コンテンツにスキップ

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

元の価格 135.000 - 元の価格 135.000
元の価格 135.000
135.000
135.000 - 135.000
現在の価格 135.000

Bộ tua vít điện tử cao cấp 5 chi tiết Fujiya No.777

FUJIYA
在庫あり

Bộ tua vít điện tử cao cấp 5 chi tiết Fujiya No.777 Precision Screwdriver Set ________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thép hợ...

詳細を全部見る
元の価格 142.000 - 元の価格 142.000
元の価格 142.000
142.000
142.000 - 142.000
現在の価格 142.000

Bộ tua vít điện tử cao cấp 6 chi tiết Fujiya No.620

FUJIYA
在庫あり

Bộ tua vít điện tử cao cấp 6 chi tiết Fujiya No.620 Precision Screwdriver Set ___________________ Thông tin sản phẩm Chất liệu: Thép hợp kim cao cấ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước thủy bỏ túi nam châm 130 x 47 x 18mm Fujiya TG-SHK13B. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Thước thủy bỏ túi nam châm 130 x 47 x 18mm Fujiya TG-SHK13B. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 130mm ‣ Chiều cao:...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mỏ lết đa năng Fujiya FGP-32-BG (Kuronkin Series) kích thước 203mm, mở hàm tối đa 32mm

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết đa năng Fujiya FGP-32-BG (Kuronkin Series) kích thước 203mm, mở hàm tối đa 32mm Quick adjustable wrench ___________________ Thông số kỹ thuậ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mỏ lết đa năng, có đầu vòng siết đai ốc Fujiya FGL-38-BG (Kurokin Series) kích thước 220mm, mở hàm tối đa 38mm

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết đa năng, có đầu vòng siết đai ốc Fujiya FGL-38-BG (Kurokin Series) kích thước 220mm, mở hàm tối đa 38mm Adjustable Wrench with Ratchet Wrenc...

詳細を全部見る
元の価格 433.000 - 元の価格 433.000
元の価格 433.000
433.000
433.000 - 433.000
現在の価格 433.000

Kìm mỏ quạ Fujiya 110-250S kích thước 250mm, mở hàm tối đa 47mm

FUJIYA
在庫切れ

Kìm mỏ quạ Fujiya 110-250S kích thước 250mm, mở hàm tối đa 47mm Water Pump Pliers _________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Th...

詳細を全部見る
元の価格 244.000 - 元の価格 304.000
元の価格 244.000
244.000 - 304.000
244.000 - 304.000
現在の価格 244.000

Kìm cắt cáp chuyên dụng Fujiya GCC Series kích thước từ 150mm - 200mm, khả năng cắt từ 22mm² - 38mm²

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp chuyên dụng Fujiya GCC Series kích thước từ 150mm - 200mm, khả năng cắt từ 22mm² - 38mm² Cable handy cutters ___________________ Các ph...

詳細を全部見る
元の価格 236.000 - 元の価格 267.000
元の価格 236.000
236.000 - 267.000
236.000 - 267.000
現在の価格 236.000

Kìm bằng cao cấp Fujiya GP Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bằng cao cấp Fujiya GP Series kích thước từ 150mm - 200mm Side Cutting Pliers _____________________________ Kích thước Fujiya GP-150: Chiều dài...

詳細を全部見る
元の価格 490.000 - 元の価格 490.000
元の価格 490.000
490.000
490.000 - 490.000
現在の価格 490.000

Kìm cắt, uốn điện lệch tâm chuyên nghiệp 200mm (8 inch) Fujiya 1700-200, chất liệu hợp kim thép. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, uốn điện lệch tâm chuyên nghiệp 200mm (8 inch) Fujiya 1700-200, chất liệu hợp kim thép cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản _______...

詳細を全部見る
元の価格 9.579.000 - 元の価格 9.579.000
元の価格 9.579.000
9.579.000
9.579.000 - 9.579.000
現在の価格 9.579.000

Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu Model 3431, dải đo từ 250V - 1000V

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu Model 3431, dải đo từ 250V - 1000V Analog Insulantion/ Continuity Tester Model 3431 ___________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 362.000 - 元の価格 362.000
元の価格 362.000
362.000
362.000 - 362.000
現在の価格 362.000

Kìm mũi nhọn mini, đầu mũi cong 150° siêu mảnh, có lò xo trợ lực Fujiya MP8-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn mini, đầu mũi cong 150° siêu mảnh, có lò xo trợ lực Fujiya MP8-150 kích thước 150mm Minitech Tweezer Long Nose Pliers ________________...

