コンテンツにスキップ

Newest Products

元の価格 5.099.000 - 元の価格 10.428.000
元の価格 5.099.000
5.099.000 - 10.428.000
5.099.000 - 10.428.000
現在の価格 5.099.000

Cầu dao tự động dạng khối MCCB 3P Panasonic MH Series, tải danh định từ 300A ~ 800A, dòng cắt 50kA

Panasonic
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối MCCB 3P Panasonic MH Series, tải danh định từ 300A ~ 800A, dòng cắt 50kA

元の価格 1.246.000 - 元の価格 34.387.000
元の価格 1.246.000
1.246.000 - 34.387.000
1.246.000 - 34.387.000
現在の価格 1.246.000

Cầu dao tự động dạng khối MCCB 3P Panasonic YH Series, tải danh định từ 63A ~ 800A, dòng cắt từ 10kA ~ 36kA

Panasonic
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối MCCB 3P Panasonic YH Series, tải danh định từ 63A ~ 800A, dòng cắt từ 10kA ~ 36kA Lưu ý:  Mã BBC3601YHV tải 63A, dòng cắ...

詳細を全部見る
元の価格 663.000 - 元の価格 5.099.000
元の価格 663.000
663.000 - 5.099.000
663.000 - 5.099.000
現在の価格 663.000

Cầu dao tự động dạng khối MCCB Panasonic SF Series, tải danh định từ 10A ~ 800A, dòng cắt từ 20kA ~ 50kA

Panasonic
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối MCCB Panasonic SF Series, tải danh định từ 10A ~ 800A, dòng cắt từ 20kA ~ 50kA

元の価格 684.000 - 元の価格 2.051.000
元の価格 684.000
684.000 - 2.051.000
684.000 - 2.051.000
現在の価格 684.000

Khởi động từ Panasonic, tải danh định từ 20A~630A, dòng coil khởi động 240V AC

Panasonic
在庫あり

Khởi động từ Panasonic, tải danh định từ 20A~630A, dòng coil khởi động 240V AC

元の価格 0 - 元の価格 332.000
元の価格 0
0 - 332.000
0 - 332.000
現在の価格 0

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP845 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP845 Series kích thước từ 125mm - 150mm Plastic Cutting Nippers (Stainless Steel) __________...

詳細を全部見る
元の価格 509.000 - 元の価格 509.000
元の価格 509.000
509.000
509.000 - 509.000
現在の価格 509.000

Kìm cắt nhựa mềm, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP813-120X kích thước 120mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mềm, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP813-120X kích thước 120mm Stainless Steel Plastic Cutting Nippers _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu mũi thay thế dùng cho kìm mở phe thẳng Fujiya FS-L1/L2 Series, đường kính từ 1.5mm ~ 2.0mm

FUJIYA
在庫あり

Đầu mũi thay thế dùng cho kìm mở phe thẳng Fujiya FS-L1/L2 Series, đường kính từ 1.5mm ~ 2.0mm Replacement Tips for Circlip Pliers (Straight Type),...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 451.000
元の価格 0
0 - 451.000
0 - 451.000
現在の価格 0

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya FPN-FS Series kích thước từ 125mm - 185mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya FPN-FS Series kích thước từ 125mm - 185mm Plastic Nipper (Straight Blade) ___________________ Dải...

詳細を全部見る
元の価格 730.000 - 元の価格 730.000
元の価格 730.000
730.000
730.000 - 730.000
現在の価格 730.000

Kéo cắt đa năng Fujiya FM02-200 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kéo cắt đa năng có lò xo trợ lực Fujiya FM02-200 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 200mm Almighty Electrical Work Scissors ___________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mỏ lết đầu siêu mỏng Fujiya FLT-BG Series (Kurokin) kích thước từ 166mm - 214mm, mở hàm tối đa từ 34mm - 38mm

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết đầu siêu mỏng Fujiya FLT-BG Series (Kurokin) kích thước từ 166mm - 214mm, mở hàm tối đa từ 34mm - 38mm Adjustable Wrench Thin Tip Type _____...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mỏ lết thân ngắn Fujiya FLS-G-F Series kích thước từ 118mm - 185mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết thân ngắn Fujiya FLS-G-F Series kích thước từ 118mm - 185mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm Adjustable Wrench Short Type _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 2.191.000 - 元の価格 2.191.000
元の価格 2.191.000
2.191.000
2.191.000 - 2.191.000
現在の価格 2.191.000

Thiết bị chống sét lan truyền 2P Panasonic BBDT2321BV, điện áp định mức 230V, dòng xả xung sét cực đại 40kA

Panasonic
在庫あり

Thiết bị chống sét lan truyền 2P Panasonic BBDT2321BV, điện áp định mức 230V, dòng xả xung sét cực đại 40kA Thông tin kỹ thuật  Điện áp định mức ...

