コンテンツにスキップ

Newest Products

元の価格 466.000 - 元の価格 466.000
元の価格
466.000
466.000 - 466.000
現在の価格 466.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 59 280 dùng cho kìm cắt tôn 90 55 280

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 59 280 dùng cho kìm cắt tôn 90 55 280

元の価格 1.957.000 - 元の価格 1.957.000
元の価格
1.957.000
1.957.000 - 1.957.000
現在の価格 1.957.000

Kìm cắt tôn, kim loại mỏng KNIPEX 90 55 280 chiều dài 280mm, mạ Niken, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt tôn, kim loại mỏng KNIPEX 90 55 280 chiều dài 280mm, mạ Niken, tay cầm bọc nhựa chống trượt _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chi...

詳細を全部見る
元の価格 479.000 - 元の価格 479.000
元の価格
479.000
479.000 - 479.000
現在の価格 479.000

Khuôn dột lổ thay thế KNIPEX 90 49 340 M dùng cho kìm dột lổ 90 42 340

KNIPEX
在庫あり

Khuôn dột lổ thay thế KNIPEX 90 49 340 M dùng cho kìm dột lổ 90 42 340

元の価格 603.000 - 元の価格 603.000
元の価格
603.000
603.000 - 603.000
現在の価格 603.000

Mũi dột lổ thay thế KNIPEX 90 49 340 dùng cho kìm dột lỗ 90 42 340

KNIPEX
在庫あり

Mũi dột lổ thay thế KNIPEX 90 49 340 dùng cho kìm dột lổ 90 42 340 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 70 x 10mm ‣ Trọng lượ...

詳細を全部見る
元の価格 3.264.000 - 元の価格 3.837.000
元の価格
3.264.000 - 3.837.000
3.264.000 - 3.837.000
現在の価格 3.264.000

Kìm dột lổ khung xương thạch cao, máng điện, tấm thép mỏng KNIPEX chiều dài từ 250mm - 340mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm dột lổ khung xương thạch cao, máng điện, tấm thép mỏng KNIPEX chiều dài từ 250mm - 340mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 225.000 - 元の価格 225.000
元の価格
225.000
225.000 - 225.000
現在の価格 225.000

Vĩ 10 lưỡi dao rọc giấy thay thế KNIPEX 90 10 165 E02 dùng cho dao rọc giấy 90 10 165 BK

KNIPEX
在庫あり

Vĩ 10 lưỡi dao rọc giấy thay thế KNIPEX 90 10 165 E02 dùng cho dao rọc giấy 90 10 165 BK __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: ...

詳細を全部見る
元の価格 152.000 - 元の価格 152.000
元の価格
152.000
152.000 - 152.000
現在の価格 152.000

Thanh cố định lưỡi dao KNIPEX 90 10 165 E01 dùng cho dao rọc giấy 90 10 165 BK

KNIPEX
在庫あり

Thanh cố định lưỡi dao KNIPEX 90 10 165 E01 dùng cho dao rọc giấy 90 10 165 BK _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 10,5 x 2mm...

詳細を全部見る
元の価格 761.000 - 元の価格 761.000
元の価格
761.000
761.000 - 761.000
現在の価格 761.000

Dao rọc giấy CutiX KNIPEX 90 10 165 BK chiều dài 165mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc giấy CutiX KNIPEX 90 10 165 BK chiều dài 165mm ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 165mm ‣ Chất liệu thân dao: Hộp kim ...

詳細を全部見る
元の価格 1.728.000 - 元の価格 1.941.000
元の価格
1.728.000 - 1.941.000
1.728.000 - 1.941.000
現在の価格 1.728.000

Kìm mỏ quạ, chuyên dùng tháo lắp cổ dê KNIPEX chiều dài từ 180mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ, chuyên dùng tháo lắp cổ dê KNIPEX chiều dài từ 180mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Dã...

詳細を全部見る
元の価格 2.510.000 - 元の価格 2.510.000
元の価格
2.510.000
2.510.000 - 2.510.000
現在の価格 2.510.000

Kìm mỏ quạ, chuyên dùng tháo lắp cổ dê có lẫy khóa hàm KNIPEX 85 51 250 AF chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ, chuyên dùng tháo lắp cổ dê có lẫy khóa hàm KNIPEX 85 51 250 AF chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________...

詳細を全部見る
元の価格 892.000 - 元の価格 892.000
元の価格
892.000
892.000 - 892.000
現在の価格 892.000

Kìm chuyên dùng mở ốc trong khe hẹp, đầu kìm cong 20° KNIPEX 84 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa

KNIPEX
在庫あり

Kìm chuyên dùng mở ốc trong khe hẹp, đầu kìm cong 20° KNIPEX 84 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa ___________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 839.000 - 元の価格 839.000
元の価格
839.000
839.000 - 839.000
現在の価格 839.000

Kìm chuyên dùng mở ốc trong khe hẹp KNIPEX 84 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa

KNIPEX
在庫あり

Kìm chuyên dùng mở ốc trong khe hẹp KNIPEX 84 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 1.019.000 - 元の価格 1.019.000
元の価格 1.019.000
1.019.000
1.019.000 - 1.019.000
現在の価格 1.019.000

Kìm càng cua, chuyên dùng siết cổ dê KNIPEX 10 99 I220 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm càng cua, chuyên dùng siết cổ dê KNIPEX 10 99 I220 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Thông...

