コンテンツにスキップ

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

元の価格 0 - 元の価格 332.000
元の価格 0
0 - 332.000
0 - 332.000
現在の価格 0

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP845 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP845 Series kích thước từ 125mm - 150mm Plastic Cutting Nippers (Stainless Steel) __________...

詳細を全部見る
元の価格 509.000 - 元の価格 509.000
元の価格 509.000
509.000
509.000 - 509.000
現在の価格 509.000

Kìm cắt nhựa mềm, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP813-120X kích thước 120mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mềm, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP813-120X kích thước 120mm Stainless Steel Plastic Cutting Nippers _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu mũi thay thế dùng cho kìm mở phe thẳng Fujiya FS-L1/L2 Series, đường kính từ 1.5mm ~ 2.0mm

FUJIYA
在庫あり

Đầu mũi thay thế dùng cho kìm mở phe thẳng Fujiya FS-L1/L2 Series, đường kính từ 1.5mm ~ 2.0mm Replacement Tips for Circlip Pliers (Straight Type),...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 451.000
元の価格 0
0 - 451.000
0 - 451.000
現在の価格 0

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya FPN-FS Series kích thước từ 125mm - 185mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya FPN-FS Series kích thước từ 125mm - 185mm Plastic Nipper (Straight Blade) ___________________ Dải...

詳細を全部見る
元の価格 730.000 - 元の価格 730.000
元の価格 730.000
730.000
730.000 - 730.000
現在の価格 730.000

Kéo cắt đa năng Fujiya FM02-200 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kéo cắt đa năng có lò xo trợ lực Fujiya FM02-200 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 200mm Almighty Electrical Work Scissors ___________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mỏ lết đầu siêu mỏng Fujiya FLT-BG Series (Kurokin) kích thước từ 166mm - 214mm, mở hàm tối đa từ 34mm - 38mm

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết đầu siêu mỏng Fujiya FLT-BG Series (Kurokin) kích thước từ 166mm - 214mm, mở hàm tối đa từ 34mm - 38mm Adjustable Wrench Thin Tip Type _____...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mỏ lết thân ngắn Fujiya FLS-G-F Series kích thước từ 118mm - 185mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết thân ngắn Fujiya FLS-G-F Series kích thước từ 118mm - 185mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm Adjustable Wrench Short Type _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mỏ lết thân ngắn Fujiya FLS-BG Series (Kurokin) kích thước từ 118mm - 185mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết thân ngắn Fujiya FLS-BG Series (Kurokin) kích thước từ 118mm - 185mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm Adjustable Wrench Short Type ____________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mỏ lết đảo hàm đa năng Fujiya FLP-38-BG (Kurokin) kích thước 214mm, mở hàm tối đa 38.5mm

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết đảo hàm đa năng Fujiya FLP-38-BG (Kurokin) kích thước 214mm, mở hàm tối đa 38.5mm Reversible Jaw Pipe Wrench _______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.120.000 - 元の価格 1.120.000
元の価格 1.120.000
1.120.000
1.120.000 - 1.120.000
現在の価格 1.120.000

Kìm mỏ quạ điều chỉnh nhanh bằng nút nhấn Fujiya FLM-45-BG (Kurokin) kích thước 263mm, mở hàm tối đa 45mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mỏ quạ điều chỉnh nhanh bằng nút nhấn Fujiya FLM-45-BG (Kurokin) kích thước 263mm, mở hàm tối đa 45mm Quick Adjustment Water Pump Pliers ______...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mỏ lết Fujiya FLA-BG Series (Kurokin) kích thước từ 155mm - 306mm, độ mở hàm từ 28mm - 53mm

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết Fujiya FLA-BG Series (Kurokin) kích thước từ 155mm - 306mm, độ mở hàm từ 28mm - 53mm Adjustable Wrench _________________________________ Kíc...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu thay thế của kìm mở phanh FB-1

FUJIYA
在庫あり

Đầu thay thế cho kìm mở phe cong Fujiya FB-1, kích thước Ø2.0mm Snap Ring Pliers Detachable Claw ___________________ Fujiya FB-1 Package size (H × ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi đựng dụng cụ đeo thắt lưng Fujiya AP-S, kích thước 230mm x 140mm x 110mm

FUJIYA
在庫あり

Túi đựng dụng cụ đeo thắt lưng Fujiya AP-S, kích thước 230mm x 140mm x 110mm Active Pouch ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 230mm...

