コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

MAKITA - Phụ kiện dòng máy ngoài trời (OPE accessories)

元の価格 492.000 - 元の価格 741.000
元の価格 492.000
492.000 - 741.000
492.000 - 741.000
現在の価格 492.000

Lưỡi cắt MAKITA cho máy tỉa hàng rào MUH355G, UH353D

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt MAKITA cho máy tỉa hàng rào MUH355G, UH353D Dải sản phẩm: A-49915 196879-6

元の価格 492.000 - 元の価格 741.000
元の価格 492.000
492.000 - 741.000
492.000 - 741.000
現在の価格 492.000
元の価格 89.000 - 元の価格 720.000
元の価格 89.000
89.000 - 720.000
89.000 - 720.000
現在の価格 89.000

Dây cước cắt cỏ Makita loại dây đơn tiêu chuẩn sợi vuông dày 2.4mm, cuộn dài từ 15m - 206m

Makita
在庫あり

Dây cước cắt cỏ Makita loại dây đơn tiêu chuẩn sợi vuông dày 2.4mm, cuộn dài từ 15m - 206m ___________________________ Dãi sản phẩm E-02808: Cuộn d...

詳細を全部見る
元の価格 89.000 - 元の価格 720.000
元の価格 89.000
89.000 - 720.000
89.000 - 720.000
現在の価格 89.000
元の価格 220.000 - 元の価格 220.000
元の価格 220.000
220.000
220.000 - 220.000
現在の価格 220.000

Lưỡi cắt cỏ 2 răng Makita YA00000747 đường kính lưỡi 410mm, dùng cho máy cắt cỏ đẩy ELM4120

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt cỏ 2 răng Makita YA00000747 đường kính lưỡi 410mm, dùng cho máy cắt cỏ đẩy ELM4120

元の価格 220.000 - 元の価格 220.000
元の価格 220.000
220.000
220.000 - 220.000
現在の価格 220.000
元の価格 170.000 - 元の価格 430.000
元の価格 170.000
170.000 - 430.000
170.000 - 430.000
現在の価格 170.000

Lưỡi cắt cỏ 3 răng Makita đường kính từ 230mm-305mm, lỗ cốt 25.4mm cho bụi rậm và cây non

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt cỏ 3 răng Makita đường kính từ 230mm-305mm, lỗ cốt 25.4mm cho bụi rậm và cây non ___________________________ Dải sản phẩm: D: 230mm | M...

詳細を全部見る
元の価格 170.000 - 元の価格 430.000
元の価格 170.000
170.000 - 430.000
170.000 - 430.000
現在の価格 170.000
元の価格 197.000 - 元の価格 384.000
元の価格 197.000
197.000 - 384.000
197.000 - 384.000
現在の価格 197.000

Lưỡi cắt cỏ TCT cao cấp Makita đường kính 230mm, số răng từ 32 - 36 răng cho bụi rậm và thân cây mỏng

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt cỏ TCT cao cấp Makita đường kính 230mm, số răng từ 32 - 36 răng cho bụi rậm và thân cây mỏng _________________________ Dãi sản phẩm D-6598...

詳細を全部見る
元の価格 197.000 - 元の価格 384.000
元の価格 197.000
197.000 - 384.000
197.000 - 384.000
現在の価格 197.000
元の価格 213.000 - 元の価格 213.000
元の価格 213.000
213.000
213.000 - 213.000
現在の価格 213.000

Lưỡi cắt cỏ Makita 199367-2 đường kính lưỡi 460mm dùng cho máy cắt cỏ đẩy DLM460

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt cỏ Makita 199367-2 đường kính lưỡi 460mm dùng cho máy cắt cỏ đẩy DLM460

元の価格 213.000 - 元の価格 213.000
元の価格 213.000
213.000
213.000 - 213.000
現在の価格 213.000
元の価格 51.000 - 元の価格 51.000
元の価格 51.000
51.000
51.000 - 51.000
現在の価格 51.000

Nhông xích 3/8"LP MAKITA 199063-2 cho máy cưa xích dùng pin DUC254, DUC406, DUC353

Makita
在庫あり

Nhông xích 3/8"LP MAKITA 199063-2 cho máy cưa xích dùng pin DUC254, DUC406, DUC353

元の価格 51.000 - 元の価格 51.000
元の価格 51.000
51.000
51.000 - 51.000
現在の価格 51.000
元の価格 551.000 - 元の価格 551.000
元の価格 551.000
551.000
551.000 - 551.000
現在の価格 551.000

