コンテンツにスキップ

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

元の価格 42.273.000 - 元の価格 42.273.000
元の価格 42.273.000
42.273.000
42.273.000 - 42.273.000
現在の価格 42.273.000

Máy siết cắt bu lông Makita DWT310 dùng Pin 18V x2 LXT

Makita
在庫あり

Máy siết cắt bu lông Makita DWT310 dùng Pin 18V x2 LXT Shear Wrench _____________________________ Các phiên bản: DWT310ZK: Chỉ có thân máy, không k...

詳細を全部見る
元の価格 7.455.000 - 元の価格 7.455.000
元の価格 7.455.000
7.455.000
7.455.000 - 7.455.000
現在の価格 7.455.000

Máy siết bu lông Makita DTW1004 dùng Pin 18V LXT, cốt 1/2 inch

Makita
在庫あり

Máy siết bu lông Makita DTW1004 dùng Pin 18V LXT, cốt 1/2 inch Impact Wrench _______________________ Phiên bản DTW1004Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 8.123.000
元の価格 1.000
1.000 - 8.123.000
1.000 - 8.123.000
現在の価格 1.000

Máy vặn vít Makita TD044D dùng Pin 14.4V LXT lực siết 35Nm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ( Tiêu chuẩn công nghiệp dùng cho nhà máy )

Makita
在庫あり

Máy vặn vít Makita TD044D dùng Pin 14.4V LXT lực siết 35Nm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ( Tiêu chuẩn công nghiệp dùng cho nhà máy ) Impact Driv...

詳細を全部見る
元の価格 5.622.000 - 元の価格 12.444.000
元の価格 5.622.000
5.622.000 - 12.444.000
5.622.000 - 12.444.000
現在の価格 5.622.000

コードレスインパクトドライバー(BL)(最大40V) Makita TD002G

Makita
在庫あり

コードレスインパクトドライバー(BL)(最大40V) Makita TD002G___________________________製品バリエーション:TD002GD202:本体、2.5Ahバッテリ(BL4025)×2、急速充電器(DC40RA)、キャリングケースTD002GZ01:本体のみ...

詳細を全部見る
元の価格 10.504.000 - 元の価格 15.805.000
元の価格 10.504.000
10.504.000 - 15.805.000
10.504.000 - 15.805.000
現在の価格 10.504.000

Máy cưa vòng Maktia DPB180 dùng Pin 18V LXT khả năng cắt 120mm

Makita
在庫あり

Máy cưa vòng Maktia DPB180 dùng Pin 18V LXT khả năng cắt 120mm Portable Band Saw __________________________ Phiên bản DPB180RFE: Thân máy, 2 pin 3....

詳細を全部見る
元の価格 10.973.000 - 元の価格 10.973.000
元の価格 10.973.000
10.973.000
10.973.000 - 10.973.000
現在の価格 10.973.000

Máy cưa vòng Makita PB002G dùng Pin 40Vmax XGT khả năng cắt 127mm

Makita
在庫あり

Máy cưa vòng Makita PB002G dùng Pin 40Vmax XGT khả năng cắt 127mm Portable Band Saw ___________________________ Phiên bản PB002GZ: Chỉ thân máy. Ch...

詳細を全部見る
元の価格 6.430.000 - 元の価格 6.430.000
元の価格 6.430.000
6.430.000
6.430.000 - 6.430.000
現在の価格 6.430.000

Máy cưa vòng Makita DPB182 dùng Pin 18V LXT khả năng cắt 64mm

Makita
在庫あり

Máy cưa vòng Makita DPB182 dùng Pin 18V LXT khả năng cắt 64mm Portable Band Saw ________________________ Phiên bản DPB182Z: Chỉ thân máy. Chưa bao ...