詳細を全部見る
元の価格 617.000 - 元の価格 676.000
元の価格 617.000
617.000 - 676.000
617.000 - 676.000
現在の価格 617.000

Kìm cắt, lưỡi mỏng Fujiya 790 Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, lưỡi mỏng Fujiya 790 Series kích thước từ 175mm - 200mm Diogonal Cutting Pliers ___________________ Dải sản phẩm Fujiya 790-175: Chiều dài...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 858.000
元の価格 0
0 - 858.000
0 - 858.000
現在の価格 0

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 770-BG Series (Kurokin) kích thước từ 162mm - 208mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 770-BG Series (Kurokin) kích thước từ 162mm - 208mm Diagonal Cutting Nippers _____________________________ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 900.000 - 元の価格 930.000
元の価格 900.000
900.000 - 930.000
900.000 - 930.000
現在の価格 900.000

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers ______________...

詳細を全部見る
元の価格 676.000 - 元の価格 707.000
元の価格 676.000
676.000 - 707.000
676.000 - 707.000
現在の価格 676.000

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N Series kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers ___________________________...

詳細を全部見る
元の価格 568.000 - 元の価格 568.000
元の価格 568.000
568.000
568.000 - 568.000
現在の価格 568.000

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150 kích thước 150mm Diagonal Cutting Nippers ________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 1...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 535.000
元の価格 0
0 - 535.000
0 - 535.000
現在の価格 0

Kìm cắt Fujiya 70 Series kích thước từ 125mm - 175mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt Fujiya 70 Series kích thước từ 125mm - 175mm Diagonal Cutting Nippers _______________________________ Dải sản phẩm Fujiya 70-125: Chiều dài...

詳細を全部見る
元の価格 790.000 - 元の価格 790.000
元の価格 790.000
790.000
790.000 - 790.000
現在の価格 790.000

Kìm cắt mini lưỡi tròn, chất liệu Inox Fujiya 60H-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini lưỡi tròn, chất liệu Inox Fujiya 60H-150 kích thước 150mm Stainless Standard Nippers _______________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 419.000 - 元の価格 547.000
元の価格 419.000
419.000 - 547.000
419.000 - 547.000
現在の価格 419.000

Kìm cắt tích hợp lỗ tuốt dây Fujiya 505 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt tích hợp lỗ tuốt dây Fujiya 505 Series kích thước từ 125mm - 150mm Angled Diagonal Cutting Pliers ___________________________________ Dải s...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 540.000
元の価格 0
0 - 540.000
0 - 540.000
現在の価格 0

Kìm bấm chết hàm cong Fujiya 400-BG Series (Kurokin) kích thước từ 148mm - 227mm, mở hàm tối đa từ 26mm - 53mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bấm chết hàm cong Fujiya 400-BG Series (Kurokin) kích thước từ 148mm - 227mm, mở hàm tối đa từ 26mm - 53mm Locking Pliers ___________________ D...

詳細を全部見る
元の価格 311.000 - 元の価格 444.000
元の価格 311.000
311.000 - 444.000
311.000 - 444.000
現在の価格 311.000

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya 350S Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya 350S Series kích thước từ 125mm - 150mm Long Nose Pliers _______________________________ Kích thước Fujiya 35...

詳細を全部見る
元の価格 410.000 - 元の価格 532.000
元の価格 410.000
410.000 - 532.000
410.000 - 532.000
現在の価格 410.000

Kìm mũi nhọn Fujiya 350 Series kích thước từ 125mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn Fujiya 350 Series kích thước từ 125mm - 200mm Long Nose Pliers ________________________________ Kích thước Fujiya 350-125: Chiều dài 1...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....