コンテンツにスキップ

Newest Products

元の価格 606.000 - 元の価格 606.000
元の価格 606.000
606.000
606.000 - 606.000
現在の価格 606.000

Giày bảo hộ cổ cao Delta Plus JUMPER3 S3 SRC phần bảo vệ bằng Inox

Delta Plus
在庫あり

Giày bảo hộ cổ cao Delta Plus JUMPER3 S3 SRC phần bảo vệ bằng Inox High-cut safety shoes ___________________________ Kích thước JUMP3S3NO36: Size 3...

詳細を全部見る
元の価格 606.000 - 元の価格 606.000
元の価格 606.000
606.000
606.000 - 606.000
現在の価格 606.000
元の価格 590.000 - 元の価格 590.000
元の価格 590.000
590.000
590.000 - 590.000
現在の価格 590.000

Giày bảo hộ cổ thấp Delta Plus JET3 S3 SRC phần bảo vệ bằng Inox

Delta Plus
在庫あり

Giày bảo hộ cổ thấp Delta Plus JET3 S3 SRC phần bảo vệ bằng Inox Safety Shoes ______________________________ Kích thước JET3S3NO36: Size 36 JET3S3N...

詳細を全部見る
元の価格 590.000 - 元の価格 590.000
元の価格 590.000
590.000
590.000 - 590.000
現在の価格 590.000
元の価格 0 - 元の価格 467.000
元の価格 0
0 - 467.000
0 - 467.000
現在の価格 0

Nón bảo hộ Delta Plus Granite Wind có lỗ thoáng khí

Delta Plus
在庫あり

Nón bảo hộ Delta Plus Granite Wind có lỗ thoáng khí Safety helmets ____________________________ Màu sắc Delta Plus GRAWIBLFL: Màu xanh dương Delta ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 467.000
元の価格 0
0 - 467.000
0 - 467.000
現在の価格 0
元の価格 108.000 - 元の価格 108.000
元の価格 108.000
108.000
108.000 - 108.000
現在の価格 108.000

Kính bảo hộ chống hóa chất Delta Plus Galeras chống trầy xước, chống đọng sương

Delta Plus
在庫あり

Kính bảo hộ chống hóa chất Delta Plus Galeras chống trầy xước, chống đọng sương Safety goggles _____________________________ Tròng kính Delta Plus ...

詳細を全部見る
元の価格 108.000 - 元の価格 108.000
元の価格 108.000
108.000
108.000 - 108.000
現在の価格 108.000
元の価格 206.000 - 元の価格 219.000
元の価格 206.000
206.000 - 219.000
206.000 - 219.000
現在の価格 206.000

Kính bảo hộ Delta Plus Fuji2 chống trầy xước, chống đọng sương

Delta Plus
在庫あり

Kính bảo hộ Delta Plus Fuji2 chống trầy xước, chống đọng sương Safety glasses _________________________ Màu tròng kính Delta Plus FUJI2NOIN: Màu tr...

詳細を全部見る
元の価格 206.000 - 元の価格 219.000
元の価格 206.000
206.000 - 219.000
206.000 - 219.000
現在の価格 206.000
元の価格 82.000 - 元の価格 82.000
元の価格 82.000
82.000
82.000 - 82.000
現在の価格 82.000

Găng tay bảo hộ đa dụng Delta Plus FBN49 chất liệu da bò

Delta Plus
在庫あり

Găng tay bảo hộ đa dụng Delta Plus FBN49 chất liệu da bò Leather Gloves _____________________________ Kích thước FBN4907: Size 7 ( Tương ứng size S...

