コンテンツにスキップ

Newest Products

元の価格 703.000 - 元の価格 703.000
元の価格 703.000
779.000
779.000 - 779.000
現在の価格 779.000

Túi đựng dụng cụ Bosch kích thước 480 x 280 x 300mm mã số 1600A003BJ

Bosch
在庫あり

Túi đựng dụng cụ Bosch kích thước 480 x 280 x 300mm mã số 1600A003BJ _______________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 480 x 280 x 300mm ‣ T...

詳細を全部見る
元の価格 2.754.000 - 元の価格 4.914.000
元の価格 2.754.000
2.945.000 - 5.335.000
2.945.000 - 5.335.000
現在の価格 2.945.000

Máy khoan búa Bosch GSB 18V-65 dùng Pin 18V, đầu kẹp 13mm

Bosch
在庫あり

Máy khoan búa Bosch GSB 18V-65 dùng Pin 18V, đầu kẹp 13mm _________________________ Phiên bản Mã số 06019N31K2: Chỉ thân máy, kèm vali. Chưa bao gồ...

詳細を全部見る
元の価格 2.532.000 - 元の価格 4.752.000
元の価格 2.532.000 - 元の価格 4.752.000
元の価格 2.532.000
2.509.000 - 5.079.000
2.509.000 - 5.079.000
現在の価格 2.509.000

Máy khoan gỗ thép Bosch GSR 18V-65 dùng Pin 18V, đầu kẹp 13mm

Bosch
在庫あり

Máy khoan gỗ thép Bosch GSR 18V-65 dùng Pin 18V, đầu kẹp 13mm ___________________________ Phiên bản Mã số 06019N30K2: Chỉ thân máy, kèm vali nhựa. ...

詳細を全部見る
元の価格 2.967.000 - 元の価格 2.967.000
元の価格 2.967.000
2.967.000
2.967.000 - 2.967.000
現在の価格 2.967.000

Máy mài khuôn Bosch GSS 30 LPS công suất 750W, chấu bóp 6mm - 8mm mã số 06012B52K0

Bosch
在庫あり

Máy mài khuôn Bosch GSS 30 LPS công suất 750W, chấu bóp 6mm - 8mm mã số 06012B52K0 ___________________ Phụ kiện đi kèm: - Chấu bóp 6mm ( Mã số 1619...

詳細を全部見る
元の価格 601.000 - 元の価格 601.000
元の価格 601.000
601.000
601.000 - 601.000
現在の価格 601.000

Mũi đục dẹt HEX Bosch 2608690190 dài 400mm, đuôi lục giác 30mm (dùng cho máy GSH 14 C)

Bosch
在庫あり

Mũi đục dẹt HEX Bosch 2608690190 đường kính 30mm, dài 400mm, đuôi lục giác (dùng cho máy GSH 14 C) _____________________ Thông tin kỹ thuật: ‣ Chiề...

詳細を全部見る
元の価格 493.000 - 元の価格 493.000
元の価格 493.000
493.000
493.000 - 493.000
現在の価格 493.000

Mũi đục nhọn HEX Bosch 2608690188 dài 400mm, đuôi lục giác 22mm (dùng cho máy GSH 14 C)

Bosch
在庫あり

Mũi đục nhọn HEX Bosch 2608690188 dài 400mm, đuôi lục giác 22mm (dùng cho máy GSH 14 C) _____________________ Thông tin kỹ thuật: ‣ Chiều dài mũi: ...

詳細を全部見る
元の価格 2.189.000 - 元の価格 2.189.000
元の価格 2.189.000
2.189.000
2.189.000 - 2.189.000
現在の価格 2.189.000

Hộp 10 mũi đục nhọn SDS-MAX Bosch 2608690142 đường kính 25mm, dài 400mm, đuôi gài

Bosch
在庫あり

Hộp 10 mũi đục nhọn SDS-MAX Bosch 2608690142 đường kính 25mm, dài 400mm, đuôi gài

元の価格 3.110.000 - 元の価格 3.110.000
元の価格 3.110.000
3.389.000
3.389.000 - 3.389.000
現在の価格 3.389.000

Thiết bị đo điện trở cách điện 1000V Kyoritsu Model 3166

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện 1000V Kyoritsu Model 3166 Analog Insulantion/ Continuity Tester Model 3166 ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣...

