コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Mũi mài hợp kim

元の価格 265.000 - 元の価格 266.000
元の価格 265.000
266.000
266.000 - 266.000
現在の価格 266.000

Mũi mài hợp kim Makita hình trụ phẳng (SA), đường kính mũi 10mm đuôi trơn 6mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Mũi mài hợp kim Makita hình trụ phẳng (SA), đường kính mũi 10mm đuôi trơn 6mm ( Cấp 3 sao ) _________________________ Dãi sản phẩm B-52722: Vân kim...

詳細を全部見る
元の価格 265.000 - 元の価格 266.000
元の価格 265.000
266.000
266.000 - 266.000
現在の価格 266.000
元の価格 1.101.000 - 元の価格 1.101.000
元の価格 1.101.000
1.101.000
1.101.000 - 1.101.000
現在の価格 1.101.000

Bộ mũi doa kim loại , loại M 5 chi tiết SATA 53701

SATA
在庫あり

Bộ mũi doa kim loại, loại M 5 chi tiết SATA 53701 ___________________________________________________ Các chi tiết cụ thể ● A1020M06, C1020...

詳細を全部見る
元の価格 1.101.000 - 元の価格 1.101.000
元の価格 1.101.000
1.101.000
1.101.000 - 1.101.000
現在の価格 1.101.000
元の価格 265.000 - 元の価格 266.000
元の価格 265.000
266.000
266.000 - 266.000
現在の価格 266.000

Mũi mài hợp kim Makita hình chóp phẳng (SL), đường kính mũi 10mm, đuôi trơn 6mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Mũi mài hợp kim Makita hình chóp phẳng (SL), đường kính mũi 10mm, đuôi trơn 6mm ( Cấp 3 sao ) _________________________ Dãi sản phẩm B-52819: Vân k...

詳細を全部見る
元の価格 265.000 - 元の価格 266.000
元の価格 265.000
266.000
266.000 - 266.000
現在の価格 266.000
元の価格 265.000 - 元の価格 266.000
元の価格 265.000
266.000
266.000 - 266.000
現在の価格 266.000

Mũi mài hợp kim Makita hình trụ tròn (SC), đường kính mũi 10mm, đuôi trơn 6mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Mũi mài hợp kim Makita hình trụ tròn (SC), đường kính mũi 10mm, đuôi trơn 6mm ( Cấp 3 sao ) _________________________ Dãi sản phẩm B-52750: Vân kim...

詳細を全部見る
元の価格 265.000 - 元の価格 266.000
元の価格 265.000
266.000
266.000 - 266.000
現在の価格 266.000
元の価格 206.000 - 元の価格 206.000
元の価格 206.000
206.000
206.000 - 206.000
現在の価格 206.000

Mũi doa kim loại răng xoắn đơn SATA 53715

SATA
在庫あり

Mũi doa kim loại răng xoắn đơn SATA 53715 _________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53715: Type : A - Tooth type ...

詳細を全部見る
元の価格 206.000 - 元の価格 206.000
元の価格 206.000
206.000
206.000 - 206.000
現在の価格 206.000
元の価格 944.000 - 元の価格 944.000
元の価格 944.000
944.000
944.000 - 944.000
現在の価格 944.000

Bộ mũi doa kim loại, loại X 5 chi tiết SATA 53702

SATA
在庫あり

Bộ mũi doa kim loại, loại X 5 chi tiết SATA 53702 __________________________________________________ Các chi tiết cụ thể ● A1020X06,C1020X06,D1009...

詳細を全部見る
元の価格 944.000 - 元の価格 944.000
元の価格 944.000
944.000
944.000 - 944.000
現在の価格 944.000
元の価格 265.000 - 元の価格 266.000
元の価格 265.000
266.000
266.000 - 266.000
現在の価格 266.000

Mũi mài hợp kim Makita hình chóp nhọn (SM), đường kính mũi 10mm, đuôi trơn 6mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Mũi mài hợp kim Makita hình chóp nhọn (SM), đường kính mũi 10mm, đuôi trơn 6mm ( Cấp 3 sao ) ________________________ Dãi sản phẩm B-52847: Vân kim...

