コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Mũi khoan Inox

元の価格 19.000 - 元の価格 420.000
元の価格 19.000
19.000 - 420.000
19.000 - 420.000
現在の価格 19.000

Mũi khoan sắt HSS/M35 (Co5%) công nghiệp 1 - 16mm TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Mũi khoan sắt HSS/M35 (Co5%) công nghiệp 1 - 16mm TOLSEN _____________________________________ - Tiêu chuẩn DIN338 - SPLIT POINT 135° ____________...

詳細を全部見る
元の価格 19.000 - 元の価格 420.000
元の価格 19.000
19.000 - 420.000
19.000 - 420.000
現在の価格 19.000
元の価格 9.000 - 元の価格 64.000
元の価格 9.000
9.000 - 64.000
9.000 - 64.000
現在の価格 9.000

Mũi khoan sắt M2 đuôi trơn, dài 3.0 - 9mm TOTAL

TOTAL
在庫あり

Mũi khoan sắt M2 đuôi trơn, dài 3.0 - 9mm TOTAL Dải sản phẩm: 3.0mm | Mã SP: TOTAL TAC110301 3.5mm | Mã SP: TOTAL TAC110351 4.0mm | Mã SP: TOTAL T...

詳細を全部見る
元の価格 9.000 - 元の価格 64.000
元の価格 9.000
9.000 - 64.000
9.000 - 64.000
現在の価格 9.000
元の価格 87.000 - 元の価格 773.000
元の価格 87.000
87.000 - 773.000
87.000 - 773.000
現在の価格 87.000

Hộp 10 mũi khoan Inox HSS-Co Bosch đường kính từ 1mm - 7.5mm, đuôi trơn (Tiêu chuẩn DIN 338)

Bosch
在庫あり

Hộp 10 mũi khoan Inox HSS-Co Bosch đường kính từ 1mm - 7.5mm. đuôi trơn (Tiêu chuẩn DIN 338) ______________________________________ Dải sản phẩm ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 87.000 - 元の価格 773.000
元の価格 87.000
87.000 - 773.000
87.000 - 773.000
現在の価格 87.000
元の価格 19.000 - 元の価格 262.000
元の価格 19.000
19.000 - 262.000
19.000 - 262.000
現在の価格 19.000

Mũi khoan kim loại, Inox HSS-Co 5% Makita, đuôi tròn, kích thước từ 1.5mm - 13mm, 1 mũi/hộp

Makita
在庫あり

Mũi khoan kim loại, Inox HSS-Co 5% Makita, đuôi tròn, kích thước từ 1.5mm - 13mm, 1 mũi/hộp _______________________ Dải sản phẩm: D-17289: 1.5mm D-...

詳細を全部見る
元の価格 19.000 - 元の価格 262.000
元の価格 19.000
19.000 - 262.000
19.000 - 262.000
現在の価格 19.000
元の価格 1.667.000 - 元の価格 1.667.000
元の価格 1.667.000
1.667.000
1.667.000 - 1.667.000
現在の価格 1.667.000

Bộ 25 mũi khoan Inox HSS-Co 5% Makita D-67577 đuôi tròn, kích thước từ 1mm-13mm

Makita
在庫あり

Bộ 25 mũi khoan Inox HSS-Co 5% Makita D-67577 đuôi tròn, kích thước từ 1mm-13mm ______________________________________________ Thông tin sản phẩm:...

詳細を全部見る
元の価格 1.667.000 - 元の価格 1.667.000
元の価格 1.667.000
1.667.000
1.667.000 - 1.667.000
現在の価格 1.667.000
元の価格 845.000 - 元の価格 845.000
元の価格 845.000
845.000
845.000 - 845.000
現在の価格 845.000

Bộ 19 mũi khoan Inox HSS-Co 5% Makita D-67561 đuôi tròn, kích thước từ 1mm-10mm

Makita
在庫あり

Bộ 19 mũi khoan Inox HSS-Co 5% Makita D-67561 đuôi tròn, kích thước từ 1mm-10mm

元の価格 845.000 - 元の価格 845.000
元の価格 845.000
845.000
845.000 - 845.000
現在の価格 845.000
元の価格 454.000 - 元の価格 1.395.000
元の価格 454.000
454.000 - 1.395.000
454.000 - 1.395.000
現在の価格 454.000

Hộp 5 mũi khoan Inox HSS-Co Bosch đường kính mũi từ 8mm - 13mm, đuôi trơn (Tiêu chuẩn DIN 338)

Bosch
在庫あり

Hộp 5 mũi khoan Inox HSS-Co Bosch đường kính mũi từ 8mm - 13mm, đuôi trơn (Tiêu chuẩn DIN 338) ______________________________________ Dải sản phẩm ...

