コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Máy đo khoảng cách bằng tia laser

元の価格 652.000 - 元の価格 652.000
元の価格 652.000
652.000
652.000 - 652.000
現在の価格 652.000

Máy đo khoảng cách bằng laser Total TMT57026, đo tối đa 70m

TOTAL
在庫あり

Máy đo khoảng cách bằng laser Total TMT57026, đo tối đa 70m ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Phạm vi đo: 0.05m - 70m ‣ Độ chính xác đo: ±2,0...

詳細を全部見る
元の価格 652.000 - 元の価格 652.000
元の価格 652.000
652.000
652.000 - 652.000
現在の価格 652.000
元の価格 3.091.000 - 元の価格 3.091.000
元の価格 3.091.000
3.091.000
3.091.000 - 3.091.000
現在の価格 3.091.000

Máy đo khoảng cách bằng Laser Bosch GLM 50-23 G đo tối đa 50m mã số 0601072VK0

Bosch
在庫あり

Máy đo khoảng cách bằng Laser Bosch GLM 50-23 G đo tối đa 50m mã số 0601072VK0 ___________________________ Phụ kiện đi kèm - 02 Pin 1.5V LR6 (AA) _...

詳細を全部見る
元の価格 3.091.000 - 元の価格 3.091.000
元の価格 3.091.000
3.091.000
3.091.000 - 3.091.000
現在の価格 3.091.000
元の価格 4.688.000 - 元の価格 4.688.000
元の価格 4.688.000
4.688.000
4.688.000 - 4.688.000
現在の価格 4.688.000

Máy đo khoảng cách bằng Laser Bosch GLM 100 đo tối đa 100m mã số 0601072P40

Bosch
在庫あり

Máy đo khoảng cách bằng Laser Bosch GLM 100 đo tối đa 100m mã số 0601072P40 _______________________________ Phụ kiện đi kèm: - Bao đựng - Cáp sạc ...

詳細を全部見る
元の価格 4.688.000 - 元の価格 4.688.000
元の価格 4.688.000
4.688.000
4.688.000 - 4.688.000
現在の価格 4.688.000
元の価格 1.483.000 - 元の価格 1.483.000
元の価格 1.483.000
1.483.000
1.483.000 - 1.483.000
現在の価格 1.483.000

Máy đo khoảng cách tia laser 40m Kyocera LDM-410

KYOCERA
在庫あり

Máy đo khoảng cách tia laser 40m Kyocera LDM-410 -------------------------------------- Thông tin sản phẩm - Khoảng cách đo: 0.2 - 40m - Dung s...

詳細を全部見る
元の価格 1.483.000 - 元の価格 1.483.000
元の価格 1.483.000
1.483.000
1.483.000 - 1.483.000
現在の価格 1.483.000
元の価格 894.000 - 元の価格 894.000
元の価格 894.000
894.000
894.000 - 894.000
現在の価格 894.000

Máy đo khoảng cách tia laser Total TMT51036

TOTAL
在庫あり

Máy đo khoảng cách tia laser Total TMT51036 ____________________ Thông số kỹ thuật ‣ Phạm vi đo: 0,05m-70m ‣ Độ chính xác đo: ±2,0mm ‣ Loại laser:...

詳細を全部見る
元の価格 894.000 - 元の価格 894.000
元の価格 894.000
894.000
894.000 - 894.000
現在の価格 894.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Máy đo khoảng cách bằng laser SATA 62703

SATA
在庫あり

Máy đo khoảng cách bằng laser SATA 62703 Distance Measurer ________________________________________________ ● Độ chính xác: ±(0,5%+1 bit) ● Có sẵn ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 1.016.000 - 元の価格 1.016.000
元の価格 1.016.000
1.016.000
1.016.000 - 1.016.000
現在の価格 1.016.000

Máy đo khoản cách bằng laser SATA 05202, khoảng đo tối đa 30m

NPOWER
在庫あり

Máy đo khoản cách bằng laser SATA 05202, khoảng đo tối đa 30m 30m Laser Distance Meter

元の価格 1.016.000 - 元の価格 1.016.000
元の価格 1.016.000
1.016.000
1.016.000 - 1.016.000
現在の価格 1.016.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Máy đo khoảng cách bằng laser mini SATA 05201 đo tối đa 40m

SATA
在庫あり

Máy đo khoảng cách bằng laser mini SATA 05201 đo tối đa 40m Mini Laser Distance Meter 40M __________________________________________ Độ chính xác đ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 1.499.000 - 元の価格 1.499.000
元の価格 1.499.000
1.619.000
1.619.000 - 1.619.000
現在の価格 1.619.000

Máy đo khoảng cách bằng Laser Bosch GLM 30-23 đo tối đa 30m mã số 0601072XK0

Bosch
在庫あり

Máy đo khoảng cách bằng Laser Bosch GLM 30-23 đo tối đa 30m mã số 0601072XK0 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại Laser: 635nm, <...

