コンテンツにスキップ

Newest Products

元の価格 7.767.000 - 元の価格 7.767.000
元の価格 7.767.000
7.767.000
7.767.000 - 7.767.000
現在の価格 7.767.000

Mặt nạ phòng độc, 2 phin lọc, loại che toàn mặt Advantage 3200 MSA 10028995 chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay )

MSA Safety
在庫あり

Mặt nạ phòng độc, 2 phin lọc, loại che toàn mặt Advantage 3200 MSA 10028995 chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay ) Advantage® 3200 Full-Facepiece Resp...

詳細を全部見る
元の価格 676.000 - 元の価格 707.000
元の価格 676.000
676.000 - 707.000
676.000 - 707.000
現在の価格 676.000

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N Series kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers ___________________________...

詳細を全部見る
元の価格 538.000 - 元の価格 1.291.000
元の価格 538.000
538.000 - 1.291.000
538.000 - 1.291.000
現在の価格 538.000

Tay xoay mở rộng dùng cho MCCB Chint NXM Series

CHINT
在庫あり

Tay xoay mở rộng dùng cho MCCB Chint NXM Series Extended Rotary Handle Chint

元の価格 4.173.000 - 元の価格 9.851.000
元の価格 4.173.000
4.173.000 - 9.851.000
4.173.000 - 9.851.000
現在の価格 4.173.000

Bộ điều khiển motor lắp cho MCCB Chint NXM Series

CHINT
在庫あり

Bộ điều khiển motor lắp cho MCCB Chint NXM Series Motor Operator Chint

元の価格 4.975.000 - 元の価格 4.975.000
元の価格 4.975.000
4.975.000
4.975.000 - 4.975.000
現在の価格 4.975.000

Kìm bấm cosse thuỷ lực Minjin KYQ-400, khả năng bấm cosse từ 16mm ² ~ 400mm ²

MINJIN
在庫あり

Kìm bấm cosse thuỷ lực Minjin KYQ-400, khả năng bấm cosse từ 16mm ² ~ 400mm ²

元の価格 621.000 - 元の価格 3.342.000
元の価格 621.000
621.000 - 3.342.000
621.000 - 3.342.000
現在の価格 621.000

Cuộn bảo vệ áp thấp dùng cho MCCB Chint NXM Series

CHINT
在庫あり

Cuộn bảo vệ áp thấp dùng cho MCCB Chint NXM Series Under-voltage release Chint Thông tin sản phẩm  Cuộn bảo vệ thấp áp (UVR) là phụ kiện lắp kèm c...

詳細を全部見る
元の価格 686.000 - 元の価格 686.000
元の価格 686.000
686.000
686.000 - 686.000
現在の価格 686.000

Pin 21V 4.0Ah Dekton M21-B4085PROMAX, vỏ pin chống cháy, dòng xả tối đa 85A

DEKTON
在庫あり

Pin 21V 4.0Ah Dekton M21-B4085PROMAX, vỏ pin chống cháy, dòng xả tối đa 85A ___________________ Màu sắc  Màu Xanh  Màu Xanh Oliu  Màu Xám Cam _____...

詳細を全部見る
元の価格 298.000 - 元の価格 1.455.000
元の価格 298.000
298.000 - 1.455.000
298.000 - 1.455.000
現在の価格 298.000

Cuộn ngắt điện áp 220V/240V AC dùng cho MCCB Chint NXM Series

CHINT
在庫あり

Cuộn ngắt điện áp 220V/240V AC dùng cho MCCB Chint NXM Series Shunt Release Chint Thông tin sản phẩm  Cuộn ngắt điện áp dùng để điều khiển từ xa ...

詳細を全部見る
元の価格 123.000 - 元の価格 273.000
元の価格 123.000
123.000 - 273.000
123.000 - 273.000
現在の価格 123.000

Tiếp điểm báo sự cố dùng cho cầu dao MCCB Chint NXM Series

CHINT
在庫あり

Tiếp điểm báo sự cố dùng cho cầu dao MCCB Chint NXM Series Alarm Auxiliary Contact Chint Thông số kỹ thuật  Được thiết kế để báo tín hiệu ở khoảng...

詳細を全部見る
元の価格 133.000 - 元の価格 273.000
元の価格 133.000
133.000 - 273.000
133.000 - 273.000
現在の価格 133.000

Tiếp điểm phụ dùng cho MCCB Chint NXM Series

CHINT
在庫あり

Tiếp điểm phụ dùng cho MCCB Chint NXM Series Auxiliary Contact Chint Thông tin sản phẩm  Được thiết kế để báo tín hiệu từ xa của trạng thái đóng h...

詳細を全部見る
元の価格 517.000 - 元の価格 36.607.000
元の価格 517.000
517.000 - 36.607.000
517.000 - 36.607.000
現在の価格 517.000

Cầu dao tự động dạng khối MCCB cố định từ nhiệt Chint NXM Series, tải danh định từ 25A ~ 1600A. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối MCCB cố định từ nhiệt Chint NXM Series, tải danh định từ 25A ~ 1600A. Tiêu chuẩn quốc tế Moulded Case Circuit Breaker C...

