コンテンツにスキップ

MAKITA - Phụ kiện dòng máy ngoài trời (OPE accessories)

元の価格 851.000 - 元の価格 851.000
元の価格 851.000
851.000
851.000 - 851.000
現在の価格 851.000

Khay chứa cỏ MAKITA 191R51-3 cho máy UH004G, UH006G, UH008G

Makita
在庫あり

Khay chứa cỏ MAKITA 191R51-3 cho máy UH004G, UH006G, UH008G

元の価格 851.000 - 元の価格 851.000
元の価格 851.000
851.000
851.000 - 851.000
現在の価格 851.000
元の価格 847.000 - 元の価格 847.000
元の価格 847.000
847.000
847.000 - 847.000
現在の価格 847.000

LƯỠI TỈA HÀNG RÀO 460/DUN461W MAKITA 191P00-8

Makita
在庫あり

LƯỠI TỈA HÀNG RÀO 460/DUN461W MAKITA 191P00-8

元の価格 847.000 - 元の価格 847.000
元の価格 847.000
847.000
847.000 - 847.000
現在の価格 847.000
元の価格 1.847.000 - 元の価格 1.847.000
元の価格 1.847.000
1.847.000
1.847.000 - 1.847.000
現在の価格 1.847.000

Bộ lưỡi cắt cỏ và trục truyền động Makita 191N46-2 (EM409MP) dùng cho các đầu máy làm vườn đa năng DUX18, DUX60, UX01G

Makita
在庫あり

Bộ lưỡi cắt cỏ và trục truyền động Makita 191N46-2 (EM409MP) dùng cho các đầu máy làm vườn đa năng DUX18, DUX60, UX01G _________________________ Ch...

詳細を全部見る
元の価格 1.847.000 - 元の価格 1.847.000
元の価格 1.847.000
1.847.000
1.847.000 - 1.847.000
現在の価格 1.847.000
元の価格 3.077.000 - 元の価格 3.077.000
元の価格 3.077.000
3.077.000
3.077.000 - 3.077.000
現在の価格 3.077.000

Bộ lưỡi cắt cỏ và trục truyền động Makita 191N34-9 (EM408MP) dùng cho các đầu máy làm vườn đa năng DUX18, DUX60, UX01G

Makita
在庫あり

Bộ lưỡi cắt cỏ và trục truyền động Makita 191N34-9 (EM408MP) dùng cho các đầu máy làm vườn đa năng DUX18, DUX60, UX01G _________________________ Ch...

詳細を全部見る
元の価格 3.077.000 - 元の価格 3.077.000
元の価格 3.077.000
3.077.000
3.077.000 - 3.077.000
現在の価格 3.077.000
元の価格 176.000 - 元の価格 176.000
元の価格 176.000
176.000
176.000 - 176.000
現在の価格 176.000

Bộ bảo vệ lưỡi và phụ kiện thu cỏ Makita 191N25-0 đường kính 110mm dùng cho máy UH201D

Makita
在庫あり

Bộ bảo vệ lưỡi và phụ kiện thu cỏ Makita 191N25-0 đường kính 110mm dùng cho máy UH201D

元の価格 176.000 - 元の価格 176.000
元の価格 176.000
176.000
176.000 - 176.000
現在の価格 176.000
元の価格 509.000 - 元の価格 509.000
元の価格 509.000
509.000
509.000 - 509.000
現在の価格 509.000

Lưỡi cắt cỏ Makita 191N23-4 đường kính lưỡi 110mm, dùng cho các máy DUM111, UM110D

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt cỏ Makita 191N23-4 đường kính lưỡi 110mm, dùng cho các máy DUM111, UM110D

元の価格 509.000 - 元の価格 509.000
元の価格 509.000
509.000
509.000 - 509.000
現在の価格 509.000
元の価格 12.145.000 - 元の価格 12.145.000
元の価格 12.145.000
12.145.000
12.145.000 - 12.145.000
現在の価格 12.145.000

Bộ lưỡi cắt cỏ và trục truyền động Makita 191M57-1 (EM407MP) đường kính 230mm, dùng cho các máy DUX18, DUX60, UX01G, EX2650LH

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt cỏ Makita 191M57-1/EM407MP độ rộng lưỡi 230mm (dùng cho máy DUX60, UX01G, DUX18, EX2650LH) __________________________ Bộ sản phẩm bao gồm ...