詳細を全部見る
元の価格 82.000 - 元の価格 82.000
元の価格 82.000
82.000
82.000 - 82.000
現在の価格 82.000
元の価格 91.000 - 元の価格 91.000
元の価格 91.000
91.000
91.000 - 91.000
現在の価格 91.000

Quần áo bảo hộ Delta Plus DT117 dành cho các công việc có mức độ rủi ro cao ( CE Category III )

Delta Plus
在庫あり

Quần áo bảo hộ Delta Plus DT117 dành cho các công việc có mức độ rủi ro cao ( CE Category III ) Chemical protection overalls ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 91.000 - 元の価格 91.000
元の価格 91.000
91.000
91.000 - 91.000
現在の価格 91.000
元の価格 16.000 - 元の価格 776.000
元の価格 16.000
16.000 - 776.000
16.000 - 776.000
現在の価格 16.000

Nút bịt tai chống ồn có dây đeo kèm hộp nhựa Delta Plus CONICFIR050 chất liệu cao su nhiệt dẻo TPR

Delta Plus
在庫あり

Nút bịt tai chống ồn có dây đeo kèm hộp nhựa Delta Plus CONICFIR050 chất liệu cao su nhiệt dẻo TPR Reusable earplugs _____________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 16.000 - 元の価格 776.000
元の価格 16.000
16.000 - 776.000
16.000 - 776.000
現在の価格 16.000
元の価格 5.000 - 元の価格 840.000
元の価格 5.000
5.000 - 840.000
5.000 - 840.000
現在の価格 5.000

Nút bịt tai chống ồn, loại có dây đeo Delta Plus CONICCO200 chất liệu Foam mềm

Delta Plus
在庫あり

Nút bịt tai chống ồn, loại có dây đeo Delta Plus CONICCO200 chất liệu Foam mềm Disposable earplugs with plastic cord ________________________ Quy c...

詳細を全部見る
元の価格 5.000 - 元の価格 840.000
元の価格 5.000
5.000 - 840.000
5.000 - 840.000
現在の価格 5.000
元の価格 3.000 - 元の価格 420.000
元の価格 3.000
3.000 - 420.000
3.000 - 420.000
現在の価格 3.000

Nút bịt tai chống ồn Delta Plus CONIC200 chất liệu Foam mềm

Delta Plus
在庫あり

Nút bịt tai chống ồn Delta Plus CONIC200 chất liệu Foam mềm Disposable earplugs ___________________________ Quy cách CONIC200: 1 cặp/ đựng trong tú...

詳細を全部見る
元の価格 3.000 - 元の価格 420.000
元の価格 3.000
3.000 - 420.000
3.000 - 420.000
現在の価格 3.000
元の価格 125.000 - 元の価格 125.000
元の価格 125.000
125.000
125.000 - 125.000
現在の価格 125.000

Găng tay hàn Delta Plus CA615K chất liệu da bò

Delta Plus
在庫あり

Găng tay hàn Delta Plus CA615K chất liệu da bò Welding Gloves ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu chính: Da bò ‣ Lớp lót bàn...

詳細を全部見る
元の価格 125.000 - 元の価格 125.000
元の価格 125.000
125.000
125.000 - 125.000
現在の価格 125.000
元の価格 2.517.000 - 元の価格 2.517.000
元の価格 2.517.000
2.517.000
2.517.000 - 2.517.000
現在の価格 2.517.000

Mặt nạ hàn tự động Delta Plus Barrier 2

Delta Plus
在庫あり

Mặt nạ hàn tự động Delta Plus Barrier 2 Welding Helmet ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại sản phẩm: Mặt nạ hàn tự động có màn hình t...

詳細を全部見る
元の価格 2.517.000 - 元の価格 2.517.000
元の価格 2.517.000
2.517.000
2.517.000 - 2.517.000
現在の価格 2.517.000
元の価格 202.000 - 元の価格 202.000
元の価格 202.000
202.000
202.000 - 202.000
現在の価格 202.000

Kính bảo hộ Delta Plus Aso2 Clear chống trầy xước, chống đọng sương

Delta Plus
在庫あり

Kính bảo hộ Delta Plus Aso2 Clear chống trầy xước, chống đọng sương Safety glasses ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu tròng...

