コンテンツにスキップ

Nhóm hàng - Bình tưới, dây xịt và dụng vụ làm vườn

元の価格 103.000 - 元の価格 103.000
元の価格 103.000
103.000
103.000 - 103.000
現在の価格 103.000

Bình xịt 2L TOTAL THSPP20202

TOTAL
在庫あり

Bình xịt 2L. Van xả áp an toàn Cần bơm nhôm chắc chắn. Áp suất:2.5BAR Chức năng nhấn và thả. Đầu phun có thể điều chỉnh với tia phun thẳng và phun ...

詳細を全部見る
元の価格 103.000 - 元の価格 103.000
元の価格 103.000
103.000
103.000 - 103.000
現在の価格 103.000
元の価格 252.000 - 元の価格 252.000
元の価格 252.000
252.000
252.000 - 252.000
現在の価格 252.000

Bình xịt 5L TOTAL THSPP30502

TOTAL
在庫あり

Bình xịt 5L. Van xả áp an toàn. Quai đeo tiện dụng. Cần bơm nhôm chắc chắn. Áp suất:2.5BAR. Ống mềm dài 1,2m Cần phun không gỉ và vòi phun nhựa. Cô...

詳細を全部見る
元の価格 252.000 - 元の価格 252.000
元の価格 252.000
252.000
252.000 - 252.000
現在の価格 252.000
元の価格 475.000 - 元の価格 513.000
元の価格 475.000
475.000 - 513.000
475.000 - 513.000
現在の価格 475.000

Bình xịt 16-20 Lít TOTAL

TOTAL
在庫あり

Bình xịt 16-20 Lít TOTAL Dải sản phẩm: 16L TOTAL THSPP4161 20L TOTAL THSPP4201

元の価格 475.000 - 元の価格 513.000
元の価格 475.000
475.000 - 513.000
475.000 - 513.000
現在の価格 475.000
元の価格 236.000 - 元の価格 298.000
元の価格 236.000
236.000 - 298.000
236.000 - 298.000
現在の価格 236.000

Bình xịt 5-8 Lít TOTAL

TOTAL
在庫あり

Bình xịt 5-8 Lít TOTAL Dải sản phẩm: 5L TOTAL THSPP3051 8L TOTAL THSPP3081

元の価格 236.000 - 元の価格 298.000
元の価格 236.000
236.000 - 298.000
236.000 - 298.000
現在の価格 236.000
元の価格 423.000 - 元の価格 423.000
元の価格 423.000
423.000
423.000 - 423.000
現在の価格 423.000

Rulô cuộn ống nước 1/2 inchx45m, nhựa PP TOLSEN 57221 (không dây)

TOLSEN
在庫あり

Rulô cuộn ống nước 1/2 inchx45m, nhựa PP TOLSEN 57221 (không dây) _______________________________ - Tay cầm gấp - Lắp ráp khóa và bấm đơn giản

元の価格 423.000 - 元の価格 423.000
元の価格 423.000
423.000
423.000 - 423.000
現在の価格 423.000
元の価格 306.000 - 元の価格 306.000
元の価格 306.000
306.000
306.000 - 306.000
現在の価格 306.000

Dụng cụ cuộn ống nước TOTAL THHR40121

TOTAL
在庫あり

Dụng cụ cuộn ống nước TOTAL THHR40121  • Có thể quấn quanh ống nước 1/2 inch tối đa 40 mét. Tay cầm có thể gập lại để dễ dàng cất giữ  • Giá đỡ ống...

詳細を全部見る
元の価格 306.000 - 元の価格 306.000
元の価格 306.000
306.000
306.000 - 306.000
現在の価格 306.000
元の価格 350.000 - 元の価格 350.000
元の価格 350.000
350.000
350.000 - 350.000
現在の価格 350.000

Dụng cụ cuộn ống nước TOTAL THHR40122

TOTAL
在庫あり

Dụng cụ cuộn ống nước TOTAL THHR40122  • Có thể quấn quanh ống nước 1/2 inch tối đa 40 mét Tay cầm có thể gập lại để dễ dàng cất giữ  • Giá đỡ ống ...