詳細を全部見る
元の価格 12.145.000 - 元の価格 12.145.000
元の価格 12.145.000
12.145.000
12.145.000 - 12.145.000
現在の価格 12.145.000
元の価格 410.000 - 元の価格 410.000
元の価格 410.000
410.000
410.000 - 410.000
現在の価格 410.000

Khay chứa cỏ MAKITA 191M40-8 cho máy DUN500W, DUN600L

Makita
在庫あり

Khay chứa cỏ MAKITA 191M40-8 cho máy DUN500W, DUN600L

元の価格 410.000 - 元の価格 410.000
元の価格 410.000
410.000
410.000 - 410.000
現在の価格 410.000
元の価格 647.000 - 元の価格 647.000
元の価格 647.000
647.000
647.000 - 647.000
現在の価格 647.000

Dây Xích 600Mm/ 1.5Mm/ .058'' 3/8'' 73Lpx [MAKITA 191H54-7]

Makita
在庫あり

Dây Xích 600Mm/ 1.5Mm/ .058'' 3/8'' 73Lpx [MAKITA 191H54-7]

元の価格 647.000 - 元の価格 647.000
元の価格 647.000
647.000
647.000 - 647.000
現在の価格 647.000
元の価格 566.000 - 元の価格 566.000
元の価格 566.000
566.000
566.000 - 566.000
現在の価格 566.000

Phụ kiện cho máy cưa xích EA5600F - Dây xích 500mm MAKITA 191H52-1

Makita
在庫あり

Phụ kiện cho máy cưa xích EA5600F - Dây xích 500mm MAKITA 191H52-1 __________________________________ Thông tin kỹ thuật: Số mắc xích: 72 Độ dày r...

詳細を全部見る
元の価格 566.000 - 元の価格 566.000
元の価格 566.000
566.000
566.000 - 566.000
現在の価格 566.000
元の価格 536.000 - 元の価格 536.000
元の価格 536.000
536.000
536.000 - 536.000
現在の価格 536.000

Dây Xích 450Mm/1.5Mm/ .058'' 3/8'' 73Lpx [MAKITA 191H51-3]

Makita
在庫あり

Dây Xích 450Mm/1.5Mm/ .058'' 3/8'' 73Lpx [MAKITA 191H51-3]

元の価格 536.000 - 元の価格 536.000
元の価格 536.000
536.000
536.000 - 536.000
現在の価格 536.000
元の価格 539.000 - 元の価格 539.000
元の価格 539.000
539.000
539.000 - 539.000
現在の価格 539.000

Dây xích 72 mắc 73DPX, bước xích 3/8", rãnh lam dày 1.5mm, kiểu cắt bán phần MAKITA 191H44-0 (máy cưa xích chạy xăng EA5600F)

Makita
在庫あり

Dây xích 72 mắc 73DPX, bước xích 3/8", rãnh lam dày 1.5mm, kiểu cắt bán phần MAKITA 191H44-0 (máy cưa xích chạy xăng EA5600F)

元の価格 539.000 - 元の価格 539.000
元の価格 539.000
539.000
539.000 - 539.000
現在の価格 539.000
元の価格 385.000 - 元の価格 385.000
元の価格 385.000
385.000
385.000 - 385.000
現在の価格 385.000

Dây xích 62 mắc 91PX, bước xích 3/8"LP, rãnh lam dày 1.3mm, kiểu cắt vát góc MAKITA 191H13-1

Makita
在庫あり

Dây xích 62 mắc 91PX, bước xích 3/8"LP, rãnh lam dày 1.3mm, kiểu cắt vát góc MAKITA 191H13-1 Ứng dụng: - Máy cưa xích chạy xăng EA4301F - Máy cưa x...

詳細を全部見る
元の価格 385.000 - 元の価格 385.000
元の価格 385.000
385.000
385.000 - 385.000
現在の価格 385.000
元の価格 297.000 - 元の価格 297.000
元の価格 297.000
297.000
297.000 - 297.000
現在の価格 297.000

Dây xích 56 mắc 91PX, bước xích 3/8"LP, rãnh lam dày 1.3mm, kiểu cắt vát góc MAKITA 191H12-3

Makita
在庫あり

Dây xích 56 mắc 91PX, bước xích 3/8"LP, rãnh lam dày 1.3mm, kiểu cắt vát góc MAKITA 191H12-3 Ứng dụng: - Máy cưa xích chạy xăng EA3201S, EA3503S, E...

