コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Kìm cắt cáp điện chuyên dụng

元の価格 1.851.000 - 元の価格 1.851.000
元の価格
1.851.000
1.851.000 - 1.851.000
現在の価格 1.851.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép dòng StepCut XL KNIPEX 95 12 225 chiều dài 225mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép dòng StepCut XL KNIPEX 95 12 225 chiều dài 225mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 1.851.000 - 元の価格 1.851.000
元の価格
1.851.000
1.851.000 - 1.851.000
現在の価格 1.851.000
元の価格 1.645.000 - 元の価格 1.645.000
元の価格
1.645.000
1.645.000 - 1.645.000
現在の価格 1.645.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép dòng StepCut XL KNIPEX 95 11 225 chiều dài 225mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép dòng StepCut XL KNIPEX 95 11 225 chiều dài 225mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mở ____________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.645.000 - 元の価格 1.645.000
元の価格
1.645.000
1.645.000 - 1.645.000
現在の価格 1.645.000
元の価格 1.613.000 - 元の価格 1.883.000
元の価格
1.613.000 - 1.883.000
1.613.000 - 1.883.000
現在の価格 1.613.000

Kìm cắt cáp thép, có lỗ bấm đầu khuyên KNIPEX chiều dài 190mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp thép, có lỗ bấm đầu khuyên KNIPEX chiều dài 190mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________________________ Dãi sản phẩm...

詳細を全部見る
元の価格 1.613.000 - 元の価格 1.883.000
元の価格
1.613.000 - 1.883.000
1.613.000 - 1.883.000
現在の価格 1.613.000
元の価格 1.515.000 - 元の価格 1.515.000
元の価格
1.515.000
1.515.000 - 1.515.000
現在の価格 1.515.000

Kìm cắt cáp thép, có lỗ bấm đầu khuyên KNIPEX 95 61 190 chiều dài 190mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp thép, có lỗ bấm đầu khuyên KNIPEX 95 61 190 chiều dài 190mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 1.515.000 - 元の価格 1.515.000
元の価格
1.515.000
1.515.000 - 1.515.000
現在の価格 1.515.000
元の価格 913.000 - 元の価格 913.000
元の価格
913.000
913.000 - 913.000
現在の価格 913.000

Kìm cắt cáp thép, chuyên cắt cáp Bowden KNIPEX 95 61 150 chiều dài 150mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp thép, chuyên cắt cáp Bowden KNIPEX 95 61 150 chiều dài 150mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ____________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 913.000 - 元の価格 913.000
元の価格
913.000
913.000 - 913.000
現在の価格 913.000
元の価格 1.213.000 - 元の価格 1.291.000
元の価格
1.213.000 - 1.291.000
1.213.000 - 1.291.000
現在の価格 1.213.000

Kìm cắt cáp thép KNIPEX chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp thép KNIPEX chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 95 62 160: Chiều dà...

詳細を全部見る
元の価格 1.213.000 - 元の価格 1.291.000
元の価格
1.213.000 - 1.291.000
1.213.000 - 1.291.000
現在の価格 1.213.000
元の価格 25.172.000 - 元の価格 29.137.000
元の価格
25.172.000 - 29.137.000
25.172.000 - 29.137.000
現在の価格 25.172.000

Kìm cắt cáp nhông hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX chiều dài từ 630mm - 680mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX chiều dài từ 630mm - 680mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________...

詳細を全部見る
元の価格 25.172.000 - 元の価格 29.137.000
元の価格
25.172.000 - 29.137.000
25.172.000 - 29.137.000
現在の価格 25.172.000
元の価格 14.201.000 - 元の価格 14.201.000
元の価格
14.201.000
14.201.000 - 14.201.000
現在の価格 14.201.000

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp nhôm lõi thép ACSR KNIPEX 95 32 340 SR chiều dài 340mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp nhôm lõi thép ACSR KNIPEX 95 32 340 SR chiều dài 340mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 14.201.000 - 元の価格 14.201.000
元の価格
14.201.000
14.201.000 - 14.201.000
現在の価格 14.201.000
元の価格 12.160.000 - 元の価格 12.160.000
元の価格
12.160.000
12.160.000 - 12.160.000
現在の価格 12.160.000

Kìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 320 chiều dài 320mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 320 chiều dài 320mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 12.160.000 - 元の価格 12.160.000
元の価格
12.160.000
12.160.000 - 12.160.000
現在の価格 12.160.000
元の価格 12.492.000 - 元の価格 12.492.000
元の価格
12.492.000
12.492.000 - 12.492.000
現在の価格 12.492.000

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 32 315 A chiều dài 315mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 32 315 A chiều dài 315mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 12.492.000 - 元の価格 12.492.000
元の価格
12.492.000
12.492.000 - 12.492.000
現在の価格 12.492.000
元の価格 8.677.000 - 元の価格 8.677.000
元の価格
8.677.000
8.677.000 - 8.677.000
現在の価格 8.677.000

Kìm cắt cáp hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 038 chiều dài 570mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 038 chiều dài 570mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________...

