Newest Products
フィルター
Bộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 29 300 dùng cho kìm mỏ quạ 87 21 300
KNIPEXBộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 29 300 dùng cho kìm mỏ quạ 87 21 300 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 75 x 12mm ‣ Trọng l...
詳細を全部見るBộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 09 180 dùng cho các dòng kìm mỏ quạ 87 XX 180
KNIPEXBộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 09 180 dùng cho các dòng kìm mỏ quạ 87 XX 180 _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 75 x 8mm ...
詳細を全部見るBộ nút bấm điều chỉnh hàm kẹp KNIPEX 86 09 180 dùng cho kìm mỏ quạ dòng 86 XX 180
KNIPEXBộ nút bấm điều chỉnh hàm kẹp KNIPEX 86 09 180 dùng cho kìm mỏ quạ dòng 86 XX 180 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép C...
詳細を全部見るBộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 09 125 dùng cho các dòng kìm mỏ quạ 86/87 125
KNIPEXBộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 09 125 dùng cho các dòng kìm mỏ quạ 86/87 125 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép dụ...
詳細を全部見るLò xo mở thay thế KNIPEX 72 09 01 dùng cho các kìm cắt nhựa chuyên dụng
KNIPEXLò xo mở thay thế KNIPEX 72 09 01 dùng cho các kìm cắt nhựa chuyên dụng ____________________________ Đặc điểm ★ Là phụ kiện thay thế cho lò xo gốc ...
詳細を全部見るCặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 46 29 A61 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 20 A61
KNIPEXCặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 46 29 A61 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 20 A61 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất...
詳細を全部見るCặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 46 29 A51 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 20 A51
KNIPEXCặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 46 29 A51 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 20 A51 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất...
詳細を全部見るKìm mở phe ngoài cỡ lớn, mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 570mm - 580mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện
KNIPEXKìm mở phe ngoài cỡ lớn, mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 570mm - 580mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện _________________...
詳細を全部見るCặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 46 19 A6 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 10 A6
KNIPEXCặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 46 19 A6 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 10 A6 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép...
詳細を全部見るCặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 46 19 A5 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 10 A5
KNIPEXCặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 46 19 A5 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 10 A5 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép...
詳細を全部見るCặp mũi kẹp thay thế KNIPEX kích thước từ Ø6mm - Ø9mm, dùng cho kìm mở phe cở lớn 46 10 100
KNIPEXCặp mũi kẹp thay thế KNIPEX kích thước từ Ø6mm - Ø9mm, dùng cho kìm mở phe cở lớn 46 10 100 ____________________________ Kích thước KNIPEX 46 19 10...
詳細を全部見るKìm mở phe ngoài cở lớn KNIPEX chiều dài từ 560mm - 570mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện
KNIPEXKìm mở phe ngoài cở lớn KNIPEX chiều dài từ 560mm - 570mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện ______________________________ ...
詳細を全部見るCặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 44 29 J61 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 20 J61
KNIPEXCặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 44 29 J61 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 20 J61 ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất l...
詳細を全部見るCặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 44 29 J51 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 20 J51
KNIPEXCặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 44 29 J51 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 20 J51 ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất l...
詳細を全部見るCặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 44 19 J6 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 10 J6
KNIPEXCặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 44 19 J6 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 10 J6 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép...
詳細を全部見るCặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 44 19 J5 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 10 J5
KNIPEXCặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 44 19 J5 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 10 J5 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép...
詳細を全部見るLưỡi dao thay thế KNIPEX 16 49 150 dùng cho dao rọc cáp 16 40 150
KNIPEXLưỡi dao thay thế KNIPEX 16 49 150 dùng cho dao rọc cáp 16 40 150 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép chất lượng cao ‣ ...
詳細を全部見る
0割引
0割引
Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 39 135 dùng cho dụng cụ tuốt cáp tròn 16 30 135 SB/ 16 30 145 SB
Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 39 135 dùng cho dụng cụ tuốt cáp tròn 16 30 135 SB/ 16 30 145 SB
KNIPEXLưỡi dao thay thế KNIPEX 16 39 135 dùng cho dụng cụ tuốt cáp tròn 16 30 135 SB/ 16 30 145 SB _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ch...
詳細を全部見るLưỡi dao thay thế KNIPEX 16 29 165 dùng cho dụng cụ tuốt dây 16 20 16 SB / 16 20 28 SB / 16 20 165 SB
KNIPEXLưỡi dao thay thế KNIPEX 16 29 165 dùng cho dụng cụ tuốt dây 16 20 16 SB / 16 20 28 SB / 16 20 165 SB _______________________________ Thông số kỹ t...
詳細を全部見るCặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 79 31 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 74 180 SB
KNIPEXCặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 79 31 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 74 180 SB ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép dụ...
詳細を全部見るCặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 69 31 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 64 180
KNIPEXCặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 69 31 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 64 180 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng: Lưỡi dao t...
詳細を全部見るCữ canh chỉnh độ dài tuốt dây KNIPEX 12 69 23 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 62 180
KNIPEXCữ canh chỉnh độ dài tuốt dây KNIPEX 12 69 23 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 62 180 _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: ...
詳細を全部見るCặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 69 21 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 62 180
KNIPEXCặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 69 21 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 62 180 _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép d...
詳細を全部見るNgàm tuốt dây thay thế, chuyên dùng tuốt dây dày và dây không chứa Halogen KNIPEX 12 49 32 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 52 195
KNIPEXNgàm tuốt dây thay thế, chuyên dùng tuốt dây dày và dây không chứa Halogen KNIPEX 12 49 32 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 52 195 ________________...
詳細を全部見る