コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Mũi đục bê tông, mũi đục tường

元の価格 2.119.000 - 元の価格 2.119.000
元の価格 2.119.000
2.119.000
2.119.000 - 2.119.000
現在の価格 2.119.000

Mũi đục xẻng Makita A-47391 kích thước 130x460mm, đuôi lục giác 21mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
在庫あり

Mũi đục xẻng Makita A-47391 kích thước 130x460mm, đuôi lục giác 21mm ( Cấp chuyên dụng )

元の価格 2.119.000 - 元の価格 2.119.000
元の価格 2.119.000
2.119.000
2.119.000 - 2.119.000
現在の価格 2.119.000
元の価格 3.263.000 - 元の価格 3.263.000
元の価格 3.263.000
3.263.000
3.263.000 - 3.263.000
現在の価格 3.263.000

MŨI XẺNG 140-546/HM1812 MAKITA A-44775

Makita
在庫あり

MŨI XẺNG 140-546/HM1812 MAKITA A-44775

元の価格 3.263.000 - 元の価格 3.263.000
元の価格 3.263.000
3.263.000
3.263.000 - 3.263.000
現在の価格 3.263.000
元の価格 3.534.000 - 元の価格 3.534.000
元の価格 3.534.000
3.534.000
3.534.000 - 3.534.000
現在の価格 3.534.000

Mũi đục xẻng Makita A-44644 kích thước 140x546mm, đuôi lục giác 28.6mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
在庫あり

Mũi đục xẻng Makita A-44644 kích thước 140x546mm, đuôi lục giác 28.6mm ( Cấp chuyên dụng )

元の価格 3.534.000 - 元の価格 3.534.000
元の価格 3.534.000
3.534.000
3.534.000 - 3.534.000
現在の価格 3.534.000
元の価格 2.877.000 - 元の価格 2.877.000
元の価格 2.877.000
2.877.000
2.877.000 - 2.877.000
現在の価格 2.877.000

Mũi dầm Makita A-31485 kích thước 200x255mm, đuôi lục giác 30mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
在庫あり

Mũi dầm Makita A-31485 kích thước 200x255mm, đuôi lục giác 30mm ( Cấp chuyên dụng )

元の価格 2.877.000 - 元の価格 2.877.000
元の価格 2.877.000
2.877.000
2.877.000 - 2.877.000
現在の価格 2.877.000
元の価格 1.524.000 - 元の価格 1.524.000
元の価格 1.524.000
1.524.000
1.524.000 - 1.524.000
現在の価格 1.524.000

Mũi đục xẻng Makita A-25214 kích thước 105x400mm, đuôi lục giác 17mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
在庫あり

Mũi đục xẻng Makita A-25214 kích thước 105x400mm, đuôi lục giác 17mm ( Cấp chuyên dụng )

元の価格 1.524.000 - 元の価格 1.524.000
元の価格 1.524.000
1.524.000
1.524.000 - 1.524.000
現在の価格 1.524.000
元の価格 1.976.000 - 元の価格 2.034.000
元の価格 1.976.000
1.976.000 - 2.034.000
1.976.000 - 2.034.000
現在の価格 1.976.000

Mũi dầm chuôi lục giác 17, 21mm, MAKITA

MAKITA
在庫あり

Mũi dầm chuôi lục giác 17, 21mm, MAKITA Dải sản phẩm: A-21428: chuôi 17mm, 140x265mm A-21434: chuôi 21mm, 140x255mm

元の価格 1.976.000 - 元の価格 2.034.000
元の価格 1.976.000
1.976.000 - 2.034.000
1.976.000 - 2.034.000
現在の価格 1.976.000
元の価格 697.000 - 元の価格 697.000
元の価格 697.000
697.000
697.000 - 697.000
現在の価格 697.000

Thanh nối đuôi Makita A-19897 dùng cho mũi dầm, dài 250mm đuôi gài SDS-Max ( Cấp chuyên dụng )

Makita
在庫あり

Thanh nối đuôi Makita A-19897 dùng cho mũi dầm, dài 250mm đuôi gài SDS-Max ( Cấp chuyên dụng ) _____________________________ Chiều dài: 250m Chuyên...

