コンテンツにスキップ

Newest Products

元の価格 10.352.000 - 元の価格 10.352.000
元の価格 10.352.000
10.352.000
10.352.000 - 10.352.000
現在の価格 10.352.000

Máy chà nhám băng dùng khí nén Nitto Kohki B-20CL chiều dài dây băng 520mm x 20mm

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Máy chà nhám băng dùng khí nén Nitto Kohki B-20CL chiều dài dây băng 520mm x 20mm Pneumatic Belt Sander ________________________ Điểm nổi bật  ★ Th...

詳細を全部見る
元の価格 10.352.000 - 元の価格 10.352.000
元の価格 10.352.000
10.352.000
10.352.000 - 10.352.000
現在の価格 10.352.000
元の価格 8.559.000 - 元の価格 8.559.000
元の価格 8.559.000
8.559.000
8.559.000 - 8.559.000
現在の価格 8.559.000

Máy chà nhám băng dùng khí nén Nitto Kohki B-10CL chiều dài dây băng 330mm x 10mm

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Máy chà nhám băng dùng khí nén Nitto Kohki B-10CL chiều dài dây băng 330mm x 10mm Pneumatic Belt Sander __________________________ Điểm nổi bật  ★ ...

詳細を全部見る
元の価格 8.559.000 - 元の価格 8.559.000
元の価格 8.559.000
8.559.000
8.559.000 - 8.559.000
現在の価格 8.559.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đế nhám Nitto Kohki đường kính từ 25mm - 50mm

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Đế nhám Nitto Kohki đường kính từ 25mm - 50mm Disc Pad _______________________________ Kích thước Nitto Kohki TQ14384: Đường kính 25mm ( 1 inch ) N...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hộp 5 đĩa nhám xếp tâm trũng Nitto Kohki đường kính 58mm, chất liệu hạt Silicone Alumina, cỡ hạt từ #40 đến #120

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Hộp 5 đĩa nhám xếp tâm trũng Nitto Kohki đường kính 58mm, chất liệu hạt Silicone Alumina, cỡ hạt từ #40 đến #120 Flap Disc ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hộp 25 miếng giấy nhám tròn Nitto Kohki đường kính 50mm, cỡ hạt từ #40 đến #320

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Hộp 25 miếng giấy nhám tròn Nitto Kohki đường kính 50mm, cỡ hạt từ #40 đến #320 Sanding Paper/ Abrasibe Disc ____________________________ Cỡ hạt Ni...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hộp 25 miếng giấy nhám tròn Nitto Kohki đường kính 38mm, cỡ hạt từ #40 đến #320

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Hộp 25 miếng giấy nhám tròn Nitto Kohki đường kính 38mm, cỡ hạt từ #40 đến #320 Sanding Paper/ Abrasibe Disc ____________________________ Cỡ hạt Ni...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hộp 25 miếng giấy nhám tròn Nitto Kohki đường kính 25mm, cỡ hạt từ #40 đến #320

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Hộp 25 miếng giấy nhám tròn Nitto Kohki đường kính 25mm, cỡ hạt từ #40 đến #320 Sanding Paper/ Abrasibe Disc ____________________________ Cỡ hạt Ni...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 609.000 - 元の価格 609.000
元の価格 609.000
609.000
609.000 - 609.000
現在の価格 609.000

Bộ tua vít điện tử 32 chi tiết SATA 151051 dùng Pin sạc 3.7V

SATA
在庫あり

Bộ tua vít điện tử 32 chi tiết SATA 151051 dùng Pin sạc 3.7V ____________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: 01 thân tua vít 01 dây cáp sạc USB T...

詳細を全部見る
元の価格 609.000 - 元の価格 609.000
元の価格 609.000
609.000
609.000 - 609.000
現在の価格 609.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Máy mài góc dùng khí nén Nitto Kohki Myton MYG-25L đường kính lưỡi 58mm, công tắc bóp

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Máy mài góc dùng khí nén Nitto Kohki Myton MYG-25L đường kính lưỡi 58mm, công tắc bóp Pneumatic Grinder __________________________ Điểm nổi bật  ★ ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hộp 5 đĩa nhám xếp Nitto Kohki đường kính 58mm, chất liệu hạt Zircon, cỡ hạt từ #40 đến #120