詳細を全部見る
元の価格 297.000 - 元の価格 297.000
元の価格 297.000
297.000
297.000 - 297.000
現在の価格 297.000
元の価格 270.000 - 元の価格 270.000
元の価格 270.000
270.000
270.000 - 270.000
現在の価格 270.000

Dây xích 52 mắc 91PX, bước xích 3/8"LP, rãnh lam dày 1.3mm, kiểu cắt vát góc MAKITA 191H11-5

Makita
在庫あり

Dây xích 52 mắc 91PX, bước xích 3/8"LP, rãnh lam dày 1.3mm, kiểu cắt vát góc MAKITA 191H11-5 Ứng dụng: - Máy cưa xích chạy xăng EA3201S, EA3503S, E...

詳細を全部見る
元の価格 270.000 - 元の価格 270.000
元の価格 270.000
270.000
270.000 - 270.000
現在の価格 270.000
元の価格 324.000 - 元の価格 324.000
元の価格 324.000
324.000
324.000 - 324.000
現在の価格 324.000

Dây xích 56 mắc 90PX, bước xích 3/8"LP, rãnh lam dày 1.1mm, kiểu cắt vát góc MAKITA 191H03-4

Makita
在庫あり

Dây xích 56 mắc 90PX, bước xích 3/8"LP, rãnh lam dày 1.1mm, kiểu cắt vát góc MAKITA 191H03-4 Ứng dụng: - Máy cưa xích chạy xăng EA3201S, EA3503S - ...

詳細を全部見る
元の価格 324.000 - 元の価格 324.000
元の価格 324.000
324.000
324.000 - 324.000
現在の価格 324.000
元の価格 801.000 - 元の価格 801.000
元の価格 801.000
801.000
801.000 - 801.000
現在の価格 801.000

Lam bánh xe 500mm, động cơ gắn kết K095, 11 răng dẫn động MAKITA 191G52-5

Makita
在庫あり

Lam bánh xe 500mm, động cơ gắn kết K095, 11 răng dẫn động MAKITA 191G52-5 Ứng dụng: - Máy cưa xích chạy xăng EA5600F

元の価格 801.000 - 元の価格 801.000
元の価格 801.000
801.000
801.000 - 801.000
現在の価格 801.000
元の価格 647.000 - 元の価格 647.000
元の価格 647.000
647.000
647.000 - 647.000
現在の価格 647.000

Lam bánh xe độ bền cao 400mm, động cơ gắn kết A041, 9 răng dẫn động MAKITA 191G34-7

Makita
在庫あり

Lam bánh xe độ bền cao 400mm, động cơ gắn kết A041, 9 răng dẫn động MAKITA 191G34-7 Ứng dụng: - Máy cưa xích dùng điện UC4051A, UC4551A

元の価格 647.000 - 元の価格 647.000
元の価格 647.000
647.000
647.000 - 647.000
現在の価格 647.000
元の価格 551.000 - 元の価格 551.000
元の価格 551.000
551.000
551.000 - 551.000
現在の価格 551.000

Lam bánh xe độ bền cao 350mm, động cơ gắn kết A041, 9 răng dẫn động MAKITA 191G33-9

Makita
在庫あり

Lam bánh xe độ bền cao 350mm, động cơ gắn kết A041, 9 răng dẫn động MAKITA 191G33-9 Ứng dụng: - Máy cưa xích dùng điện UC4051A, UC4551A

元の価格 551.000 - 元の価格 551.000
元の価格 551.000
551.000
551.000 - 551.000
現在の価格 551.000
元の価格 358.000 - 元の価格 358.000
元の価格 358.000
358.000
358.000 - 358.000
現在の価格 358.000

Lam bánh xe 450mm, động cơ gắn kết A041, 7 răng dẫn động MAKITA 191G26-6

Makita
在庫あり

Lam bánh xe 450mm, động cơ gắn kết A041, 7 răng dẫn động MAKITA 191G26-6 Ứng dụng: - Máy cưa xích chạy xăng EA4301F - Máy cưa xích dùng điện UC4051...

詳細を全部見る
元の価格 358.000 - 元の価格 358.000
元の価格 358.000
358.000
358.000 - 358.000
現在の価格 358.000
元の価格 343.000 - 元の価格 343.000
元の価格 343.000
343.000
343.000 - 343.000
現在の価格 343.000

LAM 400MM/ GUIDE BAR 400MM MAKITA 191G25-8

Makita
在庫あり

LAM 400MM/ GUIDE BAR 400MM MAKITA 191G25-8

元の価格 343.000 - 元の価格 343.000
元の価格 343.000
343.000
343.000 - 343.000
現在の価格 343.000
元の価格 285.000 - 元の価格 285.000
元の価格 285.000
285.000
285.000 - 285.000
現在の価格 285.000

Lam bánh xe 350mm, động cơ gắn kết A041, 7 răng dẫn động MAKITA 191G24-0

Makita
在庫あり

Lam bánh xe 350mm, động cơ gắn kết A041, 7 răng dẫn động MAKITA 191G24-0 Ứng dụng: - Máy cưa xích chạy xăng EA3201S, EA3503S, EA3601F, EA4301F - Má...

