コンテンツにスキップ

Made in Taiwan - Sản phẩm có xuất xứ từ Đài Loan

フィルター

元の価格 467.000 - 元の価格 467.000
元の価格 467.000
467.000
467.000 - 467.000
現在の価格 467.000

Phụ kiện Tasco TB550BMC cho hộp đựng dụng cụ TB55PSC

TASCO
在庫あり

Phụ kiện hộp đựng dụng cụ Tasco TB55PSC ‣  Hãng sản xuất: Tasco ‣  Model: TB55PSC ‣  Xuất xứ: Đài Loan ‣  Thiết kế nhỏ gọn được làm bằng nh...

詳細を全部見る
元の価格 2.378.000 - 元の価格 2.378.000
元の価格 2.378.000
2.378.000
2.378.000 - 2.378.000
現在の価格 2.378.000

Bộ dụng cụ loe ống đồng Tasco Black TB550Plus, loe được các cỡ ống từ 6mm - 19mm (1/4 inch - 3/6 inch), vật liệu hợp kim nhôm nhẹ.

TASCO
在庫切れ

Bộ dụng cụ loe ống đồng Tasco TB550Plus, loe được các cỡ ống từ 6mm - 19mm (1/4 inch - 3/6 inch), vật liệu hợp kim nhôm nhẹ. (mã thay thế TB550FC) ...

詳細を全部見る
元の価格 830.000 - 元の価格 830.000
元の価格 830.000
830.000
830.000 - 830.000
現在の価格 830.000

Bộ 3 Dây ga đồng hồ áp suất Tasco TB120SM-Hose, dài 150cm, dùng để thay cho gas R22, R134A, R404A

TASCO
在庫あり

Bộ 3 Dây ga đồng hồ áp suất Tasco TB120SM-Hose, gồm 3 dây dài 150cm, dùng để thay cho gas R22, R134A, R404A ‣  Hãng sản xuất: Tasco ‣  Model: TB1...

詳細を全部見る
元の価格 573.000 - 元の価格 573.000
元の価格 573.000
573.000
573.000 - 573.000
現在の価格 573.000

Dao cắt ống đồng cỡ trung, có lò xo trợ lực Tasco TB31N, cắt được ống từ 4mm - 32mm (1/4 inch - 1-1/4 inch)

TASCO
在庫あり

Dao cắt ống đồng cỡ trung, có lò xo trợ lực Tasco TB31N, cắt được ống từ 4mm - 32mm (1/4 inch - 1-1/4 inch) _____________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 414.000 - 元の価格 735.000
元の価格 414.000
414.000 - 935.000
414.000 - 935.000
現在の価格 414.000

Kìm bấm chết hàm cong, kẹp đa điểm X-JAW Fujiya 410-BG Series (Kurokin) kích thước từ 191mm - 230mm, mở hàm tối đa từ 45mm - 50mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bấm chết hàm cong, kẹp đa điểm X-JAW Fujiya 410-BG Series (Kurokin) kích thước từ 191mm - 230mm, mở hàm tối đa từ 45mm - 50mm Locking Pliers fo...

詳細を全部見る
元の価格 1.099.000 - 元の価格 1.099.000
元の価格 1.099.000
1.099.000
1.099.000 - 1.099.000
現在の価格 1.099.000

絶縁端子用精密圧着ペンチ 7.5 inch SATA 91114

SATA
在庫あり

絶縁端子用精密圧着ペンチ 7.5 inch SATA 91114________________AWG圧着能力0.25mm - 0.5mm (24 - 22AWG)0.75mm - 1.5mm (20 - 16AWG)2.0mm - 2.5mm (14AWG)________________高...

詳細を全部見る
元の価格 5.000 - 元の価格 840.000
元の価格 5.000
5.000 - 840.000
5.000 - 840.000
現在の価格 5.000

Nút bịt tai chống ồn, loại có dây đeo Delta Plus CONICCO200 chất liệu Foam mềm

Delta Plus
在庫あり

Nút bịt tai chống ồn, loại có dây đeo Delta Plus CONICCO200 chất liệu Foam mềm Disposable earplugs with plastic cord ________________________ Quy c...

詳細を全部見る
元の価格 3.000 - 元の価格 420.000
元の価格 3.000
3.000 - 420.000
3.000 - 420.000
現在の価格 3.000

Nút bịt tai chống ồn Delta Plus CONIC200 chất liệu Foam mềm

Delta Plus
在庫あり

Nút bịt tai chống ồn Delta Plus CONIC200 chất liệu Foam mềm Disposable earplugs ___________________________ Quy cách CONIC200: 1 cặp/ đựng trong tú...

詳細を全部見る
元の価格 760.000 - 元の価格 760.000
元の価格 760.000
760.000
760.000 - 760.000
現在の価格 760.000

Van khóa giảm áp Tasco TB635 cổng kết nối 1/4 inch

TASCO
在庫あり

Van khóa giảm áp Tasco TB635 cổng kết nối 1/4 inch ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cổng kết nối: 1/4 inch ‣ Áp suất làm việc t...

詳細を全部見る
元の価格 144.000 - 元の価格 199.000
元の価格 144.000
144.000 - 199.000
144.000 - 199.000
現在の価格 144.000

Vỉ 10 mũi vặn vít bake 2 đầu Bosch mũi PH2, dài từ 65mm - 110mm Bosch

Bosch
在庫あり

Vỉ 10 mũi vặn vít bake 2 đầu Bosch mũi PH2, dài từ 65mm - 110mm _________________________________________ Dải sản phẩm: Mã SP 2608521042 dài 65mm ...