詳細を全部見る
元の価格 3.110.000 - 元の価格 3.110.000
元の価格 3.110.000
3.110.000
3.110.000 - 3.110.000
現在の価格 3.110.000

Thiết bị đo điện trở cách điện 500V Kyoritsu Model 3165

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện 500V Kyoritsu Model 3165 Analog Insulantion/ Continuity Tester Model 3165 ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 9.579.000 - 元の価格 9.579.000
元の価格 9.579.000
9.579.000
9.579.000 - 9.579.000
現在の価格 9.579.000

Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu Model 3431, dải đo từ 250V - 1000V

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu Model 3431, dải đo từ 250V - 1000V Analog Insulantion/ Continuity Tester Model 3431 ___________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 628.000 - 元の価格 628.000
元の価格 628.000
628.000
628.000 - 628.000
現在の価格 628.000

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm tròn KNIPEX 30 31 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm tròn KNIPEX 30 31 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 839.000 - 元の価格 866.000
元の価格 839.000
839.000 - 866.000
839.000 - 866.000
現在の価格 839.000

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm bán nguyệt KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm bán nguyệt KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ chrome _____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 30 25 140: Chiều dà...

詳細を全部見る
元の価格 769.000 - 元の価格 769.000
元の価格 769.000
769.000
769.000 - 769.000
現在の価格 769.000

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm bán nguyệt KNIPEX 30 23 140 chiều dài 140mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm bán nguyệt KNIPEX 30 23 140 chiều dài 140mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 604.000 - 元の価格 635.000
元の価格 604.000
604.000 - 635.000
604.000 - 635.000
現在の価格 604.000

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm bán nguyệt KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm bán nguyệt KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________________ Dãi sản...

詳細を全部見る
元の価格 970.000 - 元の価格 970.000
元の価格 970.000
970.000
970.000 - 970.000
現在の価格 970.000

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm phẳng KNIPEX 30 16 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm phẳng KNIPEX 30 16 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ chrome _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Bề mặt được ...

詳細を全部見る
元の価格 839.000 - 元の価格 878.000
元の価格 839.000
839.000 - 878.000
839.000 - 878.000
現在の価格 839.000

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm phẳng KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm phẳng KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ chrome _________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 30 15 140: Chiều dài 140mm K...

詳細を全部見る
元の価格 773.000 - 元の価格 801.000
元の価格 773.000
773.000 - 801.000
773.000 - 801.000
現在の価格 773.000

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm phẳng KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm phẳng KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________ Dãi sản phẩm KNIPE...

詳細を全部見る
元の価格 550.000 - 元の価格 565.000
元の価格 550.000
689.000 - 705.000
689.000 - 705.000
現在の価格 689.000

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm phẳng KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm phẳng KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ________________________ Dãi sản phẩm KNIP...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Vali đựng thiết bị đo Kyoritsu 9171

KYORITSU
在庫あり

Vali đựng thiết bị đo Kyoritsu 9171 Carryng Case Hard Kyoritsu 9171 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 380mm × 430mm × 154mm ‣ Tươ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bộ chuyển đổi USB Kyoritsu 8212-USB dài 2000mm

KYORITSU
在庫あり

Bộ chuyển đổi USB Kyoritsu 8212-USB dài 2000mm USB Adapter Kyoritsu 8212-USB _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Phương thức giao ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây đo có đầu kẹp Kyoritsu 7254 dài 15m

KYORITSU
在庫あり

Dây đo có đầu kẹp Kyoritsu 7254 dài 15m Test Lead Kyoritsu 7254 (Line Probe With Alligator Clip) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài:...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây đo điện áp kẹp cá sấu Kyoritsu 7227A, dài 3000mm

KYORITSU
在庫あり

Dây đo điện áp kẹp cá sấu Kyoritsu 7227A, dài 3000mm Line Probe With Alligator Clip Kyoritsu 7226A _______________________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây đo điện áp Kyoritsu 7226A đầu dò dạng móc, dài 3000mm

KYORITSU
在庫あり

Dây đo điện áp Kyoritsu 7226A đầu dò dạng móc Line Probe Kyoritsu 7226A _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dài 3000mm ‣ Tương thí...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây nguồn cho thiết bị đo Kyoritsu dài 2000mm

KYORITSU
在庫あり

Dây nguồn cho thiết bị đo Kyoritsu dài 2.000mm Power Cord Kyoritsu ___________________ Dải sản phẩm ‣ 7170: jack cắm loại EU (2 chân cắm) ‣ 7240: j...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....