詳細を全部見る
元の価格 13.969.000 - 元の価格 13.969.000
元の価格 13.969.000
13.969.000
13.969.000 - 13.969.000
現在の価格 13.969.000

Máy cưa đa góc Makita DLS600 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi cắt 165mm, công nghệ ADT, DXT

Makita
在庫あり

Máy cưa đa góc Makita DLS600 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi cắt 165mm, công nghệ ADT, DXT Slide Compund Miter Saw ______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 11.435.000 - 元の価格 11.435.000
元の価格 11.435.000
11.435.000
11.435.000 - 11.435.000
現在の価格 11.435.000

Máy cưa đĩa Makita CS002G dùng pin 40Vmax CXT đường kính lưỡi 185mm, công nghệ AFT

Makita
在庫あり

Máy cưa đĩa Makita CS002G dùng pin 40Vmax CXT đường kính lưỡi 185mm, công nghệ AFT Cordless Metal Cutter _____________________ Phiên bản CS002GZ01:...

詳細を全部見る
元の価格 22.877.000 - 元の価格 22.877.000
元の価格 22.877.000
22.877.000
22.877.000 - 22.877.000
現在の価格 22.877.000

Máy khoan bê tông Makita HR006G dùng Pin 40Vmax x2 XGT đuôi gài SDS-Max, công nghệ AFT, AVT, AWS

Makita
在庫あり

Máy khoan bê tông Makita HR006G dùng Pin 40Vmax x2 XGT đuôi gài SDS-Max, công nghệ AFT, AVT, AWS Rotary Hammer _____________________________ Chức ...

詳細を全部見る
元の価格 12.059.000 - 元の価格 22.440.000
元の価格 12.059.000 - 元の価格 22.440.000
元の価格 12.059.000
12.059.000 - 15.237.000
12.059.000 - 15.237.000
現在の価格 12.059.000

Máy chà nhám tường Makita DSL800 đường kính đế 210mm, kích thước đĩa 225mm dùng Pin 18V LXT, công nghệ AWS

Makita
在庫あり

Máy chà nhám tường Makita DSL800 đường kính đế 210mm, kích thước đĩa 225mm dùng Pin 18V LXT, công nghệ AWS Drywall Sander _________________________...

詳細を全部見る
元の価格 10.427.000 - 元の価格 10.427.000
元の価格 10.427.000
10.427.000
10.427.000 - 10.427.000
現在の価格 10.427.000

Máy chà nhám tường Makita DSL801, đường kính đế 210mm, kích thước đĩa 225mm dùng Pin 18V LXT, công nghệ AWS

Makita
在庫あり

Máy chà nhám tường Makita DSL801, đường kính đế 210mm, kích thước đĩa 225mm dùng Pin 18V LXT, công nghệ AWS Drywall Sander ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 5.283.000 - 元の価格 6.361.000
元の価格 5.283.000
5.283.000 - 6.361.000
5.283.000 - 6.361.000
現在の価格 5.283.000

Máy đánh bóng và chà nhám Makita PV301D dùng Pin 12Vmax CXT, đường kính đế 50 - 80mm

Makita
在庫あり

Máy đánh bóng và chà nhám Makita PV301D dùng Pin 12Vmax CXT, đường kính đế 50 - 80mm Sander Polisher ___________________ Phiên bản: PV301DSYE: Thân...

詳細を全部見る
元の価格 7.862.000 - 元の価格 7.862.000
元の価格 7.862.000
7.862.000
7.862.000 - 7.862.000
現在の価格 7.862.000

Máy đánh bóng Makita PV001G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính đế 180mm

Makita
在庫あり

Máy đánh bóng Makita PV001G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính đế 180mm Cordless Polisher __________________________ Phiên bản: Makita PV001GZ: Chỉ t...

詳細を全部見る
元の価格 4.998.000 - 元の価格 9.548.000
元の価格 4.998.000
4.998.000 - 9.548.000
4.998.000 - 9.548.000
現在の価格 4.998.000

Máy đánh bóng, chà nhám Makita DPV300 đường kính đĩa chà 50mm-75mm, dùng pin 18V LXT

Makita
在庫あり

Máy đánh bóng, chà nhám Makita DPV300 đường kính đĩa chà 50mm-75mm, dùng pin 18V LXT Cordless Polisher ____________________ Phiên bản: DPV300RTJ: ...

