コンテンツにスキップ

Made in Taiwan - Sản phẩm có xuất xứ từ Đài Loan

フィルター

元の価格 0 - 元の価格 3.887.000
元の価格 0
0 - 3.887.000
0 - 3.887.000
現在の価格 0

Dây rút Inox 316 KST cao cấp có bọc nhựa (Coated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp có bọc nhựa (Coated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm Ladder Type Stainless Steel Cable Ties, Coate...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 794.000
元の価格 0
0 - 794.000
0 - 794.000
現在の価格 0

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm Ladder Type Stainless Steel Cable Ties,...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đế dán dây rút cố định cáp KST, sản phẩm cao cấp, đạt tiêu chuẩn quốc tế.

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Đế dán dây rút cố định cáp KST, sản phẩm cao cấp, đạt tiêu chuẩn quốc tế. ★ Keo dán chất lượng cao ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu cao su dẻo chịu nhiệt KST bảo vệ đầu cosse, dùng cho tiết diện dây 1.25mm² - 150mm²

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Đầu cao su dẻo chịu nhiệt KST bảo vệ đầu cosse, dùng cho tiết diện dây 1.25mm² - 150mm² ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu Soft PVC...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu cao su dẻo chịu nhiệt KST bảo vệ đầu cosse, dùng cho tiết diện dây cỡ lớn 200mm² - 630mm²

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Đầu cao su dẻo chịu nhiệt KST bảo vệ đầu cosse, dùng cho tiết diện dây cỡ lớn 200mm² - 630mm² ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu So...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Dây nhựa xoắn KST, dùng để bó dây cáp

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây nhựa xoắn KST, dùng để bó dây cáp ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, và có đ...

詳細を全部見る
元の価格 82.000 - 元の価格 82.000
元の価格 82.000
82.000
82.000 - 82.000
現在の価格 82.000

Dây rút KST KRPMA-135 nhét lổ cố định lẫy dài, có thể tháo dây, dài 135mm, bản rộng 3.3mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST KRPMA-135 nhét lổ cố định lẫy dài, có thể tháo dây, dài 135mm, bản rộng 3.3mm ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Po...

詳細を全部見る
元の価格 61.000 - 元の価格 116.000
元の価格 61.000
61.000 - 116.000
61.000 - 116.000
現在の価格 61.000

Dây rút KST cố định nhét lẫy cạn, dài 110mm - 134mm (Push mounting cable ties)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST cố định nhét lẫy cạn, dài 110mm - 134mm ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách...

詳細を全部見る
元の価格 66.000 - 元の価格 66.000
元の価格 66.000
75.000
75.000 - 75.000
現在の価格 75.000

Dây rút KST KPM-115, loại cố định nhét lỗ, dài 115mm bản rộng 6mm, đóng gói 100 sợi/bị

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST KPM-115, loại cố định nhét lỗ, dài 115mm bản rộng 6mm, đóng gói 100 sợi/bị ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Polya...

詳細を全部見る
元の価格 189.000 - 元の価格 189.000
元の価格 189.000
189.000
189.000 - 189.000
現在の価格 189.000

Dây rút KST nhét tường có đầu ren xoắn ốc KMCL-170-B, dài 170mm, bản rộng 5.3mm, đóng gói 100 sợi/ bị

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST nhét tường có đầu ren xoắn ốc KMCL-170-B, dài 170mm, bản rộng 5.3mm, đóng gói 100 sợi/ bị ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật l...

詳細を全部見る
元の価格 57.000 - 元の価格 86.000
元の価格 57.000
57.000 - 86.000
57.000 - 86.000
現在の価格 57.000

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm trong, dài 112mm - 210mm, bản rộng 2.5mm (Size M)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm trong, dài 112mm - 210mm, bản rộng 2.5mm (Size M) ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 172.000
元の価格 0
0 - 172.000
0 - 172.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 120mm -430mm, bản rộng 4.6mm (Size S)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 120mm -430mm, bản rộng 4.6mm (Size S) Nylon cable ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.273.000
元の価格 0 - 元の価格 1.273.000
元の価格 0
0 - 1.273.000
0 - 1.273.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 430mm -1220mm, bản rộng 9mm (Size LU)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 430mm -1220mm, bản rộng 9mm (Size LU) Nylon cable ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 108.000
元の価格 0
0 - 108.000
0 - 108.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 140mm -370mm, bản rộng 3.6mm (Size I)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 140mm -370mm, bản rộng 3.6mm (Size I) Nylon cable ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 588.000
元の価格 0
0 - 588.000
0 - 588.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 150mm -750mm, bản rộng 7.6mm (Size HU)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 150mm -750mm, bản rộng 7.6mm (Size HU) Nylon cable...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 27.000
元の価格 0
0 - 27.000
0 - 27.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm - 200mm, bản mỏng 2.5mm (Size M)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm - 200mm, bản mỏng 2.5mm (Size M) Nylon cable ...

詳細を全部見る
元の価格 505.000 - 元の価格 1.116.000
元の価格 505.000
505.000 - 1.116.000
505.000 - 1.116.000
現在の価格 505.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 9mm (Size L)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 9mm (Size L) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, và ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 182.000
元の価格 1.000
1.000 - 182.000
1.000 - 182.000
現在の価格 1.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 4.8mm (Size SD)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 4.8mm (Size SD) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 90.000
元の価格 1.000
1.000 - 90.000
1.000 - 90.000
現在の価格 1.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 3.6mm (Size I)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 3.6mm (Size I) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, v...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.479.000
元の価格 1.000
1.000 - 1.479.000
1.000 - 1.479.000
現在の価格 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Nyl...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 4.557.000
元の価格 1.000
1.000 - 4.557.000
1.000 - 4.557.000
現在の価格 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mmBall-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Nylon...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.016.000
元の価格 1.000
1.000 - 1.016.000
1.000 - 1.016.000
現在の価格 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa, loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, uncoated ★ C...

詳細を全部見る
元の価格 1.019.000 - 元の価格 1.019.000
元の価格 1.019.000
1.019.000
1.019.000 - 1.019.000
現在の価格 1.019.000

Đai ốc hãm dòng Ezynut Makita 195354-9 ren M14 x 2 (DIN) dùng cho các máy mài góc 125mm, 150mm, 180mm, 230mm lỗ cốt 22.23mm

Makita
在庫あり

Đai ốc hãm dòng Ezynut Makita 195354-9 ren M14 x 2 (DIN) dùng cho các máy mài góc 125mm, 150mm, 180mm, 230mm lỗ cốt 22.23mm _______________________...

詳細を全部見る
元の価格 317.000 - 元の価格 317.000
元の価格 317.000
317.000
317.000 - 317.000
現在の価格 317.000

Hộp 1000 vít cuộn Makita F-31748 loại vít Fermacell dùng cho thạch cao và gỗ cứng, kích thước PH2, chiều dài 30mm

Makita
在庫あり

Hộp 1000 vít cuộn Makita F-31748 loại vít Fermacell dùng cho thạch cao và gỗ cứng, kích thước PH2, chiều dài 30mm _____________________________ Thô...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....