コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Máy đầm nền bê tông

元の価格 19.747.000 - 元の価格 25.589.000
元の価格 19.747.000
19.747.000 - 25.589.000
19.747.000 - 25.589.000
現在の価格 19.747.000

Máy đầm cóc hình trụ 4-4.8KW TOTAL

TOTAL
在庫あり

Máy đầm cóc hình trụ 4-4.8KW TOTAL Dải sản phẩm: 4KW - TOTAL TP880-1 (động cơ Honda) 4.8KW - TOTAL TP880-2 (động cơ Total)

元の価格 19.747.000 - 元の価格 25.589.000
元の価格 19.747.000
19.747.000 - 25.589.000
19.747.000 - 25.589.000
現在の価格 19.747.000
元の価格 33.786.000 - 元の価格 33.786.000
元の価格 33.786.000
33.786.000
33.786.000 - 33.786.000
現在の価格 33.786.000

Máy đầm nén nền bê tông dùng dầu TOTAL TP7125-4

TOTAL
在庫あり

Loại động cơ : KIPOR 178F; Công suất động cơ: 4.5 Kw (6.0HP); Tần số: 4300 v/p; Lực ly tâm: 25 kN; Độ sâu nén: 30 cm; Tốc độ đi: 25cm/s; Hiệu quả l...

詳細を全部見る
元の価格 33.786.000 - 元の価格 33.786.000
元の価格 33.786.000
33.786.000
33.786.000 - 33.786.000
現在の価格 33.786.000
元の価格 22.428.000 - 元の価格 27.530.000
元の価格 22.428.000
22.428.000 - 27.530.000
22.428.000 - 27.530.000
現在の価格 22.428.000

Máy đầm nén nền bê tông dùng xăng 4.0-4.8KW các loại TOTAL

TOTAL
在庫あり

Máy đầm nén nền bê tông dùng xăng 4.0-4.8KW các loại TOTAL Dãi sản phẩm: 4.0KW - TOTAL TP7125-1 (động cơ Honda) 4.8KW - TOTAL TP7125-2 (động cơ Total)

元の価格 22.428.000 - 元の価格 27.530.000
元の価格 22.428.000
22.428.000 - 27.530.000
22.428.000 - 27.530.000
現在の価格 22.428.000
元の価格 23.790.000 - 元の価格 23.790.000
元の価格 23.790.000
23.790.000
23.790.000 - 23.790.000
現在の価格 23.790.000

Máy đầm nén nền bê tông dùng dầu TOTAL TP7100-4

TOTAL
在庫あり

Máy đầm nén nền bê tông dùng dầu TOTAL TP7100-4

元の価格 23.790.000 - 元の価格 23.790.000
元の価格 23.790.000
23.790.000
23.790.000 - 23.790.000
現在の価格 23.790.000
元の価格 8.748.000 - 元の価格 15.922.000
元の価格 8.748.000
8.748.000 - 15.922.000
8.748.000 - 15.922.000
現在の価格 8.748.000

Máy đầm nén nền bê tông dùng xăng 4.0-4.8KW các loại TOTAL

TOTAL
在庫あり

Máy đầm nén nền bê tông dùng xăng 4.0-4.8KW các loại TOTALDải sản phẩm:4KW / 20x36mm - TOTAL TP7060-1 (Động cơ Honda)4.8KW / 20x36mm - TOTAL TP7060...

詳細を全部見る
元の価格 8.748.000 - 元の価格 15.922.000
元の価格 8.748.000
8.748.000 - 15.922.000
8.748.000 - 15.922.000
現在の価格 8.748.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.