コンテンツにスキップ

Newest Products

元の価格 621.000 - 元の価格 3.342.000
元の価格 621.000
621.000 - 3.342.000
621.000 - 3.342.000
現在の価格 621.000

Cuộn bảo vệ áp thấp dùng cho MCCB Chint NXM Series

CHINT
在庫あり

Cuộn bảo vệ áp thấp dùng cho MCCB Chint NXM Series Under-voltage release Chint Thông tin sản phẩm  Cuộn bảo vệ thấp áp (UVR) là phụ kiện lắp kèm c...

詳細を全部見る
元の価格 621.000 - 元の価格 3.342.000
元の価格 621.000
621.000 - 3.342.000
621.000 - 3.342.000
現在の価格 621.000
元の価格 686.000 - 元の価格 686.000
元の価格 686.000
686.000
686.000 - 686.000
現在の価格 686.000

Pin 21V 4.0Ah Dekton M21-B4085PROMAX, vỏ pin chống cháy, dòng xả tối đa 85A

DEKTON
在庫あり

Pin 21V 4.0Ah Dekton M21-B4085PROMAX, vỏ pin chống cháy, dòng xả tối đa 85A ___________________ Màu sắc  Màu Xanh  Màu Xanh Oliu  Màu Xám Cam _____...

詳細を全部見る
元の価格 686.000 - 元の価格 686.000
元の価格 686.000
686.000
686.000 - 686.000
現在の価格 686.000
元の価格 298.000 - 元の価格 1.455.000
元の価格 298.000
298.000 - 1.455.000
298.000 - 1.455.000
現在の価格 298.000

Cuộn ngắt điện áp 220V/240V AC dùng cho MCCB Chint NXM Series

CHINT
在庫あり

Cuộn ngắt điện áp 220V/240V AC dùng cho MCCB Chint NXM Series Shunt Release Chint Thông tin sản phẩm  Cuộn ngắt điện áp dùng để điều khiển từ xa ...

詳細を全部見る
元の価格 298.000 - 元の価格 1.455.000
元の価格 298.000
298.000 - 1.455.000
298.000 - 1.455.000
現在の価格 298.000
元の価格 123.000 - 元の価格 273.000
元の価格 123.000
123.000 - 273.000
123.000 - 273.000
現在の価格 123.000

Tiếp điểm báo sự cố dùng cho cầu dao MCCB Chint NXM Series

CHINT
在庫あり

Tiếp điểm báo sự cố dùng cho cầu dao MCCB Chint NXM Series Alarm Auxiliary Contact Chint Thông số kỹ thuật  Được thiết kế để báo tín hiệu ở khoảng...

詳細を全部見る
元の価格 123.000 - 元の価格 273.000
元の価格 123.000
123.000 - 273.000
123.000 - 273.000
現在の価格 123.000
元の価格 133.000 - 元の価格 273.000
元の価格 133.000
133.000 - 273.000
133.000 - 273.000
現在の価格 133.000

Tiếp điểm phụ dùng cho MCCB Chint NXM Series

CHINT
在庫あり

Tiếp điểm phụ dùng cho MCCB Chint NXM Series Auxiliary Contact Chint Thông tin sản phẩm  Được thiết kế để báo tín hiệu từ xa của trạng thái đóng h...

詳細を全部見る
元の価格 133.000 - 元の価格 273.000
元の価格 133.000
133.000 - 273.000
133.000 - 273.000
現在の価格 133.000
元の価格 517.000 - 元の価格 36.607.000
元の価格 517.000
517.000 - 36.607.000
517.000 - 36.607.000
現在の価格 517.000

Cầu dao tự động dạng khối MCCB cố định từ nhiệt Chint NXM Series, tải danh định từ 25A ~ 1600A. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối MCCB cố định từ nhiệt Chint NXM Series, tải danh định từ 25A ~ 1600A. Tiêu chuẩn quốc tế Moulded Case Circuit Breaker C...

