コンテンツにスキップ

Newest Products

元の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
現在の価格 0
0 - 0
現在の価格 0

Bộ cáp dây đo nối dài Hioki L4940 dài 1500mm

HIOKI
在庫あり

Bộ cáp dây đo nối dài Hioki L4940 dài 1500mm Connection Cable Set Hioki L4940 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với phụ kiện: L49...

詳細を全部見る
元の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
現在の価格 0
0 - 0
現在の価格 0

Dây đo Hioki L2120 dài 1400mm

HIOKI
在庫あり

Dây đo Hioki L2120 dài 1400mm Pin Type Lead Hioki L2120 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Từ mối nối đến đầu đo (A): 300mm ‣ Chiều dài đầu đ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
13.185.000
13.185.000 - 13.185.000
現在の価格 13.185.000

Dây đo Hioki L2103 dài 1500mm

HIOKI
在庫あり

Dây đo Hioki L2103 dài 1500mm Pin Type Lead Hioki L2103 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Từ mối nối đến đầu đo (A): 250mm ‣ Chiều dài đầu đ...

詳細を全部見る
元の価格 8.112.000 - 元の価格 8.112.000
元の価格 8.112.000
8.112.000
8.112.000 - 8.112.000
現在の価格 8.112.000

Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu Model 3161A, dải do 15V -500V

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục 500V Kyoritsu Model 3161A Analog Insulantion/ Continuity Tester Model 3161A ___________________ Thông số kỹ...

詳細を全部見る
元の価格 4.742.000 - 元の価格 4.742.000
元の価格 4.742.000
5.075.000
5.075.000 - 5.075.000
現在の価格 5.075.000

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục 1000V Kyoritsu Model 3132A

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục 1000V Kyoritsu Model 3132A Analog Insulantion/ Continuity Tester Model 3132A ___________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 5.546.000 - 元の価格 5.546.000
元の価格 5.546.000
5.546.000
5.546.000 - 5.546.000
現在の価格 5.546.000

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục 1000V Kyoritsu Model 3131A

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục 1000V Kyoritsu Model 3131A Analog Insulantion/ Continuity Tester Model 3131A ___________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 126.954.000 - 元の価格 126.954.000
元の価格 126.954.000
126.954.000
126.954.000 - 126.954.000
現在の価格 126.954.000

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 12.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3128, dải đo từ 500V - 12.000V

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 12.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3128, dải đo từ 500V - 12.000V High Voltage Insulation Tester Kyoritsu Kew 3128 ...

詳細を全部見る
元の価格 66.374.000 - 元の価格 66.374.000
元の価格 66.374.000
66.374.000
66.374.000 - 66.374.000
現在の価格 66.374.000

Thiết bị đo điện trở điện áp cao kỹ thuật số Kyoritsu Model 3127 dải đo từ 250V - 5000V, có Bluetooth

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở điện áp cao kỹ thuật số Kyoritsu Model 3127 dải đo từ 250V - 5000V, có Bluetooth High Voltage Insulation Tester Kyoritsu Model...

詳細を全部見る
元の価格 711.000 - 元の価格 711.000
元の価格 711.000
711.000
711.000 - 711.000
現在の価格 711.000

Kìm nhọn KNIPEX 25 03 125 chiều dài 125mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn KNIPEX 25 03 125 chiều dài 125mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Bề mặt được ...

詳細を全部見る
元の価格 641.000 - 元の価格 648.000
元の価格 641.000
641.000 - 648.000
641.000 - 648.000
現在の価格 641.000

Kìm nhọn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ đen nhám __________________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 25 02 140: Chiều dài 140mm KNIPEX 25...

詳細を全部見る
元の価格 1.058.000 - 元の価格 1.058.000
元の価格 1.058.000
1.058.000
1.058.000 - 1.058.000
現在の価格 1.058.000

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 25 26 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 25 26 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ chrome __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 160mm ‣ Độ...

詳細を全部見る
元の価格 961.000 - 元の価格 961.000
元の価格 961.000
961.000
961.000 - 961.000
現在の価格 961.000

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 25 25 160 chiều dài 165mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 25 25 160 chiều dài 165mm, mạ chrome __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 165mm ‣ Độ cong: 40° ‣ Bề m...

詳細を全部見る
元の価格 716.000 - 元の価格 716.000
元の価格 716.000
716.000
716.000 - 716.000
現在の価格 716.000

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 25 21 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 25 21 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chi...

詳細を全部見る
元の価格 854.000 - 元の価格 1.210.000
元の価格 854.000
854.000 - 1.210.000
854.000 - 1.210.000
現在の価格 854.000

Kìm nhọn KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 160mm mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 160mm mạ chrome __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 25 06 160: Không có móc treo dây KNIPEX 2...

