コンテンツにスキップ

Newest Products

元の価格 918.000 - 元の価格 1.110.000
元の価格 918.000
918.000 - 1.110.000
918.000 - 1.110.000
現在の価格 918.000

Tay xoay mở rộng dùng cho MCCB Chint NM8N series

CHINT
在庫あり

Tay xoay mở rộng dùng cho MCCB Chint NM8N series Extended Rotary Handle Chint NM8N series Dải sản phẩm  ERH21_M8T: Frame size 125A - T (Thermal m...

詳細を全部見る
元の価格 918.000 - 元の価格 1.110.000
元の価格 918.000
918.000 - 1.110.000
918.000 - 1.110.000
現在の価格 918.000
元の価格 6.011.000 - 元の価格 18.783.000
元の価格 6.011.000
6.011.000 - 18.783.000
6.011.000 - 18.783.000
現在の価格 6.011.000

Bộ vận hành bằng motor dùng cho MCCB Chint NM8N series

CHINT
在庫あり

Bộ vận hành bằng motor dùng cho MCCB Chint NM8N series Motor-driven mechanism Chint NM8N series Dải sản phẩm  UVT21-M8 AC220-240V: Frame size 125...

詳細を全部見る
元の価格 6.011.000 - 元の価格 18.783.000
元の価格 6.011.000
6.011.000 - 18.783.000
6.011.000 - 18.783.000
現在の価格 6.011.000
元の価格 926.000 - 元の価格 4.798.000
元の価格 926.000
926.000 - 4.798.000
926.000 - 4.798.000
現在の価格 926.000

Cuộn bảo vệ thấp áp dùng cho MCCB Chint NM8N series

CHINT
在庫あり

Cuộn bảo vệ thấp áp dùng cho MCCB Chint NM8N series Under-voltage release Chint NM8N series Dải sản phẩm  UVT21-M8 AC220-240V: Frame size 125A  ...

詳細を全部見る
元の価格 926.000 - 元の価格 4.798.000
元の価格 926.000
926.000 - 4.798.000
926.000 - 4.798.000
現在の価格 926.000
元の価格 902.000 - 元の価格 1.525.000
元の価格 902.000
902.000 - 1.525.000
902.000 - 1.525.000
現在の価格 902.000

Cuộn ngắt điện áp dùng cho MCCB Chint NM8N series

CHINT
在庫あり

Cuộn ngắt điện áp dùng cho MCCB Chint NM8N series Shunt release Chint NM8N series Dải sản phẩm  SHT21-M8 AC220-240V: Frame size 125A  SHT22-M8 ...

詳細を全部見る
元の価格 902.000 - 元の価格 1.525.000
元の価格 902.000
902.000 - 1.525.000
902.000 - 1.525.000
現在の価格 902.000
元の価格 256.000 - 元の価格 256.000
元の価格 256.000
256.000
256.000 - 256.000
現在の価格 256.000

Tiếp điểm phụ Chint AX21-M8 dùng cho MCCB NM8N series. Tiêu chuẩn CE

CHINT
在庫あり

Tiếp điểm phụ Chint AX21-M8 dùng cho MCCB NM8N series. Tiêu chuẩn CE Auxiliary Contact Chint AX21-M8 Thông tin sản phẩm  Tiếp điểm phụ dùng để bá...

詳細を全部見る
元の価格 256.000 - 元の価格 256.000
元の価格 256.000
256.000
256.000 - 256.000
現在の価格 256.000
元の価格 240.000 - 元の価格 240.000
元の価格 240.000
240.000
240.000 - 240.000
現在の価格 240.000

Tiếp điểm báo sự cố Chint AL21-M8 dùng cho MCCB NM8N series. Tiêu chuẩn CE

CHINT
在庫あり

Tiếp điểm báo sự cố Chint AL21-M8 dùng cho MCCB NM8N series. Tiêu chuẩn CE Alarm Contact Chint AL21-M8 Thông tin sản phẩm  Tiếp điểm báo sự cố là ...

詳細を全部見る
元の価格 240.000 - 元の価格 240.000
元の価格 240.000
240.000
240.000 - 240.000
現在の価格 240.000
元の価格 528.000 - 元の価格 528.000
元の価格 528.000
528.000
528.000 - 528.000
現在の価格 528.000

Kìm nhọn mũi cong Fujiya 350T-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong Fujiya 350T-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Bent Long Nose Plliers ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 150...