詳細を全部見る
元の価格 798.000 - 元の価格 798.000
元の価格 798.000
798.000
798.000 - 798.000
現在の価格 798.000

Kìm càng cua, chuyên dùng siết cổ dê KNIPEX 10 98 I220 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm càng cua, chuyên dùng siết cổ dê KNIPEX 10 98 I220 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ______________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 8.385.000 - 元の価格 14.196.000
元の価格 8.385.000
8.385.000 - 14.196.000
8.385.000 - 14.196.000
現在の価格 8.385.000

Máy vặn vít dùng Pin 18V Kyocera DID11XR, lực siết 165N.m

KYOCERA
在庫あり

Máy vặn vít dùng Pin 18V Kyocera DID11XR, lực siết 165N.m ____________________ Dải sản phẩm: ‣ DID11XRZ: Chỉ có thân máy ‣ DID11XRL1: Thân máy + ...

詳細を全部見る
元の価格 6.053.000 - 元の価格 6.053.000
元の価格 6.053.000
6.053.000
6.053.000 - 6.053.000
現在の価格 6.053.000

Máy mài góc dùng Pin 18V Kyocera DG1800 đường kính đĩa 100mm (Chưa bao gồm Pin + sạc)

KYOCERA
在庫あり

Máy mài góc dùng Pin 18V Kyocera DG1800 đường kính đĩa 100mm (Chưa bao gồm Pin + sạc) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dùng Pin 18V ‣ Đường...

詳細を全部見る
元の価格 17.944.000 - 元の価格 19.168.000
元の価格 17.944.000
17.944.000 - 19.168.000
17.944.000 - 19.168.000
現在の価格 17.944.000

Máy tời điện Kyocera AWI62 công suất 550W, chiều cao nâng tối đa từ 15m - 31m, trọng lượng nâng tối đa 60kg

KYOCERA
在庫あり

Máy tời điện Kyocera AWI62 công suất 550W, chiều cao nâng tối đa từ 15m - 31m, trọng lượng nâng tối đa 60kg____________________Dải sản phẩm: ‣ AWI6...

詳細を全部見る
元の価格 40.324.000 - 元の価格 40.324.000
元の価格 40.324.000
40.324.000
40.324.000 - 40.324.000
現在の価格 40.324.000

Máy tời điện Kyocera AWI195B công suất 1100W, chiều cao nâng tối đa 30m, đường kính dây 5mm, trọng lượng nâng tối đa 130kg

KYOCERA
在庫あり

Máy tời điện Kyocera AWI195B công suất 1100W, chiều cao nâng tối đa 30m, đường kính dây 5mm, trọng lượng nâng tối đa 130kg___________________ Thông...

詳細を全部見る
元の価格 27.815.000 - 元の価格 32.466.000
元の価格 27.815.000
27.815.000 - 32.466.000
27.815.000 - 32.466.000
現在の価格 27.815.000

Máy tời điện Kyocera AWI125B công suất 1100W, chiều cao nâng tối đa từ 21m - 31m, trọng lượng nâng tối đa 130kg

KYOCERA
在庫あり

Máy tời điện Kyocera AWI125B công suất 1100W, chiều cao nâng tối đa từ 21m - 31m, trọng lượng nâng tối đa 130kg____________________Dải sản phẩm: ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 5.444.000 - 元の価格 5.444.000
元の価格 5.444.000
5.444.000
5.444.000 - 5.444.000
現在の価格 5.444.000

Máy khoan búa bê tông Kyocera RH-1440 công suất 1.400W, đầu kẹp SDS-Max

KYOCERA
在庫あり

Máy khoan búa bê tông Kyocera RH-1440 công suất 1.400W, đầu kẹp SDS-Max ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất máy 1.400W ‣ Đường kính k...

詳細を全部見る
元の価格 6.720.000 - 元の価格 10.211.000
元の価格 6.720.000
6.720.000 - 10.211.000
6.720.000 - 10.211.000
現在の価格 6.720.000

Máy cắt cỏ dùng Pin 18V Koycera BK-2350, tay cầm chữ U

KYOCERA
在庫あり

Máy cắt cỏ dùng Pin 18V Koycera BK-2350, tay cầm chữ U ___________________ Dải sản phẩm ‣ BK2350Z: Chỉ có thân máy ‣ BK2350L1: Thân máy + 1 Pin 18V...

詳細を全部見る
元の価格 3.379.000 - 元の価格 5.966.000
元の価格 3.379.000
3.379.000 - 5.966.000
3.379.000 - 5.966.000
現在の価格 3.379.000

Máy cắt cỏ dùng Pin 18V Koycera BK-1802, tay cầm vòng

KYOCERA
在庫あり

Máy cắt cỏ dùng Pin 18V Koycera BK-1802, tay cầm vòng ___________________ Dải sản phẩm ‣ BK1802Z: Chỉ có thân máy ‣ BK1802L1: Thân máy + 1 Pin 18V...

詳細を全部見る
元の価格 3.035.000 - 元の価格 3.035.000
元の価格 3.035.000
3.035.000
3.035.000 - 3.035.000
現在の価格 3.035.000

Máy mài khuôn Kyocera AG605 công suất 450W, đường kính trục 6mm

KYOCERA
在庫あり

Máy mài khuôn Kyocera AG605 công suất 450W, đường kính trục 6mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất máy 450W ‣ Đường kính trục 6mm ‣...

詳細を全部見る
元の価格 4.308.000 - 元の価格 4.308.000
元の価格 4.308.000
4.308.000
4.308.000 - 4.308.000
現在の価格 4.308.000

Máy mài góc đường kính đĩa 180mm (7 inch) Kyocera AG182 công suất 2.200W

KYOCERA
在庫あり

Máy mài góc đường kính đĩa 180mm (7 inch) Kyocera AG182 công suất 2.200W ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất máy 2.200W ‣ Đường kính ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....