詳細を全部見る
元の価格 697.000 - 元の価格 697.000
元の価格 697.000
697.000
697.000 - 697.000
現在の価格 697.000
元の価格 1.016.000 - 元の価格 1.016.000
元の価格 1.016.000
1.016.000
1.016.000 - 1.016.000
現在の価格 1.016.000

Mũi dầm Makita A-19881 đầu mũi có gai kích thước 60x60mm, đuôi gài SDS-Max ( Cấp chuyên dụng )

Makita
在庫あり

Mũi dầm Makita A-19881 đầu mũi có gai kích thước 60x60mm, đuôi gài SDS-Max ( Cấp chuyên dụng ) ________________________________ Chi tiết - Kích thư...

詳細を全部見る
元の価格 1.016.000 - 元の価格 1.016.000
元の価格 1.016.000
1.016.000
1.016.000 - 1.016.000
現在の価格 1.016.000
元の価格 1.877.000 - 元の価格 1.877.000
元の価格 1.877.000
1.877.000
1.877.000 - 1.877.000
現在の価格 1.877.000

Mũi dầm Makita A-19875 đường kính 140mm, đuôi gài SDS-Max ( Cấp chuyên dụng )

Makita
在庫あり

Mũi dầm Makita A-19875 đường kính 140mm, đuôi gài SDS-Max ( Cấp chuyên dụng ) ___________________________ Chi tiết - Kích thước: 140mm - Chỉ mũi dầ...

詳細を全部見る
元の価格 1.877.000 - 元の価格 1.877.000
元の価格 1.877.000
1.877.000
1.877.000 - 1.877.000
現在の価格 1.877.000
元の価格 4.697.000 - 元の価格 4.697.000
元の価格 4.697.000
4.697.000
4.697.000 - 4.697.000
現在の価格 4.697.000

Mũi dầm Makita 798385-3 kích thước 200x335mm, đuôi lục giác 28.6mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
在庫あり

Mũi dầm Makita 798385-3 kích thước 200x335mm, đuôi lục giác 28.6mm ( Cấp chuyên dụng )

元の価格 4.697.000 - 元の価格 4.697.000
元の価格 4.697.000
4.697.000
4.697.000 - 4.697.000
現在の価格 4.697.000
元の価格 339.000 - 元の価格 934.000
元の価格 339.000
339.000 - 934.000
339.000 - 934.000
現在の価格 339.000

Mũi đục dẹp Makita đường kính mữi 28mm, chiều dài từ 410mm-520mm, đuôi lục giác 28.6mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Mũi đục dẹp Makita đường kính mữi 28mm, chiều dài từ 410mm-520mm, đuôi lục giác 28.6mm ( Cấp 2 sao ) _____________________ Dãi sản phẩm 798383-7: 2...

詳細を全部見る
元の価格 339.000 - 元の価格 934.000
元の価格 339.000
339.000 - 934.000
339.000 - 934.000
現在の価格 339.000
元の価格 311.000 - 元の価格 311.000
元の価格 311.000
311.000
311.000 - 311.000
現在の価格 311.000

Mũi đục dẹp đuôi lục giác 30x410x40mm TOTAL TAC1532301

TOTAL
在庫あり

Mũi đục dẹp đuôi lục giác 30x410x40mm TOTAL TAC1532301

元の価格 311.000 - 元の価格 311.000
元の価格 311.000
311.000
311.000 - 311.000
現在の価格 311.000
元の価格 57.000 - 元の価格 57.000
元の価格 57.000
57.000
57.000 - 57.000
現在の価格 57.000

Mũi đục dẹp đuôi lục giác 17x280x22mm TOTAL TAC153172

TOTAL
在庫あり

Mũi đục dẹp đuôi lục giác 17x280x22mm TOTAL TAC153172

元の価格 57.000 - 元の価格 57.000
元の価格 57.000
57.000
57.000 - 57.000
現在の価格 57.000
元の価格 57.000 - 元の価格 57.000
元の価格 57.000
57.000
57.000 - 57.000
現在の価格 57.000

Mũi đục nhọn đuôi lục giác 17x280mm TOTAL TAC153171

TOTAL
在庫あり

Mũi đục nhọn đuôi lục giác 17x280mm TOTAL TAC153171

元の価格 57.000 - 元の価格 57.000
元の価格 57.000
57.000
57.000 - 57.000
現在の価格 57.000
元の価格 311.000 - 元の価格 311.000
元の価格 311.000
311.000
311.000 - 311.000
現在の価格 311.000

