コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Máy cưa cành trên cao, Máy tỉa hàng rào cao

元の価格 10.227.000 - 元の価格 10.227.000
元の価格 10.227.000
10.227.000
10.227.000 - 10.227.000
現在の価格 10.227.000

Máy cưa cành trên cao Makita DUA300 dùng Pin 18V x2 LXT, chiều dài lam 300mm, công nghệ AFT

Makita
在庫あり

Máy cưa cành trên cao Makita DUA300 dùng Pin 18V x2 LXT, chiều dài lam 300mm, công nghệ AFT Cordless Pole Saw _____________________________ Phiên b...

詳細を全部見る
元の価格 10.227.000 - 元の価格 10.227.000
元の価格 10.227.000
10.227.000
10.227.000 - 10.227.000
現在の価格 10.227.000
元の価格 3.896.000 - 元の価格 6.426.000
元の価格 3.896.000
3.896.000 - 6.426.000
3.896.000 - 6.426.000
現在の価格 3.896.000

Máy tỉa hàng rào dùng Pin 18V Koycera BPHT-1800, chiều dài lưỡi dao 360mm

KYOCERA
在庫あり

Máy tỉa hàng rào dùng Pin 18V Koycera BPHT-1800, chiều dài lưỡi dao 360mm _______________ Dải sản phẩm: ‣ BPHT-1800Z: Chỉ có thân máy ‣ BPHT-1800L...

詳細を全部見る
元の価格 3.896.000 - 元の価格 6.426.000
元の価格 3.896.000
3.896.000 - 6.426.000
3.896.000 - 6.426.000
現在の価格 3.896.000
元の価格 3.923.000 - 元の価格 6.346.000
元の価格 3.923.000
3.923.000 - 6.346.000
3.923.000 - 6.346.000
現在の価格 3.923.000

Máy cưa cành trên cao Kyocera BPCS-1800 dùng Pun 18V, chiều dài lam 150mm

KYOCERA
在庫あり

Máy cưa cành trên cao Kyocera BPCS-1800 dùng Pun 18V, chiều dài lam 150mm _____________________ Dải sản phẩm: ‣ BPCS-1800Z: Chỉ có thân máy ‣ BPCS...

詳細を全部見る
元の価格 3.923.000 - 元の価格 6.346.000
元の価格 3.923.000
3.923.000 - 6.346.000
3.923.000 - 6.346.000
現在の価格 3.923.000
元の価格 13.250.000 - 元の価格 13.250.000
元の価格 13.250.000
13.250.000
13.250.000 - 13.250.000
現在の価格 13.250.000

Máy cưa cành trên cao Milwaukee M18 FTPS30 dùng Pin 18V, chiều dài lam 305mm

Milwaukee
在庫あり

Máy cưa cành trên cao Milwaukee M18 FTPS30 dùng Pin 18V, chiều dài lam 305mm ___________________________ Phiên bản M18 FTPS30-0: Chỉ thân máy. Chưa...

詳細を全部見る
元の価格 13.250.000 - 元の価格 13.250.000
元の価格 13.250.000
13.250.000
13.250.000 - 13.250.000
現在の価格 13.250.000
元の価格 14.315.000 - 元の価格 14.315.000
元の価格 14.315.000
14.315.000
14.315.000 - 14.315.000
現在の価格 14.315.000

Máy cưa cành trên cao Makita UA004G dùng Pin 40Vmax XGT, chiều dài lam 300mm trục có thể điều chỉnh, công nghệ AFT

Makita
在庫あり

Máy cưa cành trên cao Makita UA004G dùng Pin 40Vmax XGT, chiều dài lam 300mm trục có thể điều chỉnh, công nghệ AFT Cordless Pole Saw ______________...

詳細を全部見る
元の価格 14.315.000 - 元の価格 14.315.000
元の価格 14.315.000
14.315.000
14.315.000 - 14.315.000
現在の価格 14.315.000
元の価格 10.581.000 - 元の価格 10.581.000
元の価格 10.581.000
10.581.000
10.581.000 - 10.581.000
現在の価格 10.581.000

Máy cưa cành trên cao Makita UA003G dùng Pin 40Vmax XGT, chiều dài lam 300mm, công nghệ AFT

Makita
在庫あり

Máy cưa cành trên cao Makita UA003G dùng Pin 40Vmax XGT, chiều dài lam 300mm, công nghệ AFT Cordless Pole Saw _____________________________ Phiên b...

詳細を全部見る
元の価格 10.581.000 - 元の価格 10.581.000
元の価格 10.581.000
10.581.000
10.581.000 - 10.581.000
現在の価格 10.581.000
元の価格 13.815.000 - 元の価格 13.815.000
元の価格 13.815.000
13.815.000
13.815.000 - 13.815.000
現在の価格 13.815.000

Máy cưa cành trên cao Makita DUA301 dùng Pin 18V x2 LXT, chiều dài lam 300mm, công nghệ AFT,trục có thể điều chỉnh

Makita
在庫あり

Máy cưa cành trên cao Makita DUA301 dùng Pin 18V x2 LXT, chiều dài lam 300mm, công nghệ AFT,trục có thể điều chỉnh Cordless Pole Saw ______________...