詳細を全部見る
元の価格 265.000 - 元の価格 266.000
元の価格 265.000
266.000
266.000 - 266.000
現在の価格 266.000
元の価格 2.093.000 - 元の価格 2.093.000
元の価格 2.093.000
2.093.000
2.093.000 - 2.093.000
現在の価格 2.093.000

Hộp 10 mũi mài hợp kim Makita B-52847-10 hình chóp nhọn (SM), đường kính mũi 10mm, đuôi trơn 6mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 10 mũi mài hợp kim Makita B-52847-10 hình chóp nhọn (SM), đường kính mũi 10mm, đuôi trơn 6mm ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông số ...

詳細を全部見る
元の価格 2.093.000 - 元の価格 2.093.000
元の価格 2.093.000
2.093.000
2.093.000 - 2.093.000
現在の価格 2.093.000
元の価格 265.000 - 元の価格 266.000
元の価格 265.000
266.000
266.000 - 266.000
現在の価格 266.000

Mũi mài hợp kim Makita hình chóp bầu (SF), đường kính mũi 10mm, đuôi trơn 6mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Mũi mài hợp kim Makita hình chóp bầu (SF), đường kính mũi 10mm, đuôi trơn 6mm ( Cấp 3 sao ) _________________________ Dãi sản phẩm B-52788: Vân kim...

詳細を全部見る
元の価格 265.000 - 元の価格 266.000
元の価格 265.000
266.000
266.000 - 266.000
現在の価格 266.000
元の価格 2.093.000 - 元の価格 2.093.000
元の価格 2.093.000
2.093.000
2.093.000 - 2.093.000
現在の価格 2.093.000

Hộp 10 mũi mài hợp kim Makita B-52788-10 hình chóp bầu (SF), đường kính mũi 10mm, đuôi trơn 6mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 10 mũi mài hợp kim Makita B-52788-10 hình chóp bầu (SF), đường kính mũi 10mm, đuôi trơn 6mm ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông số c...

詳細を全部見る
元の価格 2.093.000 - 元の価格 2.093.000
元の価格 2.093.000
2.093.000
2.093.000 - 2.093.000
現在の価格 2.093.000
元の価格 2.093.000 - 元の価格 2.093.000
元の価格 2.093.000
2.093.000
2.093.000 - 2.093.000
現在の価格 2.093.000

Hộp 10 mũi mài hợp kim Makita B-52750-10 hình trụ tròn (SC), đường kính mũi 10mm, đuôi trơn 6mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 10 mũi mài hợp kim Makita B-52750-10 hình trụ tròn (SC), đường kính mũi 10mm, đuôi trơn 6mm ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông số c...

詳細を全部見る
元の価格 2.093.000 - 元の価格 2.093.000
元の価格 2.093.000
2.093.000
2.093.000 - 2.093.000
現在の価格 2.093.000
元の価格 194.000 - 元の価格 194.000
元の価格 194.000
194.000
194.000 - 194.000
現在の価格 194.000

Mũi doa kim loại, răng thô SATA 53767

SATA
在庫あり

Mũi doa kim loại, răng thô SATA 53767 __________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53767 : Type : M - Tooth type: C,...

詳細を全部見る
元の価格 194.000 - 元の価格 194.000
元の価格 194.000
194.000
194.000 - 194.000
現在の価格 194.000
元の価格 134.000 - 元の価格 134.000
元の価格 134.000
134.000
134.000 - 134.000
現在の価格 134.000

Mũi doa kim loại SATA 53766

SATA
在庫あり

Mũi doa kim loại SATA 53766 __________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53766 : Type M - Tooth type : X, 10x20mm

元の価格 134.000 - 元の価格 134.000
元の価格 134.000
134.000
134.000 - 134.000
現在の価格 134.000
元の価格 154.000 - 元の価格 154.000
元の価格 154.000
154.000
154.000 - 154.000
現在の価格 154.000

Mũi doa kim loại răng xoắn đơn SATA 53765

SATA
在庫あり

Mũi doa kim loại răng xoắn đơn SATA 53765 _________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53765 : Type M - Tooth type : ...