詳細を全部見る
元の価格 202.000 - 元の価格 202.000
元の価格 202.000
202.000
202.000 - 202.000
現在の価格 202.000
元の価格 0 - 元の価格 233.000
元の価格 0
0 - 233.000
0 - 233.000
現在の価格 0

Nón bảo hộ Delta Plus Air Coltan chất liệu nhựa cứng Polyethylene, đệm lót foam EVA

Delta Plus
在庫あり

Nón bảo hộ Delta Plus Air Coltan chất liệu nhựa cứng Polyethylene, đệm lót foam EVA Bump cap ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Vỏ ngo...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 233.000
元の価格 0
0 - 233.000
0 - 233.000
現在の価格 0
元の価格 351.000 - 元の価格 741.000
元の価格 351.000
351.000 - 741.000
351.000 - 741.000
現在の価格 351.000

Cầu dao chống giật RCBO LS có bảo vệ quá tải và chống rò, tải định mức từ 3A ~ 63A, dòng cắt 4.5kA ~ 10kA, dòng rò 30mA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao chống giật RCBO LS có bảo vệ quá tải và chống rò, tải định mức từ 3A ~ 63A, dòng cắt 4.5kA ~ 10kA, dòng rò 30mAResidual Current Circuit Bre...

詳細を全部見る
元の価格 351.000 - 元の価格 741.000
元の価格 351.000
351.000 - 741.000
351.000 - 741.000
現在の価格 351.000
元の価格 1.040.000 - 元の価格 13.975.000
元の価格 1.040.000
1.040.000 - 13.975.000
1.040.000 - 13.975.000
現在の価格 1.040.000

Thiết bị chống sét 3P dạng hộp (Box Type) LS SP Series, điện áp Uc 385V, dòng xả xung sét cực đại từ 40kA ~ 160kA. Tiêu chuẩn CE

LS Electric
在庫あり

Thiết bị chống sét 3P dạng hộp (Box Type) LS SP Series, điện áp Uc 385V, dòng xả xung sét cực đại từ 40kA ~ 160kA. Tiêu chuẩn CE Surge Protective D...

詳細を全部見る
元の価格 1.040.000 - 元の価格 13.975.000
元の価格 1.040.000
1.040.000 - 13.975.000
1.040.000 - 13.975.000
現在の価格 1.040.000
元の価格 623.000 - 元の価格 2.128.000
元の価格 623.000
623.000 - 2.128.000
623.000 - 2.128.000
現在の価格 623.000

Máy siết bu lông dùng Pin 20V DCA ADPB320 Series, cốt 1/2 inch, lực siết tối đa 320N.m

DCA
在庫あり

Máy siết bu lông dùng Pin 20V DCA ADPB320 Series, cốt 1/2 inch, lực siết tối đa 320N.m ___________________ Dải sản phẩm DCA ADPB320Z: Phiên bản chỉ...

詳細を全部見る
元の価格 623.000 - 元の価格 2.128.000
元の価格 623.000
623.000 - 2.128.000
623.000 - 2.128.000
現在の価格 623.000
元の価格 2.154.000 - 元の価格 4.228.000
元の価格 2.154.000
2.154.000 - 4.228.000
2.154.000 - 4.228.000
現在の価格 2.154.000

Máy siết bu lông dùng Pin 20V DCA ADPB1288 Series, cốt 3/4 inch, lực siết tối đa 1288N.m

DCA
在庫あり

Máy siết bu lông dùng Pin 20V DCA ADPB1288 Series, cốt 3/4 inch, lực siết tối đa 1288N.m ___________________ Dải sản phẩm DCA ADPB1288Z: Phiên bản ...