詳細を全部見る
元の価格 454.000 - 元の価格 1.395.000
元の価格 454.000
454.000 - 1.395.000
454.000 - 1.395.000
現在の価格 454.000
元の価格 852.000 - 元の価格 852.000
元の価格 852.000
852.000
852.000 - 852.000
現在の価格 852.000

Hộp 18 mũi khoan Inox HSS-Co Bosch 2607017047 đường kính từ 1.5mm - 10mm, đuôi trơn

Bosch
在庫あり

Hộp 18 mũi khoan Inox HSS-Co Bosch 2607017047 đường kính từ 1.5mm - 10mm, đuôi trơn ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ 1 mũi khoan ...

詳細を全部見る
元の価格 852.000 - 元の価格 852.000
元の価格 852.000
852.000
852.000 - 852.000
現在の価格 852.000
元の価格 30.000 - 元の価格 609.000
元の価格 30.000
30.000 - 609.000
30.000 - 609.000
現在の価格 30.000

Hộp mũi khoan Inox Workpro, chủng loại HSS-G, cấp thép M2, phôi thép xoắn kích thước từ 1mm - 13mm

WORKPRO
在庫あり

Hộp mũi khoan Inox Workpro, chủng loại HSS-G, cấp thép M2, phôi thép xoắn kích thước từ 1mm - 13mm Dãy sản phẩm: kích thước 1.0mm (1 hộp gồm 10 mũi...

詳細を全部見る
元の価格 30.000 - 元の価格 609.000
元の価格 30.000
30.000 - 609.000
30.000 - 609.000
現在の価格 30.000
元の価格 87.000 - 元の価格 683.000
元の価格 87.000
87.000 - 683.000
87.000 - 683.000
現在の価格 87.000

Hộp mũi khoan Inox Workpro, chủng loại HSS-G, cấp thép M35 Coban 5%, phôi thép xoắn, kích thước từ 1mm - 13mm

WORKPRO
在庫あり

Hộp mũi khoan Inox Workpro, chủng loại HSS-G, cấp thép M35 Coban 5%, phôi thép xoắn, kích thước từ 1mm - 13mm Dãy sản phẩm: kích thước 3mm (1 hộp ...

詳細を全部見る
元の価格 87.000 - 元の価格 683.000
元の価格 87.000
87.000 - 683.000
87.000 - 683.000
現在の価格 87.000
元の価格 492.000 - 元の価格 492.000
元の価格 492.000
492.000
492.000 - 492.000
現在の価格 492.000

Bộ 15 mũi khoan HSS M2 Total TACSDL51508 đường kính từ 1 - 12mm

TOTAL
在庫あり

Bộ 15 mũi khoan HSS M2 Total TACSDL51508 đường kính từ 1 - 12mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ 15 mũi khoan HSS M2 ‣ Chất liệu: M2 ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 492.000 - 元の価格 492.000
元の価格 492.000
492.000
492.000 - 492.000
現在の価格 492.000
元の価格 296.000 - 元の価格 296.000
元の価格 296.000
296.000
296.000 - 296.000
現在の価格 296.000

Bộ 15 mũi khoan HSS Total TACSDL51506 đường kính từ 1 - 12mm

TOTAL
在庫あり

Bộ 15 mũi khoan HSS 4341 Total TACSDL51506 đường kính từ 1 - 12mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ 15 mũi khoan HSS 4341 ‣ Chất liệu: H...