Mũi đục nhọn đuôi lục giác 30x410mm TOTAL TAC1531301

TOTAL
在庫あり

Mũi đục nhọn đuôi lục giác 30x410mm TOTAL TAC1531301

元の価格 311.000 - 元の価格 311.000
元の価格 311.000
311.000
311.000 - 311.000
現在の価格 311.000
元の価格 88.000 - 元の価格 88.000
元の価格 88.000
88.000
88.000 - 88.000
現在の価格 88.000

Mũi đục dẹp 18x400x25mm TOTAL TAC15221821

TOTAL
在庫あり

Mũi đục dẹp 18x400x25mm TOTAL TAC15221821

元の価格 88.000 - 元の価格 88.000
元の価格 88.000
88.000
88.000 - 88.000
現在の価格 88.000
元の価格 88.000 - 元の価格 88.000
元の価格 88.000
88.000
88.000 - 88.000
現在の価格 88.000

Mũi đục nhọn 18x400mm TOTAL TAC1521182

TOTAL
在庫あり

Mũi đục nhọn 18x400mm TOTAL TAC1521182

元の価格 88.000 - 元の価格 88.000
元の価格 88.000
88.000
88.000 - 88.000
現在の価格 88.000
元の価格 36.000 - 元の価格 36.000
元の価格 36.000
36.000
36.000 - 36.000
現在の価格 36.000

Mũi đục nhọn 14x250mm TOTAL TAC1511141

TOTAL
在庫あり

Mũi đục nhọn 14x250mm TOTAL TAC1511141

元の価格 36.000 - 元の価格 36.000
元の価格 36.000
36.000
36.000 - 36.000
現在の価格 36.000
元の価格 93.000 - 元の価格 93.000
元の価格 93.000
93.000
93.000 - 93.000
現在の価格 93.000

Mũi đục bê tông dẹp 18x400x25mm TOLSEN 75457, chuôi gài SDS max, thân thép mạ Cr, bề mặt phun mài mòn

TOLSEN
在庫あり

Mũi đục bê tông dẹp 18x400x25mm TOLSEN 75457, chuôi gài SDS max, thân thép mạ Cr, bề mặt phun mài mòn

元の価格 93.000 - 元の価格 93.000
元の価格 93.000
93.000
93.000 - 93.000
現在の価格 93.000
元の価格 93.000 - 元の価格 93.000
元の価格 93.000
93.000
93.000 - 93.000
現在の価格 93.000

Mũi đục bê tông nhọn 18x400mm TOLSEN 75456, chuôi gài SDS max, thân thép mạ Cr, bề mặt phun mài mòn

TOLSEN
在庫あり

Mũi đục bê tông nhọn 18x400mm TOLSEN 75456, chuôi gài SDS max, thân thép mạ Cr, bề mặt phun mài mòn

元の価格 93.000 - 元の価格 93.000
元の価格 93.000
93.000
93.000 - 93.000
現在の価格 93.000
元の価格 255.000 - 元の価格 255.000
元の価格 255.000
255.000
255.000 - 255.000
現在の価格 255.000

Mũi đục bê tông dẹp công nghiệp 30x410x35mm TOLSEN 75455, chuôi lục giác, thân thép mạ Cr, bề mặt phun mài mòn

TOLSEN
在庫あり

Mũi đục bê tông dẹp công nghiệp 30x410x35mm TOLSEN 75455, chuôi lục giác, thân thép mạ Cr, bề mặt phun mài mòn Thích hợp với máy TOLSEN 88552/88553

元の価格 255.000 - 元の価格 255.000
元の価格 255.000
255.000
255.000 - 255.000
現在の価格 255.000
元の価格 255.000 - 元の価格 255.000
元の価格 255.000
255.000
255.000 - 255.000
現在の価格 255.000

Mũi đục bê tông nhọn công nghiệp 30x410mm TOLSEN 75454, chuôi lục giác, thân thép mạ Cr, bề mặt phun mài mòn (thích hợp với máy TOLSEN 88552/88553)

TOLSEN
在庫あり

Mũi đục bê tông nhọn công nghiệp 30x410mm TOLSEN 75454, chuôi lục giác, thân thép mạ Cr, bề mặt phun mài mòn (thích hợp với máy TOLSEN 88552/88553)