詳細を全部見る
元の価格 736.000 - 元の価格 756.000
元の価格 736.000
736.000 - 756.000
736.000 - 756.000
現在の価格 736.000

Kìm nhọn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ chrome ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 25 05 140: Chiều dài 140mm KNIPEX 25 05 160:...

詳細を全部見る
元の価格 543.000 - 元の価格 581.000
元の価格 543.000
543.000 - 581.000
543.000 - 581.000
現在の価格 543.000

Kìm nhọn KNIPEX chiều dài từ 125mm - 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn KNIPEX chiều dài từ 125mm - 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 25 01 125: Ch...

詳細を全部見る
元の価格 454.000 - 元の価格 454.000
元の価格 454.000
454.000
454.000 - 454.000
現在の価格 454.000

Chai xịt vá lốp xe khẩn cấp Stanley SXAUTS-050 trọng lượng 450ml

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Chai xịt vá lốp xe khẩn cấp Stanley SXAUTS-050 trọng lượng 450ml ____________________________ Thông tin sản phẩm: ★ Cung cấp lốp xe tạm thời, bơm ...

詳細を全部見る
元の価格 201.000 - 元の価格 201.000
元の価格 201.000
201.000
201.000 - 201.000
現在の価格 201.000

Chai xịt làm bóng và bảo dưỡng vỏ xe Stanley SXAUTF-041 trọng lượng 650ml

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Chai xịt làm bóng và bảo dưỡng vỏ xe Stanley SXAUTF-041 trọng lượng 650ml ____________________________ Thông tin sản phẩm: ★ Làm sạch sâu và làm m...

詳細を全部見る
元の価格 44.000 - 元の価格 100.000
元の価格 44.000
44.000 - 100.000
44.000 - 100.000
現在の価格 44.000

Chai xịt chống rỉ sét và bôi trơn Stanley SXAUAS trọng lượng từ 100mll - 450ml

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Chai xịt chống rỉ sét và bôi trơn Stanley SXAUAS ____________________________ Dải sản phẩm: ‣ SXAUAS- 009: 100ml ‣ SXAUAS- 010: 250ml ‣ SXAUAS- ...

詳細を全部見る
元の価格 8.371.000 - 元の価格 8.371.000
元の価格 8.371.000
8.371.000
8.371.000 - 8.371.000
現在の価格 8.371.000

Máy hút bụi 5 chức năng dùng Pin Black Decker BXUVXA04 dung tích 0.6L, lực hút 10Kpa

BLACK & DECKER
在庫あり

Máy hút bụi 5 chức năng dùng Pin Black Decker BXUVXA04 dung tích 0.6L, lực hút 10Kpa ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Lực hút: 10Kpa. ‣ Công...

詳細を全部見る
元の価格 5.453.000 - 元の価格 5.453.000
元の価格 5.453.000
5.453.000
5.453.000 - 5.453.000
現在の価格 5.453.000

Máy hút bụi 5 chức năng dùng Pin Black Decker BXUVXA02 dung tích 0.6L, lực hút 8Kpa

BLACK & DECKER
在庫あり

Máy hút bụi 5 chức năng dùng Pin Black Decker BXUVXA02 dung tích 0.6L, lực hút 8Kpa ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Lực hút: 8Kpa. ‣ Công n...

詳細を全部見る
元の価格 684 - 元の価格 794
元の価格 684
819.000
819.000 - 819.000
現在の価格 819.000

Máy hút bụi cầm tay dùng Pin 7.2V BLACK & DECKER

BLACK & DECKER
在庫あり

Máy hút bụi 7.2V BLACK & DECKER ___________________ Dải sản phẩm ‣ WD7201B-B1: màu xanh dương ‣ WD7201G-B1: màu xanh lá ‣ WD7201O-B1: màu cam

元の価格 1.505.000 - 元の価格 1.824.000
元の価格 1.505.000
1.505.000 - 1.824.000
1.505.000 - 1.824.000
現在の価格 1.505.000

Máy hút bụi cầm tay dùng Pin 18V BLACK & DECKER công nghệ ECO

BLACK & DECKER
在庫あり

Máy hút bụi cầm tay dùng Pin 18V BLACK & DECKER công nghệ ECO ___________________ Dải sản phẩm ‣ PV1820BK-B1: màu đen ‣ PV1820LF-B1: màu trắng ...

詳細を全部見る
元の価格 809.000 - 元の価格 809.000
元の価格 809.000
809.000
809.000 - 809.000
現在の価格 809.000

Kìm kẹp, uốn vật liệu tròn nhỏ KNIPEX 22 06 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp, uốn vật liệu tròn nhỏ KNIPEX 22 06 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ chrome ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Bề mặt...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....