詳細を全部見る
元の価格 7.440.000 - 元の価格 11.858.000
元の価格 7.440.000
7.747.000 - 11.858.000
7.747.000 - 11.858.000
現在の価格 7.747.000

Máy đánh bóng Makita DPO500 kích thước đế 125mm, dùng Pin 18V LXT

Makita
在庫あり

Máy đánh bóng Makita DPO500 kích thước đế 125mm, dùng Pin 18V LXT Random Orbit Polisher ___________________________ Phiên bản: DPO500RTE: Thân máy...

詳細を全部見る
元の価格 4.344.000 - 元の価格 5.638.000
元の価格 4.344.000
4.344.000 - 5.638.000
4.344.000 - 5.638.000
現在の価格 4.344.000

Súng bắn Silicon Makita CG100D dùng Pin 12Vmax CXT lực đẩy tối đa 5000N

Makita
在庫あり

Súng bắn Silicon Makita CG100D dùng Pin 12Vmax CXT lực đẩy tối đa 5000N Caulking Gun _________________ Các phiên bản CG100DSYA: Thân máy + Pin 12V ...

詳細を全部見る
元の価格 1.185.000 - 元の価格 1.185.000
元の価格 1.185.000
1.185.000
1.185.000 - 1.185.000
現在の価格 1.185.000

ミニフィッターズファイル5点セット (185mm) SATA 03901

SATA
在庫あり

ミニフィッターズファイル5点セット (185mm) SATA 03901_______________________________________________________________製品紹介 03923 ミニ中歯フラットファイル 03943 ミニ中歯ハーフラウンドファイル 03...

詳細を全部見る
元の価格 294.000 - 元の価格 323.000
元の価格 294.000
294.000 - 323.000
294.000 - 323.000
現在の価格 294.000

SATA 金属やすり

SATA
在庫あり

SATA 金属やすり__________________________________________製品バリエーション: SATA 03975: 185mm 丸やすりSATA 03976: 200mm 丸やすりSATA 03977: 215mm 丸やすり__________________...

詳細を全部見る
元の価格 230.000 - 元の価格 246.000
元の価格 230.000
230.000 - 246.000
230.000 - 246.000
現在の価格 230.000

SATA 金属やすり

SATA
在庫あり

SATA 金属やすり___________________________________________製品バリエーション:SATA 03963: 185mm 角やすりSATA 03964: 200mm 角やすりSATA 03965: 215mm 角やすり__________________...

詳細を全部見る
元の価格 289.000 - 元の価格 391.000
元の価格 289.000
289.000 - 391.000
289.000 - 391.000
現在の価格 289.000

SATA 金属やすり

SATA
在庫あり

SATA 金属やすり_________________________________________________________製品バリエーション:SATA 03943: 185mm 半丸やすりSATA 03944: 200mm 半丸やすりSATA 03945: 215mm 半丸やすりS...

詳細を全部見る
元の価格 573.000 - 元の価格 573.000
元の価格 573.000
573.000
573.000 - 573.000
現在の価格 573.000

Lưỡi dao thay thế cho dụng cụ cắt ống SATA

SATA
在庫あり

Lưỡi dao thay thế cho dụng cụ cắt ống SATA Ratcheting Pipe Cutter Blade _____________________________________________________ Dãi sản phẩm : SATA ...

詳細を全部見る
元の価格 14.425.000 - 元の価格 18.668.000
元の価格 14.425.000
14.425.000 - 18.668.000
14.425.000 - 18.668.000
現在の価格 14.425.000

Dao cắt ống tự động SATA đường kính ống ứng dụng từ Ø16mm - Ø66mm

SATA
在庫あり

Dao cắt ống tự động SATA đường kính ống ứng dụng từ Ø16mm - Ø66mm Ratcheting Pipe Cutter __________________________________ Dãi sản phẩm SATA 97315...

詳細を全部見る
元の価格 718.000 - 元の価格 718.000
元の価格 718.000
718.000
718.000 - 718.000
現在の価格 718.000

7 inch SATA 70501 スクリュープライヤー

SATA
在庫あり

7 inch SATA 70501 スクリュープライヤー_____________________________________________________締め付け能力 M2~M6特殊設計のヘッドと歯の形状により、持ちやすく、錆びや破損したネジの取り外しが容易です。Cr-V合金素材で、優...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....