詳細を全部見る
元の価格 350.000 - 元の価格 350.000
元の価格 350.000
350.000
350.000 - 350.000
現在の価格 350.000
元の価格 1.025.000 - 元の価格 1.025.000
元の価格 1.025.000
1.025.000
1.025.000 - 1.025.000
現在の価格 1.025.000

Bình phun có xe đẩy 12L TOTAL THSPP31201

TOTAL
在庫あり

Bình phun có xe đẩy 12L TOTAL THSPP31201

元の価格 1.025.000 - 元の価格 1.025.000
元の価格 1.025.000
1.025.000
1.025.000 - 1.025.000
現在の価格 1.025.000
元の価格 36.000 - 元の価格 36.000
元の価格 36.000
36.000
36.000 - 36.000
現在の価格 36.000

Bộ 3 đầu nối nhanh máy xịt rửa INGCO HHCS03122

INGCO
在庫あり

Bộ 3 đầu nối nhanh máy xịt rửa INGCO HHCS03122

元の価格 36.000 - 元の価格 36.000
元の価格 36.000
36.000
36.000 - 36.000
現在の価格 36.000
元の価格 113.000 - 元の価格 113.000
元の価格 113.000
113.000
113.000 - 113.000
現在の価格 113.000

Xẻng thép mũi nhọn cán kim loại Wadfow WSE3324, chiều dài 1000mm, kích thước lưỡi 295mm x 225mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Xẻng thép mũi nhọn cán kim loại Wadfow WSE3324, chiều dài 1000mm, kích thước lưỡi 295mm x 225mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông ti...

詳細を全部見る
元の価格 113.000 - 元の価格 113.000
元の価格 113.000
113.000
113.000 - 113.000
現在の価格 113.000
元の価格 113.000 - 元の価格 113.000
元の価格 113.000
113.000
113.000 - 113.000
現在の価格 113.000

Xẻng thép mũi vuông cán kim loại Wadfow WSE3314, chiều dài 1000mm, kích thước lưỡi 295mm x 245mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Xẻng thép mũi vuông cán kim loại Wadfow WSE3314, chiều dài 1000mm, kích thước lưỡi 295mm x 245mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông t...

詳細を全部見る
元の価格 113.000 - 元の価格 113.000
元の価格 113.000
113.000
113.000 - 113.000
現在の価格 113.000
元の価格 112.000 - 元の価格 124.000
元の価格 112.000
112.000 - 124.000
112.000 - 124.000
現在の価格 112.000

Xẻng thép mũi vuông cán gỗ Wadfow, chiều dài từ 1000mm - 1470mm, kích thước lưỡi 300mm x 245mm, chất liêu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Xẻng thép mũi vuông cán gỗ Wadfow, chiều dài từ 1000mm - 1470mm, kích thước lưỡi 300mm x 245mm, chất liêu thép carbon ___________________ Dải sản p...

詳細を全部見る
元の価格 112.000 - 元の価格 124.000
元の価格 112.000
112.000 - 124.000
112.000 - 124.000
現在の価格 112.000
元の価格 228.000 - 元の価格 228.000
元の価格 228.000
228.000
228.000 - 228.000
現在の価格 228.000

Xẻng thép đa năng 570mm có thể gấp gọn Workpro WP335006

WORKPRO
在庫あり

Xẻng thép đa năng có thể gấp gọn Workpro WP335006

元の価格 228.000 - 元の価格 228.000
元の価格 228.000
228.000
228.000 - 228.000
現在の価格 228.000
元の価格 97.000 - 元の価格 131.000
元の価格 97.000
97.000 - 131.000
97.000 - 131.000
現在の価格 97.000

Bình xịt 1.5-2 Lít TOTAL

TOTAL
在庫あり

Bình xịt 1.5-2 Lít TOTAL Dải sản phẩm: 1.5L TOTAL THSPP20151 2L TOTAL THSPP2021

元の価格 97.000 - 元の価格 131.000
元の価格 97.000
97.000 - 131.000
97.000 - 131.000
現在の価格 97.000
元の価格 103.000 - 元の価格 103.000
元の価格 103.000
103.000
103.000 - 103.000
現在の価格 103.000

Bình phun 1.5L TOTAL THSPP201502

TOTAL
在庫あり

Van xả áp an toàn. Cần bơm nhôm chắc chắn. Áp suất: 2.5BAR. Chức năng nhấn và thả. Đầu phun có thể điều chỉnh với tia thẳng và phun sương. Đóng gói...

