コンテンツにスキップ

Kìm cắt (Cutting pliers)

元の価格 183.000 - 元の価格 229.000
元の価格 183.000
183.000 - 229.000
183.000 - 229.000
現在の価格 183.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực SATA kích thước từ 125mm - 178mm

SATA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực SATA kích thước từ 125mm - 178mm Plastic Flush Cutting Pliers ________________________________ Dãi sản phẩm SATA 706...

詳細を全部見る
元の価格 93.000 - 元の価格 93.000
元の価格 93.000
93.000
93.000 - 93.000
現在の価格 93.000

kìm cắt cao cấp 6 inch (160mm) TOTAL THT230606S

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt cao cấp 6 inch (160mm) TOTAL THT230606S

元の価格 69.000 - 元の価格 69.000
元の価格 69.000
69.000
69.000 - 69.000
現在の価格 69.000

kìm cắt 7 inch /180mm TOTAL THT130706P

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt 7 inch /180mm TOTAL THT130706P

元の価格 58.000 - 元の価格 58.000
元の価格 58.000
58.000
58.000 - 58.000
現在の価格 58.000

kìm cắt 6 inch /160mm TOTAL THT130606P

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt 6 inch /160mm TOTAL THT130606P

元の価格 152.000 - 元の価格 166.000
元の価格 152.000
152.000 - 166.000
152.000 - 166.000
現在の価格 152.000

Kìm cắt trợ lực kích thước từ 8 inch - 9 inch TOTAL

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt trợ lực kích thước từ 8 inch - 9 inch TOTAL Thông tin sản phẩm ‣ Tiết kiệm 65% sức so với kềm thông thường ‣ Chất liệu: Cr-V, bề mặt kềm ...

詳細を全部見る
元の価格 910.000 - 元の価格 1.115.000
元の価格 910.000
910.000 - 1.115.000
910.000 - 1.115.000
現在の価格 910.000

Kìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 200mm - 225mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 200mm - 225mm High Leverage Sdie Cutting Pliers ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 995.000 - 元の価格 995.000
元の価格
995.000
995.000 - 995.000
現在の価格 995.000

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips XL KNIPEX 78 61 140 chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips XL KNIPEX 78 61 140 chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm _______________________________ Thông...

詳細を全部見る
元の価格 366.000 - 元の価格 386.000
元の価格 366.000
366.000 - 386.000
366.000 - 386.000
現在の価格 366.000

Kìm cắt có lò xo trợ lực Fujiya 70H Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt có lò xo trợ lực Fujiya 70H Series kích thước từ 175mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers _________________________________ Kích thước Fujiya...

詳細を全部見る
元の価格 184.000 - 元の価格 190.000
元の価格 184.000
184.000 - 206.000
184.000 - 206.000
現在の価格 184.000

Kìm cắt, có lò xo trợ lực lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ASN Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, có lò xo trợ lực lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ASN Series kích thước từ 125mm - 150mm Standard nippers ______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 459.000 - 元の価格 459.000
元の価格 459.000
459.000
459.000 - 459.000
現在の価格 459.000

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 34° , có lò xo trợ lực Fujiya 920-125 kích thước 125mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 34° , có lò xo trợ lực Fujiya 920-125 kích thước 125mm Angle Plastic Cutting Nippers __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 106.000 - 元の価格 147.000
元の価格 106.000
106.000 - 147.000
106.000 - 147.000
現在の価格 106.000

Kìm cắt SATA kích thước từ 125mm - 150mm

SATA
在庫あり

Kìm cắt SATA kích thước từ 125mm - 150mm Diagonal Pliers ______________________________ Dãi sản phẩm: SATA 05522: Kích thước 125mm (5 inch) | Có n...

詳細を全部見る
元の価格 183.000 - 元の価格 183.000
元の価格 183.000
183.000
183.000 - 183.000
現在の価格 183.000

電子フラットブレードカッティングプライヤー 5 inch SATA 70633

SATA
在庫あり

電子フラットブレードカッティングプライヤー 5 inch SATA 70633_______________________________________最大切断能力(mm):銅線 Ø2.0Cr-V鋼鍛造プライヤー本体にスプリングが付属し、連続切断時の省力化に貢献フラットブレード設計とフラッ...