詳細を全部見る
元の価格 296.000 - 元の価格 296.000
元の価格 296.000
296.000
296.000 - 296.000
現在の価格 296.000
元の価格 571.000 - 元の価格 571.000
元の価格 571.000
571.000
571.000 - 571.000
現在の価格 571.000

Bộ 15 Mũi khoan HSS M2 TOTAL TACSDL51502

TOTAL
在庫あり

Bộ 15 Mũi khoan HSS M2 TOTAL TACSDL51502

元の価格 571.000 - 元の価格 571.000
元の価格 571.000
571.000
571.000 - 571.000
現在の価格 571.000
元の価格 13.000 - 元の価格 18.000
元の価格 13.000
13.000 - 18.000
13.000 - 18.000
現在の価格 13.000

Mũi khoan sắt M2 Total đường kính 4mm - 5mm, đuôi trơn

TOTAL
在庫あり

Mũi khoan sắt M2 Total đường kính 4mm - 5mm, đuôi trơn ___________________ Dải sản phẩm: ‣ 4mm | TAC1200401 ‣ 5mm | TAC1200501 Thông tin sản phẩm...

詳細を全部見る
元の価格 13.000 - 元の価格 18.000
元の価格 13.000
13.000 - 18.000
13.000 - 18.000
現在の価格 13.000
元の価格 71.000 - 元の価格 279.000
元の価格 71.000
71.000 - 279.000
71.000 - 279.000
現在の価格 71.000

Mũi khoan sắt M2 đuôi trơn, dài 9.5 - 16mm TOTAL

TOTAL
在庫あり

Mũi khoan sắt M2 đuôi trơn, dài 9.5 - 16mm TOTAL Dải sản phẩm: 9.5mm | Mã SP: TOTAL TAC110951 10.0mm | Mã SP: TOTAL TAC111001 10.5mm | Mã SP: TOTA...

詳細を全部見る
元の価格 71.000 - 元の価格 279.000
元の価格 71.000
71.000 - 279.000
71.000 - 279.000
現在の価格 71.000
元の価格 212.000 - 元の価格 212.000
元の価格 212.000
212.000
212.000 - 212.000
現在の価格 212.000

Bộ 6 mũi khoan Inox chất liệu HSS-Co 5% Makita D-75758 đuôi tròn, kích thước từ 2mm-8mm

Makita
在庫あり

Bộ 6 mũi khoan Inox chất liệu HSS-Co 5% Makita D-75758 đuôi tròn, kích thước từ 2mm-8mm

元の価格 212.000 - 元の価格 212.000
元の価格 212.000
212.000
212.000 - 212.000
現在の価格 212.000
元の価格 448.000 - 元の価格 448.000
元の価格 448.000
448.000
448.000 - 448.000
現在の価格 448.000

Bộ mũi khoan Inox HSS-Co 13 chi tiết Makita D-57180 kích thước từ 1mm - 6.5mm, đuôi trơn

Makita
在庫切れ

Bộ mũi khoan Inox HSS-Co 13 chi tiết Makita D-57180 kích thước từ 1mm - 6.5mm, đuôi trơn _______________________________ Thông số kỹ thuật Các kích...

詳細を全部見る
元の価格 448.000 - 元の価格 448.000
元の価格 448.000
448.000
448.000 - 448.000
現在の価格 448.000
完売
元の価格 448.000 - 元の価格 448.000
元の価格 448.000
448.000
448.000 - 448.000
現在の価格 448.000

Bộ mũi khoan Inox HSS-Co 10 chi tiết Makita D-57174 kích thước từ 1mm - 10mm, đuôi trơn

Makita
在庫切れ

Bộ mũi khoan Inox HSS-Co 10 chi tiết Makita D-57174 kích thước từ 1mm - 10mm, đuôi trơn _______________________________ Thông số kỹ thuật Các kích ...

詳細を全部見る
元の価格 448.000 - 元の価格 448.000
元の価格 448.000
448.000
448.000 - 448.000
現在の価格 448.000
完売
元の価格 191.000 - 元の価格 191.000
元の価格 191.000
191.000
191.000 - 191.000
現在の価格 191.000

Bộ mũi khoan Inox HSS-Co 6 chi tiết Makita D-57168 kích thước từ 2mm - 8mm, đuôi trơn

Makita
在庫あり

Bộ mũi khoan Inox HSS-Co 6 chi tiết Makita D-57168 kích thước từ 2mm - 8mm, đuôi trơn _______________________________ Thông số kỹ thuật Các kích th...

