コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Máy cưa đĩa cắt kim loại

元の価格 2.727.000 - 元の価格 2.727.000
元の価格 2.727.000
2.727.000
2.727.000 - 2.727.000
現在の価格 2.727.000

Máy cắt mini Makita DMC300 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 76mm, công nghệ AFT

Makita
在庫あり

Máy cắt mini Makita DMC300 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 76mm, công nghệ AFT Cordless Compact Cut Off ___________________________ Phiên bản DMC...

詳細を全部見る
元の価格 2.727.000 - 元の価格 2.727.000
元の価格 2.727.000
2.727.000
2.727.000 - 2.727.000
現在の価格 2.727.000
元の価格 6.560.000 - 元の価格 6.560.000
元の価格 6.560.000
6.560.000
6.560.000 - 6.560.000
現在の価格 6.560.000

Máy cưa đĩa chuyên dùng cắt kim loại Milwaukee M18 FMCS dùng Pin 18V, đường kính lưỡi 150mm

Milwaukee
在庫あり

Máy cưa đĩa chuyên dùng cắt kim loại Milwaukee M18 FMCS dùng Pin 18V, đường kính lưỡi 150mm _________________________ Phiên bản M18 FMCS-0X: Chỉ th...

詳細を全部見る
元の価格 6.560.000 - 元の価格 6.560.000
元の価格 6.560.000
6.560.000
6.560.000 - 6.560.000
現在の価格 6.560.000
元の価格 5.780.000 - 元の価格 5.780.000
元の価格 5.780.000
5.780.000
5.780.000 - 5.780.000
現在の価格 5.780.000

Máy cưa đĩa Bosch GKM 18V-50 dùng Pin 18V, đường kính lưỡi 136mm

Bosch
在庫あり

Máy cưa đĩa Bosch GKM 18V-50 dùng Pin 18V, đường kính lưỡi 136mm _____________________________ Phiên bản Mã số 06016B8080: Chỉ thân máy. Chưa bao g...

詳細を全部見る
元の価格 5.780.000 - 元の価格 5.780.000
元の価格 5.780.000
5.780.000
5.780.000 - 5.780.000
現在の価格 5.780.000
元の価格 5.013.000 - 元の価格 5.013.000
元の価格 5.013.000
5.013.000
5.013.000 - 5.013.000
現在の価格 5.013.000

Máy cưa đĩa Makita DCS553 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 150mm, công nghệ ADT

Makita
在庫あり

Máy cưa đĩa Makita DCS553 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 150mm, công nghệ ADT Metal Cutter ___________________________ Phiên bản DCS553Z: Chỉ th...

詳細を全部見る
元の価格 5.013.000 - 元の価格 5.013.000
元の価格 5.013.000
5.013.000
5.013.000 - 5.013.000
現在の価格 5.013.000
元の価格 3.297.000 - 元の価格 6.930.000
元の価格 3.297.000
3.297.000 - 6.930.000
3.297.000 - 6.930.000
現在の価格 3.297.000

Máy cưa đĩa Makita DCS550 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 136mm

Makita
在庫あり

Máy cưa đĩa Makita DCS550 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 136mm Metal Cutter ___________________________ Phiên bản DCS550RME: Thân máy, 2 pin 4.0...

詳細を全部見る
元の価格 3.297.000 - 元の価格 6.930.000
元の価格 3.297.000
3.297.000 - 6.930.000
3.297.000 - 6.930.000
現在の価格 3.297.000
元の価格 11.435.000 - 元の価格 11.435.000
元の価格 11.435.000
11.435.000
11.435.000 - 11.435.000
現在の価格 11.435.000

Máy cưa đĩa Makita CS002G dùng pin 40Vmax CXT đường kính lưỡi 185mm, công nghệ AFT

Makita
在庫あり

Máy cưa đĩa Makita CS002G dùng pin 40Vmax CXT đường kính lưỡi 185mm, công nghệ AFT Cordless Metal Cutter _____________________ Phiên bản CS002GZ01:...

詳細を全部見る
元の価格 11.435.000 - 元の価格 11.435.000
元の価格 11.435.000
11.435.000
11.435.000 - 11.435.000
現在の価格 11.435.000
元の価格 4.952.000 - 元の価格 9.113.000
元の価格 4.952.000
4.952.000 - 9.113.000
4.952.000 - 9.113.000
現在の価格 4.952.000

Máy cưa đĩa Makita DCS551 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 150mm

Makita
在庫あり

Máy cưa đĩa Makita DCS551 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 150mm Metal Cutter ___________________________ Phiên bản DCS551RMJ: Thân máy, 2 pin 4.0...

詳細を全部見る
元の価格 4.952.000 - 元の価格 9.113.000
元の価格 4.952.000
4.952.000 - 9.113.000
4.952.000 - 9.113.000
現在の価格 4.952.000
元の価格 9.164.000 - 元の価格 9.164.000
元の価格 9.164.000
9.164.000
9.164.000 - 9.164.000
現在の価格 9.164.000

Máy cắt rãnh hợp kim nhôm Makita CA5000X công suất 1.300W, đường kính lưỡi 118mm

Makita
在庫あり

Máy cắt rãnh hợp kim nhôm Makita CA5000X công suất 1.300W, đường kính lưỡi 118mm Aluminium Groove Cutter ________________ Điều tốc điện tử giúp ổn ...

詳細を全部見る
元の価格 9.164.000 - 元の価格 9.164.000
元の価格 9.164.000
9.164.000
9.164.000 - 9.164.000
現在の価格 9.164.000
元の価格 6.985.000 - 元の価格 6.985.000
元の価格 6.985.000
6.985.000
6.985.000 - 6.985.000
現在の価格 6.985.000

Máy cưa đĩa Makita 4131 công suất 1,100W, đường kính lưỡi 185mm

Makita
在庫あり

Máy cưa đĩa Makita 4131 công suất 1,100W, đường kính lưỡi 185mm Metal Cutter _________________________________ Thông số kỹ thuật: - Công suất: 110...

詳細を全部見る
元の価格 6.985.000 - 元の価格 6.985.000
元の価格 6.985.000
6.985.000
6.985.000 - 6.985.000
現在の価格 6.985.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.