コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Máy cắt hạng nặng chuyên cắt bê tông và nhựa đường

元の価格 6.359.000 - 元の価格 6.359.000
元の価格 6.359.000
6.359.000
6.359.000 - 6.359.000
現在の価格 6.359.000

Máy cắt bê tông 355mm 2800W TOTAL TPC9203556

TOTAL
在庫あり

Điện áp: 220V-240V ~ 50Hz, Công suất: 2800W Kích thước lưỡi: 355x25.4x3mm Tốc độ không tải: 4800rpm. Chiều sâu cắt tối đa 90 °: 120mm Thích hợp để ...

詳細を全部見る
元の価格 6.359.000 - 元の価格 6.359.000
元の価格 6.359.000
6.359.000
6.359.000 - 6.359.000
現在の価格 6.359.000
元の価格 14.880.000 - 元の価格 14.880.000
元の価格 14.880.000
14.880.000
14.880.000 - 14.880.000
現在の価格 14.880.000

Máy cắt hạng nặng Milwaukee M18 FCOS230 dùng Pin 18V, đường kính lưỡi 230mm, công nghệ ONE-KEY

Milwaukee
在庫あり

Máy cắt hạng nặng Milwaukee M18 FCOS230 dùng Pin 18V, đường kính lưỡi 230mm, công nghệ ONE-KEY _________________________ Phiên bản M18 FCOS230-0G0:...

詳細を全部見る
元の価格 14.880.000 - 元の価格 14.880.000
元の価格 14.880.000
14.880.000
14.880.000 - 14.880.000
現在の価格 14.880.000
元の価格 11.597.000 - 元の価格 11.597.000
元の価格 11.597.000
11.597.000
11.597.000 - 11.597.000
現在の価格 11.597.000

Máy cắt hạng nặng Makita CE004G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính lưỡi 305mm công nghệ AFT, XPT

Makita
在庫あり

Máy cắt hạng nặng Makita CE004G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính lưỡi 305mm công nghệ AFT, XPT Cordless Power Cutters Line-Up ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 11.597.000 - 元の価格 11.597.000
元の価格 11.597.000
11.597.000
11.597.000 - 11.597.000
現在の価格 11.597.000
元の価格 14.315.000 - 元の価格 14.315.000
元の価格 14.315.000
14.315.000
14.315.000 - 14.315.000
現在の価格 14.315.000

Máy cắt hạng nặng Makita CE003G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính lưỡi 230mm, công nghệ AFT, XPT

Makita
在庫あり

Máy cắt hạng nặng Makita CE003G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính lưỡi 230mm, công nghệ AFT, XPT Cordless Power Cutters Line-Up ____________________...

詳細を全部見る
元の価格 14.315.000 - 元の価格 14.315.000
元の価格 14.315.000
14.315.000
14.315.000 - 14.315.000
現在の価格 14.315.000
元の価格 23.254.000 - 元の価格 23.254.000
元の価格 23.254.000
23.254.000
23.254.000 - 23.254.000
現在の価格 23.254.000

Máy cắt hạng nặng Makita CE002G dùng Pin 40Vmax x2 XGT, đường kính lưỡi 355mm, công nghệ AFT, AWS

Makita
在庫あり

Máy cắt hạng nặng Makita CE002G dùng Pin 40Vmax x2 XGT, đường kính lưỡi 355mm, công nghệ AFT, AWS Cordless Power Cutter ___________________________...

詳細を全部見る
元の価格 23.254.000 - 元の価格 23.254.000
元の価格 23.254.000
23.254.000
23.254.000 - 23.254.000
現在の価格 23.254.000
元の価格 17.657.000 - 元の価格 17.657.000
元の価格 17.657.000
17.657.000
17.657.000 - 17.657.000
現在の価格 17.657.000

Máy cắt hạng nặng Makita CE001G dùng Pin 40Vmax x2 XGT, đường kính lưỡi 355mm, công nghệ AFT

Makita
在庫あり

Máy cắt hạng nặng Makita CE001G dùng Pin 40Vmax x2 XGT, đường kính lưỡi 355mm, công nghệ AFT Cordless Power Cutter _____________________________ Cá...

詳細を全部見る
元の価格 17.657.000 - 元の価格 17.657.000
元の価格 17.657.000
17.657.000
17.657.000 - 17.657.000
現在の価格 17.657.000
元の価格 21.885.000 - 元の価格 21.885.000
元の価格 21.885.000
21.885.000
21.885.000 - 21.885.000
現在の価格 21.885.000

Máy cắt hạng nặng Makita EK8100WS chạy xăng, công suất 4200W, đường kính lưỡi 405mm, động cơ 2 thì

Makita
在庫あり

Máy cắt hạng nặng Makita EK8100WS chạy xăng, công suất 4200W, đường kính lưỡi 405mm, động cơ 2 thì Power Cutter ____________________________ Tính ứ...

