コンテンツにスキップ

Makita - Máy chà nhám Pin 18V

元の価格 1.903.000 - 元の価格 1.903.000
元の価格 1.903.000
1.903.000
1.903.000 - 1.903.000
現在の価格 1.903.000

Máy chà nhám rung Makita DBO481 dùng Pin 18V LXT kích thước đế 112 x 102mm

Makita
在庫あり

Máy chà nhám rung Makita DBO481 dùng Pin 18V LXT kích thước đế 112 x 102mm Cordless Finishing Sander ________________________________ Phiên bản DBO...

詳細を全部見る
元の価格 1.903.000 - 元の価格 1.903.000
元の価格 1.903.000
1.903.000
1.903.000 - 1.903.000
現在の価格 1.903.000
元の価格 1.980.000 - 元の価格 1.980.000
元の価格 1.980.000
1.980.000
1.980.000 - 1.980.000
現在の価格 1.980.000

Máy chà nhám rung Makita DBO482 dùng Pin 18V LXT, kích thước đế 112 x 102mm

Makita
在庫あり

Máy chà nhám rung Makita DBO482 dùng Pin 18V LXT, kích thước đế 112 x 102mm Cordless Finishing Sander ______________________________ Phiên bản DBO4...

詳細を全部見る
元の価格 1.980.000 - 元の価格 1.980.000
元の価格 1.980.000
1.980.000
1.980.000 - 1.980.000
現在の価格 1.980.000
元の価格 2.057.000 - 元の価格 2.057.000
元の価格 2.057.000
2.057.000
2.057.000 - 2.057.000
現在の価格 2.057.000

Máy chà nhám rung Makita DBO480 dùng Pin 18V LXT, kích thước đế 112 x 102mm

Makita
在庫あり

Máy chà nhám rung Makita DBO480 dùng Pin 18V LXT, kích thước đế 112 x 102mm Cordless Finishing Sander _______________________________ Phiên bản: DB...

詳細を全部見る
元の価格 2.057.000 - 元の価格 2.057.000
元の価格 2.057.000
2.057.000
2.057.000 - 2.057.000
現在の価格 2.057.000
元の価格 2.650.000 - 元の価格 2.650.000
元の価格 2.650.000
2.650.000
2.650.000 - 2.650.000
現在の価格 2.650.000

Máy chà nhám rung Makita DBO380 dùng Pin 18V LXT, kích thước đế 93 x 185mm

Makita
在庫あり

Máy chà nhám rung Makita DBO380 dùng Pin 18V LXT, kích thước đế 93 x 185mm Cordless Finishing Sander _____________________________ Phiên bản DBO380...

詳細を全部見る
元の価格 2.650.000 - 元の価格 2.650.000
元の価格 2.650.000
2.650.000
2.650.000 - 2.650.000
現在の価格 2.650.000
元の価格 2.948.000 - 元の価格 2.948.000
元の価格 2.948.000
2.948.000
2.948.000 - 2.948.000
現在の価格 2.948.000

Máy chà nhám quỹ đạo tròn Makita DBO180 dùng Pin 18V LXT, đường kính đế 123mm

Makita
在庫あり

Máy chà nhám quỹ đạo tròn Makita DBO180 dùng Pin 18V LXT, đường kính đế 123mm Random Orbit Sander _________________________ Phiên bản: DBO180Z: Ch...

詳細を全部見る
元の価格 2.948.000 - 元の価格 2.948.000
元の価格 2.948.000
2.948.000
2.948.000 - 2.948.000
現在の価格 2.948.000
元の価格 2.973.000 - 元の価格 2.973.000
元の価格 2.973.000
2.973.000
2.973.000 - 2.973.000
現在の価格 2.973.000

Máy chà nhám rung Makita DBO381 dùng Pin 18V LXT, kích thước đế 93 x 185mm, công nghệ AWS

Makita
在庫あり

Máy chà nhám rung Makita DBO381 dùng Pin 18V LXT, kích thước đế 93 x 185mm, công nghệ AWS Cordless Finishing Sander _____________________________ P...

詳細を全部見る
元の価格 2.973.000 - 元の価格 2.973.000
元の価格 2.973.000
2.973.000
2.973.000 - 2.973.000
現在の価格 2.973.000
元の価格 5.514.000 - 元の価格 9.534.000
元の価格 5.514.000
5.514.000 - 9.534.000
5.514.000 - 9.534.000
現在の価格 5.514.000

Máy chà nhám băng Makita DBS180 dùng Pin 18V LXT chiều dài dây băng 533mm

Makita
在庫あり

Máy chà nhám băng Makita DBS180 dùng Pin 18V LXT chiều dài dây băng 533mm Cordless Belt Sander __________________________ Phiên bản DBS180RTJ: Thân...

詳細を全部見る
元の価格 5.514.000 - 元の価格 9.534.000
元の価格 5.514.000
5.514.000 - 9.534.000
5.514.000 - 9.534.000
現在の価格 5.514.000
元の価格 10.427.000 - 元の価格 10.427.000
元の価格 10.427.000
10.427.000
10.427.000 - 10.427.000
現在の価格 10.427.000

Máy chà nhám tường Makita DSL801, đường kính đế 210mm, kích thước đĩa 225mm dùng Pin 18V LXT, công nghệ AWS

Makita
在庫あり

Máy chà nhám tường Makita DSL801, đường kính đế 210mm, kích thước đĩa 225mm dùng Pin 18V LXT, công nghệ AWS Drywall Sander ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 10.427.000 - 元の価格 10.427.000
元の価格 10.427.000
10.427.000
10.427.000 - 10.427.000
現在の価格 10.427.000
元の価格 12.059.000 - 元の価格 22.440.000
元の価格 12.059.000 - 元の価格 22.440.000
元の価格 12.059.000
12.059.000 - 15.237.000
12.059.000 - 15.237.000
現在の価格 12.059.000

Máy chà nhám tường Makita DSL800 đường kính đế 210mm, kích thước đĩa 225mm dùng Pin 18V LXT, công nghệ AWS

Makita
在庫あり

Máy chà nhám tường Makita DSL800 đường kính đế 210mm, kích thước đĩa 225mm dùng Pin 18V LXT, công nghệ AWS Drywall Sander _________________________...

詳細を全部見る
元の価格 12.059.000 - 元の価格 22.440.000
元の価格 12.059.000 - 元の価格 22.440.000
元の価格 12.059.000
12.059.000 - 15.237.000
12.059.000 - 15.237.000
現在の価格 12.059.000
最大7.203.000節約 0割引
No important note data found for this set. awating for data feed....