詳細を全部見る
元の価格 191.000 - 元の価格 191.000
元の価格 191.000
191.000
191.000 - 191.000
現在の価格 191.000
元の価格 1.686.000 - 元の価格 1.686.000
元の価格 1.686.000
1.686.000
1.686.000 - 1.686.000
現在の価格 1.686.000

Bộ mũi khoan Inox HSS-Co 5% 25 chi tiết Makita D-50479 kích thước từ 1mm - 13mm, đuôi trơn

Makita
在庫あり

Bộ mũi khoan Inox HSS-Co 5% 25 chi tiết Makita D-50479 kích thước từ 1mm - 13mm, đuôi trơn _________________________________ Thông số kỹ thuật Các ...

詳細を全部見る
元の価格 1.686.000 - 元の価格 1.686.000
元の価格 1.686.000
1.686.000
1.686.000 - 1.686.000
現在の価格 1.686.000
元の価格 782.000 - 元の価格 782.000
元の価格 782.000
782.000
782.000 - 782.000
現在の価格 782.000

Bộ mũi khoan Inox HSS-Co 5% 19 chi tiết Makita D-50463 kích thước từ 1mm - 10mm, đuôi trơn

Makita
在庫切れ

Bộ mũi khoan Inox HSS-Co 5% 19 chi tiết Makita D-50463 kích thước từ 1mm - 10mm, đuôi trơn _________________________________ Thông số kỹ thuật Các ...

詳細を全部見る
元の価格 782.000 - 元の価格 782.000
元の価格 782.000
782.000
782.000 - 782.000
現在の価格 782.000
完売
元の価格 61.000 - 元の価格 1.152.000
元の価格 61.000
61.000 - 1.152.000
61.000 - 1.152.000
現在の価格 61.000

Hộp mũi khoan kim loại HSS-Co 5% hệ inch Makita, đuôi tròn, 5 mũi/hộp

Makita
在庫あり

Hộp mũi khoan kim loại HSS-Co 5% hệ inch Makita, đuôi tròn, 5 mũi/hộp ________________________ Dải sản phẩm: D-22816: 1/16inch D-22822: 5/64inch D-...

詳細を全部見る
元の価格 61.000 - 元の価格 1.152.000
元の価格 61.000
61.000 - 1.152.000
61.000 - 1.152.000
現在の価格 61.000
元の価格 194.000 - 元の価格 194.000
元の価格 194.000
194.000
194.000 - 194.000
現在の価格 194.000

MŨI KHOAN KIM LOẠI HSS-CO 11.5X142(1 CÁI) MAKITA D-17491

Makita
在庫あり

MŨI KHOAN KIM LOẠI HSS-CO 11.5X142(1 CÁI) MAKITA D-17491

元の価格 194.000 - 元の価格 194.000
元の価格 194.000
194.000
194.000 - 194.000
現在の価格 194.000
元の価格 121.000 - 元の価格 121.000
元の価格 121.000
121.000
121.000 - 121.000
現在の価格 121.000

MŨI KHOAN KIM LOẠI HSS-CO 9.5X125(1 CÁI) MAKITA D-17457

Makita
在庫あり

MŨI KHOAN KIM LOẠI HSS-CO 9.5X125(1 CÁI) MAKITA D-17457

元の価格 121.000 - 元の価格 121.000
元の価格 121.000
121.000
121.000 - 121.000
現在の価格 121.000
元の価格 107.000 - 元の価格 107.000
元の価格 107.000
107.000
107.000 - 107.000
現在の価格 107.000

MŨI KHOAN KIM LOẠI HSS-CO 9X125(1 CÁI) MAKITA D-17441

Makita
在庫あり

MŨI KHOAN KIM LOẠI HSS-CO 9X125(1 CÁI) MAKITA D-17441

元の価格 107.000 - 元の価格 107.000
元の価格 107.000
107.000
107.000 - 107.000
現在の価格 107.000
元の価格 102.000 - 元の価格 102.000
元の価格 102.000
102.000
102.000 - 102.000
現在の価格 102.000