詳細を全部見る
元の価格 1.499.000 - 元の価格 1.499.000
元の価格 1.499.000
1.619.000
1.619.000 - 1.619.000
現在の価格 1.619.000
元の価格 1.970.000 - 元の価格 1.970.000
元の価格 1.970.000
1.970.000
1.970.000 - 1.970.000
現在の価格 1.970.000

Máy đo khoảng cách bằng Laser Bosch GLM 40-12 đo tối đa 40m mã số 06010729K1

Bosch
在庫あり

Máy đo khoảng cách bằng Laser Bosch GLM 40-12 đo tối đa 40m mã số 06010729K1 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại Laser: 635nm, <...

詳細を全部見る
元の価格 1.970.000 - 元の価格 1.970.000
元の価格 1.970.000
1.970.000
1.970.000 - 1.970.000
現在の価格 1.970.000
元の価格 953.000 - 元の価格 953.000
元の価格 953.000
953.000
953.000 - 953.000
現在の価格 953.000

Máy đo khoảng cách laser 60m DCA ADF04-60

DCA
在庫あり

MÁY ĐO KHOẢNG CÁCH LASER DCA ADF04-60 - Phạm vi đo từ 0.05 -60m; độ chính xác của phép đo: +/-1.5, Đi ốt laser: 620-650mm, P<1mW, hạng (loại) la...

詳細を全部見る
元の価格 953.000 - 元の価格 953.000
元の価格 953.000
953.000
953.000 - 953.000
現在の価格 953.000
元の価格 748.000 - 元の価格 748.000
元の価格 748.000
748.000
748.000 - 748.000
現在の価格 748.000

Máy đo khoảng cách laser 40m DCA ADF04-40

DCA
在庫あり

MÁY ĐO KHOẢNG CÁCH LASER DCA ADF04-40 - Phạm vi đo từ 0.05 -40m; độ chính xác của phép đo: +/-1.5, Đi ốt laser: 620-650mm, P<1mW, hạng (loại) la...

詳細を全部見る
元の価格 748.000 - 元の価格 748.000
元の価格 748.000
748.000
748.000 - 748.000
現在の価格 748.000
元の価格 1.767.000 - 元の価格 2.442.000
元の価格 1.767.000
1.767.000 - 2.442.000
1.767.000 - 2.442.000
現在の価格 1.767.000

Thước đo khoảng cách bằng laser SATA, phạm vi đo tối đa từ 0-60m và 0-100m

SATA
在庫あり

Thước đo khoảng cách bằng laser SATA, phạm vi đo tối đa từ 0-60m và 0-100m Laser Distance Meter ____________________________ Dãi sản phẩm: SATA 627...

詳細を全部見る
元の価格 1.767.000 - 元の価格 2.442.000
元の価格 1.767.000
1.767.000 - 2.442.000
1.767.000 - 2.442.000
現在の価格 1.767.000
元の価格 823.000 - 元の価格 823.000
元の価格 823.000
823.000
823.000 - 823.000
現在の価格 823.000

Thước đo khoảng cách bằng laser SATA 62709 , đo tối đa 30m

SATA
在庫あり

Thước đo khoảng cách bằng laser SATA 62709 , đo tối đa 30m Laser Distance Meter 30m ________________________________ Thông số kỹ thuật: - Phạm vi ...

詳細を全部見る
元の価格 823.000 - 元の価格 823.000
元の価格 823.000
823.000
823.000 - 823.000
現在の価格 823.000
元の価格 3.203.000 - 元の価格 3.203.000
元の価格 3.203.000
3.203.000
3.203.000 - 3.203.000
現在の価格 3.203.000

Thước lấy góc - khoảng cách đa năng công nghiệp 0.2 - 80m TOLSEN 35178

TOLSEN
在庫あり

Thước lấy góc - khoảng cách đa năng công nghiệp 0.2 - 80m TOLSEN 35178 ________________________________ - Chất liệu: nhựa ABS và Cao su - Kích thư...

