コンテンツにスキップ

Máy cắt cỏ Makita UR016G dùng Pin 40Vmax XGT công suất 600W, độ rộng cắt tối đa 330mm, tay cầm chữ U

SKU MAKITA UR016GZ
Makita による
元の価格 7.000.000 - 元の価格 7.000.000
元の価格 7.000.000
7.000.000
7.000.000 - 7.000.000
現在の価格 7.000.000
Phiên bản: UR016GZ: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc

📂 Tải file giới thiệu sản phẩm

🛠︎ Xem bản vẽ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật chính

Các tiêu chuẩn kỹ thuật, công nghệ hoặc chức năng nổi bật của thiết bị.

An toàn và uy tín

Đơn vị kinh doanh uy tín đã được cấp phép và được xác thực

Giao hàng nhanh

Luôn có hàng tồn kho, sẵn hàng giao ngay

Hàng chính hãng

Sản phẩm chính hãng từ các thương hiệu danh tiếng đầu ngành. Chất lượng tuyệt đối

Sản xuất tại Trung quốc

Dòng sản phẩm công nghiệp cao cấp được sản xuất và nhập khẩu từ Trung quốc

Bảo hành chính hãng Makita 12 tháng

Hình thức: Sửa chữa tại các trung tâm bảo hành uỷ quyền của Makita hoặc tại các trạm bảo hành của NPOWER | NAVITECH

VAT 8%

Thuế suất theo Nghị định số 174/2025/NĐ-CP, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2026. Thông tin chỉ có giá trị tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Thông tin chi tiết

Máy cắt cỏ Makita UR016G dùng Pin 40Vmax XGT công suất 600W, độ rộng cắt tối đa 330mm, tay cầm chữ U
Grass Trimmer
_____________________________
Phiên bản
UR016GZ: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc
_____________________________

Thông số kỹ thuật:
Công suất: 600W
Tay cầm: dạng chữ U
Kích cỡ trục: M10 x 1.25 LH
Thời gian sử dụng (không tải): Thấp - Vừa - Cao | 260 - 135 - 90 phút
Tốc độ không tải (Cao | Vừa | Thấp): 6500 | 5300 | 3500 v/p
Độ rộng lưỡi cắt:
- Lưỡi kim loại: 230mm
- Lưỡi cước: 330mm
- Lưỡi nhựa: 255mm
Độ ồn áp suất (lưỡi 2 răng): 81.3 dB(A)
Độ ồn động cơ:
- Lưỡi cước: 82.2/92.3 dB(A)
- Lưỡi nhựa: 81.8/90.5 dB(A)
Độ rung (Trái | Phải): 2.5 | 2.5 m/s² hoặc thấp hơn
Kích thước: 1890 x 625 x 537mm
Trọng lượng: 4.7kg (BL4020) - 5.3kg (BL4050F)
_____________________________

Phụ kiện đi kèm:
Chụp bảo vệ lưỡi U 330mm (412969-0), dây đeo vai (122A37-4), lưỡi nhựa 255mm (198383-1), tuýp mở ốc (783013-3), cờ lê hãm đai ốc 4 (783202-0), túi đựng phụ kiện (831304-7)
____________________________

Công nghệ:
BL, ADT, AFT, XPT
____________________________

Tính năng:
Khởi động êm
Chống nghẹt (xả cỏ)
Ổn định tốc độ điện tử
Phanh từ (hãm)
3 cấp tốc độ

Phụ kiện chuyên dụng

Lưỡi cắt cỏ nhựa Makita 198383-1 độ rộng cắt 255mm, trục ren từ M8 - M10

Mã hàng: MAKITA 198383-1
UPC code: 088381488129
413.000
Thêm thành công

Bộ 12 lưỡi cắt cỏ nhựa thay thế Makita 198426-9 độ rộng cắt 255mm

Mã hàng: MAKITA 198426-9
UPC code: 088381488143
178.000
Thêm thành công

Dây đeo vai cho máy cắt cỏ Makita 122A37-4

Mã hàng: MAKITA 122A37-4
405.000
Thêm thành công

Túi đựng phụ kiện Makita 831304-7

Mã hàng: MAKITA 831304-7
UPC code: 088381361484
29.000
Thêm thành công

Thường mua thêm

Tìm thấy 7 sản phẩm - Đang hiển thị từ 1-5
Hiển thị trang 1 / 2

Sản phẩm được đề xuất cho bạn

Dựa trên phân tích hệ thống

Đang tải gợi ý sản phẩm...

Tham khảo thêm

Có thể bạn cần xem qua các danh mục sau

Hiển thị 00 của 0 nhóm sản phẩm