詳細を全部見る
元の価格 517.000 - 元の価格 36.607.000
元の価格 517.000
517.000 - 36.607.000
517.000 - 36.607.000
現在の価格 517.000
元の価格 232.000 - 元の価格 232.000
元の価格 232.000
232.000
232.000 - 232.000
現在の価格 232.000

Timer hẹn giờ Chint JSZ3Y dùng cho mạch sao - tam giác. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Timer hẹn giờ Chint JSZ3Y dùng cho mạch sao - tam giác. Tiêu chuẩn quốc tế Time Delay Relay Chint JSZ3Y

元の価格 232.000 - 元の価格 232.000
元の価格 232.000
232.000
232.000 - 232.000
現在の価格 232.000
元の価格 290.000 - 元の価格 290.000
元の価格 290.000
290.000
290.000 - 290.000
現在の価格 290.000

Timer hẹn giờ Chint JSZ3F loại OFF DELAY. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Timer hẹn giờ Chint JSZ3F loại OFF DELAY. Tiêu chuẩn quốc tếTime Delay Relay Chint JSZ3F

元の価格 290.000 - 元の価格 290.000
元の価格 290.000
290.000
290.000 - 290.000
現在の価格 290.000
元の価格 224.000 - 元の価格 224.000
元の価格 224.000
224.000
224.000 - 224.000
現在の価格 224.000

Timer hẹn giờ Chint JSZ3A loại ON DELAY. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Timer hẹn giờ Chint JSZ3A loại ON DELAY. Tiêu chuẩn quốc tếTime Delay Relay Chint JSZ3A

元の価格 224.000 - 元の価格 224.000
元の価格 224.000
224.000
224.000 - 224.000
現在の価格 224.000
元の価格 553.000 - 元の価格 606.000
元の価格 553.000
553.000 - 606.000
553.000 - 606.000
現在の価格 553.000

Timer hẹn giờ kỹ thuật số Chint JSS48A loại ON DELAY

CHINT
在庫あり

Timer hẹn giờ kỹ thuật số Chint JSS48A loại On delay Time Delay Relay Chint JSS48A

元の価格 553.000 - 元の価格 606.000
元の価格 553.000
553.000 - 606.000
553.000 - 606.000
現在の価格 553.000
元の価格 617.000 - 元の価格 617.000
元の価格 617.000
617.000
617.000 - 617.000
現在の価格 617.000

Kìm cắt chéo, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Diagonal Cutting Nippers ___________________ Thông tin sản phẩm  ...

詳細を全部見る
元の価格 617.000 - 元の価格 617.000
元の価格 617.000
617.000
617.000 - 617.000
現在の価格 617.000
元の価格 0 - 元の価格 581.000
元の価格 0
0 - 581.000
0 - 581.000
現在の価格 0

Kìm cắt chéo Fujiya 70-125/150/175 Series, kích thước từ 125mm - 175mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo Fujiya 70-125/150/175 Series, kích thước từ 125mm - 175mm. Tiêu chuẩn RoHS Diagonal Cutting Nippers ___________________ Dải sản phẩm ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 581.000
元の価格 0
0 - 581.000
0 - 581.000
現在の価格 0
元の価格 932.000 - 元の価格 956.000
元の価格 932.000
932.000 - 956.000
932.000 - 956.000
現在の価格 932.000

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy Fujiya 700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy Fujiya 700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage Diagonal Cutting Nipper...

詳細を全部見る
元の価格 932.000 - 元の価格 956.000
元の価格 932.000
932.000 - 956.000
932.000 - 956.000
現在の価格 932.000
元の価格 858.000 - 元の価格 858.000
元の価格 858.000
858.000
858.000 - 858.000
現在の価格 858.000

Kìm cắt chéo mini lưỡi tròn Fujiya 60H-150, kích thước 150mm, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo mini lưỡi tròn Fujiya 60H-150, kích thước 150mm, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS Stainless Standard Nippers _________________...

詳細を全部見る
元の価格 858.000 - 元の価格 858.000
元の価格 858.000
858.000
858.000 - 858.000
現在の価格 858.000
元の価格 2.230.000 - 元の価格 2.230.000
元の価格 2.230.000
2.230.000
2.230.000 - 2.230.000
現在の価格 2.230.000

Kìm cắt cáp Fujiya 600-500, kích thước 500mm, chất liệu cán cầm bằng nhôm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp Fujiya 600-500, kích thước 500mm, chất liệu cán cầm bằng nhôm Cable Handy Cutters ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 5...

詳細を全部見る
元の価格 2.230.000 - 元の価格 2.230.000
元の価格 2.230.000
2.230.000
2.230.000 - 2.230.000
現在の価格 2.230.000
元の価格 454.000 - 元の価格 593.000
元の価格 454.000
454.000 - 593.000
454.000 - 593.000
現在の価格 454.000

Kìm cắt chéo mini Fujiya 505-125/150 Series, kích thước từ 125mm - 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo mini, tích hợp tuốt dây điện Fujiya 505-125/150 Series, kích thước từ 125mm - 150mm. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Dải sản phẩm ...