詳細を全部見る
元の価格 3.203.000 - 元の価格 3.203.000
元の価格 3.203.000
3.203.000
3.203.000 - 3.203.000
現在の価格 3.203.000
元の価格 1.046.000 - 元の価格 1.046.000
元の価格 1.046.000
1.046.000
1.046.000 - 1.046.000
現在の価格 1.046.000

Thước lấy góc - khoảng cách đa năng công nghiệp 60m TOLSEN 35176

TOLSEN
在庫あり

Thước lấy góc - khoảng cách đa năng công nghiệp 60m TOLSEN 35176 ________________________________ - Chứng nhận CE, FCC - Tiêu chuẩn RoHS, FDA - Kí...

詳細を全部見る
元の価格 1.046.000 - 元の価格 1.046.000
元の価格 1.046.000
1.046.000
1.046.000 - 1.046.000
現在の価格 1.046.000
元の価格 818.000 - 元の価格 818.000
元の価格 818.000
818.000
818.000 - 818.000
現在の価格 818.000

Thước lấy góc - khoảng cách đa năng 20m TOLSEN 35172

TOLSEN
在庫あり

Thước lấy góc - khoảng cách đa năng 20m TOLSEN 35172 ________________________________ Thông tin kỹ thuật: - Chứng nhận CE, FCC - Tiêu chuẩn RoHS, ...

詳細を全部見る
元の価格 818.000 - 元の価格 818.000
元の価格 818.000
818.000
818.000 - 818.000
現在の価格 818.000
元の価格 2.487.000 - 元の価格 2.487.000
元の価格 2.487.000
2.487.000
2.487.000 - 2.487.000
現在の価格 2.487.000

Thước lấy góc - khoảng cách đa năng 0.2 - 60m TOLSEN 35074

TOLSEN
在庫あり

Thước lấy góc - khoảng cách đa năng 0.2 - 60m TOLSEN 35074 ________________________________ - Độ chính xác đo: ±2.0mm - IP40 - Chức năng: + Đo đơ...

詳細を全部見る
元の価格 2.487.000 - 元の価格 2.487.000
元の価格 2.487.000
2.487.000
2.487.000 - 2.487.000
現在の価格 2.487.000
元の価格 713.000 - 元の価格 713.000
元の価格 713.000
713.000
713.000 - 713.000
現在の価格 713.000

Máy đo khoảng cách laser CFCooper 40m CF COOPER LM40

COOPER USA
在庫あり

元の価格 713.000 - 元の価格 713.000
元の価格 713.000
713.000
713.000 - 713.000
現在の価格 713.000
元の価格 1.896.000 - 元の価格 1.896.000
元の価格 1.896.000
1.896.000
1.896.000 - 1.896.000
現在の価格 1.896.000

Máy đo khoảng cách laser 80m DCA ADF04-80

DCA
在庫あり

MÁY ĐO KHOẢNG CÁCH LASER DCA ADF04-80 - Phạm vi đo từ 0.1 -80m; độ chính xác của phép đo: +/-1.5, Đi ốt laser: 620-650mm, P<1mW, hạng (loại) las...

詳細を全部見る
元の価格 1.896.000 - 元の価格 1.896.000
元の価格 1.896.000
1.896.000
1.896.000 - 1.896.000
現在の価格 1.896.000
元の価格 837.000 - 元の価格 837.000
元の価格 837.000
837.000
837.000 - 837.000
現在の価格 837.000

Máy đo khoảng cách bằng laser 40m Workpro WP267001

WORKPRO
在庫あり

Máy đo khoảng cách bằng laser 40m Workpro WP267001

元の価格 837.000 - 元の価格 837.000
元の価格 837.000
837.000
837.000 - 837.000
現在の価格 837.000
元の価格 3.133.000 - 元の価格 3.133.000
元の価格 3.133.000
3.133.000
3.133.000 - 3.133.000
現在の価格 3.133.000

Máy đo khoảng cách laser SATA 80m Phạm vi đo: 0.2 - 80m; Độ chính xác: +/- 1.5 mm SATA 62705

SATA
在庫あり

Máy đo khoảng cách laser SATA 80m Phạm vi đo: 0.2 - 80m; Độ chính xác: +/- 1.5 mm Đơn vị đo: m/cm, ft/inch; Loại tia laser: 2 Công suất bộ nhớ: 20 ...

