コンテンツにスキップ

Newest Products

元の価格 5.757.000 - 元の価格 5.757.000
元の価格
5.757.000
5.757.000 - 5.757.000
現在の価格 5.757.000

Bộ nhíp gắp linh kiện điện tử 5 chi tiết KNIPEX 92 00 02

KNIPEX
在庫あり

Bộ nhíp gắp linh kiện điện tử 5 chi tiết KNIPEX 92 00 02 _______________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: - Túi vải dạng cuộn 7 ngăn KNIPEX 00 ...

詳細を全部見る
元の価格 5.757.000 - 元の価格 5.757.000
元の価格
5.757.000
5.757.000 - 5.757.000
現在の価格 5.757.000
元の価格 3.578.000 - 元の価格 3.578.000
元の価格
3.578.000
3.578.000 - 3.578.000
現在の価格 3.578.000

Bộ nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện 5 chi tiết KNIPEX 92 00 01 ESD

KNIPEX
在庫あり

Bộ nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện 5 chi tiết KNIPEX 92 00 01 ESD ____________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: - Túi vải dạng cuộn...

詳細を全部見る
元の価格 3.578.000 - 元の価格 3.578.000
元の価格
3.578.000
3.578.000 - 3.578.000
現在の価格 3.578.000
元の価格 313.000 - 元の価格 313.000
元の価格 313.000
313.000
313.000 - 313.000
現在の価格 313.000

Timer hẹn giờ kỹ thuật số Chint KG316T cài đặt 24h/7, điện áp AC 220V

CHINT
在庫あり

Timer hẹn giờ kỹ thuật số Chint KG316T cài đặt 24h/7, điện áp AC 220V Time Switch Chint KG316T Thông tin kỹ thuật:  Điện áp ngõ vào: AC220V  Tần...

詳細を全部見る
元の価格 313.000 - 元の価格 313.000
元の価格 313.000
313.000
313.000 - 313.000
現在の価格 313.000
元の価格 508.000 - 元の価格 510.000
元の価格 508.000
508.000 - 510.000
508.000 - 510.000
現在の価格 508.000

Timer hẹn giờ kỹ thuật số Chint NKG3 cài đặt 24h, điện áp AC 220V

CHINT
在庫あり

Timer hẹn giờ kỹ thuật số Chint NKG3 cài đặt 24h, điện áp AC 220VTime Switch Chint NKG3 Dải sản phẩm:  NKG3: Cài đặt 24h NKG3_M: Cài đặt 24h/7 Thôn...

詳細を全部見る
元の価格 508.000 - 元の価格 510.000
元の価格 508.000
508.000 - 510.000
508.000 - 510.000
現在の価格 508.000
元の価格 282.000 - 元の価格 77.165.000
元の価格 282.000
282.000 - 77.165.000
282.000 - 77.165.000
現在の価格 282.000

Biến áp cách ly Chint NDK series, điện áp vào AC 220V/380V, điện áp ra từ 6VAC ~ 380VAC

CHINT
在庫あり

Biến áp cách ly Chint NDK series, điện áp vào AC 220V/380V, điện áp ra từ 6VAC ~ 380VAC Control Transformer Chint NDK Thông tin sản phẩm:  Công s...

詳細を全部見る
元の価格 282.000 - 元の価格 77.165.000
元の価格 282.000
282.000 - 77.165.000
282.000 - 77.165.000
現在の価格 282.000
元の価格 517.000 - 元の価格 517.000
元の価格 517.000
517.000
517.000 - 517.000
現在の価格 517.000

Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya 320S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya 320S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 150mm...