Lam bánh xe 250mm MAKITA 162547-3 cho máy cưa xích dùng pin DUC254ZNR

Makita
在庫あり

Lam bánh xe 250mm MAKITA 162547-3 cho máy cưa xích dùng pin DUC254ZNR

元の価格 551.000 - 元の価格 551.000
元の価格 551.000
551.000
551.000 - 551.000
現在の価格 551.000
元の価格 166.000 - 元の価格 166.000
元の価格 166.000
166.000
166.000 - 166.000
現在の価格 166.000

Dũa xích và vỏ dũa 5.5mm MAKITA D-70982 dùng cho máy cưa xích

Makita
在庫あり

Dũa xích và vỏ dũa 5.5mm MAKITA D-70982 dùng cho máy cưa xích Loại xích: 72V, 73V, 75V, 72APX, 72DPX, 73DPX, 75DPX, 72EXL, 73EXL, 75EXL, 72EXJ, 73E...

詳細を全部見る
元の価格 166.000 - 元の価格 166.000
元の価格 166.000
166.000
166.000 - 166.000
現在の価格 166.000
元の価格 277.000 - 元の価格 339.000
元の価格 277.000
277.000 - 339.000
277.000 - 339.000
現在の価格 277.000

Lưỡi cắt cỏ nhựa Makita độ rộng cắt 230mm, trục ren M8x1.25RH tương thích với máy UR100D

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt cỏ nhựa Makita độ rộng cắt 230mm, trục ren M8x1.25RH tương thích với máy UR100D ___________________________ Dãi sản phẩm Mã số SP: 198847-...

詳細を全部見る
元の価格 277.000 - 元の価格 339.000
元の価格 277.000
277.000 - 339.000
277.000 - 339.000
現在の価格 277.000
元の価格 105.000 - 元の価格 105.000
元の価格 105.000
105.000
105.000 - 105.000
現在の価格 105.000

NHÔNG XÍCH 6/UC002G MAKITA 191V90-7

Makita
在庫あり

NHÔNG XÍCH 6/UC002G MAKITA 191V90-7

元の価格 105.000 - 元の価格 105.000
元の価格 105.000
105.000
105.000 - 105.000
現在の価格 105.000
元の価格 59.000 - 元の価格 59.000
元の価格 59.000
59.000
59.000 - 59.000
現在の価格 59.000

Dây cước cắt cỏ Makita E-02727 loại dây đơn tiêu chuẩn sợi tròn dày 1.3mm, dài 15m

Makita
在庫あり

Dây cước cắt cỏ Makita E-02727 loại dây đơn tiêu chuẩn sợi tròn dày 1.3mm, dài 15m ______________________ Thông số ‣ Độ dày: 1.3mm ( Màu trắng ) ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 59.000 - 元の価格 59.000
元の価格 59.000
59.000
59.000 - 59.000
現在の価格 59.000
元の価格 62.000 - 元の価格 270.000
元の価格 62.000
62.000 - 270.000
62.000 - 270.000
現在の価格 62.000

Dây cước cắt cỏ Makita loại dây đơn tiêu chuẩn sợi tròn, dày 2mm cuộn dài 15m và 126m

Makita
在庫あり

Dây cước cắt cỏ Makita loại dây đơn tiêu chuẩn sợi tròn, dày 2mm cuộn dài 15m và 126m ______________________ Dãi sản phẩm E-02705: Cuộn dài 15m E-0...

詳細を全部見る
元の価格 62.000 - 元の価格 270.000
元の価格 62.000
62.000 - 270.000
62.000 - 270.000
現在の価格 62.000
元の価格 102.000 - 元の価格 993.000
元の価格 102.000
102.000 - 993.000
102.000 - 993.000
現在の価格 102.000

Dây cước cắt cỏ Makita loại dây đơn 4 cánh dày 2.7mm, cuộn dài từ 15m - 180m

Makita
在庫あり

Dây cước cắt cỏ Makita loại dây đơn 4 cánh dày 2.7mm, cuộn dài từ 15m - 180m ____________________________ Dãi sản phẩm E-01828: Cuộn 15m E-01834: C...

詳細を全部見る
元の価格 102.000 - 元の価格 993.000
元の価格 102.000
102.000 - 993.000
102.000 - 993.000
現在の価格 102.000
元の価格 462.000 - 元の価格 462.000
元の価格 462.000
462.000
462.000 - 462.000
現在の価格 462.000

Chén cước cắt cỏ Makita 196324-1 đường kính 4.4 inch, loại nút vặn tháo lắp nhanh (UN-74L), trục ren M10x1.25LH sợi cước tròn cho cỏ ngắn và cỏ cao

Makita
在庫あり

Chén cước cắt cỏ Makita 196324-1 đường kính 4.4 inch, loại nút vặn tháo lắp nhanh (UN-74L), trục ren M10x1.25LH sợi cước tròn cho cỏ ngắn và cỏ cao...

