コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

MCCB/ MCB Chống sét, Thiết bị chống sét lan truyền

元の価格 221.000 - 元の価格 2.707.000
元の価格 221.000
221.000 - 2.707.000
221.000 - 2.707.000
現在の価格 221.000

Thiết bị chống sét lan truyền Chint NU6-II G series. Tiêu chuẩn CE, RoHS và CB

CHINT
在庫あり

Thiết bị chống sét lan truyền điện áp thấp Chint NU6-II G series, loại tiếp điểm từ 1P ~ 4P, điện áp Uc từ 275V ~ 440V, dòng điện Imax từ 40kA ~ 10...

詳細を全部見る
元の価格 221.000 - 元の価格 2.707.000
元の価格 221.000
221.000 - 2.707.000
221.000 - 2.707.000
現在の価格 221.000
元の価格 1.027.000 - 元の価格 3.965.000
元の価格 1.027.000
1.027.000 - 3.965.000
1.027.000 - 3.965.000
現在の価格 1.027.000

Thiết bị chống sét LS BK Series, điện áp Uc 385V, dòng xả xung sét cực đại từ 5kA ~ 80kA. Tiêu chuẩn quốc tế

LS Electric
在庫あり

Thiết bị chống sét LS BK Series, điện áp Uc 385V, dòng xả xung sét cực đại từ 5kA ~ 80kA. Tiêu chuẩn quốc tế Surge Protective Device (Din-rail type...

詳細を全部見る
元の価格 1.027.000 - 元の価格 3.965.000
元の価格 1.027.000
1.027.000 - 3.965.000
1.027.000 - 3.965.000
現在の価格 1.027.000
元の価格 1.040.000 - 元の価格 13.975.000
元の価格 1.040.000
1.040.000 - 13.975.000
1.040.000 - 13.975.000
現在の価格 1.040.000

Thiết bị chống sét 3P dạng hộp (Box Type) LS SP Series, điện áp Uc 385V, dòng xả xung sét cực đại từ 40kA ~ 160kA. Tiêu chuẩn CE

LS Electric
在庫あり

Thiết bị chống sét 3P dạng hộp (Box Type) LS SP Series, điện áp Uc 385V, dòng xả xung sét cực đại từ 40kA ~ 160kA. Tiêu chuẩn CE Surge Protective D...

詳細を全部見る
元の価格 1.040.000 - 元の価格 13.975.000
元の価格 1.040.000
1.040.000 - 13.975.000
1.040.000 - 13.975.000
現在の価格 1.040.000
元の価格 2.191.000 - 元の価格 2.191.000
元の価格 2.191.000
2.191.000
2.191.000 - 2.191.000
現在の価格 2.191.000

Thiết bị chống sét lan truyền 2P Panasonic BBDT2321BV, điện áp định mức 230V, dòng xả xung sét cực đại 40kA

Panasonic
在庫あり

Thiết bị chống sét lan truyền 2P Panasonic BBDT2321BV, điện áp định mức 230V, dòng xả xung sét cực đại 40kA Thông tin kỹ thuật  Điện áp định mức ...

詳細を全部見る
元の価格 2.191.000 - 元の価格 2.191.000
元の価格 2.191.000
2.191.000
2.191.000 - 2.191.000
現在の価格 2.191.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.