コンテンツにスキップ

Newest Products

元の価格 78.000 - 元の価格 78.000
元の価格 78.000
78.000
78.000 - 78.000
現在の価格 78.000

Bộ ống lăn sơn 6 chi tiết Wadfow WCB4996, kích thước 230mm (9 inch), chất liệu Polyester

Wadfow
在庫あり

Bộ ống lăn sơn 6 chi tiết Wadfow WCB4996, kích thước 230mm (9 inch), chất liệu Polyester ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 230mm...

詳細を全部見る
元の価格 33.000 - 元の価格 33.000
元の価格 33.000
33.000
33.000 - 33.000
現在の価格 33.000

Bộ ống lăn sơn 10 chi tiết Wadfow WCB4941, kích thước 100mm (4 inch), chất liệu Polyester

Wadfow
在庫あり

Bộ ống lăn sơn sọc đôi 10 chi tiết Wadfow WCB4941, kích thước 100mm (4 inch), chất liệu Polyester ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thư...

詳細を全部見る
元の価格 32.000 - 元の価格 32.000
元の価格 32.000
32.000
32.000 - 32.000
現在の価格 32.000

Bộ khay nhựa đựng sơn và cọ lăn sơn 4 chi tiết Wadfow WCB3H34, kích thước cán lăn 100mm (4 inch), chất liệu Polyester

Wadfow
在庫あり

Bộ khay nhựa đựng sơn và cọ lăn sơn 4 chi tiết Wadfow WCB3H34, kích thước cán lăn 100mm (4 inch), chất liệu Polyester ___________________ Thông tin...

詳細を全部見る
元の価格 14.000 - 元の価格 14.000
元の価格 14.000
14.000
14.000 - 14.000
現在の価格 14.000

Khay nhựa đựng sơn Wadfow WCB3909, kích thước 297mm x 145mm, chất liệu nhựa PP

Wadfow
在庫あり

Khay nhựa đựng sơn Wadfow WCB3909, kích thước 297mm x 145mm x 42mm, chất liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 297mm x ...

詳細を全部見る
元の価格 37.000 - 元の価格 37.000
元の価格 37.000
37.000
37.000 - 37.000
現在の価格 37.000

Khay nhựa đựng sơn Wadfow WCB3904, kích thước 405mm x 293mm x 61mm, chất liệu nhựa PP

Wadfow
在庫あり

Khay nhựa đựng sơn Wadfow WCB3904, kích thước 405mm x 293mm x 61mm, chất liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 405mm x ...

詳細を全部見る
元の価格 20.000 - 元の価格 20.000
元の価格 20.000
20.000
20.000 - 20.000
現在の価格 20.000

Ống lăn sơn trắng Wadfow WCB2929, kích thước 230mm (9 inch), chất liệu Acrylic

Wadfow
在庫あり

Ống lăn sơn trắng Wadfow WCB2929, kích thước 230mm (9 inch), chất liệu Acrylic ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 230mm (9 inch) ...

詳細を全部見る
元の価格 4.000 - 元の価格 15.000
元の価格 4.000
4.000 - 15.000
4.000 - 15.000
現在の価格 4.000

Ống lăn sơn 2 sọc Wadfow, kích thước từ 100mm - 230mm (4 inch - 9 inch), chất liệu Polyester

Wadfow
在庫あり

Ống lăn sơn sọc đôi Wadfow, kích thước từ 100mm - 230mm (4 inch - 9 inch), chất liệu Polyester ___________________ Dải sản phẩm Wadfow WCB2904: Kíc...

詳細を全部見る
元の価格 36.000 - 元の価格 36.000
元の価格 36.000
36.000
36.000 - 36.000
現在の価格 36.000

Cọ lăn sơn trắng Wadfow WCB1929, kích thước 230mm (9 inch), chất liệu Acrylic

Wadfow
在庫あり

Cọ lăn sơn trắng Wadfow WCB1929, kích thước 230mm (9 inch), chất liệu Acrylic ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Acrylic ‣ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 15.000 - 元の価格 31.000
元の価格 15.000
15.000 - 31.000
15.000 - 31.000
現在の価格 15.000

Cọ lăn sơn sọc đôi Wadfow kích thước từ 100mm - 230mm

Wadfow
在庫あり

Cọ lăn sơn sọc đôi Wadfow kích thước từ 100mm - 230mm ___________________ Dải sản phẩm Wadfow WCB1904: Kích thước 100mm (4 inch) Wadfow WCB1909: Kí...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 6.953.000
元の価格
0 - 6.953.000
0 - 6.953.000
現在の価格 0

Tấm cao su cách điện 1000V KNIPEX kích thước từ 500mm - 10,000mm

KNIPEX
在庫あり

Tấm cao su cách điện 1000V KNIPEX kích thước từ 500mm - 10,000mm _________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 67 05: Kích thước 500mm x 500mm K...

詳細を全部見る
元の価格 409.000 - 元の価格 591.000
元の価格
409.000 - 591.000
409.000 - 591.000
現在の価格 409.000

Đầu chụp dây cáp, dạng kẹp KNIPEX cách điện 1000V, đường kính chụp cho dây từ 10mm - 60mm

KNIPEX
在庫あり

Đầu chụp dây cáp, dạng kẹp KNIPEX cách điện 1000V, đường kính chụp cho dây từ 10mm - 60mm _______________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 66...