詳細を全部見る
元の価格 454.000 - 元の価格 593.000
元の価格 454.000
454.000 - 593.000
454.000 - 593.000
現在の価格 454.000
元の価格 449.000 - 元の価格 569.000
元の価格 449.000
449.000 - 569.000
449.000 - 569.000
現在の価格 449.000

Kìm bấm chết hàm cong thiết kế dạng X-JAW Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 191mm - 230mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm bấm chết hàm cong thiết kế dạng X-JAW Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 191mm - 230mm. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Dải sản phẩm Fuj...

詳細を全部見る
元の価格 449.000 - 元の価格 569.000
元の価格 449.000
449.000 - 569.000
449.000 - 569.000
現在の価格 449.000
元の価格 0 - 元の価格 586.000
元の価格 0
0 - 586.000
0 - 586.000
現在の価格 0

Kìm bấm chết hàm cong Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 125mm - 250mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm bấm chết hàm cong Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 125mm - 250mm. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Dải sản phẩm Fujiya 400-125-BG: Kích ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 586.000
元の価格 0
0 - 586.000
0 - 586.000
現在の価格 0
元の価格 916.000 - 元の価格 916.000
元の価格 916.000
916.000
916.000 - 916.000
現在の価格 916.000

Kìm nhọn đa năng mũi thẳng Fujiya 330-200, kích thước 215mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn đa năng mũi thẳng Fujiya 330-200, kích thước 215mm. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 215mm  Trọng lượng...

詳細を全部見る
元の価格 916.000 - 元の価格 916.000
元の価格 916.000
916.000
916.000 - 916.000
現在の価格 916.000
元の価格 214.000 - 元の価格 214.000
元の価格
214.000
214.000 - 214.000
現在の価格 214.000

Bộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 29 300 dùng cho kìm mỏ quạ 87 21 300

KNIPEX
在庫あり

Bộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 29 300 dùng cho kìm mỏ quạ 87 21 300 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 75 x 12mm ‣ Trọng l...

詳細を全部見る
元の価格 214.000 - 元の価格 214.000
元の価格
214.000
214.000 - 214.000
現在の価格 214.000
元の価格 149.000 - 元の価格 149.000
元の価格
149.000
149.000 - 149.000
現在の価格 149.000

Bộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 09 180 dùng cho các dòng kìm mỏ quạ 87 XX 180

KNIPEX
在庫あり

Bộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 09 180 dùng cho các dòng kìm mỏ quạ 87 XX 180 _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 75 x 8mm ...

詳細を全部見る
元の価格 149.000 - 元の価格 149.000
元の価格
149.000
149.000 - 149.000
現在の価格 149.000
元の価格 159.000 - 元の価格 159.000
元の価格
159.000
159.000 - 159.000
現在の価格 159.000

Bộ nút bấm điều chỉnh hàm kẹp KNIPEX 86 09 180 dùng cho kìm mỏ quạ dòng 86 XX 180

KNIPEX
在庫あり

Bộ nút bấm điều chỉnh hàm kẹp KNIPEX 86 09 180 dùng cho kìm mỏ quạ dòng 86 XX 180 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép C...

詳細を全部見る
元の価格 159.000 - 元の価格 159.000
元の価格
159.000
159.000 - 159.000
現在の価格 159.000
元の価格 129.000 - 元の価格 129.000
元の価格
129.000
129.000 - 129.000
現在の価格 129.000

Bộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 09 125 dùng cho các dòng kìm mỏ quạ 86/87 125

KNIPEX
在庫あり

Bộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 09 125 dùng cho các dòng kìm mỏ quạ 86/87 125 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép dụ...

詳細を全部見る
元の価格 129.000 - 元の価格 129.000
元の価格
129.000
129.000 - 129.000
現在の価格 129.000
元の価格 76.000 - 元の価格 76.000
元の価格
76.000
76.000 - 76.000
現在の価格 76.000

Lò xo mở thay thế KNIPEX 72 09 01 dùng cho các kìm cắt nhựa chuyên dụng

KNIPEX
在庫あり

Lò xo mở thay thế KNIPEX 72 09 01 dùng cho các kìm cắt nhựa chuyên dụng ____________________________ Đặc điểm ★ Là phụ kiện thay thế cho lò xo gốc ...

詳細を全部見る
元の価格 76.000 - 元の価格 76.000
元の価格
76.000
76.000 - 76.000
現在の価格 76.000
No important note data found for this set. awating for data feed....