コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Kìm càng cua, kìm nhổ đinh (Pincer Pliers)

元の価格 1.848.000 - 元の価格 1.848.000
元の価格 1.848.000
1.848.000
1.848.000 - 1.848.000
現在の価格 1.848.000

Kìm cắt cộng lực kiểu càng cua góc 85° KNIPEX 61 02 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cộng lực kiểu càng cua góc 85° KNIPEX 61 02 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 1.848.000 - 元の価格 1.848.000
元の価格 1.848.000
1.848.000
1.848.000 - 1.848.000
現在の価格 1.848.000
元の価格 1.291.000 - 元の価格 1.291.000
元の価格 1.291.000
1.291.000
1.291.000 - 1.291.000
現在の価格 1.291.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 15°, có nang trợ lực KNIPEX 62 12 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 15°, có nang trợ lực KNIPEX 62 12 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.0mm _____________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 1.291.000 - 元の価格 1.291.000
元の価格 1.291.000
1.291.000
1.291.000 - 1.291.000
現在の価格 1.291.000
元の価格 1.019.000 - 元の価格 1.019.000
元の価格 1.019.000
1.019.000
1.019.000 - 1.019.000
現在の価格 1.019.000

Kìm càng cua, chuyên dùng siết cổ dê KNIPEX 10 99 I220 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm càng cua, chuyên dùng siết cổ dê KNIPEX 10 99 I220 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Thông...

詳細を全部見る
元の価格 1.019.000 - 元の価格 1.019.000
元の価格 1.019.000
1.019.000
1.019.000 - 1.019.000
現在の価格 1.019.000
元の価格 798.000 - 元の価格 798.000
元の価格 798.000
798.000
798.000 - 798.000
現在の価格 798.000

Kìm càng cua, chuyên dùng siết cổ dê KNIPEX 10 98 I220 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm càng cua, chuyên dùng siết cổ dê KNIPEX 10 98 I220 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ______________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 798.000 - 元の価格 798.000
元の価格 798.000
798.000
798.000 - 798.000
現在の価格 798.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Kìm cắt kiểu càng cua KNIPEX chiều dài từ 140mm - 200mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt kiểu càng cua KNIPEX chiều dài từ 140mm - 200mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt _______________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 67 05 ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 952.000 - 元の価格 1.230.000
元の価格
952.000 - 1.230.000
952.000 - 1.230.000
現在の価格 952.000

Kìm cắt kiểu càng cua KNIPEX chiều dài từ 140mm - 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt kiểu càng cua KNIPEX chiều dài từ 140mm - 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX ...

詳細を全部見る
元の価格 952.000 - 元の価格 1.230.000
元の価格
952.000 - 1.230.000
952.000 - 1.230.000
現在の価格 952.000
元の価格 1.735.000 - 元の価格 1.735.000
元の価格 1.735.000
1.735.000
1.735.000 - 1.735.000
現在の価格 1.735.000

Kìm cắt cộng lực kiểu càng cua góc 85° KNIPEX 61 01 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cộng lực kiểu càng cua góc 85° KNIPEX 61 01 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ____________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 1.735.000 - 元の価格 1.735.000
元の価格 1.735.000
1.735.000
1.735.000 - 1.735.000
現在の価格 1.735.000
元の価格 807.000 - 元の価格 952.000
元の価格
807.000 - 952.000
807.000 - 952.000
現在の価格 807.000

Kìm càng cua KNIPEX chiều dài từ 250mm - 300mm, mạ kẽm bóng

KNIPEX
在庫あり

Kìm càng cua KNIPEX chiều dài từ 250mm - 300mm, mạ kẽm bóng ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 99 14 250: Chiều dài 250mm KNIPEX 99 1...

詳細を全部見る
元の価格 807.000 - 元の価格 952.000
元の価格
807.000 - 952.000
807.000 - 952.000
現在の価格 807.000
元の価格 738.000 - 元の価格 890.000
元の価格
738.000 - 890.000
738.000 - 890.000
現在の価格 738.000

Kìm càng cua KNIPEX chiều dài từ 250mm - 300mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm càng cua KNIPEX chiều dài từ 250mm - 300mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 99 11 25...

詳細を全部見る
元の価格 738.000 - 元の価格 890.000
元の価格
738.000 - 890.000
738.000 - 890.000
現在の価格 738.000
元の価格 705.000 - 元の価格 868.000
元の価格
705.000 - 868.000
705.000 - 868.000
現在の価格 705.000

Kìm càng cua KNIPEX chiều dài từ 250mm - 300mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm càng cua KNIPEX chiều dài từ 250mm - 300mm, mạ đen nhám ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 99 10 250: Chiều dài 250mm KNIPEX 99 1...