詳細を全部見る
元の価格 285.000 - 元の価格 285.000
元の価格 285.000
285.000
285.000 - 285.000
現在の価格 285.000
元の価格 2.899.000 - 元の価格 2.899.000
元の価格 2.899.000
2.899.000
2.899.000 - 2.899.000
現在の価格 2.899.000

Thanh nối kéo dài Makita 191E23-0 (LE400MP) dài 1,080mm dùng cho các đầu máy làm vườn đa năng DUX18, DUX60, UX01G

Makita
在庫あり

Thanh nối kéo dài Makita 191E23-0 (LE400MP) dài 1,080mm dùng cho các đầu máy làm vườn đa năng DUX18, DUX60, UX01G _______________________________ -...

詳細を全部見る
元の価格 2.899.000 - 元の価格 2.899.000
元の価格 2.899.000
2.899.000
2.899.000 - 2.899.000
現在の価格 2.899.000
元の価格 516.000 - 元の価格 516.000
元の価格 516.000
516.000
516.000 - 516.000
現在の価格 516.000

Dây xích 60 mắc, bước xích 1/4", rãnh lam dày 1.1mm MAKITA 191D60-8 (cho máy cưa xích dùng pin DUC254ZNR, DUC254HZR)

Makita
在庫あり

Dây xích 60 mắc, bước xích 1/4", rãnh lam dày 1.1mm MAKITA 191D60-8 (cho máy cưa xích dùng pin DUC254ZNR, DUC254HZR)

元の価格 516.000 - 元の価格 516.000
元の価格 516.000
516.000
516.000 - 516.000
現在の価格 516.000
元の価格 732.000 - 元の価格 732.000
元の価格 732.000
732.000
732.000 - 732.000
現在の価格 732.000

Lưỡi cắt cỏ 4 cạnh Makita 191D49-6 đường kính lưỡi 460mm dùng cho máy cắt cỏ đẩy DLM462

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt cỏ 4 cạnh Makita 191D49-6 đường kính lưỡi 460mm dùng cho máy cắt cỏ đẩy DLM462

元の価格 732.000 - 元の価格 732.000
元の価格 732.000
732.000
732.000 - 732.000
現在の価格 732.000
元の価格 650.000 - 元の価格 650.000
元の価格 650.000
650.000
650.000 - 650.000
現在の価格 650.000

Hộp 4 lưỡi cắt cỏ thay thế Makita 191D47-0 đường kính lưỡi 460mm dùng cho máy cắt cỏ đẩy DLM462

Makita
在庫あり

Hộp 4 lưỡi cắt cỏ thay thế Makita 191D47-0 đường kính lưỡi 460mm dùng cho máy cắt cỏ đẩy DLM462

元の価格 650.000 - 元の価格 650.000
元の価格 650.000
650.000
650.000 - 650.000
現在の価格 650.000
元の価格 213.000 - 元の価格 213.000
元の価格 213.000
213.000
213.000 - 213.000
現在の価格 213.000

Khay nghiền cỏ Makita 191D46-2 dùng cho máy cắt cỏ đẩy DLM382, DLM432

Makita
在庫あり

Khay nghiền cỏ Makita 191D46-2 dùng cho máy cắt cỏ đẩy DLM382, DLM432

元の価格 213.000 - 元の価格 213.000
元の価格 213.000
213.000
213.000 - 213.000
現在の価格 213.000
元の価格 231.000 - 元の価格 231.000
元の価格 231.000
231.000
231.000 - 231.000
現在の価格 231.000

Lưỡi cắt cỏ 2 răng Makita 191D41-2 đường kính lưỡi 380mm dùng cho máy cắt cỏ đẩy DLM382

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt cỏ 2 răng Makita 191D41-2 đường kính lưỡi 380mm dùng cho máy cắt cỏ đẩy DLM382

元の価格 231.000 - 元の価格 231.000
元の価格 231.000
231.000
231.000 - 231.000
現在の価格 231.000
元の価格 574.000 - 元の価格 574.000
元の価格 574.000
574.000
574.000 - 574.000
現在の価格 574.000