詳細を全部見る
元の価格 1.183.000 - 元の価格 2.438.000
元の価格 1.183.000
1.183.000 - 2.438.000
1.183.000 - 2.438.000
現在の価格 1.183.000

Cầu dao chống giật MCB Panasonic có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải danh định từ 50A ~ 100A, dòng cắt từ 2.5kA ~ 25kA, dòng rò 30mA

Panasonic
在庫あり

Cầu dao chống giật MCB Panasonic có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải danh định từ 50A ~ 100A, dòng cắt từ 2.5kA ~ 25kA, dòng rò 30mA Phi...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mỏ lết thân ngắn Fujiya FLS-BG Series (Kurokin) kích thước từ 118mm - 185mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết thân ngắn Fujiya FLS-BG Series (Kurokin) kích thước từ 118mm - 185mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm Adjustable Wrench Short Type ____________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mỏ lết đảo hàm đa năng Fujiya FLP-38-BG (Kurokin) kích thước 214mm, mở hàm tối đa 38.5mm

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết đảo hàm đa năng Fujiya FLP-38-BG (Kurokin) kích thước 214mm, mở hàm tối đa 38.5mm Reversible Jaw Pipe Wrench _______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.120.000 - 元の価格 1.120.000
元の価格 1.120.000
1.120.000
1.120.000 - 1.120.000
現在の価格 1.120.000

Kìm mỏ quạ điều chỉnh nhanh bằng nút nhấn Fujiya FLM-45-BG (Kurokin) kích thước 263mm, mở hàm tối đa 45mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mỏ quạ điều chỉnh nhanh bằng nút nhấn Fujiya FLM-45-BG (Kurokin) kích thước 263mm, mở hàm tối đa 45mm Quick Adjustment Water Pump Pliers ______...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mỏ lết Fujiya FLA-BG Series (Kurokin) kích thước từ 155mm - 306mm, độ mở hàm từ 28mm - 53mm

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết Fujiya FLA-BG Series (Kurokin) kích thước từ 155mm - 306mm, độ mở hàm từ 28mm - 53mm Adjustable Wrench _________________________________ Kíc...

詳細を全部見る
元の価格 761.000 - 元の価格 1.829.000
元の価格 761.000
761.000 - 1.829.000
761.000 - 1.829.000
現在の価格 761.000

Cầu dao chống giật RCCB Panasonic, chỉ chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 25A ~ 63A, dòng rò 30mA

Panasonic
在庫あり

Cầu dao chống giật RCCB Panasonic, chỉ chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 25A ~ 63A, dòng rò 30mA Lưu ý:  Dòng sản phẩm này chỉ chống giật ...

詳細を全部見る
元の価格 439.000 - 元の価格 1.451.000
元の価格 439.000
439.000 - 1.451.000
439.000 - 1.451.000
現在の価格 439.000

Cầu dao chống giật RCBO Panasonic có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 6A ~ 63A, dòng rò 30mA, dòng cắt 6kA

Panasonic
在庫あり

Cầu dao chống giật RCBO Panasonic có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 6A ~ 63A, dòng rò 30mA, dòng cắt 6kA

元の価格 503.000 - 元の価格 538.000
元の価格 503.000
503.000 - 538.000
503.000 - 538.000
現在の価格 503.000

Cầu dao chống giật RCBO Panasonic (2P1E thân mỏng) có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 6A ~ 63A, dòng rò 30mA, dòng cắt 6kA

Panasonic
在庫あり

Cầu dao chống giật RCBO Panasonic (2P1E thân mỏng) có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 6A ~ 63A, dòng rò 30mA,...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 415.000
0 - 415.000
現在の価格 0

Túi đựng dụng cụ Fujiya FHC-Series màu xám Camo

FUJIYA
在庫あり

Túi đựng dụng cụ Fujiya FHC-Series màu xám Camo Hippo Case (Camouflage Gray) ______________________________________ Kích thước Fujiya FHC-SA: Size ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu thay thế của kìm mở phanh FB-1

FUJIYA
在庫あり

Đầu thay thế cho kìm mở phe cong Fujiya FB-1, kích thước Ø2.0mm Snap Ring Pliers Detachable Claw ___________________ Fujiya FB-1 Package size (H × ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi đựng dụng cụ đeo thắt lưng Fujiya AP-S, kích thước 230mm x 140mm x 110mm

FUJIYA
在庫あり

Túi đựng dụng cụ đeo thắt lưng Fujiya AP-S, kích thước 230mm x 140mm x 110mm Active Pouch ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 230mm...

詳細を全部見る
元の価格 617.000 - 元の価格 676.000
元の価格 617.000
617.000 - 676.000
617.000 - 676.000
現在の価格 617.000

Kìm cắt, lưỡi mỏng Fujiya 790 Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, lưỡi mỏng Fujiya 790 Series kích thước từ 175mm - 200mm Diogonal Cutting Pliers ___________________ Dải sản phẩm Fujiya 790-175: Chiều dài...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....