コンテンツにスキップ

Made in Thailand - Sản phẩm được sản xuất tại Thái Lan

元の価格 917.000 - 元の価格 917.000
元の価格 917.000
917.000
917.000 - 917.000
現在の価格 917.000

Máy khoan gỗ thép Makita M6001B (MT606) công suất 450W, đầu kẹp 10mm

Makita
在庫あり

Máy khoan gỗ thép Makita M6001B (MT606) công suất 450W, đầu kẹp 10mm Drill ___________________________ Có đảo chiều. Nhiều tốc độ Cách điện kép ___...

詳細を全部見る
元の価格 873.000 - 元の価格 873.000
元の価格 873.000
873.000
873.000 - 873.000
現在の価格 873.000

Máy khoan búa Makita M0800B (MT80A) công suất 500W, đầu kẹp 10mm

Makita
在庫あり

Máy khoan búa Makita M0800B (MT80A) công suất 500W, đầu kẹp 10mm Hammer Drill _______________________ Thông số kỹ thuật: - Công suất: 500W - Khả nă...

詳細を全部見る
元の価格 682.000 - 元の価格 682.000
元の価格 682.000
682.000
682.000 - 682.000
現在の価格 682.000

Máy khoan gỗ thép Makita M0601B công suất 400W, đầu kẹp 10mm

Makita
在庫あり

Máy khoan gỗ thép Makita M0601B công suất 400W, đầu kẹp 10mm Drill _______________________ Thông số kỹ thuật: - Công suất: 400W - Khả năng khoan + ...

詳細を全部見る
元の価格 653.000 - 元の価格 653.000
元の価格 653.000
653.000
653.000 - 653.000
現在の価格 653.000

Máy khoan gỗ thép Makita M0600B (MT60) công suất 400W, đầu kẹp 10mm

Makita
在庫あり

Máy khoan gỗ thép Makita M0600B (MT60) công suất 400W, đầu kẹp 10mm Drill _______________________ Thông số kỹ thuật: - Công suất: 400W - Khả năng k...

詳細を全部見る
元の価格 1.555.000 - 元の価格 1.555.000
元の価格 1.555.000
1.555.000
1.555.000 - 1.555.000
現在の価格 1.555.000

Máy khoan búa Makita HP1630 công suất 710W

Makita
在庫あり

Máy khoan búa Makita HP1630 công suất 710W Hammer Drill _____________________________ Chức năng: khoan, khoan búa _____________________________ Phụ...

詳細を全部見る
元の価格 4.444.000 - 元の価格 9.908.000
元の価格 4.444.000
4.444.000 - 9.908.000
4.444.000 - 9.908.000
現在の価格 4.444.000

Máy siết bu lông Makita DTW300 dùng Pin 18V LXT, cốt 1/2 inch

Makita
在庫あり

Máy siết bu lông Makita DTW300 dùng Pin 18V LXT, cốt 1/2 inch Impact Wrench _____________________________ Các phiên bản: DTW300FJX4: Thân máy + Sạc...

詳細を全部見る
元の価格 1.122.000 - 元の価格 1.122.000
元の価格 1.122.000
1.122.000
1.122.000 - 1.122.000
現在の価格 1.122.000

Máy mài góc Makita 9553NB công suất 710W đường kính lưỡi 100mm, công tắc trượt

Makita
在庫あり

Máy mài góc Makita 9553NB công suất 710W đường kính lưỡi 100mm, công tắc trượt Angle Grinder ____________________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 85.000 - 元の価格 85.000
元の価格 85.000
85.000
85.000 - 85.000
現在の価格 85.000

Ổ khoá 4 số Sifa

OEM Manufacturer
在庫あり

Ổ khoá 4 số Sifa _________________________ Dải sản phẩm: ‣ Màu đen ‣ Màu vàng ‣ Màu đỏ ‣ Màu xanh da trời Thông tin sản phẩm: ‣ Kích thước :  ...

詳細を全部見る
元の価格 243.000 - 元の価格 3.101.000
元の価格 243.000
243.000 - 3.101.000
243.000 - 3.101.000
現在の価格 243.000

Đèn Led pha 3G kính có vân Panasonic, công suất từ 10W - 200W

Panasonic
在庫あり

Đèn Led pha 3G kính có vân Panasonic, công suất từ 10W - 200W ___________________ Dải sản phẩm ‣ NYV00001BE1AK: ánh sáng vàng ấm, công suất 10W ‣ N...

詳細を全部見る
元の価格 6.059.000 - 元の価格 6.059.000
元の価格 6.059.000
6.059.000
6.059.000 - 6.059.000
現在の価格 6.059.000

Máy bơm nước Milwaukee M18 BTP dùng Pin 18V, lưu lượng 30.3 L/phút

Milwaukee
在庫あり

Máy bơm nước Milwaukee M18 BTP dùng Pin 18V, lưu lượng 30.3 L/phút __________________________ Phiên bản M18 BTP-0: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm Pin, ...

詳細を全部見る
元の価格 2.606.000 - 元の価格 2.606.000
元の価格 2.606.000
2.606.000
2.606.000 - 2.606.000
現在の価格 2.606.000

Máy thổi Milwaukee M12 BBL dùng Pin 12V

Milwaukee
在庫あり

Máy thổi Milwaukee M12 BBL dùng Pin 12V _________________________ Phiên bản M12 BBL-0: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm Pin, sạc ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.987.000 - 元の価格 1.987.000
元の価格 1.987.000
1.987.000
1.987.000 - 1.987.000
現在の価格 1.987.000

Ampe kìm đo dòng AC/DC 600V Kewtech KT 203

KYORITSU
在庫あり

Ampe kìm đo dòng AC/DC 600V Kewtech KT 203 AC/DC Clamp Meter Kewtech KT 203 _________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Cấp độ đo lường:...