詳細を全部見る
元の価格 3.133.000 - 元の価格 3.133.000
元の価格 3.133.000
3.133.000
3.133.000 - 3.133.000
現在の価格 3.133.000
元の価格 2.795.000 - 元の価格 2.795.000
元の価格 2.795.000
2.795.000
2.795.000 - 2.795.000
現在の価格 2.795.000

Máy đo khoảng cách laser SATA 60m Phạm vi đo: 0.2 - 60m; Độ chính xác: +/- 1.5 mm SATA 62704

SATA
在庫あり

Máy đo khoảng cách laser SATA 60m Phạm vi đo: 0.2 - 60m; Độ chính xác: +/- 1.5 mm Đơn vị đo: m/cm, ft/inch; Loại tia laser: 2 Công suất bộ nhớ: 20 ...

詳細を全部見る
元の価格 2.795.000 - 元の価格 2.795.000
元の価格 2.795.000
2.795.000
2.795.000 - 2.795.000
現在の価格 2.795.000
元の価格 856.000 - 元の価格 856.000
元の価格 856.000
856.000
856.000 - 856.000
現在の価格 856.000

Máy đo khoảng cách tia laser 9m (30ft) STANLEY STHT77426

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Máy đo khoảng cách tia laser 9m (30ft) STANLEY STHT77426 ___________________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Phạm vi đo tối đa: 9m ...

詳細を全部見る
元の価格 856.000 - 元の価格 856.000
元の価格 856.000
856.000
856.000 - 856.000
現在の価格 856.000
元の価格 5.636.000 - 元の価格 5.636.000
元の価格 5.636.000
5.636.000
5.636.000 - 5.636.000
現在の価格 5.636.000

Máy đo khoảng cách tia laser đỏ 100m TLM330 StTANLEY STHT1-77140

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Máy đo khoảng cách tia laser đỏ 100m TLM330 StTANLEY STHT1-77140 ___________________________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Chứng ...

詳細を全部見る
元の価格 5.636.000 - 元の価格 5.636.000
元の価格 5.636.000
5.636.000
5.636.000 - 5.636.000
現在の価格 5.636.000
元の価格 3.345.000 - 元の価格 3.345.000
元の価格 3.345.000
3.345.000
3.345.000 - 3.345.000
現在の価格 3.345.000

Máy đo khoảng cách tia Laser 50m TLM165S STANLEY STHT1-77139

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Máy đo khoảng cách tia Laser 50m TLM165S STANLEY STHT1-77139 ________________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Chứng nhận CE  • Tiêu...

詳細を全部見る
元の価格 3.345.000 - 元の価格 3.345.000
元の価格 3.345.000
3.345.000
3.345.000 - 3.345.000
現在の価格 3.345.000
元の価格 2.848.000 - 元の価格 2.848.000
元の価格 2.848.000
2.848.000
2.848.000 - 2.848.000
現在の価格 2.848.000

Máy đo khoảng cách tia Laser 30m TLM99 STANLEY STHT1-77138

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Máy đo khoảng cách tia Laser 30m TLM99 STANLEY STHT1-77138 ______________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Thời gian chạy pin: 3000 ...

詳細を全部見る
元の価格 2.848.000 - 元の価格 2.848.000
元の価格 2.848.000
2.848.000
2.848.000 - 2.848.000
現在の価格 2.848.000
元の価格 1.583.000 - 元の価格 1.583.000
元の価格 1.583.000
1.583.000
1.583.000 - 1.583.000
現在の価格 1.583.000

Máy đo khoảng cách tia laser 20m TLM65 Stanley STHT1-77032

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Máy đo khoảng cách tia laser 20m TLM65 Stanley STHT1-77033

元の価格 1.583.000 - 元の価格 1.583.000
元の価格 1.583.000
1.583.000
1.583.000 - 1.583.000
現在の価格 1.583.000
元の価格 3.643.000 - 元の価格 3.643.000
元の価格 3.643.000
3.643.000
3.643.000 - 3.643.000
現在の価格 3.643.000

Máy đo khoảng cách bằng Laser Makita LD080P dùng Pin AAA, đo tối đa 80m

Makita
在庫あり

Máy đo khoảng cách bằng Laser Makita LD080P dùng Pin AAA, đo tối đa 80m Laser Distance Measure ___________________________ Thông số kỹ thuật - Phạm...