詳細を全部見る
元の価格 103.000 - 元の価格 103.000
元の価格 103.000
103.000
103.000 - 103.000
現在の価格 103.000
元の価格 183.000 - 元の価格 183.000
元の価格 183.000
183.000
183.000 - 183.000
現在の価格 183.000

Cuốc đất cán gỗ 80mm - 600g TOLSEN 58050

TOLSEN
在庫切れ

Cuốc đất cán gỗ 80mm - 600g TOLSEN 58050

元の価格 183.000 - 元の価格 183.000
元の価格 183.000
183.000
183.000 - 183.000
現在の価格 183.000
完売
元の価格 327.000 - 元の価格 327.000
元の価格 327.000
327.000
327.000 - 327.000
現在の価格 327.000

Bình phun nước 5 lít, nhựa PE, tích hợp dây đeo vai + ống dẫn nước có phễu TOLSEN 57292, áp suất làm việc tối đa 2.5 Bar

TOLSEN
在庫あり

Bình phun nước 5 lít, nhựa PE, tích hợp dây đeo vai + ống dẫn nước có phễu TOLSEN 57292, áp suất làm việc tối đa 2.5 Bar

元の価格 327.000 - 元の価格 327.000
元の価格 327.000
327.000
327.000 - 327.000
現在の価格 327.000
元の価格 401.000 - 元の価格 401.000
元の価格 401.000
401.000
401.000 - 401.000
現在の価格 401.000

Bộ dây tưới giản nỡ 5 - 15m TOLSEN 57250

TOLSEN
在庫あり

Bộ dây tưới giản nỡ 5 - 15m TOLSEN 57250 __________________________________ Thông tin kỹ thuật: - Kích thước: 5m - Căng ra gấp 3 lần chiều dài c...

詳細を全部見る
元の価格 401.000 - 元の価格 401.000
元の価格 401.000
401.000
401.000 - 401.000
現在の価格 401.000
元の価格 102.000 - 元の価格 102.000
元の価格 102.000
102.000
102.000 - 102.000
現在の価格 102.000

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH8A02, kích thước 290mm x 220mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH8A02, kích thước 290mm x 220mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép ca...

詳細を全部見る
元の価格 102.000 - 元の価格 102.000
元の価格 102.000
102.000
102.000 - 102.000
現在の価格 102.000
元の価格 765.000 - 元の価格 765.000
元の価格 765.000
765.000
765.000 - 765.000
現在の価格 765.000

Bộ công cụ cuộn ống 20m Total THHR20124

TOTAL
在庫あり

Bộ công cụ cuộn ống 20m Total THHR20124 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Bao gồm:  ‣ 1 ống nhựa PVC 20m x 1/2 inch 3 lớp  ‣ 2 ống nhựa 1/2 ...

詳細を全部見る
元の価格 765.000 - 元の価格 765.000
元の価格 765.000
765.000
765.000 - 765.000
現在の価格 765.000
元の価格 69.000 - 元の価格 69.000
元の価格 69.000
69.000
69.000 - 69.000
現在の価格 69.000

Vòi xịt nước rửa xe tưới cây nhựa ABS TRUPER 18482 PR-409

TRUPER
在庫あり

Vòi xịt nước rửa xe tưới cây nhựa ABS TRUPER 18482 PR-410

元の価格 69.000 - 元の価格 69.000
元の価格 69.000
69.000
69.000 - 69.000
現在の価格 69.000
元の価格 131.000 - 元の価格 131.000
元の価格 131.000
131.000
131.000 - 131.000
現在の価格 131.000

Đầu phun nước bằng nhựa 9 kiểu phun TOTAL THWSG6091

TOTAL
在庫あり

Đầu phun nước bằng nhựa 9 kiểu phun TOTAL THWSG6091

元の価格 131.000 - 元の価格 131.000
元の価格 131.000
131.000
131.000 - 131.000
現在の価格 131.000
元の価格 37.000 - 元の価格 37.000
元の価格 37.000
37.000
37.000 - 37.000
現在の価格 37.000

Bộ 3 khớp nối TOTAL THWS030301

TOTAL
在庫あり

Bộ 3 khớp nối TOTAL THWS030301

元の価格 37.000 - 元の価格 37.000
元の価格 37.000
37.000
37.000 - 37.000
現在の価格 37.000
元の価格 62.000 - 元の価格 62.000
元の価格 62.000
62.000
62.000 - 62.000
現在の価格 62.000

Đầu phun TOTAL THWS010901

TOTAL
在庫あり

Đầu phun TOTAL THWS010901

元の価格 62.000 - 元の価格 62.000
元の価格 62.000
62.000
62.000 - 62.000
現在の価格 62.000
No important note data found for this set. awating for data feed....