詳細を全部見る
元の価格 733.000 - 元の価格 733.000
元の価格 733.000
733.000
733.000 - 733.000
現在の価格 733.000

Dây nạp ga có van chống bỏng Tasco TBC120MR/TCV120M, dài 150cm, dùng cho gas R22, R134A, R404A trong ngành lạnh

TASCO
在庫あり

Dây nạp ga có van chống bỏng Tasco TBC120MR, dài 150cm, dùng cho gas R22, R134A, R404A trong ngành lạnh(mã cũ TCV120M) ‣  Hãng sản xuất: Tasco ‣  ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 250.000
元の価格 0
0 - 250.000
0 - 250.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa có định có một lỗ khoan vít, loại cao cấp tiêu chuẩn quốc tế (Screw mounting cable ties), dài 150mm - 370mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa có định có một lỗ khoan vít, loại cao cấp tiêu chuẩn quốc tế (Screw mounting cable ties), dài 150mm - 370mm ★ Vật liệu PA66 (Polyamid...

詳細を全部見る
元の価格 111.000 - 元の価格 469.000
元の価格 111.000
111.000 - 469.000
111.000 - 469.000
現在の価格 111.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 7.6mm (Size H)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 7.6mm (Size H) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, v...

詳細を全部見る
元の価格 15.000 - 元の価格 32.000
元の価格 15.000
16.000 - 32.000
16.000 - 32.000
現在の価格 16.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản nhỏ 2.5mm (Size M), dài từ 80mm - 200mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản nhỏ 2.5mm (Size M) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điệ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 3.422.000
元の価格 1.000
1.000 - 3.422.000
1.000 - 3.422.000
現在の価格 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size S rộng 4.5mm, dài từ 125mm - 1050mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size S rộng 4.5mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Ny...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.105.000
元の価格 1.000
1.000 - 1.105.000
1.000 - 1.105.000
現在の価格 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa, loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, uncoated ★ Cấ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 888.000
元の価格 1.000
1.000 - 888.000
1.000 - 888.000
現在の価格 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), loại bi gài (Ball-lock), bản size S rộng 4.5mm, dài từ 125mm - 1050mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, loại cài bi (Ball-lock) không bọc nhựa Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, uncoated ★ Cấp Inox 316 tiêu chuẩn ...

詳細を全部見る
元の価格 176.000 - 元の価格 179.000
元の価格 176.000
176.000 - 179.000
176.000 - 179.000
現在の価格 176.000

Mũi phay rãnh thẳng 2 cạnh lưỡi hệ mét Makita cốt 12mm, đường kính hiệu dụng từ 10mm-12mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Mũi phay rãnh thẳng 2 cạnh lưỡi hệ mét Makita cốt 12mm, đường kính hiệu dụng từ 10mm-12mm ( Cấp 3 sao ) ____________________________ Dãi sản phẩm D...

詳細を全部見る
元の価格 738.000 - 元の価格 738.000
元の価格 738.000
738.000
738.000 - 738.000
現在の価格 738.000

Tay quay Taro tự động Makita B-65866 chiều dài 240mm

Makita
在庫あり

Tay quay Taro tự động Makita B-65866 chiều dài 240mm ___________________________ Thông số kỹ thuật Loại: Tay quay taro cóc (ratcheting tap & di...

詳細を全部見る
元の価格 116.000 - 元の価格 239.000
元の価格 116.000
116.000 - 239.000
116.000 - 239.000
現在の価格 116.000

Công tắc bấm tời và điều khiển cẩu trục Minjin, chống va đập và kháng nước, kháng bụi

MINJIN
在庫あり

Công tắc bấm tời và điều khiển cẩu trục Minjin Hoist Push Button Switch Kết cấu chắc chắn, vỏ bằng nhựa ABS chống va đập Thiết kế chống bụi và nước...

詳細を全部見る
元の価格 507.000 - 元の価格 507.000
元の価格 507.000
507.000
507.000 - 507.000
現在の価格 507.000

Mặt đồng hồ áp cao Tasco TB14HN, dùng để thay thế cho mặt áp cao của đồng hồ nạp ga TB140SM II

TASCO
在庫あり

Mặt đồng hồ áp cao Tasco TB14HN, dùng để thay thế cho mặt áp cao của đồng hồ nạp ga TB140SM II ‣  Hãng sản xuất: Tasco ‣  Model: TB14HN ‣  X...

詳細を全部見る
元の価格 1.434.000 - 元の価格 1.434.000
元の価格 1.434.000
1.434.000
1.434.000 - 1.434.000
現在の価格 1.434.000

Bộ 14 cờ lê vòng miệng 8mm - 24mm Stanley STMT73647-8

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Bộ 14 cờ lê vòng miệng 8mm - 24mm Stanley STMT73647-8

元の価格 573.000 - 元の価格 573.000
元の価格 573.000
573.000
573.000 - 573.000
現在の価格 573.000

Cưa cầm tay 450mm Stanley 15-166

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Cưa cầm tay 450mm Stanley 15-166

元の価格 386.000 - 元の価格 386.000
元の価格 386.000
395.000
395.000 - 395.000
現在の価格 395.000

Dao cắt ống PVC 42MM Stanley 14-442-22

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Dao cắt ống PVC 42MM Stanley 14-442-22

No important note data found for this set. awating for data feed....