詳細を全部見る
元の価格 13.815.000 - 元の価格 13.815.000
元の価格 13.815.000
13.815.000
13.815.000 - 13.815.000
現在の価格 13.815.000
元の価格 5.607.000 - 元の価格 6.146.000
元の価格 5.607.000
5.607.000 - 6.146.000
5.607.000 - 6.146.000
現在の価格 5.607.000

Máy cưa cành trên cao Makita DUA200 dùng Pin 18V LXT, chiều dài lam 200mm

Makita
在庫あり

Máy cưa cành trên cao Makita DUA200 dùng Pin 18V LXT, chiều dài lam 200mm Cordless Pole Saw __________________________ Phiên bản DUA200Z01: Chỉ thâ...

詳細を全部見る
元の価格 5.607.000 - 元の価格 6.146.000
元の価格 5.607.000
5.607.000 - 6.146.000
5.607.000 - 6.146.000
現在の価格 5.607.000
元の価格 8.478.000 - 元の価格 8.478.000
元の価格 8.478.000
8.478.000
8.478.000 - 8.478.000
現在の価格 8.478.000

Máy tỉa hàng rào Maktia DUN600L dùng Pin 18V LXT, chiều dài lưỡi 600mm

Makita
在庫あり

Máy tỉa hàng rào Maktia DUN600L dùng Pin 18V LXT, chiều dài lưỡi 600mm Cordless Pole Hedge Trimmer _____________________________ Phiên bản DUN600LZ...

詳細を全部見る
元の価格 8.478.000 - 元の価格 8.478.000
元の価格 8.478.000
8.478.000
8.478.000 - 8.478.000
現在の価格 8.478.000
元の価格 3.004.000 - 元の価格 3.004.000
元の価格 3.004.000
3.004.000
3.004.000 - 3.004.000
現在の価格 3.004.000

Máy tỉa hàng rào Maktia UN460WD dùng Pin 12Vmax CXT, chiều dài lưỡi 460mm, loại có thể chỉnh góc lưỡi

Makita
在庫あり

Máy tỉa hàng rào Maktia UN460WD dùng Pin 12Vmax CXT, chiều dài lưỡi 460mm, loại có thể chỉnh góc lưỡi Cordless Hedge Trimmer ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 3.004.000 - 元の価格 3.004.000
元の価格 3.004.000
3.004.000
3.004.000 - 3.004.000
現在の価格 3.004.000
元の価格 8.640.000 - 元の価格 8.640.000
元の価格 8.640.000
8.640.000
8.640.000 - 8.640.000
現在の価格 8.640.000

Máy tỉa hàng rào Makita DUN500W dùng Pin 18V LXT, chiều dài lưỡi 500mm, loại có thể điều chỉnh góc lưỡi

Makita
在庫あり

Máy tỉa hàng rào Makita DUN500W dùng Pin 18V LXT, chiều dài lưỡi 500mm, loại có thể điều chỉnh góc lưỡi Cordless Pole Hedge Trimmer _______________...

詳細を全部見る
元の価格 8.640.000 - 元の価格 8.640.000
元の価格 8.640.000
8.640.000
8.640.000 - 8.640.000
現在の価格 8.640.000
元の価格 3.258.000 - 元の価格 3.258.000
元の価格 3.258.000
3.258.000
3.258.000 - 3.258.000
現在の価格 3.258.000

Máy tỉa hàng rào Makita DUN461W dùng Pin 18V LXT, chiều dài lưỡi 460mm, loại có thể điều chỉnh góc lưỡi

Makita
在庫あり

Máy tỉa hàng rào Makita DUN461W dùng Pin 18V LXT, chiều dài lưỡi 460mm, loại có thể điều chỉnh góc lưỡi Cordless Pole Hedge Trimmer _______________...

詳細を全部見る
元の価格 3.258.000 - 元の価格 3.258.000
元の価格 3.258.000
3.258.000
3.258.000 - 3.258.000
現在の価格 3.258.000
元の価格 14.374.000 - 元の価格 14.374.000
元の価格 14.374.000
14.374.000
14.374.000 - 14.374.000
現在の価格 14.374.000

Máy cưa cành trên cao Makita EY2650H25H chạy xăng, công suất 770W, dung tích 25.4mL, chiều dài lam 255mm

Makita
在庫あり

Máy cưa cành trên cao Makita EY2650H25H chạy xăng, công suất 770W, dung tích 25.4mL, chiều dài lam 255mm Telescopic Petrol Pole Saw _______________...

詳細を全部見る
元の価格 14.374.000 - 元の価格 14.374.000
元の価格 14.374.000
14.374.000
14.374.000 - 14.374.000
現在の価格 14.374.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.