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Hộp 5 đĩa nhám xếp Nitto Kohki đường kính 58mm, chất liệu hạt Zircon, cỡ hạt từ #40 đến #120 Flap Disc ________________________ Phiên bản TB11229: ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hộp 5 đá mài Nitto Kohki đường kính 58mm, chất liệu hạt nhôm Oxit cỡ hạt từ #46 đến #120

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Hộp 5 đá mài Nitto Kohki đường kính 58mm, chất liệu hạt nhôm Oxit cỡ hạt từ #46 đến #120 Grinding Wheel __________________________ Phiên bản TB1107...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hộp 10 đá mài Nitto Kohki TB11077 đường kính 58mm, chất liệu hạt nhôm Oxit cỡ hạt #80

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Hộp 10 đá mài Nitto Kohki TB11077 đường kính 58mm, chất liệu hạt nhôm Oxit cỡ hạt #80 Grinding Wheel __________________________ Thông số kỹ thuật C...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 3.358.000 - 元の価格 3.358.000
元の価格 3.358.000
3.358.000
3.358.000 - 3.358.000
現在の価格 3.358.000

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee loại có quai xách

Milwaukee
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee loại có quai xách _________________________ Màu sắc Mã số 48228425 ( 48-22-8425): Màu đỏ Mã số 4932464079 (842...

詳細を全部見る
元の価格 3.358.000 - 元の価格 3.358.000
元の価格 3.358.000
3.358.000
3.358.000 - 3.358.000
現在の価格 3.358.000
元の価格 6.052.000 - 元の価格 6.052.000
元の価格 6.052.000
6.052.000
6.052.000 - 6.052.000
現在の価格 6.052.000

Máy chà nhám tròn dùng khí nén Nitto Kohki Myton MYS-40 đường kính đế nhám 100mm, công tắc bóp

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Máy chà nhám tròn dùng khí nén Nitto Kohki Myton MYS-40 đường kính đế nhám 100mm, công tắc bóp Pneumatic Sander ____________________________ Điểm n...

詳細を全部見る
元の価格 6.052.000 - 元の価格 6.052.000
元の価格 6.052.000
6.052.000
6.052.000 - 6.052.000
現在の価格 6.052.000
元の価格 9.952.000 - 元の価格 9.952.000
元の価格 9.952.000
9.952.000
9.952.000 - 9.952.000
現在の価格 9.952.000

Máy chà nhám tròn dùng khí nén Nitto Kohki Myton MYS-20L đường kính đế nhám 25mm, 38mm, 50mm, công tắc bóp

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Máy chà nhám tròn dùng khí nén Nitto Kohki Myton MYS-20L đường kính đế nhám 25mm, 38mm, 50mm, công tắc bóp Pneumatic Sander _______________________...

詳細を全部見る
元の価格 9.952.000 - 元の価格 9.952.000
元の価格 9.952.000
9.952.000
9.952.000 - 9.952.000
現在の価格 9.952.000
元の価格 8.346.000 - 元の価格 8.346.000
元の価格 8.346.000
8.346.000
8.346.000 - 8.346.000
現在の価格 8.346.000

Máy mài góc dùng khí nén Nitto Kohki Myton MYG-70 đường kính lưỡi 180mm, công tắc vòng

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Máy mài góc dùng khí nén Nitto Kohki Myton MYG-70 đường kính lưỡi 180mm, công tắc vòng Pneumatic Grinder ___________________________ Điểm nổi bật  ...

詳細を全部見る
元の価格 8.346.000 - 元の価格 8.346.000
元の価格 8.346.000
8.346.000
8.346.000 - 8.346.000
現在の価格 8.346.000
元の価格 8.346.000 - 元の価格 8.346.000
元の価格 8.346.000
8.346.000
8.346.000 - 8.346.000
現在の価格 8.346.000

Máy mài góc dùng khí nén Nitto Kohki Myton MYG-70 đường kính lưỡi 180mm, công tắc bóp

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Máy mài góc dùng khí nén Nitto Kohki Myton MYG-70 đường kính lưỡi 180mm, công tắc bóp Pneumatic Grinder ___________________________ Điểm nổi bật  ★...