詳細を全部見る
元の価格 232.000 - 元の価格 232.000
元の価格 232.000
232.000
232.000 - 232.000
現在の価格 232.000

Timer hẹn giờ Chint JSZ3Y dùng cho mạch sao - tam giác. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Timer hẹn giờ Chint JSZ3Y dùng cho mạch sao - tam giác. Tiêu chuẩn quốc tế Time Delay Relay Chint JSZ3Y

元の価格 290.000 - 元の価格 290.000
元の価格 290.000
290.000
290.000 - 290.000
現在の価格 290.000

Timer hẹn giờ Chint JSZ3F loại OFF DELAY. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Timer hẹn giờ Chint JSZ3F loại OFF DELAY. Tiêu chuẩn quốc tếTime Delay Relay Chint JSZ3F

元の価格 224.000 - 元の価格 224.000
元の価格 224.000
224.000
224.000 - 224.000
現在の価格 224.000

Timer hẹn giờ Chint JSZ3A loại ON DELAY. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Timer hẹn giờ Chint JSZ3A loại ON DELAY. Tiêu chuẩn quốc tếTime Delay Relay Chint JSZ3A

元の価格 553.000 - 元の価格 606.000
元の価格 553.000
553.000 - 606.000
553.000 - 606.000
現在の価格 553.000

Timer hẹn giờ kỹ thuật số Chint JSS48A loại ON DELAY

CHINT
在庫あり

Timer hẹn giờ kỹ thuật số Chint JSS48A loại On delay Time Delay Relay Chint JSS48A

元の価格 568.000 - 元の価格 568.000
元の価格 568.000
568.000
568.000 - 568.000
現在の価格 568.000

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150 kích thước 150mm Diagonal Cutting Nippers ________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 1...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 535.000
元の価格 0
0 - 535.000
0 - 535.000
現在の価格 0

Kìm cắt Fujiya 70 Series kích thước từ 125mm - 175mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt Fujiya 70 Series kích thước từ 125mm - 175mm Diagonal Cutting Nippers _______________________________ Dải sản phẩm Fujiya 70-125: Chiều dài...

詳細を全部見る
元の価格 858.000 - 元の価格 881.000
元の価格 858.000
1.319.000 - 1.350.000
1.319.000 - 1.350.000
現在の価格 1.319.000

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers _______________...

詳細を全部見る
元の価格 790.000 - 元の価格 790.000
元の価格 790.000
790.000
790.000 - 790.000
現在の価格 790.000

Kìm cắt mini lưỡi tròn, chất liệu Inox Fujiya 60H-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini lưỡi tròn, chất liệu Inox Fujiya 60H-150 kích thước 150mm Stainless Standard Nippers _______________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 2.055.000 - 元の価格 2.055.000
元の価格 2.055.000
2.055.000
2.055.000 - 2.055.000
現在の価格 2.055.000

Kìm cắt cáp hạng nặng. thân nhôm Fujiya 600-500 kích thước 500mm, cắt tối đa 250mm²

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng. thân nhôm Fujiya 600-500 kích thước 500mm, cắt tối đa 250mm² Aluminum Cable Cutter ________________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 419.000 - 元の価格 547.000
元の価格 419.000
419.000 - 547.000
419.000 - 547.000
現在の価格 419.000

Kìm cắt tích hợp lỗ tuốt dây Fujiya 505 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt tích hợp lỗ tuốt dây Fujiya 505 Series kích thước từ 125mm - 150mm Angled Diagonal Cutting Pliers ___________________________________ Dải s...

詳細を全部見る
元の価格 414.000 - 元の価格 735.000
元の価格 414.000
414.000 - 935.000
414.000 - 935.000
現在の価格 414.000

Kìm bấm chết hàm cong, kẹp đa điểm X-JAW Fujiya 410-BG Series (Kurokin) kích thước từ 191mm - 230mm, mở hàm tối đa từ 45mm - 50mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bấm chết hàm cong, kẹp đa điểm X-JAW Fujiya 410-BG Series (Kurokin) kích thước từ 191mm - 230mm, mở hàm tối đa từ 45mm - 50mm Locking Pliers fo...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 540.000
元の価格 0
0 - 540.000
0 - 540.000
現在の価格 0

Kìm bấm chết hàm cong Fujiya 400-BG Series (Kurokin) kích thước từ 148mm - 227mm, mở hàm tối đa từ 26mm - 53mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bấm chết hàm cong Fujiya 400-BG Series (Kurokin) kích thước từ 148mm - 227mm, mở hàm tối đa từ 26mm - 53mm Locking Pliers ___________________ D...

詳細を全部見る
元の価格 843.000 - 元の価格 843.000
元の価格 843.000
843.000
843.000 - 843.000
現在の価格 843.000

Kìm mũi nhọn đa năng, mũi phẳng Fujiya 330-200 kích thước 215mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn đa năng, mũi phẳng Fujiya 330-200 kích thước 215mm Multi-function Long Nose Pliers ________________________________ Thông số kỹ thuật ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....