詳細を全部見る
元の価格 462.000 - 元の価格 462.000
元の価格 462.000
462.000
462.000 - 462.000
現在の価格 462.000
元の価格 178.000 - 元の価格 178.000
元の価格 178.000
178.000
178.000 - 178.000
現在の価格 178.000

Bộ 12 lưỡi cắt cỏ nhựa thay thế Makita 198426-9 độ rộng cắt 255mm

Makita
在庫あり

Bộ 12 lưỡi cắt cỏ nhựa thay thế Makita 198426-9 độ rộng cắt 255mm ___________________________ Kích thước trục: M8x1.25RH - M8x1.25LH - M10x1.25LH M...

詳細を全部見る
元の価格 178.000 - 元の価格 178.000
元の価格 178.000
178.000
178.000 - 178.000
現在の価格 178.000
元の価格 204.000 - 元の価格 360.000
元の価格 204.000
204.000 - 360.000
204.000 - 360.000
現在の価格 204.000

Lưỡi cắt cỏ 80 răng Makita đường kính từ 230mm-255mm, lỗ cốt 25.4mm dùng cho bụi rậm và cây non

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt cỏ 80 răng Makita đường kính từ 230mm-255mm, lỗ cốt 25.4mm dùng cho bụi rậm và cây non _________________________ Dải sản phẩm: D: 230mm |...

詳細を全部見る
元の価格 204.000 - 元の価格 360.000
元の価格 204.000
204.000 - 360.000
204.000 - 360.000
現在の価格 204.000
元の価格 295.000 - 元の価格 295.000
元の価格 295.000
295.000
295.000 - 295.000
現在の価格 295.000

Lưỡi cắt cỏ 460mm MAKITA DA00001274 cho xe cắt cỏ đẩy chạy xăng PLM4631N2

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt cỏ 460mm MAKITA DA00001274 cho xe cắt cỏ đẩy chạy xăng PLM4631N2

元の価格 295.000 - 元の価格 295.000
元の価格 295.000
295.000
295.000 - 295.000
現在の価格 295.000
元の価格 136.000 - 元の価格 136.000
元の価格 136.000
136.000
136.000 - 136.000
現在の価格 136.000

Bộ dũa xích, vỏ dũa và thước canh độ sâu Makita D-70998 dùng cho tất cả các máy cưa xích

Makita
在庫あり

Bộ dũa xích, vỏ dũa và thước canh độ sâu Makita D-70998 dùng cho tất cả các máy cưa xích

元の価格 136.000 - 元の価格 136.000
元の価格 136.000
136.000
136.000 - 136.000
現在の価格 136.000
元の価格 44.000 - 元の価格 324.000
元の価格 44.000
44.000 - 324.000
44.000 - 324.000
現在の価格 44.000

Dũa xích 4mm MAKITA (dùng cho xích 25AP, 91PX, 91VXL)

Makita
在庫あり

Dũa xích 4mm MAKITA (dùng cho xích 25AP, 91PX, 91VXL) Dải sản phẩm: SL: 1cái/hộp(có tay cầm) | Mã SP: 744003-1 SL: 2 cái/hộp | Mã SP: D-67359 S...

詳細を全部見る
元の価格 44.000 - 元の価格 324.000
元の価格 44.000
44.000 - 324.000
44.000 - 324.000
現在の価格 44.000
元の価格 277.000 - 元の価格 277.000
元の価格 277.000
277.000
277.000 - 277.000
現在の価格 277.000

Chén cước cắt cỏ Makita 198893-8 đường kính chén 4 inch, loại tăng giảm cước bằng nút nhấn, trục ren M10x1.25LH sợi cước tròn cho cỏ ngắn

Makita
在庫あり

Chén cước cắt cỏ Makita 198893-8 đường kính chén 4 inch, loại tăng giảm cước bằng nút nhấn, trục ren M10x1.25LH sợi cước tròn cho cỏ ngắn _________...

