Thông số ...

詳細を全部見る
元の価格 35.653.000 - 元の価格 35.653.000
元の価格 35.653.000
35.653.000
35.653.000 - 35.653.000
現在の価格 35.653.000

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 10.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3124A

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 10.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3124A High Voltage Insulation Tester Kyoritsu Kew 3124A ___________________ Thô...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....