Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
Cảm biến kẹp đo dòng rò và AC 70A Kyoritsu 8147 Leakage & Load Current Clamp Sensors Kyoritsu 8147 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp ...
詳細を全部見るCảm biến kẹp đo dòng rò và AC 30A Kyoritsu 8146 Leakage & Load Current Clamp Sensors Kyoritsu 8146 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp ...
詳細を全部見るĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1062 MEAN/ True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1062 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...
詳細を全部見るĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1061 True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1061 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo...
詳細を全部見るCảm biến kẹp đo dòng DC/ AC Kyoritsu 8115 Clamp Sensor Kyoritsu 8115 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT III 300V ‣ Đường kín...
詳細を全部見るĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1020R True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1020R ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp ...
詳細を全部見るCáp kết nối Hioki L9097 Connection Cable Hioki L9097 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dài 1.5m ‣ Đầu ra BNC ‣ Tương thích với máy CM4003, C...
詳細を全部見るBộ đầu số từ 16 - 20 Hioki 9690-04 dành cho thiết bị kiểm tra cáp mạng LAN Terminator Hioki 9690-04 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ IDs 16...
詳細を全部見るBộ đầu số từ 11 - 15 Hioki 9690-03 dành cho thiết bị kiểm tra cáp mạng LAN Terminator Hioki 9690-03 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ IDs 11...
詳細を全部見るBộ đầu số từ 6 - 10 Hioki 9690-02 dành cho thiết bị kiểm tra cáp mạng LAN Terminator Hioki 9690-02 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ IDs 6 -...
詳細を全部見るBộ đầu số từ 1 - 5 Hioki 9690-01 dành cho thiết bị kiểm tra cáp mạng LAN Terminator Hioki 9690-01 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ IDs 1 - ...
詳細を全部見るHộp đựng máy Hioki 9249 Carrying Case Hioki 9249 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dành cho thiết bị kiểm tra cáp LAN 3665-20
Thiết bị kiểm tra cáp mạng Lan Hioki 3665-20 Lan Cable HiTESTER Hioki 3665-20 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cáp có thể đo lường: C...
詳細を全部見るDây treo có nam châm Hioki Z5004 Magnetic Strap Hioki Z5004 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 120mm x 30mm x 20 mm ‣ Cân nặng: 80...
詳細を全部見るKhay gắn tường Hioki LR9901 Wall-Mounted Holder Hioki LR9901 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Được làm từ nhựa ABS chắc chắn ‣ Chịu được tải...
詳細を全部見るCảm biến độ ẩm/ nhiệt độ Hioki dài từ 1m - 10m Humidity Sensor Hioki ___________________ Dải sản phẩm: ‣ LR9501: dài 1m ‣ LR9052: dài 5m ‣ LR9053...
詳細を全部見るCảm biến độ ẩm/ nhiệt độ Hioki LR9504 Humidity Sensor Hioki LR9504 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước cảm biến: 40mm
Thiết bị thu thập dữ liệu cho máy đo độ ẩm Hioki LR5092-20 Data Collector Hioki LR5092-20 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng ‣ Gửi ...
詳細を全部見るCây đo nối dài Hioki Z5023 Extension Cart Hioki Z5042 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1 mét ‣ Chất liệu: PVC, ABS ‣ Đầu nối: ja...
詳細を全部見るCáp kết nối Hioki L9820 dài 2m Connection Cable Hioki L9820 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 2 mét ‣ Chất liệu: PVC ‣ Đầu nối: ja...
詳細を全部見るDây đo truyền dữ liệu đầu ra Hioki L9096 Output Cord Hioki L9096 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1.5 mét ‣ Cầu đấu (Connect to t...
詳細を全部見るDây đo truyền dữ liệu đầu ra Hioki L9095 Output Cord Hioki L9095 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1.5 mét ‣ Đầu nối BNC
Dây đo truyền dữ liệu đầu ra Hioki L9094 Output Cord Hioki L9094 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1.5 mét ‣ Đầu jack cắm 3.5mm ‣ ...
詳細を全部見るTúi đựng thiết bị đo Hioki C0202 Carring Case Hioki C0202 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Nylon chống thấm nước ‣ Kích thước: 26...
詳細を全部見る