詳細を全部見る
元の価格 8.677.000 - 元の価格 8.677.000
元の価格
8.677.000
8.677.000 - 8.677.000
現在の価格 8.677.000
元の価格 7.334.000 - 元の価格 9.844.000
元の価格
7.334.000 - 9.844.000
7.334.000 - 9.844.000
現在の価格 7.334.000

Kìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________...

詳細を全部見る
元の価格 7.334.000 - 元の価格 9.844.000
元の価格
7.334.000 - 9.844.000
7.334.000 - 9.844.000
現在の価格 7.334.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 21 600 chiều dài 600mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 21 600 chiều dài 600mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 6...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 4.223.000 - 元の価格 4.223.000
元の価格
4.223.000
4.223.000 - 4.223.000
現在の価格 4.223.000

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 12 500 chiều dài 500mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 12 500 chiều dài 500mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 50...

詳細を全部見る
元の価格 4.223.000 - 元の価格 4.223.000
元の価格
4.223.000
4.223.000 - 4.223.000
現在の価格 4.223.000
元の価格 1.802.000 - 元の価格 1.802.000
元の価格
1.802.000
1.802.000 - 1.802.000
現在の価格 1.802.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 12 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 12 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiề...

詳細を全部見る
元の価格 1.802.000 - 元の価格 1.802.000
元の価格
1.802.000
1.802.000 - 1.802.000
現在の価格 1.802.000
元の価格 735.000 - 元の価格 735.000
元の価格
735.000
735.000 - 735.000
現在の価格 735.000

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 05 165 chiều dài 165mm, tay cầm bọc nhựa cứng chống va đập

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 05 165 chiều dài 165mm, tay cầm bọc nhựa cứng chống va đập ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 165mm ...

詳細を全部見る
元の価格 735.000 - 元の価格 735.000
元の価格
735.000
735.000 - 735.000
現在の価格 735.000
元の価格 1.143.000 - 元の価格 1.143.000
元の価格
1.143.000
1.143.000 - 1.143.000
現在の価格 1.143.000

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 12 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 12 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ C...

詳細を全部見る
元の価格 1.143.000 - 元の価格 1.143.000
元の価格
1.143.000
1.143.000 - 1.143.000
現在の価格 1.143.000
元の価格 1.710.000 - 元の価格 1.710.000
元の価格
1.710.000
1.710.000 - 1.710.000
現在の価格 1.710.000

Kìm cắt cáp, tích hợp lỗ tuốt dây KNIPEX 95 41 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp, tích hợp lỗ tuốt dây KNIPEX 95 41 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 1.710.000 - 元の価格 1.710.000
元の価格
1.710.000
1.710.000 - 1.710.000
現在の価格 1.710.000
元の価格 1.425.000 - 元の価格 1.425.000
元の価格
1.425.000
1.425.000 - 1.425.000
現在の価格 1.425.000

Kìm cắt cáp, tích hợp lò xo tự mở KNIPEX 95 22 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp, tích hợp lò xo tự mở KNIPEX 95 22 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ...

詳細を全部見る
元の価格 1.425.000 - 元の価格 1.425.000
元の価格
1.425.000
1.425.000 - 1.425.000
現在の価格 1.425.000
元の価格 1.293.000 - 元の価格 1.293.000
元の価格
1.293.000
1.293.000 - 1.293.000
現在の価格 1.293.000

Kìm cắt cáp, tích hợp lò xo tự mở KNIPEX 95 21 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp, tích hợp lò xo tự mở KNIPEX 95 21 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 1.293.000 - 元の価格 1.293.000
元の価格
1.293.000
1.293.000 - 1.293.000
現在の価格 1.293.000
元の価格 0 - 元の価格 1.108.000
元の価格
0 - 1.108.000
0 - 1.108.000
現在の価格 0

Kìm cắt cáp KNIPEX chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp KNIPEX chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 95 12 165: Chiều dài 1...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.108.000
元の価格
0 - 1.108.000
0 - 1.108.000
現在の価格 0
元の価格 1.485.000 - 元の価格 1.485.000
元の価格
1.485.000
1.485.000 - 1.485.000
現在の価格 1.485.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chi...

詳細を全部見る
元の価格 1.485.000 - 元の価格 1.485.000
元の価格
1.485.000
1.485.000 - 1.485.000
現在の価格 1.485.000
元の価格 964.000 - 元の価格 964.000
元の価格
964.000
964.000 - 964.000
現在の価格 964.000

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 11 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 11 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài:...

詳細を全部見る
元の価格 964.000 - 元の価格 964.000
元の価格
964.000
964.000 - 964.000
現在の価格 964.000
元の価格 1.003.000 - 元の価格 1.003.000
元の価格
1.003.000
1.003.000 - 1.003.000
現在の価格 1.003.000

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 11 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 11 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mở ________________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る
元の価格 1.003.000 - 元の価格 1.003.000
元の価格
1.003.000
1.003.000 - 1.003.000
現在の価格 1.003.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.