詳細を全部見る
元の価格 3.643.000 - 元の価格 3.643.000
元の価格 3.643.000
3.643.000
3.643.000 - 3.643.000
現在の価格 3.643.000
元の価格 2.211.000 - 元の価格 2.211.000
元の価格 2.211.000
2.211.000
2.211.000 - 2.211.000
現在の価格 2.211.000

Máy đo khoảng cách bằng Laser Makita LD050P dùng Pin AAA, đo tối đa 50m

Makita
在庫あり

Máy đo khoảng cách bằng Laser Makita LD050P dùng Pin AAA, đo tối đa 50m Laser Distance Measure ____________________________ Thông số kỹ thuật - Phạ...

詳細を全部見る
元の価格 2.211.000 - 元の価格 2.211.000
元の価格 2.211.000
2.211.000
2.211.000 - 2.211.000
現在の価格 2.211.000
元の価格 1.641.000 - 元の価格 1.641.000
元の価格 1.641.000
1.641.000
1.641.000 - 1.641.000
現在の価格 1.641.000

Máy đo khoảng cách bằng Laser Makita LD030P dùng Pin AAA, đo tối đa 30m

Makita
在庫あり

Máy đo khoảng cách bằng Laser Makita LD030P dùng Pin AAA, đo tối đa 30m Laser Distance Measure ___________________________ Thông số kỹ thuật - Phạm...

詳細を全部見る
元の価格 1.641.000 - 元の価格 1.641.000
元の価格 1.641.000
1.641.000
1.641.000 - 1.641.000
現在の価格 1.641.000
元の価格 975.000 - 元の価格 975.000
元の価格 975.000
975.000
975.000 - 975.000
現在の価格 975.000

Máy đo khoảng cách TIA LASER TOTAL TMT56016

TOTAL
在庫あり

Máy đo khoảng cách TIA LASER TOTAL TMT56016

元の価格 975.000 - 元の価格 975.000
元の価格 975.000
975.000
975.000 - 975.000
現在の価格 975.000
元の価格 2.291.000 - 元の価格 2.291.000
元の価格 2.291.000
2.291.000
2.291.000 - 2.291.000
現在の価格 2.291.000

Máy đo khoảng cách TIA LASER TOTAL TMT5601

TOTAL
在庫あり

Máy đo khoảng cách TIA LASER TOTAL TMT5601

元の価格 2.291.000 - 元の価格 2.291.000
元の価格 2.291.000
2.291.000
2.291.000 - 2.291.000
現在の価格 2.291.000
元の価格 1.101.000 - 元の価格 1.101.000
元の価格 1.101.000
1.101.000
1.101.000 - 1.101.000
現在の価格 1.101.000

Máy đo khoảng cách TIA LASER TOTAL TMT5401

TOTAL
在庫あり

Máy đo khoảng cách TIA LASER TOTAL TMT5401

元の価格 1.101.000 - 元の価格 1.101.000
元の価格 1.101.000
1.101.000
1.101.000 - 1.101.000
現在の価格 1.101.000
元の価格 3.674.000 - 元の価格 3.674.000
元の価格 3.674.000
3.674.000
3.674.000 - 3.674.000
現在の価格 3.674.000

Máy đo khoảng cách bằng Laser Bosch GLM 50 C đo tối đa 50m mã số 0601072CK0

Bosch
在庫あり

Máy đo khoảng cách bằng Laser Bosch GLM 50 C đo tối đa 50m mã số 0601072CK0 _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại Laser: 635 nm, ...

詳細を全部見る
元の価格 3.674.000 - 元の価格 3.674.000
元の価格 3.674.000
3.674.000
3.674.000 - 3.674.000
現在の価格 3.674.000
元の価格 9.863.000 - 元の価格 9.863.000
元の価格 9.863.000
9.863.000
9.863.000 - 9.863.000
現在の価格 9.863.000

Máy đo khoảng cách bằng Laser Bosch GLM 250 VF đo tối đa 250m mã số 0601072170

Bosch
在庫あり

Máy đo khoảng cách bằng Laser Bosch GLM 250 VF đo tối đa 250m mã số 0601072170 __________________________ Phụ kiện đi kèm: 04 Pin 1.5V LR03 (AAA), ...

詳細を全部見る
元の価格 9.863.000 - 元の価格 9.863.000
元の価格 9.863.000
9.863.000
9.863.000 - 9.863.000
現在の価格 9.863.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.