Máy dột lỗ Makita
Máy đột lỗ thủy lực (Hole Puncher) của Makita là dòng công cụ chuyên dụng "hạng nặng", được thiết kế để thay thế hoàn toàn phương pháp khoan truyền thống trên các loại thép định hình V, thép U và thép tấm. Nếu máy khoan mất vài phút để tạo một lỗ, thì máy đột lỗ Makita chỉ mất vài giây.
Cơ chế hoạt động: Thủy lực kết hợp điện/pin
Khác với máy khoan sử dụng lực xoay để bào mòn vật liệu, máy đột lỗ Makita dùng áp lực thủy lực cực lớn để đẩy một mũi đột (punch) xuyên qua tấm thép vào một khuôn đế (die). Chỉ mất trung bình chỉ từ 2 đến 5 giây để dột lỗ. Lỗ đột tròn trịa, sắc nét, không có bavia (ba-vớ).
Makita DPP200 (18V) là model cực kỳ nổi tiếng. Máy có khả năng đột lỗ trên tấm thép dày tới 8mm và inox dày 6mm. Đường kính lỗ tối đa lên đến 20mm
フィルター
Máy đột lỗ thủy lực Makita PP001G dùng Pin 40Vmax XGT
MakitaMáy đột lỗ thủy lực Makita PP001G dùng Pin 40Vmax XGT Hole Puncher ________________________ Phiên bản PP001GZ: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc _...
詳細を全部見るMáy đột thủy lực Makita DPP200 dùng Pin 18V LXT
MakitaMáy đột thủy lực Makita DPP200 dùng Pin 18V LXT Hole Puncher __________________________ Phiên bản DPP200ZK: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc ____...
詳細を全部見るNhững lưu ý khi sử dụng máy dột lỗ thủy lực dùng Pin hoặc Điện
Việc vận hành máy đột lỗ thủy lực Makita (Hole Puncher) đòi hỏi sự cẩn trọng cao do lực ép thủy lực cực lớn có thể lên đến hàng chục tấn. Dưới đây là những lưu ý quan trọng để đảm bảo an toàn và độ bền cho máy:
1. Quy tắc chọn Khuôn đột (Punch) và Khuôn đế (Die)
Đây là sai sót phổ biến nhất dẫn đến hỏng máy ngay lập tức:
- Sự đồng bộ: Luôn đảm bảo kích thước của khuôn đột (mũi trên) và khuôn đế (cối dưới) phải khớp nhau hoàn toàn.
- Khe hở kỹ thuật: Thông thường, khuôn đế sẽ lớn hơn khuôn đột khoảng $0.2mm$ đến $0.5mm$ tùy độ dày vật liệu để phôi rơi xuống dễ dàng. Nếu dùng sai cặp, kim đột sẽ đâm vào thành cối gây gãy mũi hoặc vỡ hệ thống thủy lực.
- Lắp đặt: Đảm bảo các ốc hãm khuôn được siết chặt. Khuôn bị lỏng khi gặp lực ép lớn sẽ bị văng ra ngoài cực kỳ nguy hiểm.
2. Giới hạn vật liệu và Độ dày
Máy đột Makita (như dòng DPP200) thường có giới hạn riêng cho từng loại kim loại:
- Thép thường (General Steel): Tối đa 8mm.
- Inox (Stainless Steel): Tối đa 6mm.
- Thép định hình: Khi đột thép V hoặc thép U, phải đảm bảo bề mặt đột nằm phẳng trên khuôn đế, không được để nghiêng. Nếu bề mặt bị vênh, lực ép sẽ phân bổ không đều làm cong trục piston.
3. Kỹ thuật vận hành an toàn
- Vị trí tay: Tuyệt đối không đặt tay gần khu vực họng máy (throat depth) khi đang bóp cò. Lực ép thủy lực không có cơ chế dừng lại khi gặp vật cản mềm như tay người.
- Chu kỳ nghỉ: Sau khi đột liên tục khoảng 20-30 lỗ, hãy cho máy nghỉ vài phút để hạ nhiệt dầu thủy lực. Nếu dầu quá nóng, gioăng phớt bên trong sẽ bị nở gây rò rỉ hoặc mất áp lực.
- Rút mũi đột: Sau khi đột xuyên qua, nếu mũi bị kẹt không tự rút lên được, hãy sử dụng cơ chế xả áp (thường là một cần gạt nhỏ trên thân máy) để rút mũi lên thủ công thay vì cố dùng sức kéo.
4. Bảo trì hệ thống thủy lực
- Mức dầu: Thường xuyên kiểm tra cửa sổ thăm dầu. Chỉ sử dụng loại dầu thủy lực chuyên dụng mà Makita khuyến cáo (thường là dầu ISO VG32).
- Vệ sinh phôi: Sau mỗi lỗ đột, hãy đảm bảo phôi (miếng sắt tròn) đã rơi ra khỏi khuôn đế. Nếu phôi bị kẹt mà bạn tiếp tục đột lỗ thứ hai đè lên, áp lực nhân đôi sẽ làm nứt vỡ đầu đột.
5. Lưu ý cho dòng dùng Pin (Cordless)
- Tiếp điểm pin: Do máy đột rung khá mạnh, hãy kiểm tra chân tiếp xúc của pin thường xuyên để đảm bảo không bị lỏng gây chập chờn điện áp.
- Không ép tải: Khi pin gần cạn, lực đột sẽ yếu đi rõ rệt. Đừng cố nhấn thêm cò, hãy thay pin mới để bảo vệ mạch điều khiển (Controller).
Mẹo nhỏ cho thợ chuyên nghiệp: Trước khi đột lỗ chính xác trên các tấm thép lớn, hãy dùng mũi đục định tâm (center punch) đánh dấu vị trí. Đầu kim đột của Makita thường có một điểm định vị nhỏ ở giữa, giúp bạn đặt máy vào đúng tâm lỗ một cách tuyệt đối trước khi bóp cò.