詳細を全部見る
元の価格 517.000 - 元の価格 517.000
元の価格 517.000
517.000
517.000 - 517.000
現在の価格 517.000
元の価格 555.000 - 元の価格 555.000
元の価格 555.000
555.000
555.000 - 555.000
現在の価格 555.000

Rờ le bảo vệ mực nước Chint NJYW1 điện áp AC 220V

CHINT
在庫あり

Rờ le bảo vệ mực nước Chint NJYW1Liquid Control Relays Chint NJYW1 Dải sản phẩm:  NJYW1_BL1_AC220V Chiều dài dây dẫn 1km NJYW1_BL2_AC220V Chiều dài...

詳細を全部見る
元の価格 555.000 - 元の価格 555.000
元の価格 555.000
555.000
555.000 - 555.000
現在の価格 555.000
元の価格 218.000 - 元の価格 218.000
元の価格 218.000
218.000
218.000 - 218.000
現在の価格 218.000

Rờ le bảo vệ mất pha, mất thứ tự pha và mất cân bằng pha Chint XJ3-G đã bao gồm đế 8 chân tròn

CHINT
在庫あり

Rờ le bảo vệ mất pha, mất thứ tự pha và mất cân bằng pha Chint XJ3-G đã bao gồm đế 8 chân trònThông tin sản phẩm:  Rờ le bảo vệ mất pha, mất thứ tự...

詳細を全部見る
元の価格 218.000 - 元の価格 218.000
元の価格 218.000
218.000
218.000 - 218.000
現在の価格 218.000
元の価格 431.000 - 元の価格 431.000
元の価格 431.000
431.000
431.000 - 431.000
現在の価格 431.000

Rờ le bảo vệ quá/thấp áp, mất pha và mất thứ tự pha Chint XJ3-D

CHINT
在庫あり

Rờ le bảo vệ quá/thấp áp, mất pha và mất thứ tự pha Chint XJ3-D Thông tin sản phẩm:  Rờ le bảo vệ quá/thấp áp, mất pha và mất thứ tự pha Chint X...

詳細を全部見る
元の価格 431.000 - 元の価格 431.000
元の価格 431.000
431.000
431.000 - 431.000
現在の価格 431.000
元の価格 338.000 - 元の価格 481.000
元の価格 338.000
338.000 - 481.000
338.000 - 481.000
現在の価格 338.000

Kìm mũi nhọn Fujiya 350S-125/150 Series kích thước từ 125mm - 150mm, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn Fujiya 350S-125/150 Series kích thước từ 125mm - 150mm, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Dải sản phẩm Fujiya 350S...

詳細を全部見る
元の価格 338.000 - 元の価格 481.000
元の価格 338.000
338.000 - 481.000
338.000 - 481.000
現在の価格 338.000
元の価格 37.000 - 元の価格 90.000
元の価格 37.000
37.000 - 90.000
37.000 - 90.000
現在の価格 37.000

Khoá liên động cơ khí Chint MI dùng cho khởi động từ NXC series

CHINT
在庫あり

Khoá liên động cơ khí Chint MI dùng cho khởi động từ NXC series Mechanical Interlock Mechanism Chint MI

元の価格 37.000 - 元の価格 90.000
元の価格 37.000
37.000 - 90.000
37.000 - 90.000
現在の価格 37.000
元の価格 361.000 - 元の価格 361.000
元の価格 361.000
361.000
361.000 - 361.000
現在の価格 361.000

Tiếp điểm thời gian On/Off Chint F5 dùng cho khởi động từ NXC series

CHINT
在庫あり

Tiếp điểm thời gian On/Off Chint F5 dùng cho khởi động từ NXC series Power-on/off Delay Assembly Chint F5 Thông tin sản phẩm  Thời gian trì hoãn...