詳細を全部見る
元の価格 2.154.000 - 元の価格 4.228.000
元の価格 2.154.000
2.154.000 - 4.228.000
2.154.000 - 4.228.000
現在の価格 2.154.000
元の価格 1.211.000 - 元の価格 1.211.000
元の価格 1.211.000
1.211.000
1.211.000 - 1.211.000
現在の価格 1.211.000

Máy khoan dùng Pin 12V DCA ADJZ09-10, lực siết tối đa 25N.m

DCA
在庫あり

Máy khoan dùng Pin 12V DCA ADJZ09-10, lực siết tối đa 25N.m Phiên bản DCA ADJZ09-10: Gồm Thân máy + 2 Pin 12V (2.0Ah) + 1 Sạc ___________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 1.211.000 - 元の価格 1.211.000
元の価格 1.211.000
1.211.000
1.211.000 - 1.211.000
現在の価格 1.211.000
元の価格 520.000 - 元の価格 1.235.000
元の価格 520.000
520.000 - 1.235.000
520.000 - 1.235.000
現在の価格 520.000

Cầu dao chống giật RCCB LS chỉ chống rò, tải định mức từ 25A ~ 100A, dòng cắt 6kA - 10kA, dòng rò 30mA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao chống giật RCCB LS chỉ chống rò, tải định mức từ 25A ~ 100A, dòng cắt 6kA - 10kA, dòng rò 30mAResidual Current Circuit Breakers LS Thông ti...

詳細を全部見る
元の価格 520.000 - 元の価格 1.235.000
元の価格 520.000
520.000 - 1.235.000
520.000 - 1.235.000
現在の価格 520.000
元の価格 463.000 - 元の価格 597.000
元の価格 463.000
463.000 - 597.000
463.000 - 597.000
現在の価格 463.000

Máy siết vít mini dùng Pin 4.0V DCA ADPL05 Series, lực siết tối đa 5 N.m

DCA
在庫あり

Máy siết vít mini dùng Pin 4.0V DCA ADPL05 Series, lực siết tối đa 5 N.m ___________________ Dải sản phẩm DCA ADPL05-5B: Phụ kiện đi kèm gồm (Dây s...

詳細を全部見る
元の価格 463.000 - 元の価格 597.000
元の価格 463.000
463.000 - 597.000
463.000 - 597.000
現在の価格 463.000
元の価格 137.000 - 元の価格 7.150.000
元の価格 137.000
137.000 - 7.150.000
137.000 - 7.150.000
現在の価格 137.000

Khoá liên động UR/AR lắp cho khởi động từ LS MC-6a ~ MC-800a

LS Electric
在庫あり

Khoá liên động UR/AR lắp cho khởi động từ LS MC-6a ~ MC-150a Interlock Unit LS Chi tiết kỹ thuật Xem file đính kèm

元の価格 137.000 - 元の価格 7.150.000
元の価格 137.000
137.000 - 7.150.000
137.000 - 7.150.000
現在の価格 137.000
元の価格 637.000 - 元の価格 1.027.000
元の価格 637.000
637.000 - 1.027.000
637.000 - 1.027.000
現在の価格 637.000

Relay điện tử bảo vệ motor điện LS GMP, dùng cho khởi động từ MC-9b đến MC-65a, dãy bảo vệ từ 0.3A - 60A

LS Electric
在庫あり

Relay điện tử bảo vệ motor điện LS GMP, dùng cho khởi động từ MC-9b đến MC-65a, dãy bảo vệ từ 0.3A - 60A Electronic Motor Protection Relays LS Th...

詳細を全部見る
元の価格 637.000 - 元の価格 1.027.000
元の価格 637.000
637.000 - 1.027.000
637.000 - 1.027.000
現在の価格 637.000
元の価格 553.000 - 元の価格 553.000
元の価格 553.000
553.000
553.000 - 553.000
現在の価格 553.000

Hộp khởi động từ 2 nút nhấn LS MW kết hợp relay nhiệt MT-32, dãy bảo vệ từ 0.1A ~ 22A

LS Electric
在庫あり

Hộp khởi động từ 2 nút nhấn LS MW kết hợp relay nhiệt MT-32, dãy bảo vệ từ 0.1A ~ 22A Enclosed Motor Starters, Steel Enclosure LS Thông tin kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 553.000 - 元の価格 553.000
元の価格 553.000
553.000
553.000 - 553.000
現在の価格 553.000
No important note data found for this set. awating for data feed....