詳細を全部見る
元の価格 154.000 - 元の価格 154.000
元の価格 154.000
154.000
154.000 - 154.000
現在の価格 154.000
元の価格 194.000 - 元の価格 194.000
元の価格 194.000
194.000
194.000 - 194.000
現在の価格 194.000

Mũi doa kim loại, răng thô SATA 53757

SATA
在庫あり

Mũi doa kim loại, răng thô SATA 53757 __________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53757 : Type : L - Tooth type: C,...

詳細を全部見る
元の価格 194.000 - 元の価格 194.000
元の価格 194.000
194.000
194.000 - 194.000
現在の価格 194.000
元の価格 154.000 - 元の価格 154.000
元の価格 154.000
154.000
154.000 - 154.000
現在の価格 154.000

Mũi doa kim loại SATA 53756

SATA
在庫あり

Mũi doa kim loại SATA 53756 __________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53756 : Type L - Tooth type : X, 10x25mm

元の価格 154.000 - 元の価格 154.000
元の価格 154.000
154.000
154.000 - 154.000
現在の価格 154.000
元の価格 154.000 - 元の価格 154.000
元の価格 154.000
154.000
154.000 - 154.000
現在の価格 154.000

Mũi doa kim loại răng xoắn đơn SATA 53755

SATA
在庫あり

Mũi doa kim loại răng xoắn đơn SATA 53755 _________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53755 : Type L - Tooth type : ...

詳細を全部見る
元の価格 154.000 - 元の価格 154.000
元の価格 154.000
154.000
154.000 - 154.000
現在の価格 154.000
元の価格 194.000 - 元の価格 194.000
元の価格 194.000
194.000
194.000 - 194.000
現在の価格 194.000

Mũi doa kim loại, răng thô SATA 53747

SATA
在庫あり

Mũi doa kim loại, răng thô SATA 53747 __________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53747 : Type F - Tooth type : C, ...

詳細を全部見る
元の価格 194.000 - 元の価格 194.000
元の価格 194.000
194.000
194.000 - 194.000
現在の価格 194.000
元の価格 154.000 - 元の価格 154.000
元の価格 154.000
154.000
154.000 - 154.000
現在の価格 154.000

Mũi doa kim loại SATA 53746

SATA
在庫あり

Mũi doa kim loại SATA 53746 __________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53746: Type F - Tooth type : X, 10x20mm

元の価格 154.000 - 元の価格 154.000
元の価格 154.000
154.000
154.000 - 154.000
現在の価格 154.000
元の価格 154.000 - 元の価格 154.000
元の価格 154.000
154.000
154.000 - 154.000
現在の価格 154.000

Mũi doa kim loại răng xoắn đơn SATA 53745

SATA
在庫あり

Mũi doa kim loại răng xoắn đơn SATA 53745 _________________________________________________ Dãi sản phẩm : SATA 53745 : Type F - Tooth type : M,...

詳細を全部見る
元の価格 154.000 - 元の価格 154.000
元の価格 154.000
154.000
154.000 - 154.000
現在の価格 154.000
元の価格 194.000 - 元の価格 194.000
元の価格 194.000
194.000
194.000 - 194.000
現在の価格 194.000

Mũi doa kim loại, răng thô SATA 53737

SATA
在庫あり

Mũi doa kim loại, răng thô SATA 53737 __________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53737 : Type D - Tooth type : C, ...