詳細を全部見る
元の価格 182.000 - 元の価格 182.000
元の価格
182.000
182.000 - 182.000
現在の価格 182.000

Đầu chụp dây cáp, dạng trượt KNIPEX cách điện 1000V, đường kính chụp cho dây từ 10mm - 25mm

KNIPEX
在庫あり

Đầu chụp dây cáp, dạng trượt KNIPEX cách điện 1000V, đường kính chụp cho dây từ 10mm - 25mm _____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 66...

詳細を全部見る
元の価格 3.826.000 - 元の価格 3.826.000
元の価格
3.826.000
3.826.000 - 3.826.000
現在の価格 3.826.000

Găng tay cách điện 1000V KNIPEX Class 3 ( Chịu điện lên tới 17000V ), size từ 9 - 11

KNIPEX
在庫あり

Găng tay cách điện 1000V KNIPEX Class 3 ( Chịu điện lên tới 17000V ), size từ 9 - 11 _____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 65 49: Si...

詳細を全部見る
元の価格 2.938.000 - 元の価格 2.938.000
元の価格
2.938.000
2.938.000 - 2.938.000
現在の価格 2.938.000

Găng tay cách điện 1000V KNIPEX Class 2 ( Chịu điện lên tới 12000V ), size từ 9 - 11

KNIPEX
在庫あり

Găng tay cách điện 1000V KNIPEX Class 2 ( Chịu điện lên tới 12000V ), size từ 9 - 11 _____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 65 46: Si...

詳細を全部見る
元の価格 2.756.000 - 元の価格 2.756.000
元の価格
2.756.000
2.756.000 - 2.756.000
現在の価格 2.756.000

Găng tay cách điện 1000V KNIPEX Class 1 ( Chịu điện lên tới 7500V ), size từ 9 - 11

KNIPEX
在庫あり

Găng tay cách điện 1000V KNIPEX Class 1 ( Chịu điện lên tới 7500V ), size từ 9 - 11 _____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 65 43: Siz...

詳細を全部見る
元の価格 2.170.000 - 元の価格 2.170.000
元の価格
2.170.000
2.170.000 - 2.170.000
現在の価格 2.170.000

Găng tay cách điện 1000V KNIPEX Class 0 ( Chịu điện lên tới 1000V ), size từ 9 - 11

KNIPEX
在庫あり

Găng tay cách điện 1000V KNIPEX Class 0 ( Chịu điện lên tới 1000V ), size từ 9 - 11 _____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 65 40: Siz...

詳細を全部見る
元の価格 376.000 - 元の価格 376.000
元の価格
376.000
376.000 - 376.000
現在の価格 376.000

Kẹp nhựa KNIPEX 98 64 02 cách điện 1000V, đường kính bề mặt kẹp tối đa 15mm

KNIPEX
在庫あり

Kẹp nhựa KNIPEX 98 64 02 cách điện 1000V, đường kính bề mặt kẹp tối đa 15mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại: Kẹp nhựa có lò xo t...

詳細を全部見る
元の価格 849.000 - 元の価格 849.000
元の価格
849.000
849.000 - 849.000
現在の価格 849.000

Kìm nhọn chất liệu nhựa KNIPEX 98 62 02 cách điện 1000V, chiều dài 220mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn chất liệu nhựa KNIPEX 98 62 02 cách điện 1000V, chiều dài 220mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 220mm ‣ Chất ...

詳細を全部見る
元の価格 805.000 - 元の価格 805.000
元の価格
805.000
805.000 - 805.000
現在の価格 805.000

Kìm bằng chất liệu nhựa KNIPEX 98 62 01 cách điện 1000V, chiều dài 180mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm bằng chất liệu nhựa KNIPEX 98 62 01 cách điện 1000V, chiều dài 180mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 180mm ‣ Chất li...

詳細を全部見る
元の価格 104.000 - 元の価格 104.000
元の価格
104.000
104.000 - 104.000
現在の価格 104.000

Nắp chụp bảo vệ lưỡi dao rọc cáp KNIPEX 98 59 02 dùng cho dao rọc cáp 98 55

KNIPEX
在庫あり

Nắp chụp bảo vệ lưỡi dao rọc cáp KNIPEX 98 59 02 dùng cho dao rọc cáp 98 55

元の価格 104.000 - 元の価格 104.000
元の価格
104.000
104.000 - 104.000
現在の価格 104.000

Nắp chụp bảo vệ lưỡi dao rọc cáp KNIPEX 98 59 01 dùng cho dao rọc cáp 98 52, 98 54

KNIPEX
在庫あり

Nắp chụp bảo vệ lưỡi dao rọc cáp KNIPEX 98 59 01 dùng cho dao rọc cáp 98 52, 98 54

元の価格 328.000 - 元の価格 328.000
元の価格
328.000
328.000 - 328.000
現在の価格 328.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 98 56 09 dùng cho dao rọc cáp KNIPEX 98 56

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 98 56 09 dùng cho dao rọc cáp KNIPEX 98 56 ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép y khoa không gỉ, t...

詳細を全部見る
元の価格 777.000 - 元の価格 777.000
元の価格
777.000
777.000 - 777.000
現在の価格 777.000

Dao rọc cáp KNIPEX 98 56 cách điện 1000V chiều dài lưỡi 50mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc cáp KNIPEX 98 56 cách điện 1000V chiều dài lưỡi 50mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài tổng thể: 190mm ‣ Chiều dà...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu cốt 1/2 inch thay thế KNIPEX 98 43 99 dùng cho cần siết lực 98 43 50

KNIPEX
在庫あり

Đầu cốt 1/2 inch thay thế KNIPEX 98 43 99 dùng cho cần siết lực 98 43 50 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cốt: 1/2 inch ‣ Kích thước...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....