詳細を全部見る
元の価格 361.000 - 元の価格 361.000
元の価格 361.000
361.000
361.000 - 361.000
現在の価格 361.000
元の価格 74.000 - 元の価格 74.000
元の価格 74.000
74.000
74.000 - 74.000
現在の価格 74.000

Tiếp điểm phụ lắp bên cạnh khởi động từ NXC series Chint AX-3C

CHINT
在庫あり

Tiếp điểm phụ lắp bên cạnh khởi động từ NXC series Chint AX-3C Side Mounting Auxiliary Contact Assembly Chint AX-3C

元の価格 74.000 - 元の価格 74.000
元の価格 74.000
74.000
74.000 - 74.000
現在の価格 74.000
元の価格 40.000 - 元の価格 68.000
元の価格 40.000
40.000 - 68.000
40.000 - 68.000
現在の価格 40.000

Tiếp điểm phụ lắp phía trên mặt khởi động từ Chint AX-3X dùng cho khởi động từ NXC series

CHINT
在庫あり

Tiếp điểm phụ lắp phía trên mặt khởi động từ Chint AX-3X dùng cho khởi động từ NXC series Top Mounting Auxiliary Contact Assembly Chint AX-3X

元の価格 40.000 - 元の価格 68.000
元の価格 40.000
40.000 - 68.000
40.000 - 68.000
現在の価格 40.000
元の価格 280.000 - 元の価格 280.000
元の価格 280.000
280.000
280.000 - 280.000
現在の価格 280.000

Đồng hồ Analog đo volt AC/DC Chint NP96-V gắn mặt cửa tủ điện, kích thước 96mm x 96mm

CHINT
在庫あり

Đồng hồ Analog đo volt AC/DC Chint NP96-V gắn mặt cửa tủ điện, kích thước 96mm x 96mm Thông tin kỹ thuật Đo điện áp:   DC 1V ~ 750V   AC 15V ~ 600V...

詳細を全部見る
元の価格 280.000 - 元の価格 280.000
元の価格 280.000
280.000
280.000 - 280.000
現在の価格 280.000
元の価格 1.326.000 - 元の価格 1.326.000
元の価格 1.326.000
1.326.000
1.326.000 - 1.326.000
現在の価格 1.326.000

Đồng hồ Analog đo công suất Chint NP96-KW gắn mặt cửa tủ điện, kích thước 96mm x 96mm

CHINT
在庫あり

Đồng hồ Analog đo công suất Chint NP96-KW gắn mặt cửa tủ điện, kích thước 96mm x 96mm Thông tin kỹ thuật  Kết nối: Qua biến dòng CT /5A  Class: 2.5

元の価格 1.326.000 - 元の価格 1.326.000
元の価格 1.326.000
1.326.000
1.326.000 - 1.326.000
現在の価格 1.326.000
元の価格 531.000 - 元の価格 531.000
元の価格 531.000
531.000
531.000 - 531.000
現在の価格 531.000

Đồng hồ Analog đo tần số Chint NP96-HZ gắn mặt cửa tủ điện, kích thước 96mm x 96mm

CHINT
在庫あり

Đồng hồ Analog đo tần số Chint NP96-HZ gắn mặt cửa tủ điện, kích thước 96mm x 96mm Thông tin kỹ thuật  Mức đo tần số 45~55Hz, 45~65Hz, 55~65Hz  K...

詳細を全部見る
元の価格 531.000 - 元の価格 531.000
元の価格 531.000
531.000
531.000 - 531.000
現在の価格 531.000
元の価格 995.000 - 元の価格 995.000
元の価格 995.000
995.000
995.000 - 995.000
現在の価格 995.000

Đồng hồ Analog đo cos Φ Chint NP96-COSΦ gắn mặt cửa tủ điện, kích thước 96mm x 96mm

CHINT
在庫あり

Đồng hồ Analog đo cos Φ Chint NP96-COSΦ gắn mặt cửa tủ điện, kích thước 96mm x 96mm Thông tin kỹ thuật  Mức đo CosΦ 0.5C ~ 1 ~ 0.5L  Kết nối: Qua...