MŨI KHOAN KIM LOẠI HSS-CO 8.5X117(1 CÁI) MAKITA D-17435

Makita
在庫あり

MŨI KHOAN KIM LOẠI HSS-CO 8.5X117(1 CÁI) MAKITA D-17435

元の価格 102.000 - 元の価格 102.000
元の価格 102.000
102.000
102.000 - 102.000
現在の価格 102.000
元の価格 91.000 - 元の価格 91.000
元の価格 91.000
91.000
91.000 - 91.000
現在の価格 91.000

MŨI KHOAN KIM LOẠI HSS-CO 8X117(1 CÁI) MAKITA D-17429

Makita
在庫あり

MŨI KHOAN KIM LOẠI HSS-CO 8X117(1 CÁI) MAKITA D-17429

元の価格 91.000 - 元の価格 91.000
元の価格 91.000
91.000
91.000 - 91.000
現在の価格 91.000
元の価格 74.000 - 元の価格 74.000
元の価格 74.000
74.000
74.000 - 74.000
現在の価格 74.000

MŨI KHOAN KIM LOẠI HSS-CO 7.5X109(1 CÁI) MAKITA D-17413

Makita
在庫あり

MŨI KHOAN KIM LOẠI HSS-CO 7.5X109(1 CÁI) MAKITA D-17413

元の価格 74.000 - 元の価格 74.000
元の価格 74.000
74.000
74.000 - 74.000
現在の価格 74.000
元の価格 62.000 - 元の価格 1.212.000
元の価格 62.000
62.000 - 1.212.000
62.000 - 1.212.000
現在の価格 62.000

Hộp mũi khoan kim loại HSS-Co 5% Makita đuôi tròn kích thước từ 1.5mm - 13mm, 5 mũi/hộp

Makita
在庫あり

Hộp mũi khoan kim loại HSS-Co 5% Makita đuôi tròn kích thước từ 1.5mm - 13mm, 5 mũi/hộp ______________________ Dải sản phẩm: D-16617: 1.5mm D-17625...

詳細を全部見る
元の価格 62.000 - 元の価格 1.212.000
元の価格 62.000
62.000 - 1.212.000
62.000 - 1.212.000
現在の価格 62.000
元の価格 68.000 - 元の価格 68.000
元の価格 68.000
91.000
91.000 - 91.000
現在の価格 91.000

Mũi khoan inox HSS cobalt CF COOPER 8mm x 117mm, đuôi trơn, tiêu chuẩn quốc tế ANSI B94-11

COOPER USA
在庫あり

Mũi khoan sắt HSS CF COOPER 8mm x 117mm

元の価格 68.000 - 元の価格 68.000
元の価格 68.000
91.000
91.000 - 91.000
現在の価格 91.000
元の価格 2.718.000 - 元の価格 2.718.000
元の価格 2.718.000
2.718.000
2.718.000 - 2.718.000
現在の価格 2.718.000

Bộ 25 mũi khoan Inox SATA 52825 thép M35 mạ Coban 5% (từ 1mm - 13mm)

SATA
在庫あり

Bộ 25 mũi khoan Inox SATA 52825 thép M35 mạ Coban 5% (từ 1mm - 13mm) 25Pc. Cobalt Twist Drill Set Gồm các số mũi khoan sau: 1.0,1.5, 2.0, 2.5, 3.0...

詳細を全部見る
元の価格 2.718.000 - 元の価格 2.718.000
元の価格 2.718.000
2.718.000
2.718.000 - 2.718.000
現在の価格 2.718.000
元の価格 103.000 - 元の価格 1.401.000
元の価格 103.000
103.000 - 1.401.000
103.000 - 1.401.000
現在の価格 103.000

Bộ mũi khoan Inox SATA từ 5 - 10 mũi, thép M35 mạ Coban 5%, đuôi thẳng

SATA
在庫あり

Bộ mũi khoan Inox SATA, thép M35 mạ Coban 5%, đuôi thẳng Dãi sản phẩm: SATA 52310 - Đường kính 1.0mm (Bộ 10 mũi) SATA 52315 - Đường kính 1,5mm (Bộ...

詳細を全部見る
元の価格 103.000 - 元の価格 1.401.000
元の価格 103.000
103.000 - 1.401.000
103.000 - 1.401.000
現在の価格 103.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.