元の価格 255.000 - 元の価格 255.000
元の価格 255.000
255.000
255.000 - 255.000
現在の価格 255.000
元の価格 64.000 - 元の価格 64.000
元の価格 64.000
64.000
64.000 - 64.000
現在の価格 64.000

Mũi đục bê tông dẹp công nghiệp 17x280x25mm TOLSEN 75451, chuôi lục giác, thân thép mạ Cr, bề mặt phun mài mòn

TOLSEN
在庫あり

Mũi đục bê tông dẹp công nghiệp 17x280x25mm TOLSEN 75451, chuôi lục giác, thân thép mạ Cr, bề mặt phun mài mòn

元の価格 64.000 - 元の価格 64.000
元の価格 64.000
64.000
64.000 - 64.000
現在の価格 64.000
元の価格 64.000 - 元の価格 64.000
元の価格 64.000
64.000
64.000 - 64.000
現在の価格 64.000

Mũi đục bê tông nhọn công nghiệp 17x280mm TOLSEN 75450, chuôi lục giác, thân thép mạ Cr, bề mặt phun mài mòn

TOLSEN
在庫あり

Mũi đục bê tông nhọn công nghiệp 17x280mm TOLSEN 75450, chuôi lục giác, thân thép mạ Cr, bề mặt phun mài mòn

元の価格 64.000 - 元の価格 64.000
元の価格 64.000
64.000
64.000 - 64.000
現在の価格 64.000
元の価格 70.000 - 元の価格 70.000
元の価格 70.000
70.000
70.000 - 70.000
現在の価格 70.000

Mũi đục rãnh bê tông 14x250x22mm TOLSEN 75448, chuôi gài SDS plus, thân thép mạ Cr, bề mặt phun mài mòn

TOLSEN
在庫あり

Mũi đục rãnh bê tông 14x250x22mm TOLSEN 75448, chuôi gài SDS plus, thân thép mạ Cr, bề mặt phun mài mòn

元の価格 70.000 - 元の価格 70.000
元の価格 70.000
70.000
70.000 - 70.000
現在の価格 70.000
元の価格 66.000 - 元の価格 66.000
元の価格 66.000
66.000
66.000 - 66.000
現在の価格 66.000

Mũi đục bê tông phẳng 14x250x40mm TOLSEN 75442, chuôi gài SDS plus, thân thép mạ Cr, bề mặt phun mài mòn

TOLSEN
在庫あり

Mũi đục bê tông phẳng 14x250x40mm TOLSEN 75442, chuôi gài SDS plus, thân thép mạ Cr, bề mặt phun mài mòn

元の価格 66.000 - 元の価格 66.000
元の価格 66.000
66.000
66.000 - 66.000
現在の価格 66.000
元の価格 46.000 - 元の価格 46.000
元の価格 46.000
46.000
46.000 - 46.000
現在の価格 46.000

Mũi đục bê tông dẹp 14x250x20mm TOLSEN 75441, chuôi gài SDS plus, thân thép mạ Cr, bề mặt phun mài mòn

TOLSEN
在庫あり

Mũi đục bê tông dẹp 14x250x20mm TOLSEN 75441, chuôi gài SDS plus, thân thép mạ Cr, bề mặt phun mài mòn

元の価格 46.000 - 元の価格 46.000
元の価格 46.000
46.000
46.000 - 46.000
現在の価格 46.000
元の価格 46.000 - 元の価格 46.000
元の価格 46.000
46.000
46.000 - 46.000
現在の価格 46.000

Mũi đục bê tông nhọn 14x250mm TOLSEN 75440, chuôi gài SDS plus, thân thép mạ Cr, bề mặt phun mài mòn

TOLSEN
在庫あり

Mũi đục bê tông nhọn 14x250mm TOLSEN 75440, chuôi gài SDS plus, thân thép mạ Cr, bề mặt phun mài mòn

元の価格 46.000 - 元の価格 46.000
元の価格 46.000
46.000
46.000 - 46.000
現在の価格 46.000
元の価格 2.142.000 - 元の価格 2.142.000
元の価格 2.142.000
2.142.000
2.142.000 - 2.142.000
現在の価格 2.142.000

Hộp 10 mũi đục dẹt SDS MAX Bosch 2608690233 chiều dài 400mm, đuôi gài, xuất xứ Italy

Bosch
在庫あり

Hộp 10 mũi đục dẹt SDS MAX Bosch 2608690233 chiều dài 400mm, đuôi gài, xuất xứ Italy