詳細を全部見る
元の価格 8.346.000 - 元の価格 8.346.000
元の価格 8.346.000
8.346.000
8.346.000 - 8.346.000
現在の価格 8.346.000
元の価格 9.705.000 - 元の価格 9.705.000
元の価格 9.705.000
9.705.000
9.705.000 - 9.705.000
現在の価格 9.705.000

Máy mài góc dùng khí nén Nitto Kohki Myton MYG-50 đường kính lưỡi 125mm, công tác bóp

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Máy mài góc dùng khí nén Nitto Kohki Myton MYG-50 đường kính lưỡi 125mm, công tác bóp Pneumatic Grinder ______________________________ Điểm nổi bật...

詳細を全部見る
元の価格 9.705.000 - 元の価格 9.705.000
元の価格 9.705.000
9.705.000
9.705.000 - 9.705.000
現在の価格 9.705.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Ống mềm chiụ nhiệt Toyox Toyosilicon-P TSIP chuyên dùng truyền dẫn thực phẩm và công chất nhiệt độ cao, chịu áp suất đẩy và áp suất âm. Chống gãy gập và xẹp ống. Chứng chỉ FDA.

TOYOX
在庫あり

Ống mềm chiụ nhiệt Toyox Toyosilicon-P TSIP chuyên dùng truyền dẫn thực phẩm và công chất nhiệt độ cao, chịu áp suất đẩy và áp suất âm. Chống gãy g...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Ống mềm chiụ nhiệt Toyox Hybrid Toyosilicon-S TSIS chuyên dùng truyền dẫn thực phẩm và công chất nhiệt độ cao, chịu áp suất đẩy và áp suất âm. Chống gãy gập và xẹp ống. Chứng chỉ FDA.

TOYOX
在庫あり

Ống mềm chiụ nhiệt Toyox Hybrid Toyosilicon-S TSIS chuyên dùng truyền dẫn thực phẩm và công chất nhiệt độ cao, chịu áp suất đẩy và áp suất âm. Chốn...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Ống mềm chiụ nhiệt Toyox Hybrid Toyosilicon HTSI chuyên dùng truyền dẫn thực phẩm và công chất nhiệt độ cao, chịu áp suất đẩy và áp suất âm. Chứng chỉ FDA.

TOYOX
在庫あり

Ống mềm chịu nhiệt Hybrid Toyosilicon hose, Chịu nhiệt lạnh -30℃ ~ 130℃, có thể dùng trong thực phẩm, chịu được áp suất đẩy và áp suất âm. Chứng c...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 7.640.000 - 元の価格 7.640.000
元の価格 7.640.000
7.640.000
7.640.000 - 7.640.000
現在の価格 7.640.000

Máy mài góc dùng khí nén Nitto Kohki Myton MYG-40L đường kính lưỡi 100mm, công tắc bóp

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Máy mài góc dùng khí nén Nitto Kohki Myton MYG-40L đường kính lưỡi 100mm, công tắc bóp Pneumatic Grinder _________________________ Điểm nổi bật  ★ ...

詳細を全部見る
元の価格 7.640.000 - 元の価格 7.640.000
元の価格 7.640.000
7.640.000
7.640.000 - 7.640.000
現在の価格 7.640.000
元の価格 5.047.000 - 元の価格 5.047.000
元の価格 5.047.000
5.047.000
5.047.000 - 5.047.000
現在の価格 5.047.000

Máy mài góc dùng khí nén Nitto Kohki Myton MG-40 đường kính lưỡi 100mm, công tắc dạng vòng

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Máy mài góc dùng khí nén Nitto Kohki Myton MG-40 đường kính lưỡi 100mm, công tắc dạng vòng Pneumatic Grinder ________________________ Điểm nổi bật ...

詳細を全部見る
元の価格 5.047.000 - 元の価格 5.047.000
元の価格 5.047.000
5.047.000
5.047.000 - 5.047.000
現在の価格 5.047.000
元の価格 5.047.000 - 元の価格 5.047.000
元の価格 5.047.000
5.047.000
5.047.000 - 5.047.000
現在の価格 5.047.000

Máy mài góc dùng khí nén Nitto Kohki Myton MG-40 đường kính lưỡi 100mm, công tắc bóp

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Máy mài góc dùng khí nén Nitto Kohki Myton MG-40 đường kính lưỡi 100mm, công tắc bóp Pneumatic Grinder ________________________ Điểm nổi bật  ★ Thi...

詳細を全部見る
元の価格 5.047.000 - 元の価格 5.047.000
元の価格 5.047.000
5.047.000
5.047.000 - 5.047.000
現在の価格 5.047.000
No important note data found for this set. awating for data feed....