詳細を全部見る
元の価格 1.077.000 - 元の価格 1.077.000
元の価格 1.077.000
1.077.000
1.077.000 - 1.077.000
現在の価格 1.077.000

Ampe kìm đo dòng AC 600V Kewtech KT 200

KYORITSU
在庫あり

Ampe kìm đo dòng AC 600V Kewtech KT 200 AC Clamp Meter Kewtech KT 200 _________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Cấp độ đo lường: CAT...

詳細を全部見る
元の価格 6.788.000 - 元の価格 6.788.000
元の価格 6.788.000
6.788.000
6.788.000 - 6.788.000
現在の価格 6.788.000

Thiết bị đo điện trở tiếp địa 1200Ω Kyoritsu Model 4102AH (Hộp cứng đựng thiết bị)

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở tiếp địa 1200Ω Kyoritsu Model 4102AH (Hộp cứng đựng thiết bị) Earth Testers Kyoritsu Model 4102AH (Hard Case Model) __________...

詳細を全部見る
元の価格 5.818.000 - 元の価格 5.818.000
元の価格 5.818.000
5.818.000
5.818.000 - 5.818.000
現在の価格 5.818.000

Thiết bị đo điện trở tiếp địa 1200Ω Kyoritsu Model 4102A (Hộp mềm đựng thiết bị)

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở tiếp địa 1200Ω Kyoritsu Model 4102A (Hộp mềm đựng thiết bị) Earth Testers Kyoritsu Model 4102A (Soft Case Model) _____________...

詳細を全部見る
元の価格 7.391.000 - 元の価格 7.391.000
元の価格 7.391.000
8.151.000
8.151.000 - 8.151.000
現在の価格 8.151.000

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu KEW 4105A-H dải đo từ 20Ω - 2000Ω (Hộp cứng đựng thiết bị)

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu KEW 4105A-H dải đo từ 20Ω - 2000Ω (Hộp cứng đựng thiết bị) Earth Testers Kyoritsu KEW 4105AH (H...

詳細を全部見る
元の価格 5.972.000 - 元の価格 5.972.000
元の価格 5.972.000
5.972.000
5.972.000 - 5.972.000
現在の価格 5.972.000

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu KEW 4105A dải đo từ 20Ω - 2000Ω (Hộp mềm đựng thiết bị)

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu KEW 4105A dải đo từ 20Ω - 2000Ω (Hộp mềm đựng thiết bị) Earth Testers Kyoritsu KEW 4105A (Soft ...

詳細を全部見る
元の価格 3.110.000 - 元の価格 3.110.000
元の価格 3.110.000
3.110.000
3.110.000 - 3.110.000
現在の価格 3.110.000

Thiết bị đo điện trở cách điện 500V Kyoritsu Model 3165

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện 500V Kyoritsu Model 3165 Analog Insulantion/ Continuity Tester Model 3165 ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 4.742.000 - 元の価格 4.742.000
元の価格 4.742.000
4.742.000
4.742.000 - 4.742.000
現在の価格 4.742.000

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục 1000V Kyoritsu Model 3132A

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục 1000V Kyoritsu Model 3132A Analog Insulantion/ Continuity Tester Model 3132A ___________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 5.546.000 - 元の価格 5.546.000
元の価格 5.546.000
5.546.000
5.546.000 - 5.546.000
現在の価格 5.546.000

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục 1000V Kyoritsu Model 3131A

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục 1000V Kyoritsu Model 3131A Analog Insulantion/ Continuity Tester Model 3131A ___________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 2.259.000 - 元の価格 2.259.000
元の価格 2.259.000
2.259.000
2.259.000 - 2.259.000
現在の価格 2.259.000

Ampe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Model 2031 dải đo 20A - 200A

KYORITSU
在庫あり

Ampe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Model 2031 dãi đo 20A - 200A Digital AC Clamp Meters Kyoritsu Model 2031 ___________________ Thông số kỹ t...

詳細を全部見る
元の価格 12.358.000 - 元の価格 12.358.000
元の価格 12.358.000
12.358.000
12.358.000 - 12.358.000
現在の価格 12.358.000

Thiết bị đo dòng AC/DC Kyoritsu Kew 2010 dải đo từ 20mA - 20A

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo dòng AC/DC Kyoritsu Kew 2010 dải đo từ 20mA - 20A Digital AC/DC Clamp Meters Kyoritsu Model 2010 ___________________ Thông số kỹ thuật ...

詳細を全部見る
元の価格 5.062.000 - 元の価格 5.062.000
元の価格 5.062.000
5.269.000
5.269.000 - 5.269.000
現在の価格 5.269.000

Ampe kìm đo dòng AC/DC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2056R dải đo từ 0 - 1000A

KYORITSU
在庫あり

Ampe kìm đo dòng AC/DC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2056R dải đo từ 0 - 1000A Digital AC/DC Clamp Meters Kyoritsu Kew 2056R ___________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 3.950.000 - 元の価格 3.950.000
元の価格 3.950.000
3.950.000
3.950.000 - 3.950.000
現在の価格 3.950.000

Ampe kìm đo dòng AC/DC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2055 dải đo từ 0 - 1000A

KYORITSU
在庫あり

Ampe kìm đo dòng AC/DC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2055 dải đo từ 0 - 1000A Digital AC/DC Clamp Meters Kyoritsu Kew 2055 ___________________ Thông số ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....