詳細を全部見る
元の価格 277.000 - 元の価格 277.000
元の価格 277.000
277.000
277.000 - 277.000
現在の価格 277.000
元の価格 62.000 - 元の価格 62.000
元の価格 62.000
62.000
62.000 - 62.000
現在の価格 62.000

Nhông xích 1/4" MAKITA 198259-2 cho máy cưa xích dùng pin DUC254ZNR, DUC254HZR, DUC254, DUC406, DUC353

Makita
在庫あり

Nhông xích 1/4" MAKITA 198259-2 cho máy cưa xích dùng pin DUC254ZNR, DUC254HZR, DUC254, DUC406, DUC353

元の価格 62.000 - 元の価格 62.000
元の価格 62.000
62.000
62.000 - 62.000
現在の価格 62.000
元の価格 293.000 - 元の価格 293.000
元の価格 293.000
293.000
293.000 - 293.000
現在の価格 293.000

Dây xích 52 mắc 90PX, bước xích 3/8"LP, rãnh lam dày 1.1mm, kiểu cắt vát góc MAKITA 196741-5

Makita
在庫あり

Dây xích 52 mắc 90PX, bước xích 3/8"LP, rãnh lam dày 1.1mm, kiểu cắt vát góc MAKITA 196741-5 Ứng dụng: - Máy cưa xích chạy xăng EA3201S, EA3503S - ...

詳細を全部見る
元の価格 293.000 - 元の価格 293.000
元の価格 293.000
293.000
293.000 - 293.000
現在の価格 293.000
元の価格 355.000 - 元の価格 355.000
元の価格 355.000
355.000
355.000 - 355.000
現在の価格 355.000

Lưỡi tỉa hàng rào nhuộm đen ( Black Oxit ) Makita 191N24-2 chiều dài 200mm, dùng cho các máy DUM111, DUM110

Makita
在庫あり

Lưỡi tỉa hàng rào nhuộm đen ( Black Oxit ) Makita 191N24-2 chiều dài 200mm, dùng cho các máy DUM111, DUM110

元の価格 355.000 - 元の価格 355.000
元の価格 355.000
355.000
355.000 - 355.000
現在の価格 355.000
元の価格 309.000 - 元の価格 309.000
元の価格 309.000
309.000
309.000 - 309.000
現在の価格 309.000

Dây xích Makita 191H02-6 chiều dài 350mm, độ dày 1.1mm, bước xích 3/8" LP, 52 mắc xích

Makita
在庫あり

Dây xích Makita 191H02-6 chiều dài 350mm, độ dày 1.1mm, bước xích 3/8" LP, 52 mắc xích __________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài xích:...

詳細を全部見る
元の価格 309.000 - 元の価格 309.000
元の価格 309.000
309.000
309.000 - 309.000
現在の価格 309.000
元の価格 520.000 - 元の価格 520.000
元の価格 520.000
520.000
520.000 - 520.000
現在の価格 520.000

Lưỡi cắt cỏ Makita 191D52-7 đường kính 530mm, dùng cho máy cắt cỏ đẩy DLM530, DLM532, DLM533, LM001C

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt cỏ Makita 191D52-7 đường kính 530mm, dùng cho máy cắt cỏ đẩy DLM530, DLM532, DLM533, LM001C

元の価格 520.000 - 元の価格 520.000
元の価格 520.000
520.000
520.000 - 520.000
現在の価格 520.000
元の価格 439.000 - 元の価格 439.000
元の価格 439.000
439.000
439.000 - 439.000
現在の価格 439.000

Lưỡi cắt cỏ Makita 191D51-9 đường kính lưỡi 460mm, dùng cho máy cắt cỏ đẩy DLM462

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt cỏ Makita 191D51-9 đường kính lưỡi 460mm, dùng cho máy cắt cỏ đẩy DLM462

元の価格 439.000 - 元の価格 439.000
元の価格 439.000
439.000
439.000 - 439.000
現在の価格 439.000
元の価格 801.000 - 元の価格 801.000
元の価格 801.000
801.000
801.000 - 801.000
現在の価格 801.000

Lưỡi cắt cỏ 4 cạnh Makita 191D50-1 đường kính lưỡi 530mm, dùng cho máy cắt cỏ đẩy

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt cỏ 4 cạnh Makita 191D50-1 đường kính lưỡi 530mm, dùng cho máy cắt cỏ đẩy ____________________________ ‣ Model: DLM530, DLM532, DLM533, DLM...

詳細を全部見る
元の価格 801.000 - 元の価格 801.000
元の価格 801.000
801.000
801.000 - 801.000
現在の価格 801.000
元の価格 665.000 - 元の価格 665.000
元の価格 665.000
665.000
665.000 - 665.000
現在の価格 665.000

Hộp 4 lưỡi cắt cỏ thay thế Makita 191D48-8 đường kính lưỡi 530mm, dùng cho máy cắt cỏ đẩy

Makita
在庫あり

Hộp 4 lưỡi cắt cỏ thay thế Makita 191D48-8 đường kính lưỡi 530mm, dùng cho máy cắt cỏ đẩy ___________________________ ‣ Model: DLM530, DLM532, DLM5...

