Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
Dây cáp hàn nhuyễn Protech đường kính từ 16mm2 - 90mm2 (1m) _____________________________ Dải sản phẩm: Dây cáp hàn tiết diện 16mm2 Dây cáp hàn ti...
詳細を全部見るĐầu T gạt nước Makita dùng cho các máy thổi DUB185, DUB186, UB100D, UB101D, UB1103 ___________________________ Phiên bản Mã SP A-71211: Số lượng hạ...
詳細を全部見るĐầu hút dạng chổi Makita dùng cho các máy DUB185, DUB186, UB100D, UB101D, UB1103 ____________________________ Dãi sản phẩm Mã SP A-71205: Số lượng ...
詳細を全部見るỐng thổi Makita đường kính miệng thổi 72mm dùng cho máy DUB363 ________________________ Phiên bản Mã SP 459798-0: Số lượng hạn chế Mã SP 183R01-2
Bộ ống và túi chứa bụi Makita dùng cho máy DUB363 ________________________ Dãi sản phẩm Mã SP 191P37-5 Mã SP 191E19-1: Số lượng hạn chế
Đầu nối dẫn nước kết nối trực tiếp vào máy xịt rửa Makita 122F22-7 dùng cho máy HW001G
Mũi mài hợp kim hình côn đầu nhọn, răng đôi SATA 53767 đường kính mũi 10mm Dual-Tooth Alloy Rotary File ___________________________________________...
詳細を全部見るMũi mài hợp kim hình côn đầu nhọn, răng đơn SATA 53765 đường kính mũi 10mm Single-Tooth Alloy Rotary File _________________________________________...
詳細を全部見るMũi mài hợp kim hình nón, răng đôi SATA 53757 đường kính mũi 10mm Dual-Tooth Alloy Rotary File _________________________________________________ Th...
詳細を全部見るMũi mài hợp kim hình nón, răng đơn SATA 53755 đường kính mũi 10mm Single-Tooth Alloy Rotary File _________________________________________________ ...
詳細を全部見るMũi mài hợp kim hình chóp, răng đôi SATA 53747 đường kính mũi 10mm Dual-Tooth Alloy Rotary File _________________________________________________ T...
詳細を全部見るMũi mài hợp kim hình chóp, răng đơn SATA 53745 đường kính mũi 10mm Single-Tooth Alloy Rotary File _________________________________________________...
詳細を全部見るMũi mài hợp kim hình cầu, răng đôi SATA 53737 đường kính mũi 10mm Dual-Tooth Alloy Rotary File ______________________________________ Thông số kỹ t...
詳細を全部見るMũi mài hợp kim hình cầu, răng đơn SATA 53735 đường kính mũi 10mm Single-Tooth Alloy Rotary File _________________________________________________ ...
詳細を全部見るMũi mài hợp kim hình trụ đầu tròn, răng đôi SATA 53727 đường kính mũi 10mm Dual-Tooth Alloy Rotary File ______________________________________ Thôn...
詳細を全部見るMũi mài hợp kim hình trụ đầu tròn, răng đơn SATA 53725 đường kính mũi 10mm Single-Tooth Alloy Rotary File _________________________________________...
詳細を全部見る金属リーマ、粗歯 SATA 53717__________________________________________________仕様:タイプ:A - 歯数:C、10x20mm主に鋼、鋳鋼、鋳鉄、ステンレス鋼、その他の金属材料の一般加工に使用されます。_________________...
詳細を全部見るシングルスレッドメタルリーマ SATA 53715_________________________________________________仕様:タイプ:A - 刃数:M、10x20mm主に鋼、鋳鋼、鋳鉄、ステンレス鋼、その他の金属材料の一般加工に使用されます。____________...
詳細を全部見るメタルリーマー SATA 53766__________________________________________________仕様:タイプM - 刃数:X、刃径:10×20mm主に鋼、鋳鋼、鋳鉄、ステンレス鋼、その他の金属材料の一般加工に使用され、幅広い用途に使用されています。___...
詳細を全部見るメタルリーマー SATA 53756__________________________________________________仕様:タイプL - 刃数:X、刃径:10×25mm主に鋼、鋳鋼、鋳鉄、ステンレス鋼、その他の金属材料の一般加工に使用され、幅広い用途に使用されています。___...
詳細を全部見るメタルリーマー SATA 53746__________________________________________________仕様:タイプF - 刃数:X、刃径:10×20mm主に鋼、鋳鋼、鋳鉄、ステンレス鋼、その他の金属材料の一般加工に使用され、幅広い用途に使用されています。___...
詳細を全部見るメタルリーマー SATA 53736__________________________________________________仕様:タイプ:D - 刃数:X、刃径:10x9mm主に鋼、鋳鋼、鋳鉄、ステンレス鋼、その他の金属材料の一般加工に使用され、幅広い用途に使用されています。___...
詳細を全部見るメタルリーマー SATA 53726__________________________________________________仕様:タイプ:C - 刃数:X、刃径:10×20mm主に鋼、鋳鋼、鋳鉄、ステンレス鋼、その他の金属材料の一般加工に使用され、幅広い用途に使用されています。__...
詳細を全部見るメタルリーマー SATA 53716__________________________________________________仕様:タイプ:A - 刃数:X、10x20mm主に鋼、鋳鋼、鋳鉄、ステンレス鋼、その他の金属材料の一般加工に使用され、幅広い用途に使用されています。_____...
詳細を全部見る