詳細を全部見る
元の価格 528.000 - 元の価格 528.000
元の価格 528.000
528.000
528.000 - 528.000
現在の価格 528.000
元の価格 1.961.000 - 元の価格 25.731.000
元の価格 1.961.000
1.961.000 - 25.731.000
1.961.000 - 25.731.000
現在の価格 1.961.000

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp H. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp H. Tiêu chuẩ...

詳細を全部見る
元の価格 1.961.000 - 元の価格 25.731.000
元の価格 1.961.000
1.961.000 - 25.731.000
1.961.000 - 25.731.000
現在の価格 1.961.000
元の価格 445.000 - 元の価格 577.000
元の価格 445.000
445.000 - 577.000
445.000 - 577.000
現在の価格 445.000

Kìm nhọn mũi dài Fujiya 350-125/150/200 Series. kích thước từ 125mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi dài Fujiya 350-125/150/200 Series. kích thước từ 125mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS Long Nose Pliers ___________________ Dải sản phẩm Fuji...

詳細を全部見る
元の価格 445.000 - 元の価格 577.000
元の価格 445.000
445.000 - 577.000
445.000 - 577.000
現在の価格 445.000
元の価格 431.000 - 元の価格 431.000
元の価格 431.000
431.000
431.000 - 431.000
現在の価格 431.000

Kìm nhọn mũi cong (Không lưỡi cắt) Fujiya 303T-150, kích thước 147mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong (Không lưỡi cắt) Fujiya 303T-150, kích thước 147mm. Tiêu chuẩn RoHS TWEEZER LONG NOSE PLIERS without Blade Type _________________...

詳細を全部見る
元の価格 431.000 - 元の価格 431.000
元の価格 431.000
431.000
431.000 - 431.000
現在の価格 431.000
元の価格 431.000 - 元の価格 431.000
元の価格 431.000
431.000
431.000 - 431.000
現在の価格 431.000

Kìm nhọn mũi thẳng (Không lưỡi cắt) Fujiya 303-150, kích thước 151mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi thẳng (Không lưỡi cắt) Fujiya 303-150, kích thước 151mm. Tiêu chuẩn RoHS TWEEZER LONG NOSE PLIERS without Blade Type _________________...

詳細を全部見る
元の価格 431.000 - 元の価格 431.000
元の価格 431.000
431.000
431.000 - 431.000
現在の価格 431.000
元の価格 1.872.000 - 元の価格 24.562.000
元の価格 1.872.000
1.872.000 - 24.562.000
1.872.000 - 24.562.000
現在の価格 1.872.000

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp S. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp S. Tiêu chuẩ...

詳細を全部見る
元の価格 1.872.000 - 元の価格 24.562.000
元の価格 1.872.000
1.872.000 - 24.562.000
1.872.000 - 24.562.000
現在の価格 1.872.000
元の価格 988.000 - 元の価格 1.000.000
元の価格 988.000
988.000 - 1.000.000
988.000 - 1.000.000
現在の価格 988.000

Kìm điện cắt cạnh trợ lực Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 200mm - 225mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện cắt cạnh trợ lực Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 200mm - 225mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage Side Cutting Pliers ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 988.000 - 元の価格 1.000.000
元の価格 988.000
988.000 - 1.000.000
988.000 - 1.000.000
現在の価格 988.000
元の価格 818.000 - 元の価格 15.562.000
元の価格 818.000
818.000 - 15.562.000
818.000 - 15.562.000
現在の価格 818.000

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 800A, Icu cấp C. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 800A, Icu cấp C. Tiêu chuẩn...

詳細を全部見る
元の価格 818.000 - 元の価格 15.562.000
元の価格 818.000
818.000 - 15.562.000
818.000 - 15.562.000
現在の価格 818.000
元の価格 221.000 - 元の価格 2.707.000
元の価格 221.000
221.000 - 2.707.000
221.000 - 2.707.000
現在の価格 221.000

Thiết bị chống sét lan truyền Chint NU6-II G series. Tiêu chuẩn CE, RoHS và CB

CHINT
在庫あり

Thiết bị chống sét lan truyền điện áp thấp Chint NU6-II G series, loại tiếp điểm từ 1P ~ 4P, điện áp Uc từ 275V ~ 440V, dòng điện Imax từ 40kA ~ 10...