詳細を全部見る
元の価格 79.000 - 元の価格 101.000
元の価格 79.000
79.000 - 101.000
79.000 - 101.000
現在の価格 79.000

Kìm cắt 6 - 7.5 inch, tay cầm nhúng TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Kìm cắt 6 - 7.5 inch, tay cầm nhúng TOLSEN __________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Thép rèn công cụ đặc biệt  • Bề mặt được đánh...

詳細を全部見る
元の価格 183.000 - 元の価格 183.000
元の価格 183.000
183.000
183.000 - 183.000
現在の価格 183.000

電子式アキシャルカッティングプライヤー 5 inch SATA 70632

SATA
在庫あり

電子式アキシャルカッティングプライヤー 5 inch SATA 70632___________________最大切断能力(mm)銅線 Ø2.0 Cr-V鋼鍛造高周波熱処理ブレードスプリング付きロングノーズタイプ___________________保証条件:本製品は消耗品であり、SATAの...

詳細を全部見る
元の価格 58.000 - 元の価格 58.000
元の価格 58.000
58.000
58.000 - 58.000
現在の価格 58.000

kìm cắt 160mm TOTAL THT130612

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt 160mm TOTAL THT130612

元の価格 67.000 - 元の価格 76.000
元の価格 67.000
67.000 - 76.000
67.000 - 76.000
現在の価格 67.000

Kìm cắt Wadfow kích thước từ 175mm - 200mm

Wadfow
在庫あり

Kìm cắt Wadfow kích thước từ 175mm - 200mm ________________________________ Dãi sản phẩm Wadfow WPL7C07: Chiều dài 175mm (7 inch) Wadfow WPL7C08: C...

詳細を全部見る
元の価格 858.000 - 元の価格 881.000
元の価格 858.000
1.319.000 - 1.350.000
1.319.000 - 1.350.000
現在の価格 1.319.000

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers _______________...

詳細を全部見る
元の価格 954.000 - 元の価格 954.000
元の価格
954.000
954.000 - 954.000
現在の価格 954.000

Kìm cắt KNIPEX 70 15 110 chiều dài 110mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt KNIPEX 70 15 110 chiều dài 110mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 110mm ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 313.000 - 元の価格 313.000
元の価格 313.000
316.800
316.800 - 316.800
現在の価格 316.800

Kìm cắt Bosch 1600A01TH9 dài 160mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V

Bosch
在庫あり

Kìm cắt Bosch 1600A01TH9 dài 160mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V ___________________________________ Thông tin sản phẩm ★ Độ bền ca...

詳細を全部見る
元の価格 1.171.000 - 元の価格 1.194.000
元の価格 1.171.000
1.171.000 - 1.194.000
1.171.000 - 1.194.000
現在の価格 1.171.000

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, cạnh lưỡi bằng thép hợp kim Carbide Fujiya 460S Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, cạnh lưỡi bằng thép hợp kim Carbide Fujiya 460S Series kích thước từ 125mm - 150mm Heavy Duty Standard nippers w...

詳細を全部見る
元の価格 180.000 - 元の価格 180.000
元の価格 180.000
180.000
180.000 - 180.000
現在の価格 180.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực Fujiya APN-185 FS/RS kích thước 185mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực Fujiya APN-185 FS/RS kích thước 185mm Plastic Cutting Nippers ________________________________ Phiên bản Fujiya APN-...

詳細を全部見る
元の価格 598.000 - 元の価格 598.000
元の価格 598.000
598.000
598.000 - 598.000
現在の価格 598.000

Kìm cắt nhựa theo chiều đứng, có lò xo trợ lực Fujiya 910 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa theo chiều đứng, có lò xo trợ lực Fujiya 910 Series kích thước từ 125mm - 150mm End Plastic Cutting Nippers __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 398.000 - 元の価格 398.000
元の価格 398.000
398.000
398.000 - 398.000
現在の価格 398.000

Kìm cắt nhựa chống rơi mảnh vụn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90CS-125 kích thước 125mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa chống rơi mảnh vụn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90CS-125 kích thước 125mm Catch nippers _______________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 167.000 - 元の価格 167.000
元の価格 167.000
167.000
167.000 - 167.000
現在の価格 167.000

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya FMN-125HS kích thước 125mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya FMN-125HS kích thước 125mm Minitech nippers _________________________________ Th...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....