詳細を全部見る
元の価格 21.885.000 - 元の価格 21.885.000
元の価格 21.885.000
21.885.000
21.885.000 - 21.885.000
現在の価格 21.885.000
元の価格 19.241.000 - 元の価格 19.241.000
元の価格 19.241.000
19.241.000
19.241.000 - 19.241.000
現在の価格 19.241.000

Máy cắt hạng nặng Makita EK7651H chạy xăng công suất 3000W, đường kính lưỡi 355mm, động cơ 4 thì

Makita
在庫あり

Máy cắt hạng nặng Makita EK7651H chạy xăng công suất 3000W, đường kính lưỡi 355mm, động cơ 4 thì Power Cutter ___________________________ Tính ứng ...

詳細を全部見る
元の価格 19.241.000 - 元の価格 19.241.000
元の価格 19.241.000
19.241.000
19.241.000 - 19.241.000
現在の価格 19.241.000
元の価格 19.793.000 - 元の価格 19.793.000
元の価格 19.793.000
19.793.000
19.793.000 - 19.793.000
現在の価格 19.793.000

Máy cắt hạng nặng Makita EK6101 chạy xăng công suất 3200W, đường kính lưỡi 355mm động cơ 2 thì

Makita
在庫切れ

Máy cắt hạng nặng Makita EK6101 chạy xăng công suất 3200W, đường kính lưỡi 355mm động cơ 2 thì Power Cutter ______________________ Tính ứng dụng: ...

詳細を全部見る
元の価格 19.793.000 - 元の価格 19.793.000
元の価格 19.793.000
19.793.000
19.793.000 - 19.793.000
現在の価格 19.793.000
完売
元の価格 13.552.000 - 元の価格 17.851.000
元の価格 13.552.000
13.552.000 - 17.851.000
13.552.000 - 17.851.000
現在の価格 13.552.000

Máy cắt hạng nặng Makita DCE090 dùng Pin 18V x2 LXT đường kính lưỡi cắt 230mm, công nghệ AFT

Makita
在庫あり

Máy cắt hạng nặng Makita DCE090 dùng Pin 18V x2 LXT đường kính lưỡi cắt 230mm, công nghệ AFT Cordless Power Cutter _____________________________ P...

詳細を全部見る
元の価格 13.552.000 - 元の価格 17.851.000
元の価格 13.552.000
13.552.000 - 17.851.000
13.552.000 - 17.851.000
現在の価格 13.552.000
元の価格 2.421.000 - 元の価格 2.421.000
元の価格 2.421.000
2.421.000
2.421.000 - 2.421.000
現在の価格 2.421.000

Máy cắt rãnh tường 125mm 1500W TOTAL TWLC1256

TOTAL
在庫あり

Điện thế: 220-240V ~ 50 / 60Hz. Công suất đầu vào: 1500W Tốc độ không tải: 9000rpm. Đường kính đĩa cắt: 125mm, Trục chính: M14, Độ sâu cắt: 3-29 mm...

詳細を全部見る
元の価格 2.421.000 - 元の価格 2.421.000
元の価格 2.421.000
2.421.000
2.421.000 - 2.421.000
現在の価格 2.421.000
元の価格 25.311.000 - 元の価格 31.440.000
元の価格 25.311.000
25.311.000 - 31.440.000
25.311.000 - 31.440.000
現在の価格 25.311.000

Máy cưa bê tông nhựa đường dùng xăng 9.6KW 13Hp các loại TOTAL

TOTAL
在庫あり

Máy cưa bê tông nhựa đường dùng xăng 9.6KW 13Hp các loại TOTAL Dải sản phẩm: TOTAL TP1016-1 (động cơ Honda) TOTAL TP1016-2 (động cơ Total)

元の価格 25.311.000 - 元の価格 31.440.000
元の価格 25.311.000
25.311.000 - 31.440.000
25.311.000 - 31.440.000
現在の価格 25.311.000
元の価格 24.345.000 - 元の価格 37.097.000
元の価格 24.345.000
24.345.000 - 37.097.000
24.345.000 - 37.097.000
現在の価格 24.345.000

Máy cắt bê tông công nghiệp chạy xăng 300 - 450mm (12 -18 inch), công suất 9.6kW (13HP) TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Máy cắt bê tông công nghiệp chạy xăng 300 - 450mm (12 -18 inch), công suất 9.6kW (13HP) TOLSEN ___________________________________ - Công suất độn...

詳細を全部見る
元の価格 24.345.000 - 元の価格 37.097.000
元の価格 24.345.000
24.345.000 - 37.097.000
24.345.000 - 37.097.000
現在の価格 24.345.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.