詳細を全部見る
元の価格 705.000 - 元の価格 868.000
元の価格
705.000 - 868.000
705.000 - 868.000
現在の価格 705.000
元の価格 555.000 - 元の価格 661.000
元の価格
555.000 - 661.000
555.000 - 661.000
現在の価格 555.000

Kìm càng cua KNIPEX chiều dài từ 220mm - 280mm, mạ kẽm bóng

KNIPEX
在庫あり

Kìm càng cua KNIPEX chiều dài từ 220mm - 280mm, mạ kẽm bóng _________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 99 04 220: Chiều dài 220mm KNIPEX 99 04 2...

詳細を全部見る
元の価格 555.000 - 元の価格 661.000
元の価格
555.000 - 661.000
555.000 - 661.000
現在の価格 555.000
元の価格 491.000 - 元の価格 728.000
元の価格
491.000 - 728.000
491.000 - 728.000
現在の価格 491.000

Kìm càng cua KNIPEX chiều dài từ 200mm - 300mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm càng cua KNIPEX chiều dài từ 200mm - 300mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 99 01 200: ...

詳細を全部見る
元の価格 491.000 - 元の価格 728.000
元の価格
491.000 - 728.000
491.000 - 728.000
現在の価格 491.000
元の価格 667.000 - 元の価格 667.000
元の価格 667.000
667.000
667.000 - 667.000
現在の価格 667.000

Kìm càng cua, tích hợp đầu búa KNIPEX 51 01 210 chiều dài 210mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm càng cua, tích hợp đầu búa KNIPEX 51 01 210 chiều dài 210mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 667.000 - 元の価格 667.000
元の価格 667.000
667.000
667.000 - 667.000
現在の価格 667.000
元の価格 469.000 - 元の価格 684.000
元の価格
469.000 - 684.000
469.000 - 684.000
現在の価格 469.000

Kìm càng cua KNIPEX chiều dài từ 200mm - 300mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm càng cua KNIPEX chiều dài từ 200mm - 300mm, mạ đen nhám _________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 99 00 200: Chiều dài 200mm KNIPEX 99 00 2...

詳細を全部見る
元の価格 469.000 - 元の価格 684.000
元の価格
469.000 - 684.000
469.000 - 684.000
現在の価格 469.000
元の価格 615.000 - 元の価格 615.000
元の価格
615.000
615.000 - 615.000
現在の価格 615.000

Kìm càng cua KNIPEX 99 00 220 K12 chiều dài 220mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm càng cua KNIPEX 99 00 220 K12 chiều dài 220mm, mạ đen nhám __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 220mm ‣ Vật liệu: Thép cao...

詳細を全部見る
元の価格 615.000 - 元の価格 615.000
元の価格
615.000
615.000 - 615.000
現在の価格 615.000
元の価格 421.000 - 元の価格 731.000
元の価格
421.000 - 731.000
421.000 - 731.000
現在の価格 421.000

Kìm càng cua KNIPEX chiều dài từ 160mm - 280mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm càng cua KNIPEX chiều dài từ 160mm - 280mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 68 01 1...

詳細を全部見る
元の価格 421.000 - 元の価格 731.000
元の価格
421.000 - 731.000
421.000 - 731.000
現在の価格 421.000
元の価格 1.701.000 - 元の価格 1.701.000
元の価格 1.701.000
1.701.000
1.701.000 - 1.701.000
現在の価格 1.701.000

Kìm càng cua chuyên dùng nhổ móng ngựa KNIPEX 55 00 300 chiều dài 300mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm càng cua chuyên dùng nhổ móng ngựa KNIPEX 55 00 300 chiều dài 300mm, mạ đen nhám ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 300...

詳細を全部見る
元の価格 1.701.000 - 元の価格 1.701.000
元の価格 1.701.000
1.701.000
1.701.000 - 1.701.000
現在の価格 1.701.000
元の価格 504.000 - 元の価格 757.000
元の価格 504.000
504.000 - 757.000
504.000 - 757.000
現在の価格 504.000

Kìm càng cua KNIPEX chiều dài từ 160mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm càng cua KNIPEX chiều dài từ 160mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 50 01 16...

詳細を全部見る
元の価格 504.000 - 元の価格 757.000
元の価格 504.000
504.000 - 757.000
504.000 - 757.000
現在の価格 504.000
元の価格 478.000 - 元の価格 718.000
元の価格 478.000
478.000 - 718.000
478.000 - 718.000
現在の価格 478.000

Kìm càng cua KNIPEX chiều dài từ 160mm - 250mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm càng cua KNIPEX chiều dài từ 160mm - 250mm, mạ đen nhám ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 50 00 160: Chiều dài 160mm - Khả năng c...

詳細を全部見る
元の価格 478.000 - 元の価格 718.000
元の価格 478.000
478.000 - 718.000
478.000 - 718.000
現在の価格 478.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.