詳細を全部見る
元の価格 665.000 - 元の価格 665.000
元の価格 665.000
665.000
665.000 - 665.000
現在の価格 665.000
元の価格 267.000 - 元の価格 267.000
元の価格 267.000
267.000
267.000 - 267.000
現在の価格 267.000

Lưỡi cắt cỏ 2 răng Makita 191D43-8 đường kính lưỡi 430mm dùng cho máy cắt cỏ đẩy DLM432

Makita
在庫切れ

Lưỡi cắt cỏ 2 răng Makita 191D43-8 đường kính lưỡi 430mm dùng cho máy cắt cỏ đẩy DLM432

元の価格 267.000 - 元の価格 267.000
元の価格 267.000
267.000
267.000 - 267.000
現在の価格 267.000
完売
元の価格 223.000 - 元の価格 223.000
元の価格 223.000
223.000
223.000 - 223.000
現在の価格 223.000

Lam bánh xe 350mm, động cơ gắn kết A041, 7 răng dẫn động MAKITA 165246-6

Makita
在庫切れ

Lam bánh xe 350mm, động cơ gắn kết A041, 7 răng dẫn động MAKITA 165246-6 Ứng dụng: - Máy cưa xích chạy xăng EA3201S, EA3503S - Máy cưa xích dùng pi...

詳細を全部見る
元の価格 223.000 - 元の価格 223.000
元の価格 223.000
223.000
223.000 - 223.000
現在の価格 223.000
完売
元の価格 404.000 - 元の価格 404.000
元の価格 404.000
404.000
404.000 - 404.000
現在の価格 404.000

Chén cước cắt cỏ Makita 1915D7-6 đường kính chén 4 inch, loại nút vặn tháo lắp nhanh, trục ren M10 x 1.25LH, sợi cước 4 cạnh cho cỏ cao

Makita
在庫あり

Chén cước cắt cỏ Makita 1915D7-6 đường kính chén 4 inch, loại nút vặn tháo lắp nhanh, trục ren M10 x 1.25LH, sợi cước 4 cạnh cho cỏ cao ___________...

詳細を全部見る
元の価格 404.000 - 元の価格 404.000
元の価格 404.000
404.000
404.000 - 404.000
現在の価格 404.000
元の価格 362.000 - 元の価格 362.000
元の価格 362.000
362.000
362.000 - 362.000
現在の価格 362.000

Bảo vệ lưỡi Makita 0028002039 cho máy tỉa hàng rào HTR5600

Makita
在庫あり

Bảo vệ lưỡi MAKITA 0028002039 cho máy tỉa hàng rào HTR5600

元の価格 362.000 - 元の価格 362.000
元の価格 362.000
362.000
362.000 - 362.000
現在の価格 362.000
元の価格 151.000 - 元の価格 151.000
元の価格 151.000
151.000
151.000 - 151.000
現在の価格 151.000

Lưỡi cắt cỏ 2 răng Makita GB00000042 đường kính lưỡi 380mm dùng cho máy cắt cỏ đẩy DLM330

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt cỏ 2 răng Makita GB00000042 đường kính lưỡi 380mm dùng cho máy cắt cỏ đẩy DLM330

元の価格 151.000 - 元の価格 151.000
元の価格 151.000
151.000
151.000 - 151.000
現在の価格 151.000
元の価格 0 - 元の価格 151.000
元の価格 0
0 - 151.000
0 - 151.000
現在の価格 0

Nắp chụp đầu phun Makita dùng cho máy phun thuốc dùng Pin PM001G

Makita
在庫あり

Nắp chụp đầu phun Makita dùng cho máy phun thuốc dùng Pin PM001G ___________________________ Phiên bản Mã SP: 198249-5 ( Mã thị trường Châu Âu ) Mã...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 151.000
元の価格 0
0 - 151.000
0 - 151.000
現在の価格 0
元の価格 474.000 - 元の価格 474.000
元の価格 474.000
474.000
474.000 - 474.000
現在の価格 474.000

Lưỡi cắt cỏ 2 răng Makita 191V97-3 đường kính lưỡi 480mm, dùng cho máy cắt cỏ đẩy DLM480, DLM481, LM001G, LM003J

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt cỏ 2 răng Makita 191V97-3 đường kính lưỡi 480mm, dùng cho máy cắt cỏ đẩy DLM480, DLM481, LM001G, LM003J

元の価格 474.000 - 元の価格 474.000
元の価格 474.000
474.000
474.000 - 474.000
現在の価格 474.000