詳細を全部見る
元の価格 194.000 - 元の価格 194.000
元の価格 194.000
194.000
194.000 - 194.000
現在の価格 194.000
元の価格 154.000 - 元の価格 154.000
元の価格 154.000
154.000
154.000 - 154.000
現在の価格 154.000

Mũi doa kim loại SATA 53736

SATA
在庫あり

Mũi doa kim loại SATA 53736 __________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53736: Type : D - Tooth type: X, 10x9mm

元の価格 154.000 - 元の価格 154.000
元の価格 154.000
154.000
154.000 - 154.000
現在の価格 154.000
元の価格 261.000 - 元の価格 261.000
元の価格 261.000
261.000
261.000 - 261.000
現在の価格 261.000

Mũi doa kim loại, răng thô SATA 53727

SATA
在庫あり

Mũi doa kim loại, răng thô SATA 53727 __________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53727 : Type C - Tooth type : C, ...

詳細を全部見る
元の価格 261.000 - 元の価格 261.000
元の価格 261.000
261.000
261.000 - 261.000
現在の価格 261.000
元の価格 154.000 - 元の価格 154.000
元の価格 154.000
154.000
154.000 - 154.000
現在の価格 154.000

Mũi doa kim loại răng xoắn đơn SATA 53735

SATA
在庫あり

Mũi doa kim loại răng xoắn đơn SATA 53735 _________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53735 : Type : D - Tooth type ...

詳細を全部見る
元の価格 154.000 - 元の価格 154.000
元の価格 154.000
154.000
154.000 - 154.000
現在の価格 154.000
元の価格 206.000 - 元の価格 206.000
元の価格 206.000
206.000
206.000 - 206.000
現在の価格 206.000

Mũi doa kim loại SATA 53726

SATA
在庫あり

Mũi doa kim loại SATA 53726 __________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53726 : Type : C - Tooth type: X, 10x20mm

元の価格 206.000 - 元の価格 206.000
元の価格 206.000
206.000
206.000 - 206.000
現在の価格 206.000
元の価格 206.000 - 元の価格 206.000
元の価格 206.000
206.000
206.000 - 206.000
現在の価格 206.000

Mũi doa kim loại răng xoắn đơn SATA 53725

SATA
在庫あり

Mũi doa kim loại răng xoắn đơn SATA 53725 _________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53725 : Type C - Tooth type ...

詳細を全部見る
元の価格 206.000 - 元の価格 206.000
元の価格 206.000
206.000
206.000 - 206.000
現在の価格 206.000
元の価格 261.000 - 元の価格 261.000
元の価格 261.000
261.000
261.000 - 261.000
現在の価格 261.000

Mũi doa kim loại, răng thô SATA 53717

SATA
在庫あり

Mũi doa kim loại, răng thô SATA 53717 __________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53717 : Type : A - Tooth type: C, 1...

詳細を全部見る
元の価格 261.000 - 元の価格 261.000
元の価格 261.000
261.000
261.000 - 261.000
現在の価格 261.000
元の価格 206.000 - 元の価格 206.000
元の価格 206.000
206.000
206.000 - 206.000
現在の価格 206.000

Mũi doa kim loại SATA 53716

SATA
在庫あり

Mũi doa kim loại SATA 53716 __________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53716 : Type : A - Tooth type: X, 10x20mm

元の価格 206.000 - 元の価格 206.000
元の価格 206.000
206.000
206.000 - 206.000
現在の価格 206.000
元の価格 2.170.000 - 元の価格 2.170.000
元の価格 2.170.000
2.170.000
2.170.000 - 2.170.000
現在の価格 2.170.000

Bộ mũi doa kim loại, loại X 10 chi tiết SATA 53706

SATA
在庫あり

Bộ mũi doa kim loại, loại X 10 chi tiết SATA 53706 ___________________________________________________ ● A0616X06,A1020X06,C1020X06,C1225X06...

詳細を全部見る
元の価格 2.170.000 - 元の価格 2.170.000
元の価格 2.170.000
2.170.000
2.170.000 - 2.170.000
現在の価格 2.170.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.