詳細を全部見る
元の価格 221.000 - 元の価格 2.707.000
元の価格 221.000
221.000 - 2.707.000
221.000 - 2.707.000
現在の価格 221.000
元の価格 508.000 - 元の価格 553.000
元の価格 508.000
508.000 - 553.000
508.000 - 553.000
現在の価格 508.000

Kìm đa năng mỏ thẳng, có khớp trượt Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 168mm - 203mm, khả năng cắt dây sắt mềm tối đa từ Ø2.0mm - Ø2.6mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm đa năng mỏ thẳng, có khớp trượt Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 168mm - 203mm, khả năng cắt dây sắt mềm tối đa từ Ø2.0mm - Ø2.6mm. Tiêu ch...

詳細を全部見る
元の価格 508.000 - 元の価格 553.000
元の価格 508.000
508.000 - 553.000
508.000 - 553.000
現在の価格 508.000
元の価格 684.000 - 元の価格 684.000
元の価格 684.000
684.000
684.000 - 684.000
現在の価格 684.000

Kìm đa năng mỏ cong, có khớp trượt Fujiya 210-190-BG Kurokin-Series, kích thước 193mm, khả năng cắt dây sắt mềm tối đa Ø2.0mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm đa năng mỏ cong, có khớp trượt Fujiya 210-190-BG Kurokin-Series, kích thước 193mm, khả năng cắt dây sắt mềm tối đa Ø2.0mm. Tiêu chuẩn RoHS Sli...

詳細を全部見る
元の価格 684.000 - 元の価格 684.000
元の価格 684.000
684.000
684.000 - 684.000
現在の価格 684.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi 2 hộp phin lọc bụi P100 và lọc khí Hydrogen Fluoride (HF) hỗ trợ giảm mùi Axit mức thấp 3M Secure Click D9093C dùng cho mặt nạ phòng độc HF-800 Series

3M Personal Protective Equipment
在庫あり

Túi 2 hộp phin lọc bụi P100 và lọc khí Hydrogen Fluoride (HF) hỗ trợ giảm mùi Axit mức thấp 3M Secure Click D9093C dùng cho mặt nạ phòng độc HF-800...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi 2 hộp phin lọc hỗn hợp 3M 60926 ngàm xoay Bayonet

3M Personal Protective Equipment
在庫あり

Túi 2 hộp phin lọc hỗn hợp 3M 60926 ngàm xoay Bayonet _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tiêu chuẩn bảo vệ: P100 (≥ 99.97%) ‣ Khả ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi 2 hộp phin lọc bụi P100, khí hữu cơ và khí Axit 3M 60923 ngàm xoay Bayonet

3M Personal Protective Equipment
在庫あり

Túi 2 hộp phin lọc bụi P100, khí hữu cơ và khí Axit 3M 60923 ngàm xoay Bayonet _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tiêu chuẩn: NIOSH ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi 2 hộp phin lọc bụi P100 và khí hữu cơ 3M 60921 ngàm xoay Bayonet

3M Personal Protective Equipment
在庫あり

Túi 2 hộp phin lọc bụi P100 và khí hữu cơ 3M 60921 ngàm xoay Bayonet _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tiêu chuẩn: NIOSH - Bảo vệ k...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi 2 tấm lọc bụi P100 và giảm mùi khí Axit ở mức thấp 3M 2096 ngàm xoay Bayonet

3M Personal Protective Equipment
在庫あり

Túi 2 tấm lọc bụi P100 và giảm mùi khí Axit ở mức thấp 3M 2096 ngàm xoay Bayonet ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chuẩn lọc: NI...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi 2 tấm lọc bụi P100 3M 2091 ngàm xoay Bayonet

3M Personal Protective Equipment
在庫あり

Túi 2 tấm lọc bụi P100 3M 2091 ngàm xoay Bayonet ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Hiệu suất lọc: P100 - Lọc ≥99,97% hạt dầu và ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi 2 tấm lọc bụi P95 và hỗ trợ giảm mùi Axit mức thấp 3M 2078 ngàm xoay Bayonet

3M Personal Protective Equipment
在庫あり

Túi 2 tấm lọc bụi P95 và hỗ trợ giảm mùi Axit mức thấp 3M 2078 ngàm xoay Bayonet ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại sản phẩm: Tấ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
No important note data found for this set. awating for data feed....