Khay chứa cỏ MAKITA 191D34-9 cho máy DUH754S

Makita
在庫あり

Khay chứa cỏ MAKITA 191D34-9 cho máy DUH754S

元の価格 574.000 - 元の価格 574.000
元の価格 574.000
574.000
574.000 - 574.000
現在の価格 574.000
元の価格 432.000 - 元の価格 432.000
元の価格 432.000
432.000
432.000 - 432.000
現在の価格 432.000

Khay chứa cỏ MAKITA 191D33-1 cho máy DUH604S

Makita
在庫あり

Khay chứa cỏ MAKITA 191D33-1 cho máy DUH604S

元の価格 432.000 - 元の価格 432.000
元の価格 432.000
432.000
432.000 - 432.000
現在の価格 432.000
元の価格 1.123.000 - 元の価格 1.123.000
元の価格 1.123.000
1.123.000
1.123.000 - 1.123.000
現在の価格 1.123.000

Phụ kiện tỉa hàng rào EN402MP - Lưỡi tỉa hàng rào 500mm MAKITA 1912G3-7

Makita
在庫あり

Phụ kiện tỉa hàng rào EN402MP - Lưỡi tỉa hàng rào 500mm MAKITA 1912G3-7

元の価格 1.123.000 - 元の価格 1.123.000
元の価格 1.123.000
1.123.000
1.123.000 - 1.123.000
現在の価格 1.123.000
元の価格 743.000 - 元の価格 743.000
元の価格 743.000
743.000
743.000 - 743.000
現在の価格 743.000

Phụ kiện tỉa cành thấp EN422MP - Lưỡi tỉa hàng rào 250mm MAKITA 1912G2-9

Makita
在庫あり

Phụ kiện tỉa cành thấp EN422MP - Lưỡi tỉa hàng rào 250mm MAKITA 1912G2-9

元の価格 743.000 - 元の価格 743.000
元の価格 743.000
743.000
743.000 - 743.000
現在の価格 743.000
元の価格 554.000 - 元の価格 554.000
元の価格 554.000
554.000
554.000 - 554.000
現在の価格 554.000

Chén cước cắt cỏ Makita 1911Y3-7 đường kính chén 5 inch, loại nút vặn tháo lắp nhanh (121M10L) trục ren Spline 10T, sợi cước 4 cạnh cho cỏ cao

Makita
在庫あり

Chén cước cắt cỏ Makita 1911Y3-7 đường kính chén 5 inch, loại nút vặn tháo lắp nhanh (121M10L) trục ren Spline 10T, sợi cước 4 cạnh cho cỏ cao ___...

詳細を全部見る
元の価格 554.000 - 元の価格 554.000
元の価格 554.000
554.000
554.000 - 554.000
現在の価格 554.000
元の価格 524.000 - 元の価格 524.000
元の価格 524.000
524.000
524.000 - 524.000
現在の価格 524.000

Chén cước cắt cỏ Makita 1911Y2-9 đường kính chén 5 inch, loại nút vặn tháo lắp nhanh (121M10L) trục ren M10x1.25LH, sợi cước 4 cạnh cho cỏ cao

Makita
在庫あり

Chén cước cắt cỏ Makita 1911Y2-9 đường kính chén 5 inch, loại nút vặn tháo lắp nhanh (121M10L) trục ren M10x1.25LH, sợi cước 4 cạnh cho cỏ cao ___...

詳細を全部見る
元の価格 524.000 - 元の価格 524.000
元の価格 524.000
524.000
524.000 - 524.000
現在の価格 524.000
元の価格 443.000 - 元の価格 443.000
元の価格 443.000
443.000
443.000 - 443.000
現在の価格 443.000

Tấm chắn bảo vệ lưỡi cắt cỏ Makita 1911Y1-1 kích thước 270x25.4mm, loại không có kẹp

Makita
在庫あり

Tấm chắn bảo vệ lưỡi cắt cỏ Makita 1911Y1-1 kích thước 270x25.4mm, loại không có kẹp _________________________ ‣ Tương thích với các máy: UR012G, U...

詳細を全部見る
元の価格 443.000 - 元の価格 443.000
元の価格 443.000
443.000
443.000 - 443.000
現在の価格 443.000
元の価格 666.000 - 元の価格 666.000
元の価格 666.000
666.000
666.000 - 666.000
現在の価格 666.000

Tấm chắn bảo vệ lưỡi cắt cỏ Makita 1911Y0-3 loại không có kẹp kích thước 225x25.4mm

Makita
在庫あり

Tấm chắn bảo vệ lưỡi cắt cỏ Makita 1911Y0-3 loại không có kẹp kích thước 225x25.4mm

元の価格 666.000 - 元の価格 666.000
元の価格 666.000
666.000
666.000 - 666.000
現在の価格 666.000