詳細を全部見る
元の価格 292.000 - 元の価格 292.000
元の価格 292.000
292.000
292.000 - 292.000
現在の価格 292.000

Kìm mũi nhọn, đầu mũi siêu mảnh, có lò xo trợ lực Fujiya MP7-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn, đầu mũi siêu mảnh, có lò xo trợ lực Fujiya MP7-150 kích thước 150mm Minitech Tweezer Long Nose Pliers ____________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 311.000 - 元の価格 311.000
元の価格 311.000
311.000
311.000 - 311.000
現在の価格 311.000

Kìm mũi nhọn Fujiya 380-170 kích thước 170mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn Fujiya 380-170 kích thước 170mm Long Nose Pliers ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài sản phẩm: 170mm (6.7 inch) ‣ Khả nă...

詳細を全部見る
元の価格 397.000 - 元の価格 397.000
元の価格 397.000
397.000
397.000 - 397.000
現在の価格 397.000

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-23254 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 10 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-23254 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 10 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng ) ___________...

詳細を全部見る
元の価格 159.000 - 元の価格 159.000
元の価格 159.000
159.000
159.000 - 159.000
現在の価格 159.000

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00810 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI, chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00810 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI, chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao ) __________________________ Thông số - Cấp: ...

詳細を全部見る
元の価格 175.000 - 元の価格 175.000
元の価格 175.000
175.000
175.000 - 175.000
現在の価格 175.000

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00804 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 125mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00804 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 125mm ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông số - Cấp: 3...

詳細を全部見る
元の価格 251.000 - 元の価格 251.000
元の価格 251.000
251.000
251.000 - 251.000
現在の価格 251.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita 792707-9 loại cưa nhanh, đường cắt đẹp dùng cho gỗ, số răng 6 TPI chiều dài 150mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita 792707-9 loại cưa nhanh, đường cắt đẹp dùng cho gỗ, số răng 6 TPI chiều dài 150mm ( Cấp 3 sao ) ____________________...

詳細を全部見る
元の価格 382.000 - 元の価格 382.000
元の価格 382.000
382.000
382.000 - 382.000
現在の価格 382.000

Kìm mũi nhọn mini, có lò xo trợ lực, hàm kẹp trơn Fujiya MP9A-110 kích thước 110mm

FUJIYA
在庫切れ

Kìm mũi nhọn mini, có lò xo trợ lực, hàm kẹp trơn Fujiya MP9A-110 kích thước 110mm Minitech Short Nose Pliers ___________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Dây đo cho ampe kìm AC/DC, thiết bị đo Hioki L9206

HIOKI
在庫あり

Dây đo cho ampe kìm AC/DC, thiết bị đo Hioki L9206 Test lead Hioki L9206 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài 1000mm

元の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
現在の価格 0
0 - 0
現在の価格 0

Bộ cáp dây đo nối dài Hioki L4940 dài 1500mm

HIOKI
在庫あり

Bộ cáp dây đo nối dài Hioki L4940 dài 1500mm Connection Cable Set Hioki L4940 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với phụ kiện: L49...

詳細を全部見る
元の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
現在の価格 0
0 - 0
現在の価格 0

Dây đo Hioki L2120 dài 1400mm

HIOKI
在庫あり

Dây đo Hioki L2120 dài 1400mm Pin Type Lead Hioki L2120 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Từ mối nối đến đầu đo (A): 300mm ‣ Chiều dài đầu đ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
13.185.000
13.185.000 - 13.185.000
現在の価格 13.185.000

Dây đo Hioki L2103 dài 1500mm

HIOKI
在庫あり

Dây đo Hioki L2103 dài 1500mm Pin Type Lead Hioki L2103 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Từ mối nối đến đầu đo (A): 250mm ‣ Chiều dài đầu đ...

詳細を全部見る
元の価格 8.112.000 - 元の価格 8.112.000
元の価格 8.112.000
8.112.000
8.112.000 - 8.112.000
現在の価格 8.112.000

Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu Model 3161A, dải do 15V -500V

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục 500V Kyoritsu Model 3161A Analog Insulantion/ Continuity Tester Model 3161A ___________________ Thông số kỹ...

詳細を全部見る
元の価格 126.954.000 - 元の価格 126.954.000
元の価格 126.954.000
126.954.000
126.954.000 - 126.954.000
現在の価格 126.954.000

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 12.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3128, dải đo từ 500V - 12.000V

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 12.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3128, dải đo từ 500V - 12.000V High Voltage Insulation Tester Kyoritsu Kew 3128 ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....