詳細を全部見る
元の価格 995.000 - 元の価格 995.000
元の価格 995.000
995.000
995.000 - 995.000
現在の価格 995.000
元の価格 266.000 - 元の価格 266.000
元の価格 266.000
266.000
266.000 - 266.000
現在の価格 266.000

Đồng hồ Analog đo ampe Chint NP96-A gắn mặt cửa tủ điện, kích thước 96mm x 96mm

CHINT
在庫あり

Đồng hồ Analog đo ampe Chint NP96-A gắn mặt cửa tủ điện, kích thước 96mm x 96mm Thông tin kỹ thuật  Đo dòng điện:   DC 50µA-20A   AC 0.1 A~50A  K...

詳細を全部見る
元の価格 266.000 - 元の価格 266.000
元の価格 266.000
266.000
266.000 - 266.000
現在の価格 266.000
元の価格 1.171.000 - 元の価格 1.171.000
元の価格 1.171.000
1.171.000
1.171.000 - 1.171.000
現在の価格 1.171.000

Đồng hồ đo công suất 3 pha gắn trên Din ray Chint DTSU666

CHINT
在庫あり

Đồng hồ đo công suất 3 pha gắn trên Din ray Chint DTSU666Three Phase Smart Meter Chint DTSU666 Dải sản phẩm:DTSU666_3_230_400V_5_80_A_RS485_4P: Côn...

詳細を全部見る
元の価格 1.171.000 - 元の価格 1.171.000
元の価格 1.171.000
1.171.000
1.171.000 - 1.171.000
現在の価格 1.171.000
元の価格 612.000 - 元の価格 612.000
元の価格 612.000
612.000
612.000 - 612.000
現在の価格 612.000

Đồng hồ đo công suất 1 pha gắn trên Din ray Chint DDSU666

CHINT
在庫あり

Đồng hồ đo công suất 1 pha gắn trên Din ray Chint DDSU666 Single Phase Smart Meter Chint DDSU666  Thông tin kỹ thuật:  Điện áp định mức (Un): 120V,...

詳細を全部見る
元の価格 612.000 - 元の価格 612.000
元の価格 612.000
612.000
612.000 - 612.000
現在の価格 612.000
元の価格 1.322.000 - 元の価格 1.322.000
元の価格
1.322.000
1.322.000 - 1.322.000
現在の価格 1.322.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, cơ chế kẹp tự động, mũi siêu nhọn cong 45° KNIPEX 92 91 03 kích thước đầu mũi 0.22 x 0.25mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử, cơ chế kẹp tự động, mũi siêu nhọn cong 45° KNIPEX 92 91 03 kích thước đầu mũi 0.22 x 0.25mm _________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.322.000 - 元の価格 1.322.000
元の価格
1.322.000
1.322.000 - 1.322.000
現在の価格 1.322.000
元の価格 1.322.000 - 元の価格 1.322.000
元の価格
1.322.000
1.322.000 - 1.322.000
現在の価格 1.322.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, cơ chế kẹp tự động, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 91 02 kích thước đầu mũi 0.12 x 0.2mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử, cơ chế kẹp tự động, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 91 02 kích thước đầu mũi 0.12 x 0.2mm _________________________ Thông số kỹ...

詳細を全部見る
元の価格 1.322.000 - 元の価格 1.322.000
元の価格
1.322.000
1.322.000 - 1.322.000
現在の価格 1.322.000
元の価格 1.322.000 - 元の価格 1.322.000
元の価格
1.322.000
1.322.000 - 1.322.000
現在の価格 1.322.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, cơ chế kẹp tự động, mũi tròn bè KNIPEX 92 91 01 kích thước đầu mũi 0.13 x 1.9mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử, cơ chế kẹp tự động, mũi tròn bè KNIPEX 92 91 01 kích thước đầu mũi 0.13 x 1.9mm _________________________ Thông số kỹ t...

詳細を全部見る
元の価格 1.322.000 - 元の価格 1.322.000
元の価格
1.322.000
1.322.000 - 1.322.000
現在の価格 1.322.000
No important note data found for this set. awating for data feed....