元の価格 2.142.000 - 元の価格 2.142.000
元の価格 2.142.000
2.142.000
2.142.000 - 2.142.000
現在の価格 2.142.000
元の価格 2.189.000 - 元の価格 2.189.000
元の価格 2.189.000
2.189.000
2.189.000 - 2.189.000
現在の価格 2.189.000

Hộp 10 mũi đục nhọn SDS MAX Bosch 2608690231 chiều dài 400mm, đuôi gài, xuất xứ Italy

Bosch
在庫あり

Hộp 10 mũi đục nhọn SDS MAX Bosch 2608690231 chiều dài 400mm, đuôi gài, xuất xứ Italy

元の価格 2.189.000 - 元の価格 2.189.000
元の価格 2.189.000
2.189.000
2.189.000 - 2.189.000
現在の価格 2.189.000
元の価格 3.344.000 - 元の価格 3.344.000
元の価格 3.344.000
3.344.000
3.344.000 - 3.344.000
現在の価格 3.344.000

Hộp 10 mũi đục nhọn R-Tec SDS MAX Bosch 2608690168 chiều dài 400mm, đuôi gài, xuất xứ Italy

Bosch
在庫あり

Hộp 10 mũi đục nhọn R-Tec SDS MAX Bosch 2608690168 chiều dài 400mm, đuôi gài, xuất xứ Italy

元の価格 3.344.000 - 元の価格 3.344.000
元の価格 3.344.000
3.344.000
3.344.000 - 3.344.000
現在の価格 3.344.000
元の価格 3.696.000 - 元の価格 3.696.000
元の価格 3.696.000
3.696.000
3.696.000 - 3.696.000
現在の価格 3.696.000

Hộp 10 mũi đục dẹt R-Tec SDS MAX Bosch 2608690166 chiều dài 400mm, đuôi gài, xuất xứ Italy

Bosch
在庫あり

Hộp 10 mũi đục dẹt R-Tec SDS MAX Bosch 2608690166 chiều dài 400mm, đuôi gài, xuất xứ Italy

元の価格 3.696.000 - 元の価格 3.696.000
元の価格 3.696.000
3.696.000
3.696.000 - 3.696.000
現在の価格 3.696.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hộp 10 mũi đục bút chì đầu dẹt SDS-PLUS Bosch 2608690122 đường kính 22mm, chiều dài 160mm, đuôi gài (10 mũi/hộp)

Bosch
在庫あり

Hộp 10 mũi đục bút chì đầu dẹt SDS-PLUS Bosch 2608690122 đường kính 22mm, chiều dài 160mm, đuôi gài (10 mũi x hộp)

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 779.000 - 元の価格 779.000
元の価格 779.000
779.000
779.000 - 779.000
現在の価格 779.000

Mũi đục nhọn HEX Bosch 2608690111 đường kính 30mm, chiều dài 400mm, đuôi lục giác, xuất xứ Italy

Bosch
在庫あり

Mũi đục nhọn Bosch 2608690111 chiều dài 400mm, đuôi lục giác, xuất xứ Italy

元の価格 779.000 - 元の価格 779.000
元の価格 779.000
779.000
779.000 - 779.000
現在の価格 779.000
元の価格 509.000 - 元の価格 509.000
元の価格 509.000
509.000
509.000 - 509.000
現在の価格 509.000

Mũi đục bản SDS MAX Bosch 2608690097 tự mài, chiều dài 350mm, đuôi gài, xuất xứ Italy

Bosch
在庫あり

Mũi đục bản SDS MAX Bosch 2608690097 tự mài, chiều dài 350mm, đuôi gài, xuất xứ Italy

元の価格 509.000 - 元の価格 509.000
元の価格 509.000
509.000
509.000 - 509.000
現在の価格 509.000
元の価格 89.000 - 元の価格 89.000
元の価格 89.000
89.000
89.000 - 89.000
現在の価格 89.000

Mũi đục dẹt Bosch 2608684885 chiều dài 280mm, đuôi lục giác HEX 17mm

Bosch
在庫あり

Mũi đục dẹt Bosch 2608684885 chiều dài 280mm, đuôi lục giác

元の価格 89.000 - 元の価格 89.000
元の価格 89.000
89.000
89.000 - 89.000
現在の価格 89.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.